wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AAAA

Total questions: 126

Worksheet time: 4hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Hiệp ước Harmand được ký vào ngày nào?

a)

20/11/1884

b)

25/08/1883

c)

06/06/1884

d)

01/09/1885

2.

Hiệp ước Patonot đã chia Việt Nam thành mấy xứ?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

3.

Chính sách cai trị của thực dân Pháp KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Độc quyền kinh tế

b)

Chuyên chế chính trị

c)

Bình đẳng văn hóa

d)

Nô dịch văn hóa

4.

Ba giai cấp, tầng lớp mới xuất hiện dưới sự cai trị của thực dân Pháp là:

a)

Địa chủ, công nhân, nông dân

b)

Công nhân, tư sản, tiểu tư sản

c)

Nông dân, tư sản, phong kiến

d)

Công nhân, địa chủ, quân đội

5.

Sai lầm lớn nhất của Đảng trong giai đoạn 1953-1954 là gì?

a)

Chủ trương sai về kháng chiến

b)

Sai lầm trong phân chia đất

c)

Thiếu tổ chức lực lượng vũ trang

d)

Không tổ chức tổng khởi nghĩa

6.

Giai cấp nào chịu 3 tầng áp bức dưới thời Pháp thuộc?

a)

Địa chủ

b)

Tư sản mại bản

c)

Nông dân và công nhân

d)

Công chức

7.

Giai cấp bị áp bức nhiều nhất là:

a)

Tiểu tư sản

b)

Công nhân

c)

Địa chủ

d)

Nông dân

8.

Điều kiện để giai cấp công nhân trở thành lực lượng lãnh đạo cách mạng là:

a)

Có nhiều tài sản

b)

Được học tiếng Pháp

c)

Được tổ chức, được trang bị lý luận Mác - Lênin và có Đảng dẫn đường

d)

Có kỹ thuật cao

9.

Mâu thuẫn cơ bản nhất ở Việt Nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 là gì?

a)

Công nhân với tư sản

b)

Dân tộc Việt Nam với đế quốc xâm lược

c)

Phong kiến với nông dân

d)

Địa chủ với nông dân

10.

Trước khi Đảng CSVN ra đời, phong trào yêu nước phát triển theo khuynh hướng nào?

a)

Tư sản, vô sản, công nông

b)

Tư sản, phong kiến, vô sản

c)

Phong kiến, dân chủ tư sản, vô sản

d)

Cải cách, trung lập, vô sản

11.

Sự kiện đánh dấu bước chuyển sang lập trường dân chủ tư sản của Phan Bội Châu là:

a)

Gửi thư yêu cầu cải cách lên vua Khải Định

b)

Viết “Hải ngoại huyết thư”

c)

Thành lập Việt Nam Quang phục hội (1912)

d)

Gặp Tôn Trung Sơn

12.

Ai là người chủ trương “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”?

a)

Phan Bội Châu

b)

Hồ Chí Minh

c)

Trần Trọng Kim

d)

Phan Châu Trinh

13.

Nguyên nhân chính khiến phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và dân chủ tư sản thất bại là:

a)

Không có sự ủng hộ của nhân dân

b)

Thiếu vũ khí

c)

Thiếu đường lối chính trị đúng đắn và lãnh đạo chặt chẽ

d)

Không có tổ chức bí mật

14.

Trong thời Pháp thuộc, lực lượng nào làm tay sai cho Pháp?

a)

Tiểu tư sản

b)

Tư sản mại bản và đại địa chủ

c)

Giai cấp công nhân

d)

Giai cấp nông dân

15.

Tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” được xuất bản năm nào?

a)

1923

b)

1925

c)

1927

d)

1930

16.

Tác phẩm “Đường Kách Mệnh” nêu nội dung gì?

a)

Tuyên truyền chủ nghĩa tư sản

b)

Tư tưởng yêu nước của Phan Châu Trinh

c)

Những nội dung cơ bản về đường lối cách mạng Việt Nam

d)

Kinh nghiệm đấu tranh vũ trang

17.

Từ năm 1928 đến 1929, phong trào công nhân phát triển theo khuynh hướng vô sản hóa do:

a)

Ảnh hưởng của cách mạng Nga

b)

Tác động của Hội VNCMTN truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin

c)

Có sự hậu thuẫn của Trung Quốc

d)

Chính sách thực dân nới lỏng

18.

