WorksheetsMs.Loan - Global success 8 - U1,2,3
Total questions: 75
Worksheet time: 19mins
user-friendly (adj)
thân thiện với người dùng, dễ dùng
người dùng
hiền lành
ngây thơ
ngũ cốc
xin lỗi
khuyên/ lời khuyên
hứa
bắt gặp
trẻ em
hoạt động từ thiện
yêu
tuyết
ghét bỏ
thích hơn
câu hỏi
hiếm khi
Tìm từ đồng nghĩa:
countryside
tìm từ trái nghĩa của:
countryside
tìm từ trái nghĩa:
rural <adj>
urban <adj>
beautiful <adj>
rich <adj>
wealthy <adj>
farmer
n. kỹ sư
n. người nông dân
n. bác sĩ
n. y tá
paddy field
n. ngọn núi
n. con sông
n. ruộng lúa
n. nông thôn
harvester
truck
n. xe máy
n. xe ô tô
n. phương tiện công cộng
n. xe tải
tan hoặc suntan
n. da rám nắng
n. mặt trời
n. cánh đồng
n. máy gặt
enjoyable
adj. dữ dội
adj. đáng yêu
adj. thú vị
adj. yêu thích
holiday
n. ngày nghỉ/ ngày lễ
n. sinh nhật
n. cuối tuần
n. ngày kỷ niệm
stay
v. kiểm tra
v. sống ở nơi nào đó một thời gian
v. sinh hoạt
v. thực hiện
village
n. ngôi làng
n. mái nhà
n. đồng ruộng
n. vụ mùa
herd
n. thời tiết
n. cánh đồng
n. đàn <động vật>
n. công việc đồng áng
unload unload <v> dỡ xuống
v. xếp lên
v. sắp xếp
v. kiểm tra
v. dỡ xuống
dry
v. phơi khô
v. sắp xếp
v. dỡ xuống
v. vận chuyển
buffalo
n. con bò
n. xe tải
n. con trâu
n. cánh đồng
cow
n. con bò
n. con trâu
n. xe tải
n. cánh đồng
make friend
v. thu hoạch
v. kết bạn
v. sắp xếp
v. dỡ xuống
fly kite
v. thả diều
v. thu hoạch
v. chăn dắt
v. hái lượm
traditional
adj. ghen tỵ
adj. thú vị
adj. truyền thống
adj. hiện đại
