Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3B - Từ vựng bài 3+4

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Đồng bằng

(a)  

2.

Cái nồi

(a)  

3.

Cái đĩa

(a)  

4.

Cái chảo

(a)  

5.

bỏ vào

(a)  

6.

Vừa miệng

(a)  

7.

nhồi máu cơ tim

(a)  

8.

gây nên

(a)  

9.

não

(a)  

10.

nhận sự ảnh hưởng

(a)  

11.

chất dinh dưỡng

(a)  

12.

ung thư

(a)  

13.

lấy ra

(a)  

14.

ướp

(a)  

15.

bóc vỏ

(a)  

16.

thái

(a)  

17.

nhạt

(a)  

18.


thanh đạm

(a)