Sự ra đời của 3 tổ chức cộng sản vào năm 1929 cho thấy:

a)

Sự mâu thuẫn trong nội bộ phong trào

b)

Bước phát triển về lượng

c)

Bước phát triển về chất của phong trào cách mạng theo khuynh hướng vô sản

d)

Kết thúc vai trò của các tổ chức phong kiến

19.

Đại hội nào quyết định lấy ngày 3/2 là ngày thành lập Đảng?

a)

Đại hội I năm 1935

b)

Đại hội II năm 1951

c)

Đại hội III năm 1960

d)

Đại hội toàn quốc lần IV

20.

Ngày hoàn thành việc thống nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam là:

a)

03/02/1930

b)

06/01/1930

c)

24/02/1930

d)

01/05/1930

21.

Tại sao chọn tên “Đảng Cộng sản Việt Nam” thay vì “Đảng Cộng sản Đông Dương”?

a)

Vì có tính chất quốc tế

b)

Vì tránh bị Pháp đàn áp

c)

Vì phù hợp với thực tiễn Việt Nam và khẳng định độc lập dân tộc

d)

Vì yêu cầu của Quốc tế Cộng sản

22.

Giai đoạn thoái trào, Đảng khôi phục hoạt động cách mạng qua mấy văn kiện chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

23.

Ba nhiệm vụ trước mắt do Đại hội I của Đảng đề ra là:

a)

Chống Pháp, chống Nhật, ủng hộ Liên Xô

b)

Củng cố Đảng, tập hợp quần chúng, mở rộng tuyên truyền chống đế quốc

c)

Thành lập Việt Minh, phát động khởi nghĩa, chuẩn bị chiến tranh

d)

Chống chủ nghĩa phát xít, lập chính phủ cách mạng, phát triển kinh tế

24.

Đại hội I đánh dấu điều gì?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền

b)

Thành lập mặt trận dân tộc thống nhất

c)

Thắng lợi của công cuộc khôi phục tổ chức Đảng và phong trào cách mạng

d)

Đưa ra cương lĩnh mới

25.

Hạn chế lớn nhất của Đại hội I là gì?

a)

Không có kế hoạch phát triển kinh tế

b)

Không chú trọng quân sự

c)

Không đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu

d)

Không thông qua điều lệ Đảng

26.

Nghị quyết “Chung quanh vấn đề chính sách mới” có ý nghĩa gì?

a)

Xác định liên minh công – nông

b)

Ưu tiên nhiệm vụ dân chủ

c)

Khẳng định vai trò giai cấp công nhân

d)

Nhận thức lại mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ dân tộc và dân chủ, ưu tiên dân tộc

27.

Ý nghĩa của văn kiện nghị quyết “Chung quanh vấn đề chính sách mới” là gì?

a)

Bước đầu khắc phục hạn chế của Luận cương chính trị tháng 10

b)

Khẳng định vai trò của công nhân

c)

Thay đổi chiến lược về mặt quân sự

d)

Mở rộng quan hệ quốc tế

28.

Tác phẩm “Tự chỉ trích” là gì?

a)

Tác phẩm của Phan Bội Châu

b)

Tác phẩm chống phát xít

c)

Văn kiện lý luận quan trọng về xây dựng Đảng

d)

Văn kiện thành lập Việt Minh

29.

Nội dung chuyển hướng chỉ đạo chiến lược được thể hiện qua các hội nghị Trung ương 6-7-8 là:

a)

Khởi nghĩa từng phần và xây dựng cơ sở kinh tế

b)

Giải phóng dân tộc, thành lập Việt Minh, chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang

c)

Chống phát xít, liên minh quốc tế, đấu tranh giai cấp

d)

Cải cách ruộng đất và thành lập quân đội

30.

Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” đề ra khẩu hiệu gì?

a)

Đánh đuổi đế quốc Pháp

b)

Phát triển kinh tế và cải cách ruộng đất

c)

Đánh đuổi phát xít Nhật

d)

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

31.

Vì sao sau sự kiện Nhật đảo chính Pháp, Đảng chưa phát động tổng khởi nghĩa?

a)

Do quân Pháp vẫn mạnh

b)

Do chưa có lệnh của Quốc tế Cộng sản

c)

Vì lực lượng ta còn yếu và nạn đói đang diễn ra

d)

Vì Nhật chưa đầu hàng

32.

