Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10.1. 50 câu hỏi về mệnh đề quan hệ cơ bản (who, whom, & which)

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
I admire Dr. Sarah Johnson, _____ has dedicated her life to cancer research. (Tôi ngưỡng mộ Tiến sĩ Sarah Johnson, người đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu ung thư.)
a)
who
b)
which
c)
whom
2.
The students praised their professor, _____ they consider the most inspiring teacher. (Các sinh viên khen ngợi giáo sư của họ, người mà họ coi là giáo viên truyền cảm hứng nhất.)
a)
whom
b)
who
c)
which
3.
We visited the Louvre Museum, _____ houses the world's most famous artworks. (Chúng tôi đã thăm Bảo tàng Louvre, nơi lưu giữ những tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất thế giới.)
a)
which
b)
who
c)
whom
4.
My colleague John, _____ speaks five languages fluently, will lead the international project. (Đồng nghiệp John của tôi, người nói thông thạo năm thứ tiếng, sẽ lãnh đạo dự án quốc tế.)
a)
who
b)
which
c)
whom
5.
The company hired Maria Gonzalez, _____ the board interviewed last month. (Công ty đã thuê Maria Gonzalez, người mà hội đồng quản trị đã phỏng vấn tháng trước.)
a)
whom
b)
who
c)
which
6.
Einstein's theory of relativity, _____ revolutionized modern physics, is still studied today. (Thuyết tương đối của Einstein, lý thuyết đã cách mạng hóa vật lý hiện đại, vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
a)
which
b)
who
c)
whom
7.
The mayor, _____ has served the city for twenty years, announced his retirement. (Thị trưởng, người đã phục vụ thành phố trong hai mươi năm, đã thông báo nghỉ hưu.)
a)
who
b)
which
c)
whom
8.
I met the famous novelist yesterday, _____ critics have praised for her innovative style. (Tôi đã gặp tiểu thuyết gia nổi tiếng hôm qua, người mà các nhà phê bình đã khen ngợi vì phong cách sáng tạo.)
a)
whom
b)
who
c)
which
9.
The smartphone, _____ was invented in the 1990s, has transformed communication. (Điện thoại thông minh, thiết bị được phát minh vào những năm 1990, đã biến đổi giao tiếp.)
a)
which
b)
who
c)
whom
10.
Professor Williams, _____ teaches advanced mathematics, received a prestigious award. (Giáo sư Williams, người dạy toán học nâng cao, đã nhận được một giải thưởng danh giá.)
a)
who
b)
which
c)
whom
11.
The delegates respected Ambassador Chen, _____ they elected as the committee chairperson. (Các đại biểu tôn trọng Đại sứ Chen, người mà họ đã bầu làm chủ tịch ủy ban.)
a)
whom
b)
who
c)
which
12.
The Internet, _____ connects billions of people worldwide, has democratized information. (Internet, mạng kết nối hàng tỷ người trên toàn thế giới, đã dân chủ hóa thông tin.)
a)
which
b)
who
c)
whom
13.
My sister Emma, _____ graduated from Harvard Medical School, now works at Johns Hopkins. (Chị gái Emma của tôi, người đã tốt nghiệp Trường Y Harvard, hiện làm việc tại Johns Hopkins.)
a)
who
b)
which
c)
whom
14.
The team selected Dr. Rodriguez, _____ the university had recommended highly. (Nhóm đã chọn Tiến sĩ Rodriguez, người mà trường đại học đã giới thiệu cao.)
a)
whom
b)
who
c)
which
15.
Artificial intelligence, _____ mimics human cognitive functions, is advancing rapidly. (Trí tuệ nhân tạo, công nghệ bắt chước chức năng nhận thức của con người, đang phát triển nhanh chóng.)
a)
which
b)
who
c)
whom
16.
The CEO, _____ founded the company thirty years ago, still leads with passion. (Giám đốc điều hành, người đã thành lập công ty ba mươi năm trước, vẫn lãnh đạo với đam mê.)
a)
who
b)
which
c)
whom
17.
Students appreciate Ms. Thompson, _____ parents often seek for educational advice. (Học sinh đánh giá cao cô Thompson, người mà phụ huynh thường tìm đến để xin lời khuyên giáo dục.)
a)
whom
b)
who
c)
which
18.
