wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gradein5-u4 our free time activities

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

chơi đàn violin

(a)  

2.

lướt mạng

(a)  

3.

đi dạo.

(a)  

4.

tưới hoa.

(a)  

5.

luôn luôn

(a)  

6.


thường xuyên

(a)  

7.


Thường



(a)  

8.

thỉnh thoảng

(a)  

9.

hiếm khi

(a)  

10.

không bao giờ

(a)  

11.

xem phim hoạt hình

(a)  

12.

chơi đàn ghi ta

(a)  

13.

đi xe đạp của tôi




(a)  

14.

nghe nhạc




(a)  

15.

chơi bóng chuyền




(a)  

16.

đi bơi




(a)  

17.

chơi đàn piano




(a)  

18.

đi mua sắm




(a)  

19.

giầy trượt patin.

(a)  

20.

nấu ăn

(a)  

21.

____ you like _____ games?

a)

do / playing

b)

does / play

c)

does / playing

d)

do / play

22.

What _____ your mother do in ____ free time?

a)

does / my

b)

does / her

c)

do / her

d)

does / his

23.

My mother ________ shopping in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

24.

Sarah likes

a)

sings

b)

sing

c)

singing

25.

____ Kyrie like _____ the internet?

a)

do / surf

b)

do / surfing

c)

does / surfing

d)

do / surfs

26.

The students _______ skating in _______ free time

a)

goes / their

b)

go / their

c)

goes / our

d)

go / my

27.

Sarah ____ swimming in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

28.

What ____ Kyrie do in ____ free time?

a)

does / his

b)

do / his

c)

does / my

d)

does / its

29.

______ your friends like ______ books?

a)

do / reading

b)

does / reading

c)

do / read

d)

do/ reads

30.

I ______ karate in my free time

a)

do

b)

does

c)

play

d)

plays

31.

_____ she like ______ camping in the park?

a)

does / go

b)

do / go

c)

does / going

d)

does / goes

32.

Kyrie likes _______ fishing

a)

go

b)

goes

c)

going

33.

What ______ dogs do in _______ free time?

a)

do / its

b)

does / its

c)

does / their

d)

do / their

34.

what _____ a frog do in _____ free time?

a)

does / its

b)

do / its

c)

does / their

d)

does / his

35.

Does Sarah like _____ cartoon?

a)

playing

b)

reading

c)

watching

d)

going

36.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

37.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

38.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

39.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

40.

đọc sách

a)

eat snacks

b)

read books

c)

ride my bike

d)

listen to music

41.

đi xe đạp

a)

ride my bike

b)

read books

c)

eat snacks

d)

listen to music

42.

ăn vặt

a)

ride my bike

b)

read books

c)

listen to music

d)

eat snacks

43.

nghe nhạc

a)

ride my bike

b)

listen to music

c)

read books

d)

eat snacks

44.

đọc sách

a)

read books

b)

listen to music

c)

eat snacks

d)

ríde my bike

45.
a)

ride my bike

b)

do homework

c)

go swimming

d)

play

46.

 books----\ books  

(a)  

47.
a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

48.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

49.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

50.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

51.

a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

52.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

53.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

54.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

55.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

56.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

57.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

58.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

59.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

60.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

61.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

62.

Điền vào chỗ trống:

thời gian rảnh = (a)   time

63.

Con hãy chọn áp án đúng

a)

animal programmes

b)

sports programmes

c)

music programmes

64.

What _____ your mother do in ____ free time?

a)

does / my

b)

does / her

c)

do / her

d)

does / his

65.

My mother ________ shopping in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

66.

The students _______ skating in _______ free time

a)

goes / their

b)

go / their

c)

goes / our

d)

go / my

67.

Sarah ____ swimming in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

68.

What ____ Kyrie do in ____ free time?

a)

does / his

b)

do / his

c)

does / my

d)

does / its

69.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

70.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays

71.

Trả lời câu hỏi sau:

What do you do in your free time?

4 lines
72.

Translate to Vietnamese:

letter U

a)

U

b)

đọc sách

c)

con hổ

d)

giáng sinh vui vẻ

73.

Translate to Vietnamese:

read books

a)

cái dù, cái ô

b)

đọc sách

c)

con hổ

d)

giáng sinh vui vẻ

74.

Translate to Vietnamese:

tiger

a)

đạp xe đạp

b)

chơi đuổi bắt

c)

con hổ

d)

giáng sinh vui vẻ

75.

Translate to Vietnamese:

mery christmas

a)

đạp xe đạp

b)

chơi đuổi bắt

c)

chúc mừng năm mới

d)

giáng sinh vui vẻ

76.