Hội nghị toàn quốc Đảng tại Tân Trào quyết định:

a)

Tạm ngưng hoạt động quân sự

b)

Chờ đợi quân đồng minh đến rồi khởi nghĩa

c)

Phát động tổng khởi nghĩa trước khi quân đồng minh vào Đông Dương

d)

Thành lập Chính phủ dân tộc lâm thời

33.

Tại sao phải phát động tổng khởi nghĩa trước khi quân đồng minh vào nước ta?

a)

Vì Nhật vẫn chưa đầu hàng

b)

Vì nếu để quân đồng minh vào thì nguy cơ Pháp quay lại rất cao

c)

Vì nhân dân đã sẵn sàng

d)

Vì cần tuyên truyền kháng chiến

34.

Điểm khác biệt giữa Luận cương chính trị đầu tiên và Luận cương tháng 10 là gì?

a)

Khác về phương hướng cách mạng

b)

Khác về phương pháp cách mạng

c)

Một bên đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, một bên là đấu tranh giai cấp

d)

Một bên theo đường lối Mác – Lênin, một bên không

35.

Giai đoạn 1945–1946, nước ta gặp phải những khó khăn gì?

a)

Kinh tế, giáo dục, ngoại giao

b)

Văn hóa, ngoại thương, quân sự

c)

Kinh tế, văn hóa, xã hội, thù trong giặc ngoài

d)

Chính trị, văn hóa, giáo dục

36.

Sau Cách mạng tháng Tám, nước ta phải đối đầu với bao nhiêu kẻ thù?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

37.

Sau Cách mạng tháng Tám, trên đất nước ta có mặt bao nhiêu kẻ thù?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

38.

Vận mệnh đất nước sau Cách mạng tháng Tám được miêu tả như thế nào?

a)

Đứng trước vực thẳm

b)

Ngàn cân treo sợi tóc

c)

Nguy cơ tái chiếm rõ rệt

d)

Phụ thuộc vào nước ngoài

39.

Khẩu hiệu “Dân tộc trên hết. Tổ quốc trên hết” xuất hiện trong văn kiện nào?

a)

Tuyên ngôn Độc lập

b)

Hiệp định Sơ bộ

c)

Tạm ước 14/9

d)

Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc

40.

Kẻ thù chính của “Kháng chiến kiến quốc” là ai?

a)

Tưởng Giới Thạch

b)

Thực dân Pháp

c)

Đế quốc Mỹ

d)

Quân đội Nhật

41.

Tại sao trong Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” lại xác định Pháp là kẻ thù chính?

a)

Pháp có lợi ích gắn chặt ở Đông Dương và thể hiện rõ âm mưu xâm lược nước ta

b)

Tưởng và Anh chiếm đóng nước ta lâu hơn

c)

Mỹ hậu thuẫn Pháp

d)

Quân đội Nhật vẫn còn mạnh

42.

Nhiệm vụ quan trọng nhất trong 4 nhiệm vụ chủ yếu và cấp bách của Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” là gì?

a)

Chống thực dân Pháp xâm lược

b)

Bài trừ nội phản

c)

Củng cố chính quyền

d)

Cải thiện đời sống nhân dân

43.

Nhiệm vụ củng cố chính quyền có ý nghĩa như thế nào?

a)

Là nhiệm vụ chính trị dài hạn

b)

Là nhiệm vụ cấp bách nhưng không quan trọng

c)

Là nhiệm vụ tạm thời

d)

Là nhiệm vụ chủ yếu, cấp bách, quan trọng và bao trùm nhất sau Cách mạng tháng Tám

44.

Luận điểm cơ bản của Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” là gì?

a)

Chính quyền là công cụ đàn áp phản động

b)

Chính quyền là yếu tố độc lập với cách mạng

c)

Chính quyền là công cụ sắc bén để kháng chiến và kiến quốc

d)

Chính quyền chỉ cần tồn tại hình thức

45.

Theo Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc”, tại sao cần củng cố chính quyền?

a)

Để có cơ sở đàm phán quốc tế

b)

Vì Đảng tuyên bố tự giải tán, cần chính quyền mạnh thay thế

c)

Để kiểm soát kinh tế

d)

Vì nhân dân đòi hỏi

46.

Trong thời gian từ 9/1945 – 3/1946, Việt Nam tạm hòa với ai?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Mỹ

d)

Tưởng

47.

