wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 26: PEDICURING

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

A cosmetic service performed on the feet by a licensed nail technician, and includes trimming, shaping, and polishing toenails, exfoliating skin, and massaging the feet is called_______

Dịch vụ thẩm mỹ cho bàn chân được thực hiện bởi kỹ thuật viên làm móng được cấp phép và bao gồm cắt tỉa, tạo hình và đánh bóng móng chân, tẩy tế bào chết và xoa bóp bàn chân được gọi là ________

a)

sự phấn khích

b)

chăm sóc và làm móng tay

c)

chăm sóc và làm móng chân

d)

một dịch vụ bấm huyệt

2.

A pedicure includes all but which of the following_______

Một dịch vụ chăm sóc mà làm móng chân bao gồm tất cả trừ những thứ sau ____

a)

cắt tỉa và tạo hình móng chân

b)

điều trị bệnh chân

c)

tẩy da chết

d)

mát xa chân

3.

Pedicures achieve all but which of the following?

Chăm sóc và làm móng chân đạt được tất cả ngoại trừ điều nào sau đây?

a)

là những người có thu nhập tốt

b)

có thể là các dịch vụ y tế dự phòng quan trọng

c)

tạo sự gắn bó trong khách hàng

d)

tăng tốc độ phát triển của móng chân

4.

A fully plumbed pedicure chair is NOT:

Một chiếc ghế chăm sóc móng chân hoàn toàn bằng vải lông không phải là:

a)

cầm tay

b)

được trang bị một tính năng massage

c)

được trang bị để làm ấm hơn

d)

khó để khử trùng

5.

A paraffin bath:

Tắm parafin là:

a)

ức chế quá trình hydrat hóa

b)

tăng tình trạng viêm

c)

làm chậm lưu thông

d)

thúc đẩy dưỡng ẩm

6.

Basin soak baths are typically made of:

Bồn ngâm bồn thường được làm bằng:

a)

thép không gỉ hoặc thủy tinh

b)

thủy tinh hoặc nhựa

c)

thép không gỉ hoặc sứ

d)

thủy tinh hoặc gốm sứ

7.

Pedicure products designed for use in the pedicure bath are called:

Các sản phẩm chăm sóc móng chân được thiết kế để sử dụng trong bồn chăm sóc móng chân được gọi là:

a)

chất làm mềm mô sẹo

b)

mặt nạ

c)

tẩy tế bào chết

d)

hỗn hợp ngâm chân

8.

Pedicure supplies are kept organized by using:

Các vật dụng dùng cho dịch vụ chăm sóc móng chân được sắp xếp trong:

a)

chiếc xe đẩy chăm sóc móng chân 

b)

bàn làm móng tay

c)

túi có khóa zip

d)

một túi hồ sơ

9.

Stones used in upscale pedicure services are typically:

Đá được sử dụng trong các dịch vụ chăm sóc móng chân cao cấp thường là:

a)

đá hoa cương

b)

đá bọt

c)

obsidian

d)

đá bazan

10.

The nail technician's pedicuring stool is usually low to make it_______ easier for the technician to work on the feet.

Ghế của thợ làm móng thường thấp nó  giúp thợ làm móng ____ dễ dàng hơn khi thao tác trên chân

a)

hiệu quả hơn và

b)

kinh tế

c)

về tư thế ( công thái học )

d)

dễ tiếp cận hơn và

11.

The pedicure footbath soak container is filled with____ water and a product to soak the client's feet.

Thùng ngâm bồn ngâm chân chăm sóc móng chân được đổ đầy _ nước và một sản phẩm để ngâm chân cho khách hàng.

a)

mát mẻ

b)

ấm áp

c)

lạnh

d)

nóng

12.

The warmth from____ aids in the penetration of conditioning ingredients of a foot mask.

Hơi ấm từ____ hỗ trợ sự thẩm thấu của các thành phần dưỡng của mặt nạ dưỡng chân.

a)

lò sưởi parafin

b)

xoa bóp ma sát

c)

găng chân hở ngón bằng điện

d)

sản phẩm tỏa nhiệt

13.

What is recommended prior to providing a paraffin wax treatment to elderly clients?

