wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mô hình kinh doanh

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình kinh doanh là gì?

a)

Là cách mà doanh nghiệp tạo ra doanh thu và lợi nhuận.

b)

Là cách mà doanh nghiệp sản xuất và chuyển giao sản phẩm tới khách hàng.

c)

Là cách mà doanh nghiệp hợp tác với các bên có liên quan để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

d)

Là cách mà doanh nghiệp tạo ra và chuyển giao giá trị cho khách hàng và các bên có liên quan khác và nhận lại giá trị từ họ.

2.

Yếu tố nào giúp trả lời các câu hỏi: Chọn thị trường nào? Làm thế nào để chiến thắng đối thủ?

a)

Mô hình kinh doanh.

b)

Kế hoạch kinh doanh.

c)

Chiến lược kinh doanh.

d)

Môi trường kinh doanh.

3.

Mô hình kinh doanh giúp trả lời những câu hỏi gì?

a)

Tạo ra và bán cái gì, cho ai, làm thế nào để chiến lược đối thủ cạnh tranh, và cần phải triển khai những hoạt động cụ thể gì?

b)

Tạo ra và bán cái gì (sản phẩm & dịch vụ), cho ai (phân khúc khách hàng mục tiêu), mang lại giá trị gì cho khách hàng, và nhận về giá trị như thế nào?

c)

Chọn thị trường và phân khúc khách hàng nào?

d)

Mục tiêu kinh doanh là gì?

4.

Phát biểu đúng nhất về mô hình kinh doanh:

a)

Mô hình kinh doanh chỉ là cách kiếm tiền và tạo doanh thu.

b)

Mô hình kinh doanh chủ yếu là cách doanh nghiệp kiếm tiền và tạo doanh thu.

c)

Mô hình kinh doanh là cách doanh nghiệp kiếm tiền và tạo doanh thu.

d)

Mô hình kinh doanh không chỉ đơn thuần là cách kiếm tiền mà còn bao gồm cách tạo và chuyển giao giá trị.

5.

Công cụ phân tích mô hình kinh doanh do Osterwalder và Pigneur phát triển:

a)

BMT – Business Model Template.

b)

BMI – Business Model Innovation.

c)

BMN – Business Model Navigator.

d)

BMC – Business Model Canvas.

6.

Thành tố "Kênh truyền thông và phân phối" trong BMC là gì?

a)

Mô tả cách thức truyền thông để xây dựng lòng tin.

b)

Mô tả cách thức truyền thông và tiếp cận các phân khúc khách hàng để chuyển giao giá trị.

c)

Mô tả cách thức truyền thông để xây dựng thương hiệu.

d)

Mô tả cách tiếp cận để sản xuất

7.

Thành tố "Quan hệ khách hàng" trong BMC là gì?

a)

Mô tả loại sản phẩm công ty mang lại.

b)

Mô tả giá trị công ty mang lại.

c)

Mô tả kênh truyền thông với khách hàng.

d)

Mô tả loại quan hệ công ty muốn thiết lập với khách hàng.

8.

Thành tố tạo ra chi phí trong BMC là gì?

a)

Quan hệ khách hàng - Hoạt động chính - Đối tác chính.

b)

Đề xuất giá trị - Hoạt động chính - Đối tác chính.

c)

Kênh truyền thông - Hoạt động chính - Đối tác chính.

d)

Nguồn lực chính - Hoạt động chính - Đối tác chính.

9.

Thành tố tạo ra dòng doanh thu trong BMC là gì?

a)

Phân khúc khách hàng - Đề xuất giá trị - Kênh truyền thông và phân phối - Quan hệ khách hàng.

b)

Phân khúc khách hàng - Đề xuất giá trị - Hoạt động chính.

c)

Phân khúc khách hàng - Kênh truyền thông - Nguồn lực chính.

d)

Phân khúc khách hàng - Đề xuất giá trị - Đối tác chính.

10.