Trong thời gian từ 3/1946 – 12/1946, Việt Nam tạm hòa với ai?

a)

Mỹ

b)

Nhật

c)

Pháp

d)

Tưởng

48.

Tại sao trong thời gian 3/1946 – 12/1946, Việt Nam chưa đánh Pháp?

a)

Vì Pháp chưa tấn công

b)

Vì Việt Nam muốn chuẩn bị thêm lực lượng

c)

Vì nếu đánh Pháp thì sẽ đối đầu với cả Pháp – Tưởng

d)

Vì Anh còn can thiệp

49.

Việt Nam đã ký với Pháp hai văn kiện nào?

a)

Tạm ước và Hiệp ước Hữu nghị

b)

Tạm ước 14/9 và Hiệp định Sơ bộ 6/3

c)

Hiệp định Giơnevơ và Hiệp ước Sài Gòn

d)

Hiệp định Paris và Tạm ước

50.

Giá trị của Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 là gì?

a)

Là văn kiện hòa bình vĩnh viễn

b)

Là văn kiện phản bội cách mạng

c)

Là điều ước quốc tế song phương đầu tiên, tạo cơ sở pháp lý đấu tranh

d)

Là văn bản đầu hàng Pháp

51.

Điền vào chỗ trống: “________ là sự nhân nhượng cuối cùng...”

a)

Hiệp định Sơ bộ

b)

Tạm ước 14/9

c)

Tuyên ngôn độc lập

d)

Tuyên bố chung với Mỹ

52.

Nội dung cơ bản của đường lối toàn quốc kháng chiến là gì?

a)

Kháng chiến ngắn hạn, hiệu quả cao

b)

Kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và tự lực cánh sinh

c)

Tranh thủ đàm phán và hòa bình

d)

Kêu gọi Liên Xô và Trung Quốc viện trợ

53.

Tại sao cần kháng chiến trường kỳ?

a)

Vì lực lượng ta mạnh sẵn

b)

Vì có thể tận dụng viện trợ quốc tế

c)

Để chuyển từ yếu sang mạnh, tận dụng thiên thời – địa lợi – nhân hòa

d)

Vì dân chúng yêu cầu

54.

Từ năm 1950, các nước nào đã đặt quan hệ ngoại giao với Việt Nam?

a)

Mỹ, Anh, Pháp

b)

Trung Quốc, Liên Xô, Đông Âu, Mông Cổ, Triều Tiên

c)

Cuba, Đức, Thái Lan

d)

Nhật Bản, Lào, Campuchia

55.

Ý nghĩa của chiến thắng Việt Bắc năm 1947 là gì?

a)

Làm thất bại âm mưu đánh nhanh thắng nhanh của Pháp

b)

Buộc Pháp rút khỏi Đông Dương

c)

Ký kết Hiệp định Giơnevơ

d)

Phá hủy toàn bộ lực lượng Pháp

56.

Ý nghĩa của chiến thắng Biên giới năm 1950 là gì?

a)

Giành độc lập hoàn toàn

b)

Làm suy yếu quân đội Pháp ở miền Trung

c)

Giành quyền chủ động chiến lược ở chiến trường Bắc Bộ

d)

Ký kết Hiệp định Sơ bộ

57.

Đại hội II của Đảng được gọi là gì?

a)

Đại hội kháng chiến – Đảng hoạt động công khai

b)

Đại hội dân tộc

c)

Đại hội độc lập

d)

Đại hội dân chủ

58.

Chính cương của Đảng Lao động Việt Nam xác định đối tượng cách mạng là ai?

a)

Đế quốc Mỹ

b)

Địa chủ phong kiến

c)

Đế quốc Pháp và bọn can thiệp Mỹ

d)

Nhật – Pháp

59.

Nhiệm vụ hàng đầu của Đảng Lao động Việt Nam là gì?

a)

Xây dựng CNXH

b)

Hoàn thành giải phóng dân tộc

c)

Đánh bại Mỹ

d)

Đấu tranh giai cấp

60.

Động lực chính của cách mạng Việt Nam theo Chính cương của Đảng Lao động Việt Nam là gì?

a)

Giai cấp công nhân

b)

Nông dân và trí thức

c)

Liên minh công – nông

d)

Liên minh công – nông – trí thức

61.

Chính cương của Đảng Lao động Việt Nam xác định con đường lên CNXH trải qua mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

62.