Điều gì được khuyến nghị trước khi điều trị bằng sáp parafin cho khách hàng cao tuổi?

a)

mặt nạ chăm sóc chân

b)

chăm sóc và làm móng chân đơn giản

c)

thử nghiệm mảng da trước khi thực hiện dịch vụ

d)

chăm sóc móng chân spa

14.

Which term refers to all permanent tools used to perform pedicure services, other than implements?

Thuật ngữ nào đề cập đến tất cả các dụng cụ cố định được sử dụng để thực hiện các dịch vụ chăm sóc móng chân, ngoài các dụng cụ?

a)

sản phẩm chăm sóc móng chân

b)

Vật liệu

c)

Thiết bị

d)

quân nhu

15.

A ____ is a metal file with an edge that can file the nail plate in only one direction.

____ là một cái dũa kim loại có một cạnh có thể dũa tấm móng tay chỉ theo một hướng.

a)

giũa một chiều

b)

dụng cụ cắt móng chân

c)

tệp gốc

d)

cái kềm

16.

Which best describes the shape of the implement used to remove debris from the nail folds, as well as the  eponychium and hyponychium?

Hình nào mô tả đúng nhất về hình dạng của dụng cụ dùng để loại bỏ các mảnh vụn từ các nếp gấp của móng tay, cũng như phần sưng liên móng và phần da dưới móng?

a)

hình vuông có một cạnh cùn

b)

hình vuông có cạnh thon

c)

hình muỗng với các cạnh cùn

d)

hình muỗng với các cạnh sắc

17.

A____ is held at a 45-degree angle to the nail tip, and small nips of the nail are taken slowly across the free edge to trim the nail.

____ được giữ ở một góc 45 độ so với đầu móng tay, và các ngòi nhỏ của móng tay được lấy từ từ qua mép tự do để cắt móng tay.

a)

kìm bấm móng chân

b)

kềm cắt móng

c)

thìa nạo

d)

giũa một chiều

18.

A curette with ____ is recommended for use by nail technicians.

Một chiếc thìa nạo có ____ được các thợ làm móng khuyến khích sử dụng.

a)

lưỡi dao

b)

các cạnh cùn

c)

một đầu nhọn

d)

các cạnh sắc nhọn

19.

A toenail rasp can be used:

Một cái giũa móng chân một chiều  có thể được sử dụng:

a)

ở hai bên của cạnh của đầu móng

b)

với móng tay mọc ngược

c)

trên đầu móng tay

d)

qua vùng dưới da của cạnh tự do

20.

Foam rubber or rope type materials used to keep toes apart while polishing the nails are called:

Vật liệu cao su xốp hoặc dây thừng được sử dụng để giữ các ngón chân cách xa nhau trong khi sơn móng tay được gọi là:

a)

dụng cụ tách ngón chân

b)

găng ngón chân

c)

dép xỏ ngón làm móng chân

d)

bộ chia

21.

Foot files or paddles are designed:

Dũa chân hoặc giũa được thiết kế:

a)

làm mịn và giảm vết chai chân

b)

trong một hình chữ nhật

c)

để làm thô các vết chai

d)

để thúc đẩy sự phát triển của vết chai

22.

Implements for manicures and pedicures must be:

Dụng cụ làm móng tay và móng chân phải:

a)

mạ niken

b)

bằng thép không gỉ

c)

bằng gỗ

d)

thau

23.

In general, a____ file is MOST appropriate to shorten the toenails.

Nói chung, một giũa ____ là thích hợp nhất để cắt ngắn móng chân.

a)

không có hạt nhám

b)

độ nhám mịn

c)

bằng nhựa

d)

độ nhám trung bình

24.

It is recommended that you use a____ to remove any loose debris from the nail plate during a pedicure.

Bạn nên sử dụng một ____ để loại bỏ mọi mảnh vụn rời khỏi đĩa móng tay trong quá trình làm móng.

a)

kéo cắt

b)

kềm cắt móng tay

c)

thìa nạo

d)

nói rôm rả

25.

