NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChữ hán 3k 51-100
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
母
a)
MẪU - Mẹ, má
b)
NỮ - Phụ nữ, con gái
2.
女
a)
NỮ - Phụ nữ, con gái
b)
TỬ - Con, cái
3.
子
a)
TỬ - Con, cái
b)
THỦY - Nước
4.
水
a)
THỦY - Nước
b)
HỎA - Lửa
5.
火
a)
HỎA - Lửa
b)
MỘC - Cây, gỗ
6.
木
a)
MỘC - Cây, gỗ
b)
NAM - Phía Nam
7.
南
a)
NAM - Phía Nam
b)
HIẾN - Dâng, tặng, hiến
8.
献
a)
HIẾN - Dâng, tặng, hiến
b)
BẮC - Phía Bắc
9.
北
a)
BẮC - Phía Bắc
b)
BỐI, BỘI - Lưng, cõng, gánh, học thuộc
10.
背
a)
BỐI, BỘI - Lưng, cõng, gánh, học thuộc
b)
YẾN - Chim én, chim yến
11.
燕
a)
YẾN - Chim én, chim yến
b)
KHẨU - Mồm, miệng, cửa
12.
口
a)
KHẨU - Mồm, miệng, cửa
b)
HẬU - Phía sau
13.
后
a)
HẬU - Phía sau
b)
ĐIỀN - Ruộng, đồng
14.
田
a)
ĐIỀN - Ruộng, đồng
b)
DO - Tự do
15.
由
a)
DO - Tự do
b)
GIÁP - Áo giáp, móng, hạng nhất
16.
甲
a)
GIÁP - Áo giáp, móng, hạng nhất
b)
THÂN - Nói, trình bày
17.
申
a)
THÂN - Nói, trình bày
b)
ĐIỆN - Điện, điện báo
18.
电
a)
ĐIỆN - Điện, điện báo
b)
SAN, SƠN - Núi
19.
山
a)
SAN, SƠN - Núi
b)
XUYÊN - Sông
20.
川
a)
XUYÊN - Sông
b)
VIẾT - Nói rằng
21.
曰
a)
VIẾT - Nói rằng
b)
NHẬT - Mặt trời, ngày
22.
日
a)
NHẬT - Mặt trời, ngày
b)
BẠCH - Trắng, bạc
23.
白
a)
BẠCH - Trắng, bạc
b)
BÁCH - Một trăm
24.
百
a)
BÁCH - Một trăm
b)
MỤC - Mắt, mục lục
25.
目
a)
MỤC - Mắt, mục lục
b)
TỰ - Tự mình, bản thân
26.
自
a)
TỰ - Tự mình, bản thân
b)
NHĨ - Cái tai
27.
耳
a)
NHĨ - Cái tai
b)
BỐI - Con sò, bảo bối
28.
贝
a)
BỐI - Con sò, bảo bối
b)
PHỤ - Thua, gánh vác, phụ trách
29.
负
a)
PHỤ - Thua, gánh vác, phụ trách
b)
HIỆT - Trang (giấy)
30.
页
a)
HIỆT - Trang (giấy)
b)
BÁT - Số 8
31.
八
a)
BÁT - Số 8
b)
LỤC - Số 6
32.
六
a)
LỤC - Số 6
b)
HUYỆT - Lỗ, hố, hang
33.
穴
a)
HUYỆT - Lỗ, hố, hang
b)
NHÂN - Người
34.
人
a)
NHÂN - Người
b)
NHẬP - Đi vào
35.
入
a)
NHẬP - Đi vào
b)
ĐẠI - To, lớn
36.
大
a)
ĐẠI - To, lớn
b)
KHUYỂN - Con chó
37.
犬
a)
KHUYỂN - Con chó
b)
THÁI - Quá, rất
38.
太
a)
THÁI - Quá, rất
b)
THIÊN - Trời, ngày
39.
天
a)
THIÊN - Trời, ngày
b)
THỈ - Mũi tên
40.
矢
a)
THỈ - Mũi tên
b)
PHU - Chồng
41.
夫
a)
PHU - Chồng
b)
THẤT - Mất, thất bại
42.
失
a)
THẤT - Mất, thất bại
b)
PHI - Bay
43.
飞
a)
PHI - Bay
b)
CÁ - Cái, quả, con, cá tính
44.
个
a)
CÁ - Cái, quả, con, cá tính
b)
TÁN, TẢN - Cái ô
45.
伞
a)
TÁN, TẢN - Cái ô
b)
VÕNG - Mạng, lưới
46.
网
a)
VÕNG - Mạng, lưới
b)
THƯƠNG - Buôn bán, thương mại
47.
商
a)
THƯƠNG - Buôn bán, thương mại
b)
SỰ - Việc, chuyện
48.
事
a)
SỰ - Việc, chuyện
b)
THƯ - Sách, viết, thư pháp
49.
书
a)
THƯ - Sách, viết, thư pháp
b)
ẤN - Con dấu, in
50.
印
a)
ẤN - Con dấu, in
b)
THẬP - Thập cẩm
Reset