Chính sách của Đảng Lao động Việt Nam gồm có bao nhiêu chính sách lớn?

a)

10

b)

12

c)

15

d)

18

63.

Ý nghĩa của 15 chính sách của Đảng Lao động Việt Nam là gì?

a)

Ổn định kinh tế

b)

Xây dựng quân đội

c)

Giữ vững chính quyền

d)

Thúc đẩy kháng chiến đến thắng lợi và đặt cơ sở tiến lên CNXH

64.

Ai là người đại diện Việt Nam ký Hiệp định Giơnevơ?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Tạ Quang Bửu

c)

Trường Chinh

d)

Phạm Văn Đồng

65.

Điện Biên Phủ trở thành biểu tượng gì trong phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới?

a)

Tấm gương kháng chiến

b)

Cờ đầu của phong trào giải phóng dân tộc

c)

Thành trì kháng chiến

d)

Trung tâm chống đế quốc

66.

Đặc điểm lớn nhất của cách mạng Việt Nam sau tháng 7/1954 là gì?

a)

Đảng hoạt động bí mật hoàn toàn

b)

Miền Nam và Bắc cùng một nhiệm vụ

c)

Một Đảng lãnh đạo hai cuộc cách mạng ở hai miền đất nước với hai chế độ chính trị khác nhau

d)

Tất cả các lực lượng vũ trang rút khỏi miền Nam

67.

Đường lối cách mạng miền Nam theo Hội nghị Trung ương 15 (1/1959) là gì?

a)

Tiếp tục hòa bình

b)

Tăng cường đấu tranh chính trị

c)

Chuyển từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công

d)

Chờ đợi đàm phán

68.

Chủ trương cách mạng miền Nam theo Hội nghị Xứ ủy Nam Bộ (12/1956) là gì?

a)

Đàm phán hòa bình

b)

Đấu tranh chính trị

c)

Bạo lực cách mạng

d)

Hòa bình – cải cách

69.

Nghị quyết Bộ Chính trị tháng 9/1954 chủ trương gì?

a)

Hòa bình lâu dài

b)

Thống nhất đất nước

c)

Chuyển từ đấu tranh vũ trang sang chính trị

d)

Phản công toàn diện

70.

HNTW 6 (7/1954) xác định kẻ thù chính của nhân dân Đông Dương là ai?

a)

Pháp

b)

Tưởng

c)

Nhật

d)

Mỹ

71.

Vai trò của cách mạng XHCN ở miền Bắc là gì?

a)

Quyết định trước mắt

b)

Quyết định về chính trị

c)

Quyết định nhất

d)

Tạm thời

72.

Vai trò của cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam là gì?

a)

Quyết định nhất

b)

Quyết định trực tiếp

c)

Tạm thời

d)

Yểm trợ

73.

Chiến thắng nào mở đầu cho sự phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”?

a)

Điện Biên Phủ

b)

Biên giới

c)

Ấp Bắc

d)

Vạn Tường

74.

Quyết tâm chiến lược của HNTW 11 và 12 là gì?

a)

Đàm phán hòa bình

b)

Mở rộng chiến tranh

c)

Đánh thắng giặc Mỹ xâm lược

d)

Chống quân Tưởng

75.

Nhiệm vụ cụ thể của miền Bắc khi chuyển hướng là gì?

a)

Cải cách ruộng đất

b)

Xây dựng lại thủ đô

c)

Chi viện cho miền Nam ở mức cao nhất

d)

Đàm phán với Mỹ

76.

Vấn đề chưa từng có trong lịch sử ở miền Bắc là gì?

a)

Đàm phán trong chiến tranh

b)

Xây dựng CNXH trong điều kiện có chiến tranh

c)

Phong trào công nhân

d)

Cải cách toàn diện

77.

Hội nghị Bộ Chính trị 12/1967 xác định phương pháp giành thắng lợi là gì?

a)

Tổng phản công

b)

Tổng công kích – tổng khởi nghĩa

c)

Tổng biểu tình

d)

Chiến tranh tâm lý

78.

HNTW 18 (1/1970) đề ra chủ trương gì?

a)

Chống lại “Chiến tranh cục bộ”

b)

Đàm phán với Mỹ

c)

Chống lại chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”

d)

Tăng viện trợ Liên Xô

79.

