wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1 mã độc máy tính

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

PE là viết tắt của từ gì trong Windows?

a)

Process Executable

b)

Protected Entry

c)

Portable Executable

d)

Packet Encoder

2.

PE file thường áp dụng cho hệ điều hành nào?

a)

Linux

b)

MacOS

c)

Windows

d)

Android

3.

Trong cấu trúc PE file, thành phần nào chứa mã thực thi chính?

a)

Import Table

b)

.data section

c)

.text section

d)

DOS Header

4.

Header đầu tiên trong PE file là gì?

a)

NT Header

b)

File Header

c)

DOS Header

d)

Optional Header

5.

Import Table trong PE file có tác dụng gì?

a)

Xác định entry point

b)

Lưu file cấu hình

c)

Chứa thông tin về các hàm được gọi từ thư viện bên ngoài

d)

Mã hóa dữ liệu

6.

Một PE file bị nhiễm mã độc thường có biểu hiện gì?

a)

Dung lượng nhỏ hơn file gốc

b)

Có biểu tượng khác

c)

Thay đổi giá trị Entry Point hoặc thêm section bất thường

d)

Tự động mở file văn bản

7.

Optional Header trong PE file có gì đặc biệt?

a)

Không thể bị thay đổi

b)

Chứa thông tin người dùng

c)

Địa chỉ cơ sở của file khi được tải vào bộ nhớ

d)

Tạo liên kết với các file DLL

8.

Section Table trong PE file có tác dụng gì?

a)

Tạo liên kết với các file DLL

b)

Lưu mật khẩu của chương trình

c)

Liệt kê thông tin về từng section như kích thước và vị trí

d)

Chứa mã nguồn

9.

Khi phân tích PE file, vì sao entry point lại là thông tin cần kiểm tra đầu tiên?

a)

Vì entry point luôn chứa chữ ký số

b)

Vì nó chứa thông tin người dùng

c)

Vì entry point quyết định phần mã được thực thi đầu tiên - nơi có thể chứa mã độc nếu bị chèn

d)

Vì entry point không thể bị thay đổi

10.

Tại sao Import Table lại là nơi dễ bị kẻ tấn công lợi dụng?

a)

Vì Import Table luôn được mã hóa

b)

Vì Import Table nằm ở cuối file

c)

Vì có thể bị sửa để gọi hàm từ thư viện giả mạo

d)

Vì Import Table không cần khi thực thi

11.

Mã độc (malware) là gì? (Chọn 2)

a)

Phần mềm dùng để tăng tốc hiệu năng hệ điều hành

b)

Một loại lỗi lập trình trong hệ thống

c)

Phần mềm gây hại hoặc chiếm đoạt trái phép tài nguyên hệ thống

d)

Phần mềm được thiết kế nhằm thực hiện hành vi độc hại hoặc không mong muốn

12.

Mã độc có thể lây lan qua phương thức nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Truy cập trang web chính thống

b)

Cài đặt phần mềm từ cửa hàng ứng dụng uy tín

c)

Đính kèm email giả mạo hoặc phần mềm tải từ nguồn không xác thực

d)

Kết nối với thiết bị USB không rõ nguồn gốc

13.

Một trong các đặc điểm của trojan là: (Chọn 2)

a)

Có khả năng nhân bản qua mạng như sâu máy tính

b)

Hoạt động dựa vào tập tin PDF

c)

Ngụy trang thành phần mềm hợp pháp để thực hiện hành vi xấu

d)

Không có khả năng tự lây lan

14.

Vì sao worm (sâu máy tính) được xem là nguy hiểm hơn virus truyền thống? (Chọn 2)

a)

Vì worm luôn cần người dùng tương tác để kích hoạt

b)

Vì worm không bao giờ thực hiện hành vi phá hoại

c)

Vì worm có thể tự lây lan nhanh chóng qua mạng mà không cần can thiệp của người dùng

d)

Vì worm có thể tận dụng lỗ hổng hệ điều hành để phát tán trong thời gian thực

15.

So với virus, đặc điểm nào sau đây đúng về ransomware? (Chọn 2)

a)

Ransomware không mã hóa dữ liệu

b)

Ransomware hoạt động như trojan nhưng không gây thiệt hại

c)

Ransomware mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để phục hồi

d)

Ransomware có thể lan truyền qua email đính kèm hoặc phần mềm giả mạo

16.

Phân biệt giữa spyware và trojan dựa trên hành vi nào? (Chọn 2)

a)

Spyware luôn có giao diện người dùng còn trojan thì không

b)

Trojan chỉ ghi log bàn phím, spyware thì không

c)

Spyware chủ yếu thu thập dữ liệu mà không tự thực thi hành vi nguy hiểm

d)

Trojan thường giả dạng phần mềm hữu ích để chiếm quyền điều khiển thiết bị

17.

Mã độc có thể sử dụng kỹ thuật nào để tránh bị phát hiện bởi phần mềm chống virus? (Chọn 2)

a)

Tự động ghi đè lên toàn bộ tệp hệ thống

b)

Gửi cảnh báo giả mạo để người dùng cài đặt

c)

Mã hóa mã nguồn hoặc sử dụng kỹ thuật đóng gói (packing)

d)

Thay đổi hành vi theo thời gian để gây khó khăn cho việc phân tích hành vi

18.

Mã độc sử dụng kỹ thuật rootkit sẽ có hành vi gì? (Chọn 2)

a)

Tự nhân bản và gửi qua Bluetooth

b)

Xóa toàn bộ file hệ thống

c)

Ẩn tiến trình, file và kết nối khỏi người dùng và phần mềm bảo mật

d)

Cài đặt quyền truy cập cấp cao trái phép để duy trì kiểm soát thiết bị

19.

Điều gì khiến backdoor đặc biệt nguy hiểm trong hệ thống doanh nghiệp? (Chọn 2)

a)

Vì backdoor chỉ xuất hiện trên hệ điều hành cũ

b)

Vì backdoor làm thiết bị khởi động chậm

c)

Vì backdoor mở kênh truy cập bí mật cho kẻ tấn công, thường khó bị phát hiện

d)

Vì backdoor cho phép kẻ tấn công truy cập trái phép mà không cần xác thực

20.

Khi mã độc được nhúng trong macro của file Word, kỹ thuật tấn công nào đang được sử dụng? (Chọn 2)

a)

Quét cổng để khai thác

b)

Tấn công brute-force

c)

Tấn công qua tài liệu văn phòng có mã độc nhúng

d)

Kỹ thuật tấn công qua phần mềm hợp pháp có tính năng thực thi mã độc