Găng tay vải thô thường được sử dụng trên parafin để:

Terry cloth mitts are routinely used over paraffin to:

a)

phân tán nhiệt từ parafin

b)

tăng tốc độ khô của sơn móng tay

c)

làm khô chân

d)

khuyến khích điều hòa bàn chân

26.

The end of a curette is:

Phần cuối của thìa nạo là:

a)

hình muỗng

b)

phẳng và xỉn

c)

phẳng và sắc nét

d)

hình ngọn giáo

27.

Toe separators are commonly made of:

Dụng cụ tách ngón chân thường được làm bằng:

a)

giấy hoặc nhựa

b)

nhựa và bông

c)

giấy hoặc bông

d)

cao su xốp hoặc loại dây

28.

Use of a blade on calluses is usually against the law and is a potential cause of:

Sử dụng lưỡi dao trên vết chai thường là vi phạm pháp luật và là nguyên nhân tiềm ẩn của:

a)

tăng lưu thông máu

b)

Bệnh tiểu đường

c)

sự nhiễm trùng

d)

làm mềm da

29.

What are pedicure slippers typically made of?

Dép xỏ ngón dùng trong chăm sóc chân thường được làm bằng gì?

a)

cao su hoặc bông

b)

giấy hoặc xốp

c)

bọt hoặc cao su

d)

bông hoặc len

30.

Which implement has jaws and is used for cutting toenails?

Dụng cụ nào có lưỡi và dùng để cắt móng chân?

a)

dấu tách ngón chân

b)

móng tay rasp

c)

kềm cắt móng tay

d)

dụng cụ cắt móng chân

31.

What is the purpose of a foot soak?

Mục đích của việc ngâm chân là gì?

a)

làm mềm da chân

b)

củng cố làn da ở bàn chân

c)

giúp đánh bóng móng chân

d)

khử trùng bồn ngâm chân

32.

Calluses:

Vết chai:

a)

do vi rút gây ra

b)

bảo vệ da bên dưới khỏi bị kích ứng

c)

cần được lấy ra khỏi bàn chân của khách hàng bằng một lưỡi dao

d)

nên để một mình khi thực hiện chăm sóc móng chân

33.

Exfoliating agents found in pedicure scrubs are made of sea sand, ground apricot kernels, pumice, quartz crystals, and:

Các chất tẩy tế bào chết có trong tẩy tế bào chết móng chân được làm từ cát biển, hạt mơ xay, đá bọt, tinh thể thạch anh, và:

a)

hạt jojoba

b)

lanolin tinh khiết

c)

fomanđehit

d)

hạt thạch anh

34.

Exfoliating scrubs are massaged on the foot and leg to:

Tẩy tế bào chết được xoa bóp trên bàn chân và cẳng chân để:

a)

ngăn chặn đánh bóng bị sứt mẻ

b)

lưu thông máu chậm

c)

chậm phát triển móng tay

d)

loại bỏ da khô, bong tróc và giảm vết chai

35.

Exfoliating scrubs are usually water-based lotions that contain:

Tẩy tế bào chết thường là kem dưỡng da dạng nước có chứa:

a)

chất làm se

b)

chất khử trùng

c)

collagen

d)

chất mài mòn

36.

Rachel is getting a spa pedicure. The nail technician starts the pedicure, then gets to the masking portion. She applies the mask to Rachel's legs and feet and then leaves Rachel in the pedicure chair to let the mask sit. She comes back____  minutes later and removes the mask, noting that it's been on long enough to be beneficial.

Rachel đang làm móng chân ở spa. Thợ làm móng bắt đầu làm móng, sau đó đến phần đắp mặt nạ. Cô ấy đắp mặt nạ lên chân và bàn chân của Rachel và sau đó để Rachel trên ghế chăm sóc móng chân để mặt nạ trên chân . Cô ấy quay lại _____ phút sau và gỡ bỏ mặt nạ, lưu ý rằng nó đã đủ lâu để có lợi.

a)

2 đến 3

b)

5 đến 10

c)

25 đến 30

d)

10 đến 15

37.

Lotions and creams are important to:

Kem dưỡng da và kem dưỡng da rất quan trọng để:

a)

dày lên vết chai

b)

dưỡng da chân

c)

chống trượt khi mát xa

d)

làm mất nước ở chân

38.

