wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài ôn tuần 22

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Chọn câu viết đúng

a)

A Mẹ đưa em tới trường.

b)

B Mẹ đưa em tới chường.

c)

C mẹ đưa em tới trường.

2.

Câu 2: Chọn câu đúng

a)

Nam thích đi chơi cùng gia đình

b)

vân được bố mẹ cho về quê chơi.

c)

Nam thích đi chơi cùng gia đình.

d)

Vân được bố mẹ cho về quê chơi.

3.

Câu 3: Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống

Em (yêu/iêu) …..nhà em

a)

yêu

b)

iêu

4.

Câu 4: Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống

Hàng (xoan/soan) ……trước ngõ

a)

soan

b)

xoan

5.

Câu 5: Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống

Em yêu nhà em

Hàng xoan trước ngõ

Hoa …..nở

a)

sao xuyến

b)

sao suyến

c)

xao xuyến

d)

xoa xuyến

6.

Câu 6: Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống

Em yêu nhà em

Hàng xoan trước ngõ

Hoa xao xuyến nở

Như mây từng .....

a)

chùm

b)

trùm

7.

Câu 7: Đọc số sau: 45 (a)  

8.

Câu 8: Đọc số sau: 55 (a)  

9.

Câu 9: Đọc số sau: 74

(a)  

10.

Câu 10: Điền vào chỗ trống

……gồm  6 chục và 9 đơn vị

(a)  

11.

Câu 11: Điền vào chỗ trống

56 gồm …… chục và 6 đơn vị

(a)  

12.

Câu 12: Điền vào chỗ trống

54 gồm ………..và 4 đơn vị

(a)  

13.

Câu 13: Điền vào chỗ trống

90 gồm 9 chục và (a)   đơn vị

14.

Câu 14: >, <, =

100 ….. 99

a)
>
b)

=

c)

<

15.

Câu 15: >, <, =

45....54

a)
<
b)

>

c)

=

16.

Câu 16: >, <, =

87....56

a)
>
b)

<

c)

=

17.

Câu 17: >, <, =

80....76

a)
>
b)

<

c)

=

18.

Câu 18: sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:

80; 76; 50; 9; 100

(a)  

19.

Câu 19: sắp xếp các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:

80; 76; 50; 9; 100

(a)  

20.

Câu 20: Viết số sau: năm mươi tư

(a)