wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms.Loan - Global success 8 - U1,2,3

Total questions: 75

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
account (n)
a)
tài khoản
b)
(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
c)
vườn cây ăn quả
2.
browse (v)
a)
đọc lướt, tìm (trên mạng)
b)
(phương tiện) truyền thông
c)
vụ, mùa
3.
bully (v)
a)
bắt nạt
b)
áp lực
c)
vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
4.
bullying (n)
a)
sự bắt nạt
b)
bài làm trên lớp
c)
vắt sữa
5.
concentrate (v)
a)
tập trung (vào)
b)
bắt nạt
c)
trồng trọt
6.
connect (v)
a)
kết nối
b)
căng thẳng
c)
tiết học
7.
craft (n)
a)
(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
b)
căng thẳng, tạo áp lực
c)
thú vị, gây hứng thú
8.
enjoyable (adj)
a)
thú vị, gây hứng thú
b)
cày (thửa ruộng)
c)
tập trung (vào)
9.
expectation (n)
a)
sự mong chờ, kì vọng
b)
chăn giữ vật nuôi
c)
tải lên
10.
focused (adj)
a)
chuyên tâm, tập trung
b)
chất, chở
c)
tài khoản
11.
forum (n)
a)
diễn đàn
b)
chín chắn, trưởng thành
c)
sự thông báo
12.
log (on to) (v)
a)
đăng nhập
b)
cho ăn
c)
sự mong chờ, kì vọng
13.
mature (adj)
a)
chín chắn, trưởng thành
b)
chuyên tâm, tập trung
c)
sự bắt nạt
14.
media (n)
a)
(phương tiện) truyền thông
b)
đặc sản
c)
ruộng lúa
15.
midterm (adj)
a)
giữa kì
b)
đăng nhập
c)
rộng lớn, mênh mông, bao la
16.
notification (n)
a)
sự thông báo
b)
đánh được, câu được (cá)
c)
phơi khô, sấy khô
17.
peer (n)
a)
người ngang hàng, bạn đồng lứa
b)
đèn biển, hải đăng
c)
phà
18.
pressure (n)
a)
áp lực
b)
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
c)
người ngang hàng, bạn đồng lứa
19.
schoolwork (n)
a)
bài làm trên lớp
b)
diễn đàn
c)
mến khách, hiếu khách
20.
session (n)
a)
tiết học
b)
dỡ hàng
c)
máy gặt đập liên hợp
21.
stress (n)
a)
căng thẳng
b)
đọc lướt, tìm (trên mạng)
c)
lành nghề, có tay nghề
22.
stressful (adj)
a)
căng thẳng, tạo áp lực
b)
gia súc
c)
kết nối
23.
upload (v)
a)
tải lên
b)
giữa kì
c)
kéo dài ra
24.

user-friendly (adj)

a)

thân thiện với người dùng, dễ dùng

b)

người dùng

c)

hiền lành

d)

ngây thơ

25.
balance (n)
a)
sự thăng bằng, sự cân bằng
b)
bộ đồ nghề
c)
vòng đeo tay
d)

ngũ cốc

26.
bracelet (n)
a)
vòng đeo tay
b)
căm ghét
c)
trượt tuyết bằng ván
d)

xin lỗi

27.
crazy (adj)
a)
rất thích, quá say mê
b)
cơ bắp
c)
trò chơi câu đố / giải đố
d)
câu đùa ngắn
28.
cruel (adj)
a)
độc ác
b)

khuyên/ lời khuyên

c)
thời gian rảnh rỗi
d)
cơ bắp
29.
detest (v)
a)
căm ghét
b)
gấp, gập
c)
thích hơn
d)
đoạn, khúc
30.
DIY (do-it-yourself) (n)
a)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
b)
giữ dáng
c)
sự thăng bằng, sự cân bằng
d)
độc ác
31.
fancy (v)
a)
mến, thích
b)
giữ liên lạc (với ai)
c)
say mê, ham thích
d)
đồng ý
32.
fold (v)
a)
gấp, gập
b)
gửi tin nhắn
c)
rất thích, quá say mê
d)

hứa

33.
fond (adj)
a)
mến, thích
b)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
c)
ngoài trời
d)
giữ dáng
34.
keen (adj)
a)
say mê, ham thích
b)
khu nghỉ dưỡng
c)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
d)
giữ liên lạc (với ai)
35.
keep in touch
a)
giữ liên lạc (với ai)
b)
mến, thích
c)

bắt gặp

d)
gợi ý
36.
kit (n)
a)
bộ đồ nghề
b)
mến, thích
c)

trẻ em

d)
gửi tin nhắn
37.
leisure (n)
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
hiếm khi
38.
message (v)
a)
gửi tin nhắn
b)
ngoài trời
c)