Hội nghị TW 21 (7/1973) xác định con đường cách mạng miền Nam là gì?

a)

Đấu tranh chính trị

b)

Đấu tranh hòa bình

c)

Bạo lực cách mạng

d)

Nghị quyết ngoại giao

80.

TW 21 (7/1973) xác định con đường cách mạng miền Nam là gì?

a)

Đấu tranh chính trị

b)

Đấu tranh hòa bình

c)

Bạo lực cách mạng

d)

Nghị quyết ngoại giao

81.

Hội nghị Bộ Chính trị 10/1974 quyết định điều gì?

a)

Tổng tuyển cử

b)

Hòa đàm

c)

Giải phóng miền Nam trong 2 năm 1975–1976, sau đó điều chỉnh thành năm 1975

d)

Thành lập nước VN thống nhất

82.

Các chiến lược chiến tranh của Mỹ tại miền Nam là gì?

a)

Phản kích – rút quân – tiến công

b)

Đơn phương, đặc biệt, cục bộ, Việt Nam hóa chiến tranh

c)

Lôi kéo trí thức – học sinh

d)

Chia rẽ nội bộ

83.

Bài học có giá trị hàng đầu được rút ra là gì?

a)

Cải cách ruộng đất

b)

Giữ vững vai trò của trí thức

c)

Giương cao hai ngọn cờ độc lập dân tộc và CNXH

d)

Dựa vào dân tộc thiểu số

84.

Hội nghị lần thứ 24 BCH TW Đảng khóa III có nội dung chính gì?

a)

Đề ra Luật đầu tư nước ngoài

b)

Đưa cả nước tiến nhanh, tiến mạnh, tiến vững chắc lên CNXH

c)

Xây dựng nhà nước pháp quyền

d)

Khẳng định vai trò của thị trường

85.

Đại hội IV (12/1976) nêu lên bao nhiêu đặc điểm lớn của cách mạng Việt Nam?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

86.

Đặc điểm lớn nhất của cách mạng Việt Nam được nêu trong Đại hội IV là gì?

a)

Quá độ lên CNXH từ xã hội sản xuất nhỏ bỏ qua TBCN

b)

Tiến hành chiến tranh nhân dân

c)

Xây dựng CNXH từ nền kinh tế nông nghiệp

d)

Đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường

87.

Đại hội IV xác định cuộc cách mạng nào là then chốt?

a)

Cách mạng văn hóa

b)

Cách mạng tư tưởng

c)

Cách mạng khoa học kỹ thuật

d)

Cách mạng công nghiệp

88.

Chủ trương về kinh tế của Đại hội IV là gì?

a)

Phát triển công nghiệp nhẹ là trọng tâm

b)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng hợp lý trên cơ sở phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu nông sản

d)

Thực hiện kế hoạch 5 năm toàn diện

89.

Ý nghĩa của Hội nghị Trung ương 6 khóa IV là gì?

a)

Là bước đột phá thứ nhất

b)

Lần đầu tiên văn kiện Đảng thừa nhận thị trường

c)

Đưa ra khái niệm kinh tế tri thức

d)

Cả A và B đúng

90.

Nhiệm vụ chiến lược quan trọng hàng đầu của Đại hội V (1982) là gì?

a)

Công nghiệp hóa đất nước

b)

Xây dựng thành công CNXH

c)

Phát triển nông nghiệp

d)

Tăng trưởng kinh tế nhanh

91.

Đại hội V chủ trương lấy lĩnh vực nào làm mặt trận hàng đầu?

a)

Công nghiệp

b)

Thương mại

c)

Nông nghiệp

d)

Dịch vụ

92.

Bước đột phá thứ ba được xác định ở Hội nghị nào?

a)

Hội nghị Trung ương 8 khóa V (6/1985)

b)

Hội nghị Bộ Chính trị khóa V (8/1986)

c)

Hội nghị Trung ương 6 khóa IV

d)

Đại hội VI

93.

Ý nghĩa của bước đột phá thứ ba là gì?

a)

Khẳng định vai trò của thị trường

b)

Đặt nền móng cho CNH, HĐH

c)

Quyết định sự ra đời đường lối đổi mới của Đảng

d)

Hợp tác quốc tế sâu rộng

94.

Đại hội VI đề ra bao nhiêu chương trình kinh tế lớn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

95.