Renewable energy technology, _____ reduces carbon emissions significantly, is becoming mainstream. (Công nghệ năng lượng tái tạo, công nghệ giảm đáng kể lượng khí thải carbon, đang trở thành xu hướng chính.)
a)
which
b)
who
c)
whom
19.
The surgeon, _____ has performed over 5,000 operations, maintains an excellent success rate. (Bác sĩ phẫu thuật, người đã thực hiện hơn 5.000 ca phẫu thuật, duy trì tỷ lệ thành công xuất sắc.)
a)
who
b)
which
c)
whom
20.
The committee chose Engineer Park, _____ they had consulted throughout the design process. (Ủy ban đã chọn Kỹ sư Park, người mà họ đã tham khảo ý kiến trong suốt quá trình thiết kế.)
a)
whom
b)
who
c)
which
21.
The human genome project, _____ mapped all human DNA, opened new medical frontiers. (Dự án bộ gen người, dự án đã lập bản đồ toàn bộ DNA con người, đã mở ra những biên giới y học mới.)
a)
which
b)
who
c)
whom
22.
My mentor Dr. Lee, _____ guides young researchers with wisdom, inspires excellence. (Người cố vấn Dr. Lee của tôi, người hướng dẫn các nhà nghiên cứu trẻ bằng sự khôn ngoan, truyền cảm hứng cho sự xuất sắc.)
a)
who
b)
which
c)
whom
23.
The audience applauded the pianist, _____ critics have called a musical genius. (Khán giả vỗ tay cho nghệ sĩ piano, người mà các nhà phê bình gọi là thiên tài âm nhạc.)
a)
whom
b)
who
c)
which
24.
Quantum computing, _____ processes information using quantum mechanics, promises revolutionary advances. (Máy tính lượng tử, công nghệ xử lý thông tin bằng cơ học lượng tử, hứa hẹn những tiến bộ cách mạng.)
a)
which
b)
who
c)
whom
25.
The architect, _____ designed sustainable buildings worldwide, received the Pritzker Prize. (Kiến trúc sư, người đã thiết kế các tòa nhà bền vững trên toàn thế giới, đã nhận giải Pritzker.)
a)
who
b)
which
c)
whom
26.
The board appointed Director Martinez, _____ stakeholders had endorsed unanimously. (Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm Giám đốc Martinez, người mà các bên liên quan đã ủng hộ nhất trí.)
a)
whom
b)
who
c)
which
27.
Biotechnology, _____ combines biology with technology, is transforming medicine. (Công nghệ sinh học, lĩnh vực kết hợp sinh học với công nghệ, đang biến đổi y học.)
a)
which
b)
who
c)
whom
28.
The journalist, _____ has covered international conflicts for decades, won the Pulitzer Prize. (Nhà báo, người đã đưa tin về các cuộc xung đột quốc tế trong nhiều thập kỷ, đã giành giải Pulitzer.)
a)
who
b)
which
c)
whom
29.
Colleagues respect Manager Kim, _____ employees consider fair and supportive. (Các đồng nghiệp tôn trọng Quản lý Kim, người mà nhân viên coi là công bằng và hỗ trợ.)
a)
whom
b)
who
c)
which
30.
Nanotechnology, _____ manipulates matter at the atomic level, has diverse applications. (Công nghệ nano, công nghệ điều khiển vật chất ở cấp độ nguyên tử, có nhiều ứng dụng đa dạng.)
a)
which
b)
who
c)
whom
31.
The scientist, _____ discovered the new particle, will present findings at the conference. (Nhà khoa học, người đã phát hiện hạt mới, sẽ trình bày kết quả tại hội nghị.)
a)
who
b)
which
c)
whom
32.
The organization honored Volunteer Chen, _____ the community had nominated for her service. (Tổ chức đã vinh danh Tình nguyện viên Chen, người mà cộng đồng đã đề cử vì sự phục vụ của cô.)
a)
whom
b)
who
c)
which
33.
Solar energy technology, _____ harnesses the sun's power, is becoming more efficient. (Công nghệ năng lượng mặt trời, công nghệ khai thác sức mạnh của mặt trời, đang trở nên hiệu quả hơn.)
a)
which
b)
who
c)
whom
34.
The philosopher, _____ has influenced ethical thinking globally, published groundbreaking theories. (Triết gia, người đã ảnh hưởng đến tư duy đạo đức toàn cầu, đã xuất bản những lý thuyết đột phá.)
a)
who
b)
which
c)
whom
35.
