NEW
Font size
WorksheetsOffice Work and Related Activities
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Unloading the shipment
Dỡ hàng
Gửi hàng
Nhận hàng
Đóng hàng
Stapling some documents together
Ghim tài liệu lại
Dán tài liệu lại
Kẹp tài liệu lại
Xếp tài liệu lại
Writing on a piece of paper
Viết trên một mảnh giấy
Viết trên một cuốn sách
Viết trên một bảng trắng
Viết trên một màn hình điện thoại
Delivering/making/giving a presentation
Thuyết trình
Giới thiệu
Báo cáo
Thảo luận
Being loaded into
Được chất vào
Được dỡ ra
Được vận chuyển
Được bảo quản
Looking in a drawer
Nhìn vào ngăn kéo
Mở cửa tủ
Tìm kiếm trong sách
Xem trên bàn
Being scattered around the room
Nằm rải rác trong phòng
Được sắp xếp gọn gàng trong phòng
Bị bỏ quên trong góc phòng
Được treo trên tường
Stretching back in his seat
Dựa lưng vào ghế
Ngồi thẳng lưng
Nghiêng người về phía trước
Đứng dậy khỏi ghế
Facing a group of people
Đối mặt một nhóm người
Gặp gỡ một nhóm người
Tránh xa một nhóm người
Nói chuyện với một nhóm người
Approaching an airport
Tiếp cận sân bay
Rời khỏi sân bay
Hạ cánh tại sân bay
Cất cánh từ sân bay
Having been shut down
Bị ngưng hoạt động
Đang hoạt động
Bị hỏng
Đã khởi động lại
Taking one’s bag from the airplane
Lấy túi từ máy bay
Đặt túi vào máy bay
Mở cửa máy bay
Chờ lấy hành lý
Reviewing some documents
Xem xét một số tài liệu
Đọc một số tài liệu
Tổ chức một số tài liệu
Viết một số tài liệu
Handling some packages
Xử lý kiện hàng
Gửi hàng hóa
Nhận kiện hàng
Đóng gói sản phẩm
Moving one’s luggage
Di chuyển hành lý
Mang theo hành lý
Vận chuyển đồ đạc
Để lại hành lý
Setting up a projector
Thiết lập máy chiếu
Cài đặt màn hình
Kết nối loa
Chỉnh sửa hình ảnh
Putting paper in a copy machine
Bỏ giấy vào máy photo
Đặt giấy vào máy in
Lấy giấy ra khỏi máy photo
Sử dụng máy photocopy mà không có giấy
Being about to depart
Sắp cất cánh
Đang chờ đợi
Đã đến nơi
Sắp bắt đầu
Being ready to leave the plane
Sẵn sàng rời máy bay
Chuẩn bị cất cánh
Đang hạ cánh
Ngồi yên tại chỗ
Putting the paper in the piles
Chất giấy tờ thành chồng
Sắp xếp giấy tờ thành hàng
Đặt giấy tờ vào thùng
Gập giấy tờ lại