Ý nghĩa của Đại hội VI là gì?

a)

Xác định vai trò của công nghiệp hóa

b)

Lần đầu tiên nâng vấn đề xã hội lên tầm chính sách

c)

Thông qua Luật đầu tư

d)

Đưa ra chiến lược phát triển giáo dục

96.

Hội nghị TW 6 khóa VI (1989) chính thức sử dụng khái niệm nào trong đổi mới chính trị?

a)

Nhà nước pháp quyền

b)

Hệ thống chính trị

c)

Chính phủ điện tử

d)

Xã hội dân chủ

97.

Sự kiện nào đặt nền móng cho đường lối đối ngoại của Đảng?

a)

Luật đầu tư

b)

Nghị quyết số 13 của Bộ Chính trị

c)

Đại hội VII

d)

Hội nghị Trung ương 7

98.

Đại hội VII thông qua Cương lĩnh nào?

a)

Cương lĩnh 1930

b)

Cương lĩnh 1991

c)

Chính cương của ĐLĐVN

d)

Cương lĩnh 2011

99.

Ý nghĩa nổi bật của Đại hội VII là gì?

a)

Lần đầu tiên khẳng định vai trò của kinh tế tư nhân

b)

Đưa ra quan điểm dân chủ

c)

Nêu đặc trưng văn hóa VN: tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc

d)

Cải cách hành chính

100.

Hội nghị TW 7 khóa VII có bước đột phá gì?

a)

Lần đầu nêu khái niệm CNH, HĐH

b)

Nêu vai trò kinh tế thị trường

c)

Tuyên ngôn văn hóa

d)

Đổi mới mô hình tăng trưởng

101.

Ý nghĩa của Hội nghị giữa nhiệm kỳ khóa VII là gì?

a)

Tăng cường cải cách ruộng đất

b)

Đề cao vai trò công đoàn

c)

Lần đầu khẳng định xây dựng nhà nước pháp quyền

d)

Nâng tầm quan hệ đối ngoại

102.

Đại hội VIII đề ra chủ trương gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Chuyển sang thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH

c)

Tăng cường quốc phòng

d)

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế

103.

Bài học số 2 quan trọng tại Đại hội VIII là gì?

a)

Kết hợp chặt chẽ đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị

b)

Ưu tiên công nghiệp nặng

c)

Lấy phát triển tri thức làm trọng tâm

d)

Tăng cường vai trò quân đội

104.

Đại hội VIII nêu lên quan điểm nào sau đây?

a)

Lấy công nghệ làm trung tâm

b)

Khoa học là động lực, con người là yếu tố cơ bản

c)

Xóa đói giảm nghèo là trọng tâm

d)

Kinh tế thị trường là nền tảng

105.

Tuyên ngôn của Đảng về văn hóa thời kỳ CNH, HĐH là gì?

a)

Đề cương văn hóa VN 1943

b)

Nghị quyết Hội nghị TW 5 khóa VIII

c)

Cả A và B đúng

d)

Văn kiện Đại hội IX

106.

Mô hình kinh tế tổng quát được đưa ra tại Đại hội IX là gì?

a)

Kinh tế thị trường tự do

b)

Kinh tế tập trung

c)

Kinh tế thị trường định hướng XHCN

d)

Kinh tế hỗn hợp

107.

Chủ trương nào của Đại hội IX thể hiện bước phát triển trong quan hệ quốc tế?

a)

Đổi mới toàn diện

b)

Mở rộng hợp tác đa phương

c)

Xây dựng quan hệ đối tác

d)

Tăng cường viện trợ

108.

Nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tồn tại các hình thức phân phối nào?

a)

Theo lao động, vốn, hiệu quả, phúc lợi

b)

Theo mức sống

c)

Theo thu nhập

d)

Theo địa phương

109.

HNTW 8 khóa IX thực hiện chiến lược nào?

a)

Chiến lược phát triển kinh tế

b)

Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới

c)

Chiến lược quốc phòng toàn dân

d)

Chiến lược biển

110.

Ý nghĩa của Đại hội X (2006) là gì?

a)

Đề cao vai trò doanh nghiệp nhà nước

b)

Cho phép Đảng viên làm kinh tế tư nhân

c)

Thúc đẩy công nghiệp nặng

d)

Mở rộng quan hệ quốc tế

111.

Đại hội X nêu chủ trương CNH, HĐH gắn với phát triển kinh tế nào?

a)

Kinh tế quốc doanh

b)

Kinh tế tư nhân

c)

Kinh tế tri thức

d)

Kinh tế vùng sâu

112.

