NEW
Font size
WorksheetsBÀI 5 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Chọn cụm từ cố định với “反映”:
反映的生活
反映的声音
反映的天气
反映的工作
古代的__记录了很多历史故事。
礼物
学生
城市
文字
这段历史被书__下来。
记载
打开
改变
发现
“形状” gần nghĩa với từ nào?
声音
朋友
形态
颜色
“描写” nghĩa là gì?
Miêu tả
Chạy nhanh
Nấu ăn
Ghi âm
“赞美” thường dùng để khen:
别人
衣柜
手机
电脑游戏
“诗” là gì?
Văn xuôi
Thơ
Truyện tranh
Nhật ký
"lǎobǎixìng" là pinyin của từ nào?
老百姓
很大
老板
百分比
Từ đi với “充满”:
椅子
手机
阳光
饭馆
Gần nghĩa với “感谢”:
道歉
担心
放弃
谢谢
Vị trí đúng của “从而” là:
Sau một hành động, trước kết quả
Trước chủ ngữ
Đứng cuối câu
这种做法会________很多问题。
Cách làm này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
产生 – chǎnshēng
完成 – wánchéng
保护 – bǎohù
提供 – tígōng
“传说” thường dùng để nói về:
神话故事
手机功能
电影票价
食物口味
“善良” mô tả:
电影
手机
性格
衣服
Gần nghĩa với “救”:
使用
发现
帮助
等待
Gần nghĩa với “累”:
不舒服
兴奋
开心
紧张
“龙” thường xuất hiện trong:
火车站
学校
饭店
传说
“治疗” dùng cho:
地图
疾病
饭店
传说
Cụm đúng:
一块玉
一本玉
一辆玉
一张玉
“壶” có pinyin là gì?
hú
hù
hũ
Huó
“抢” nghĩa là:
Che đậy
Cướp, cướp đoạt
Lấy ra
Đưa cho
他在门后__着,不敢出来。
躲藏
游泳
照顾
解释
这个地区的语言__很复杂。
分布
交流
阅读
发展
Gần nghĩa với "优美":
有趣
合理
美丽
重要
这部电影真实地__了农村生活。
反映
出现
发现
"珍珠" có pinyin là:
zhēnchū
zhènzhōu
zhēnzhǔ
zhēnzhū
成功__努力,不 phải偶然的。
把
和
于
从
"广大" nghĩa là:
Chính xác
Rộng, rộng lớn
Mạnh mẽ
Rõ ràng
Cụm đúng với “正确地”:
正確地 描寫
正確
正確地雨傘
正確地桌子
“亿” nghĩa là:
1 triệu
100 triệu
10 nghìn
1 tỷ
“石灰岩” nghĩa là:
Đá vôi
Đá granite
Cát
Thủy tinh
这个___经常发生地震。
地方
时间
颜色
天气
Trái nghĩa với “表面” là gì?
内部
空气
结构
地图
Chúng ta nên nhìn vấn đề này từ một __ khác.
水平
时间
角度
地点
方式
Cô ấy __ đầu một chút để biểu thị sự không đồng ý.
斜
弯
倒
挺
Cụm đúng với “晕”:
晕电脑开门
晕吃饭快
晕时间安排
晕倒
Pinyin của “火成岩” là:
huǒchéngyán
huǒchéngrán
huǒchéngān
Huǒchéngnián
Cụm đúng với “独特的”:
独特的快
独特的子吃饭
独特的建筑
碎独特的视
“冲” trong “冲进去” nghĩa là:
Ẩn mình
Bỏ chạy
Lao vào
Đứng yên
Chọn cụm từ đúng
充满希望
充满生活
充满历史
充满看法
Cụm từ nào sau đây đúng
救活
救位置
救描写
救形成