Students admire Professor Davis, _____ faculty colleagues describe as exceptionally dedicated. (Sinh viên ngưỡng mộ Giáo sư Davis, người mà các đồng nghiệp khoa mô tả là cực kỳ tận tụy.)
a)
whom
b)
who
c)
which
36.
Gene therapy, _____ treats diseases by modifying genes, shows promising results. (Liệu pháp gen, phương pháp điều trị bệnh bằng cách biến đổi gen, cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)
a)
which
b)
who
c)
whom
37.
The ambassador, _____ has negotiated numerous international treaties, promotes world peace. (Đại sứ, người đã đàm phán nhiều hiệp ước quốc tế, thúc đẩy hòa bình thế giới.)
a)
who
b)
which
c)
whom
38.
The committee selected Researcher Wang, _____ peers had recommended for her innovative work. (Ủy ban đã chọn Nhà nghiên cứu Wang, người mà đồng nghiệp đã giới thiệu vì công việc sáng tạo của cô.)
a)
whom
b)
who
c)
which
39.
Robotics engineering, _____ creates automated systems, is advancing manufacturing processes. (Kỹ thuật robot, lĩnh vực tạo ra các hệ thống tự động, đang cải tiến quy trình sản xuất.)
a)
which
b)
who
c)
whom
40.
The conductor, _____ has led orchestras worldwide, inspires musical excellence. (Nhạc trưởng, người đã chỉ huy các dàn nhạc trên toàn thế giới, truyền cảm hứng cho sự xuất sắc âm nhạc.)
a)
who
b)
which
c)
whom
41.
Patients trust Dr. Wilson, _____ medical colleagues regard as exceptionally skilled. (Bệnh nhân tin tưởng Bác sĩ Wilson, người mà các đồng nghiệp y khoa coi là có kỹ năng đặc biệt.)
a)
whom
b)
who
c)
which
42.
Space exploration technology, _____ pushes the boundaries of human knowledge, continues evolving. (Công nghệ khám phá không gian, công nghệ đẩy ranh giới kiến thức con người, tiếp tục phát triển.)
a)
which
b)
who
c)
whom
43.
The economist, _____ predicted the financial crisis accurately, advises governments worldwide. (Nhà kinh tế học, người đã dự đoán chính xác cuộc khủng hoảng tài chính, tư vấn cho các chính phủ trên toàn thế giới.)
a)
who
b)
which
c)
whom
44.
The foundation supports Dr. Patel, _____ researchers consider a pioneer in sustainable agriculture. (Quỹ hỗ trợ Tiến sĩ Patel, người mà các nhà nghiên cứu coi là người tiên phong trong nông nghiệp bền vững.)
a)
whom
b)
who
c)
which
45.
Artificial photosynthesis, _____ mimics plant processes to produce clean energy, shows great potential. (Quang hợp nhân tạo, quá trình bắt chước các quá trình thực vật để sản xuất năng lượng sạch, cho thấy tiềm năng lớn.)
a)
which
b)
who
c)
whom
46.
The inventor, _____ holds over 200 patents, continues developing innovative solutions. (Nhà phát minh, người sở hữu hơn 200 bằng sáng chế, tiếp tục phát triển các giải pháp sáng tạo.)
a)
who
b)
which
c)
whom
47.
The university appointed Chancellor Brown, _____ faculty members had endorsed for her leadership vision. (Trường đại học đã bổ nhiệm Hiệu trưởng Brown, người mà các thành viên khoa đã ủng hộ vì tầm nhìn lãnh đạo của bà.)
a)
whom
b)
who
c)
which
48.
Precision medicine, _____ tailors treatments to individual patients, revolutionizes healthcare. (Y học chính xác, phương pháp điều chỉnh phương pháp điều trị cho từng bệnh nhân, cách mạng hóa chăm sóc sức khỏe.)
a)
which
b)
who
c)
whom
49.
The therapist, _____ has helped thousands of patients recover, demonstrates exceptional compassion. (Nhà trị liệu, người đã giúp hàng nghìn bệnh nhân hồi phục, thể hiện lòng trắc ẩn đặc biệt.)
a)
who
b)
which
c)
whom
50.
The research team honored Dr. Zhang, _____ colleagues had praised for breakthrough discoveries. (Nhóm nghiên cứu đã vinh danh Tiến sĩ Zhang, người mà đồng nghiệp đã khen ngợi vì những khám phá đột phá.)
a)
whom
b)
who
c)
which