hoạt động từ thiện

d)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
39.
muscle (n)
a)
cơ bắp
b)
rất thích, quá say mê
c)
gửi tin nhắn
d)
hữu ích
40.
origami (n)
a)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
b)
say mê, ham thích
c)
giữ liên lạc (với ai)
d)
khu nghỉ dưỡng
41.
outdoors (adv)
a)
ngoài trời
b)
sự thăng bằng, sự cân bằng
c)
giữ dáng
d)
khuyên/ lời khuyên
42.
prefer (v)
a)
thích hơn
b)

yêu

c)
gấp, gập
d)
mến, thích
43.
puzzle (n)
a)
trò chơi câu đố / giải đố
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
độc ác
d)
mến, thích
44.
resort (n)
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
trò chơi câu đố / giải đố
c)
cơ bắp
d)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
45.
snowboarding (n)
a)
trượt tuyết bằng ván
b)

tuyết

c)
căm ghét
d)
ngoài trời
46.
stay in shape
a)
giữ dáng
b)
vòng đeo tay
c)
bộ đồ nghề
d)
ngũ cốc
47.
seldom
a)
hiếm khi
b)
câu đùa ngắn
c)
xin lỗi
d)
rất thích, quá say mê
48.
apologise
a)
xin lỗi
b)
đoạn, khúc
c)
ngũ cốc
d)
say mê, ham thích
49.
advise
a)
khuyên/ lời khuyên
b)
đồng ý
c)

ghét bỏ

d)
sự thăng bằng, sự cân bằng
50.
agree
a)
đồng ý
b)
gợi ý
c)
hữu ích
d)
thích hơn
51.
suggest
a)
gợi ý
b)
hiếm khi
c)

thích hơn

d)
thời gian rảnh rỗi
52.
cereal
a)
ngũ cốc
b)
hữu ích
c)
gợi ý
d)
trò chơi câu đố / giải đố
53.
one-liner
a)
câu đùa ngắn
b)
khuyên/ lời khuyên
c)
đồng ý
d)
trượt tuyết bằng ván
54.
segment
a)
đoạn, khúc
b)
ngũ cốc
c)

câu hỏi

d)
vòng đeo tay
55.
usefull
a)
hữu ích
b)
xin lỗi
c)
câu đùa ngắn
d)

hiếm khi

56.

Tìm từ đồng nghĩa:

countryside

a)
urban area
b)
metropolitan region
c)
city center
d)
rural area
57.

tìm từ trái nghĩa của:

countryside

a)
city
b)
village
c)
town
d)
metropolis
58.

tìm từ trái nghĩa:

rural <adj>

a)

urban <adj>

b)

beautiful <adj>

c)

rich <adj>

d)

wealthy <adj>

59.

farmer

a)

n. kỹ sư

b)

n. người nông dân

c)

n. bác sĩ

d)

n. y tá

60.

paddy field

a)

n. ngọn núi

b)

n. con sông

c)

n. ruộng lúa

d)

n. nông thôn

61.

harvester

a)

/ˈhɑːr.və.stɚ/ <n> máy gặt

b)

<n> xe tải

c)

<n> cánh đồng

d)

<n> ngày nghỉ

62.

truck

a)

n. xe máy

b)

n. xe ô tô

c)

n. phương tiện công cộng

d)

n. xe tải

63.

tan hoặc suntan

a)

n. da rám nắng

b)

n. mặt trời

c)

n. cánh đồng

d)

n. máy gặt

64.

enjoyable

a)

adj. dữ dội

b)

adj. đáng yêu

c)

adj. thú vị

d)

adj. yêu thích

65.

holiday

a)

n. ngày nghỉ/ ngày lễ

b)

n. sinh nhật

c)

n. cuối tuần

d)

n. ngày kỷ niệm

66.

stay

a)

v. kiểm tra

b)

v. sống ở nơi nào đó một thời gian

c)

v. sinh hoạt

d)

v. thực hiện

67.

village

a)

n. ngôi làng

b)

n. mái nhà

c)

n. đồng ruộng

d)

n. vụ mùa

68.

herd

a)

n. thời tiết

b)

n. cánh đồng

c)

n. đàn <động vật>

d)

n. công việc đồng áng

69.

unload unload <v> dỡ xuống

a)

v. xếp lên

b)

v. sắp xếp

c)

v. kiểm tra

d)

v. dỡ xuống

70.

dry

a)

v. phơi khô

b)

v. sắp xếp

c)

v. dỡ xuống

d)

v. vận chuyển

71.

buffalo

a)

n. con bò

b)

n. xe tải

c)

n. con trâu

d)

n. cánh đồng

72.

cow

a)

n. con bò

b)

n. con trâu

c)

n. xe tải

d)

n. cánh đồng

73.

make friend

a)

v. thu hoạch

b)

v. kết bạn

c)

v. sắp xếp

d)

v. dỡ xuống

74.

fly kite

a)

v. thả diều

b)

v. thu hoạch

c)

v. chăn dắt

d)

v. hái lượm

75.

traditional

a)

adj. ghen tỵ

b)

adj. thú vị

c)

adj. truyền thống

d)

adj. hiện đại