Hội nghị TW 4 khóa X có ý nghĩa gì?

a)

Đề ra chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020

b)

Mở rộng hợp tác quốc tế

c)

Tuyên bố phát triển vùng ven biển

d)

Thúc đẩy ngư nghiệp

113.

Đại hội XI xác định chủ trương công nghiệp hóa là gì?

a)

CNH, HĐH gắn với kinh tế quốc doanh

b)

CNH, HĐH gắn với phát triển bền vững và kinh tế tri thức

c)

CNH dựa trên khai thác tài nguyên

d)

CNH chỉ tập trung vào thành thị

114.

Nội dung mới tại Đại hội XII là gì?

a)

Đưa CNH làm trung tâm

b)

Xây dựng Đảng về đạo đức được xác định riêng

c)

Đổi mới mô hình kinh tế

d)

Phát triển doanh nghiệp nhà nước

115.

Hội nghị TW 5 khóa XII khẳng định điều gì?

a)

Phát triển doanh nghiệp nhà nước là then chốt

b)

Kinh tế tư nhân là động lực quan trọng

c)

Nhà nước giữ độc quyền phân phối

d)

Chỉ ưu tiên tập thể và nhà nước

116.

Ý nghĩa của Đại hội XIII (2021) là gì?

a)

Lần đầu tiên ban hành nghị quyết về khoa học

b)

Lần đầu tiên nêu lên hệ quan điểm chỉ đạo

c)

Tăng cường vai trò quốc phòng

d)

Tập trung cải cách hành chính

117.

Mục tiêu cụ thể của Đại hội XIII là gì?

a)

2025: thu nhập cao; 2030: phát triển nhanh; 2045: công nghiệp hiện đại

b)

2025: vượt trung bình thấp; 2030: trung bình cao; 2045: thu nhập cao

c)

2025: xóa đói giảm nghèo; 2030: công nghiệp hóa; 2045: giàu mạnh

d)

2025: công nghiệp hóa; 2030: hiện đại hóa; 2045: toàn cầu hóa

118.

Việt Nam đã mấy lần đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

4 lần

119.

Sự kiện nào đánh dấu chuyển hẳn sang lập trường tư sản ở Việt Nam đầu thế kỷ XX?

a)

Đông Kinh Nghĩa Thục thành lập

b)

Việt Nam Quang phục hội (1912) ra đời

c)

Phong trào Cần Vương

d)

Thành lập Hội Duy Tân

120.

Ai là người đề xướng chủ trương "chấn dân khí, hậu dân sinh, khai dân trí"?

a)

Phan Bội Châu

b)

Nguyễn Ái Quốc

c)

Phan Châu Trinh

d)

Trần Phú

121.

Đại hội nào quyết định lấy ngày 3/2 dương lịch là ngày kỷ niệm thành lập Đảng?

a)

Đại hội I

b)

Đại hội II

c)

Đại hội III

d)

Đại hội IV

122.

Hội nghị nào chủ trương tổng khởi nghĩa trước khi quân Đồng minh vào nước ta?

a)

Hội nghị TW 8 (5/1941)

b)

Hội nghị TW 6 (11/1939)

c)

Hội nghị Đảng toàn quốc ở Tân Trào

d)

Hội nghị TW 11 (3/1945)

123.

Tác phẩm nào được xem như một văn kiện lý luận của Nguyễn Văn Cừ?

a)

Tự chỉ trích

b)

Bản án chế độ thực dân Pháp

c)

Đường Kách Mệnh

d)

Nhật ký trong tù

124.

Tác phẩm tố cáo tội ác của chủ nghĩa thực dân, ra đời năm 1925 là?

a)

Đường Kách Mệnh

b)

Nhật ký trong tù

c)

Bản án chế độ thực dân Pháp

d)

Đông Dương đại nghị luận

125.

Tác phẩm thể hiện đường lối cách mạng Việt Nam do Nguyễn Ái Quốc biên soạn là?

a)

Đường Kách Mệnh

b)

Bản án chế độ thực dân Pháp

c)

Cách mạng tháng Tám

d)

Tự chỉ trích

126.

Ngày Đảng tuyên bố tự giải tán là?

a)

2/9/1945

b)

11/11/1945

c)

3/2/1946

d)

6/3/1946