wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Office Work and Related Activities

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Unloading the shipment

a)

Dỡ hàng

b)

Gửi hàng

c)

Nhận hàng

d)

Đóng hàng

2.

Stapling some documents together

a)

Ghim tài liệu lại

b)

Dán tài liệu lại

c)

Kẹp tài liệu lại

d)

Xếp tài liệu lại

3.

Writing on a piece of paper

a)

Viết trên một mảnh giấy

b)

Viết trên một cuốn sách

c)

Viết trên một bảng trắng

d)

Viết trên một màn hình điện thoại

4.

Delivering/making/giving a presentation

a)

Thuyết trình

b)

Giới thiệu

c)

Báo cáo

d)

Thảo luận

5.

Being loaded into

a)

Được chất vào

b)

Được dỡ ra

c)

Được vận chuyển

d)

Được bảo quản

6.

Looking in a drawer

a)

Nhìn vào ngăn kéo

b)

Mở cửa tủ

c)

Tìm kiếm trong sách

d)

Xem trên bàn

7.

Being scattered around the room

a)

Nằm rải rác trong phòng

b)

Được sắp xếp gọn gàng trong phòng

c)

Bị bỏ quên trong góc phòng

d)

Được treo trên tường

8.

Stretching back in his seat

a)

Dựa lưng vào ghế

b)

Ngồi thẳng lưng

c)

Nghiêng người về phía trước

d)

Đứng dậy khỏi ghế

9.

Facing a group of people

a)

Đối mặt một nhóm người

b)

Gặp gỡ một nhóm người

c)

Tránh xa một nhóm người

d)

Nói chuyện với một nhóm người

10.

Approaching an airport

a)

Tiếp cận sân bay

b)

Rời khỏi sân bay

c)

Hạ cánh tại sân bay

d)

Cất cánh từ sân bay

11.

Having been shut down

a)

Bị ngưng hoạt động

b)

Đang hoạt động

c)

Bị hỏng

d)

Đã khởi động lại

12.

Taking one’s bag from the airplane

a)

Lấy túi từ máy bay

b)

Đặt túi vào máy bay

c)

Mở cửa máy bay

d)

Chờ lấy hành lý

13.

Reviewing some documents

a)

Xem xét một số tài liệu

b)

Đọc một số tài liệu

c)

Tổ chức một số tài liệu

d)

Viết một số tài liệu

14.

Handling some packages

a)

Xử lý kiện hàng

b)

Gửi hàng hóa

c)

Nhận kiện hàng

d)

Đóng gói sản phẩm

15.

Moving one’s luggage

a)

Di chuyển hành lý

b)

Mang theo hành lý

c)

Vận chuyển đồ đạc

d)

Để lại hành lý

16.

Setting up a projector

a)

Thiết lập máy chiếu

b)

Cài đặt màn hình

c)

Kết nối loa

d)

Chỉnh sửa hình ảnh

17.

Putting paper in a copy machine

a)

Bỏ giấy vào máy photo

b)

Đặt giấy vào máy in

c)

Lấy giấy ra khỏi máy photo

d)

Sử dụng máy photocopy mà không có giấy

18.

Being about to depart

a)

Sắp cất cánh

b)

Đang chờ đợi

c)

Đã đến nơi

d)

Sắp bắt đầu

19.

Being ready to leave the plane

a)

Sẵn sàng rời máy bay

b)

Chuẩn bị cất cánh

c)

Đang hạ cánh

d)

Ngồi yên tại chỗ

20.

Putting the paper in the piles

a)

Chất giấy tờ thành chồng

b)

Sắp xếp giấy tờ thành hàng

c)

Đặt giấy tờ vào thùng

d)

Gập giấy tờ lại