Mô hình “Freemium” là gì?

a)

Phiên bản cơ bản giá thấp, nâng cao giá cao.

b)

Cả 2 phiên bản đều giá cạnh tranh.

c)

Phiên bản cơ bản giá thấp, nâng cao giá cao.

d)

Phiên bản cơ bản miễn phí, nâng cao có tính phí.

11.

Mô hình kinh doanh "Bán hàng trực tiếp" là gì?

a)

Sản phẩm bán trực tiếp, chưa tính trung gian.

b)

Sản phẩm bán trực tiếp, chưa bao gồm trung gian.

c)

Sản phẩm đã tính trung gian.

d)

Bỏ qua trung gian, nhà sản xuất bán trực tiếp.

12.

Mô hình kinh doanh "Thuê bao" là gì?

a)

Đăng ký nhận sản phẩm theo nhu cầu.

b)

Đăng ký theo chủng loại.

c)

Đăng ký và nhận sản phẩm định kỳ theo thời gian.

d)

Đăng ký theo khả năng thanh toán.

13.

Mô hình kinh doanh "Khách hàng trung thành" là gì?

a)

Giá trị cao hơn đối thủ cạnh tranh.

b)

Giá trị cao hơn sản phẩm cơ bản.

c)

Sản phẩm sáng tạo.

d)

Sản phẩm có giá cạnh tranh.

14.

Mô hình kinh doanh "Khách hàng trung thành" là gì?

a)

Giá trị cao hơn đối thủ cạnh tranh.

b)

Giá trị cao hơn sản phẩm cơ bản.

c)

Sản phẩm sáng tạo.

d)

Sản phẩm có giá cạnh tranh.

15.

Mô hình "Bán hàng bổ sung" là gì?

a)

Bán tính năng cơ bản giá cao, bổ sung miễn phí.

b)

Bán tính năng cơ bản giá cao, bổ sung giá cạnh tranh.

c)

Bán tính năng cơ bản giá cạnh tranh, bổ sung trả thêm.

d)

Bán tính năng cơ bản miễn phí, bổ sung trả phí.

16.

Theo Gassmann (2014), đổi mới mô hình kinh doanh là:

a)

Dùng tất cả 55 mô hình có sẵn.

b)

Dùng một vài mô hình nguyên bản.

c)

Dùng tất cả mô hình tạo ra mô hình mới.

d)

Dùng mô hình trong bối cảnh chưa từng dùng trước đây.

17.

Thành tố "Đề xuất giá trị" là gì?

a)

Danh mục sản phẩm mang lại doanh thu.

b)

Danh mục sản phẩm mang lại giá trị cho phân khúc khách hàng.

c)

Danh mục nguồn lực để hợp tác đối tác.

d)

Danh mục chiến lược cạnh tranh.

18.

Thành tố "Dòng doanh thu" là gì?

a)

Dòng tiền thu được từ phân khúc khách hàng.

b)

Dòng tiền từ sản phẩm.

c)

Dòng tiền từ sản xuất, kinh doanh.

d)

Dòng tiền từ hoạt động bán hàng.

19.

Thành tố "Cơ cấu chi phí" là gì?

a)

Chi phí để triển khai kế hoạch kinh doanh.

b)

Chi phí để triển khai ý tưởng kinh doanh.

c)

Chi phí để vận hành mô hình kinh doanh.

d)

Chi phí để vận hành chiến lược.

20.

Thành tố "Nguồn lực chính" là gì?

a)

Tài sản quan trọng cho kế hoạch kinh doanh.

b)

Tài sản quan trọng cho chiến lược.

c)

Tài sản quan trọng cho mô hình kinh doanh.

d)

Tài sản quan trọng cho ý tưởng kinh doanh.

21.

Thành tố "Phân khúc khách hàng" là gì?

a)

Nhóm đối thủ cạnh tranh.

b)

Nhóm đối tác.

c)

Nhóm cần tuyển dụng.

d)

Nhóm cá nhân hoặc tổ chức doanh nghiệp muốn phục vụ.