Translate to Vietnamese:

happy new year

a)

đạp xe đạp

b)

chúc mừng năm mới

c)

cái dù

d)

giáng sinh vui vẻ

77.

Translate to Vietnamese:

umbrella

a)

đạp xe đạp

b)

con quay

c)

cái dù, cái ô

d)

giáng sinh vui vẻ

78.

Translate to Vietnamese:

eat snacks

a)

đạp xe đạp

b)

ăn đồ ăn nhanh

c)

nghe nhạc

d)

giáng sinh vui vẻ

79.

Translate to Vietnamese:

play soccer

a)

đạp xe đạp

b)

chơi bóng đá

c)

nghe nhạc

d)

chơi trốn tìm

80.

Translate to Vietnamese:

play hide and seek

a)

đạp xe đạp

b)

chơi bóng đá

c)

nghe nhạc

d)

chơi trốn tìm

81.

Translate to Vietnamese:

ride a bike

a)

đạp xe đạp

b)

chơi bóng đá

c)

nghe nhạc

d)

chơi trốn tìm

82.

Translate to Vietnamese:

play tag

a)

đạp xe đạp

b)

chơi bóng đá

c)

chơi đuổi bắt

d)

chơi trốn tìm

83.

Translate to Vietnamese:

letter T

a)

đạp xe đạp

b)

T

c)

U

d)

chơi trốn tìm

84.

Translate to Vietnamese:

top

a)

đạp xe đạp

b)

T

c)

con quay

d)

chơi trốn tìm

85.

Translate to Vietnamese:

listen to mucsic

a)

đạp xe đạp

b)

chú, bác

c)

nghe nhạc

d)

chơi trốn tìm

86.

Translate to Vietnamese:

uncle

a)

đạp xe đạp

b)

chú, bác

c)

nghe nhạc

d)

chơi trốn tìm

87.

Translate to Vietnamese:

play hopscotch

a)

đạp xe đạp

b)

chơi đuổi bắt

c)

chơi nhảy lò cò

d)

chơi trốn tìm

88.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

89.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

90.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

91.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

92.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

93.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

94.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

95.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

96.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

97.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

98.

Điền vào chỗ trống:

thời gian rảnh = (a)   time

99.

Con hãy chọn áp án đúng

a)

animal programmes

b)

sports programmes

c)

music programmes

100.

What _____ your mother do in ____ free time?

a)

does / my

b)

does / her

c)

do / her

d)

does / his

101.

My mother ________ shopping in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

102.

The students _______ skating in _______ free time

a)

goes / their

b)

go / their

c)

goes / our

d)

go / my

103.

Sarah ____ swimming in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

104.

What ____ Kyrie do in ____ free time?

a)

does / his

b)

do / his

c)

does / my

d)

does / its

105.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

106.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays

107.

Trả lời câu hỏi sau:

What do you do in your free time?

4 lines
108.

Go fishing

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

109.

Go shopping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

110.

Go camping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

111.

Go skating

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt pa-tin

112.

Go hiking

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

113.

Do karate

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

114.

Điền vào chỗ trống:

thời gian rảnh = (a)   time

115.

Điền vào chỗ trống:

dọn dẹp nhà cửa = (a)   the house

116.

Điền vào chỗ trống:

"Thế giới động vật" = "The (a)   of Animals"

117.

Điền vào chỗ trống:

câu lạc bộ âm nhạc = music (a)  

118.

Điền vào chỗ trống:

lướt mạng Internet = (a)   the Internet

119.

What do you do in your free time?

4 lines
120.

tạp chí

a)

newspaper

b)

articles

c)

essay

d)

magazine

121.

What does she do in her free time?

(a)  

122.

hợp thời trang

(a)  

123.

bài báo

(a)  

124.

He ......... karate every morning.

a)

do

b)

did

c)

does

d)

is doing

125.

Con hãy viết từ tương ứng bằng tiếng anh cho phù hợp

(a)  

126.

Con hãy chọn áp án đúng

a)

animal programmes

b)

sports programmes

c)

music programmes

127.

What _____ your mother do in ____ free time?

a)

does / my

b)

does / her

c)

do / her

d)

does / his

128.

My mother ________ shopping in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

129.

The students _______ skating in _______ free time

a)

goes / their

b)

go / their

c)

goes / our

d)

go / my

130.

Sarah ____ swimming in her free time

a)

go

b)

goes

c)

going

131.

They .......... tennis in their free time.

a)

play

b)

do

c)

go

132.

He .......... camping in his free time.

a)

goes

b)

does

c)

plays