Mineral clays, moisturizing agents, skin softeners, aromatherapy oils, and beneficial extracts are formulated into skin products that serve as____ for the feet.

Đất sét khoáng, chất giữ ẩm, chất làm mềm da, dầu thơm, và các chất chiết xuất có lợi được pha chế thành các sản phẩm dùng cho da chân.

a)

ngâm chân

b)

chất làm mềm mô sẹo

c)

mặt nạ

d)

kem dưỡng da chân

39.

The act of causing tiny unseen openings in the skin that may let in pathogenic microbes is called:

Hành động gây ra các lỗ nhỏ không nhìn thấy trên da có thể cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập được gọi là:

a)

lỗ to cho vi khuẩn xâm nhập

b)

lỗ hổng cho vi khuẩn xâm nhập

c)

nhập nang

d)

lỗ chân lông mở

40.

What is NOT true of a foot soak?

Điều gì KHÔNG đúng khi ngâm chân?

a)

Nó nên được đổ đầy nước ấm thoải mái.

b)

Nó có thể làm sạch và khử trùng bồn tắm chăm sóc móng chân trong khi ngâm chân của khách hàng.

c)

Nó làm mềm, làm sạch và khử mùi cho bàn chân.

d)

Nó có thể bao gồm kem dưỡng ẩm và dầu được thiết kế cho bàn chân.

41.

What is usually used during a spa pedicure to remove dead cells from the skin on the leg?

Điều gì thường được sử dụng trong quá trình chăm sóc móng chân ở spa để loại bỏ tế bào chết trên da ở chân?

a)

thuốc sát trùng

b)

chất làm se

c)

lanolin

d)

tẩy da chết

42.

Which step should the nail technician take after removing nail polish from the toes and before placing the client's feet in the footbath?

Người thợ làm móng cần thực hiện bước nào sau khi tẩy sơn móng chân ở các kẽ ngón chân và trước khi đặt chân khách hàng vào bồn ngâm chân?

a)

Áp dụng tẩy tế bào chết từ bàn chân và chân.

b)

Cẩn thận cắt tỉa các móng chân thẳng ngang, thậm chí cả phần cuối của các ngón chân.

c)

Kiểm tra để đảm bảo nhiệt độ bồn ngâm chân là thoải mái.

d)

Đánh bóng bất kỳ sự đổi màu dư thừa nào trên móng tay.

43.

When performing a basic pedicure, it is recommended that you start by removing the polish from the:

Khi thực hiện làm móng chân cơ bản, bạn nên bắt đầu bằng cách tẩy sơn từ:

a)

ngón chân út

b)

ngón chân giữa

c)

ngón chân cái

d)

ngón chân thứ hai

44.

When performing a basic pedicure, it is recommended that you use____ to remove traces of lotion, cream, or oil from the toenails

Khi thực hiện một móng chân cơ bản, bạn nên sử dụng___ để loại bỏ các dấu vết của kem dưỡng da, kem hoặc dầu trên móng chân

a)

xà phòng và nước nóng

b)

cây phỉ

c)

xà phòng và nước ấm

d)

nước tẩy sơn

45.

When performing a pedicure, what is the FIRST step after completing the pre-service procedure?

Khi thực hiện chăm sóc móng chân, bước ĐẦU TIÊN sau khi hoàn thành quy trình trước khi làm dịch vụ là gì?

a)

Kiểm tra nhiệt độ của bồn tắm chăm sóc móng chân để đảm bảo an toàn.

b)

Đeo găng tay và ngâm chân vào bồn tắm

c)

Tẩy sơn móng tay.

d)

Lau khô giữa các ngón chân.

46.

Which is TRUE regarding callus softener products?

Điều nào là ĐÚNG về các sản phẩm làm mềm da chai?

a)

Chúng thường có tính axit rất cao và phải được áp dụng bằng một chất bôi đặc biệt.

b)

Đôi khi chúng có thể rất khó chịu cho da và mắt, vì vậy kỹ thuật viên nên đeo găng tay trong quá trình thực hiện

c)

Chúng hoạt động rất nhanh và sẽ được xóa sạch trong vòng một phút sau khi áp dụng.

d)

Chúng không độc hại và thường được làm từ các thành phần hữu cơ, tự nhiên.

