wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Han cúc co

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

고기.

a)

thịt

b)

thịt bò

c)

thịt lợn

2.

소고기

a)

thịt

b)

thịt bò

c)

thịt lợn

3.

바나나

a)

chuối

b)

táo

c)

dâu

4.

토마토

a)

cà rốt

b)

cà chua

c)

dưa

5.

사과

a)

nho

b)

đào

c)

táo

6.

우유

a)

sữa

b)

dưa chuột

c)

em bé

7.

누나

a)

b)

mẹ

c)

chị

8.

어머니

a)

mẹ

b)

chị

c)

9.

a)

tai

b)

mắt

c)

mũi

10.

라디오

a)

loa

b)

đài

c)

tai nghe

11.

머리

a)

mũi ,miệng

b)

đầu ,tóc

c)

mắt , môi

12.

아이

a)

b)

chị

c)

mẹ

d)

em bé

13.

어머니

a)

b)

c)

d)

mẹ

14.

여우

a)

con lợn

b)

con cáo

c)

con gà

15.

a)

số 1

b)

số 2

c)

số 3

d)

số 4