47.

Which of the following is NOT an ingredient commonly found in foot care masks?

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần thường thấy trong mặt nạ dưỡng da chân?

a)

dưa chuột

b)

tinh dầu bạc hà

c)

bạc hà

d)

đá bọt

48.

Which of the following is NOT commonly included in exfoliating scrubs as an abrasive?

Chất nào sau đây KHÔNG thường được bao gồm trong tẩy tế bào chết như một chất mài mòn?

a)

Cát biển

b)

hạt mơ xay

c)

lanolin tinh khiết

d)

đá bọt

49.

Which of the following products are specifically designed to soften and smooth thickened tissue?

Sản phẩm nào sau đây được thiết kế đặc biệt để làm mềm và mịn mô dày?

a)

mặt nạ

b)

sản phẩm tẩy da chai

c)

axeton

d)

tẩy tế bào chết

50.

Callus reduction series appointments are scheduled on a____ basis.

Các cuộc hẹn hàng loạt giảm vết chai được lên lịch trên cơ sở ____.

a)

hàng tháng

b)

hai tuần một lần

c)

hằng ngày

d)

hàng tuần

51.

Clients should be encouraged to schedule regular pedicure appointments every:

Khách hàng nên được khuyến khích lên lịch hẹn khám móng chân định kỳ sau mỗi:

a)

tuần

b)

tháng

c)

2 tuần

d)

6 tuần

52.

Which of these is an add-on service and should include an extra charge?

Cái nào trong số đây là một dịch vụ bổ sung và phải bao gồm một khoản phụ phí?

a)

Tẩy tế bào chết

b)

đánh bóng thay đổi

c)

điều trị bằng sáp parafin

d)

massage chân

53.

Services that require more than one appointment are referred to as a:

Các dịch vụ yêu cầu nhiều hơn một cuộc hẹn được gọi là:

a)

chuỗi

b)

chữ số

c)

nhiều

d)

sự giảm bớt

54.

Shaving the legs within 48 hours of receiving a pedicure can have what result?

Cạo lông chân trong vòng 48 giờ sau khi được cắt móng chân có thể mang lại kết quả gì?

a)

giảm tuần hoàn ở chân

b)

nhạy cảm nhiệt đáng kể

c)

tẩy tế bào chết không hoạt động hiệu quả

d)

tăng nguy cơ kích ứng hoặc nhiễm trùng

55.

The basic pedicure MOST salons is ____ and does NOT include a leg massage.

Các tiệm chăm sóc móng chân cơ bản NHẤT là ____ và KHÔNG bao gồm mát-xa chân.

a)

45 đến 60 phút

b)

20 đến 30 phút

c)

60 đến 75 phút

d)

30 đến 45 phút

56.

When clients are making an appointment for a pedicure, you should suggest that they wear:

Khi khách hàng hẹn làm móng chân, bạn nên đề nghị họ mang:

a)

Dép xăng đan

b)

giày thể thao

c)

bốt

d)

giày bít mũi

57.

When making an appointment for a client for a pedicure, female clients must be warned NOT to____ within 48 hours before the pedicure. 

Khi đặt lịch hẹn làm móng chân cho khách hàng, khách hàng nữ phải được cảnh báo KHÔNG NÊN _____ trong vòng 48 giờ trước khi làm móng.

a)

ăn thức ăn béo

b)

uống thuốc át - xpi - Rin

c)

cạo lông chân của họ

d)

đi tất chật

58.

When performing a basic pedicure, you should let a client's feet soak in the pedicure bath for how long before starting the service?

Khi thực hiện chăm sóc móng chân cơ bản, bạn nên để khách hàng ngâm chân trong bồn tắm ngâm chân bao lâu trước khi bắt đầu dịch vụ?

a)

20 đến 30 phút

b)

10 đến 15 phút

c)

5 đến 10 phút

d)

15 đến 20 phút

59.

Which of the following is NOT a component of a weekly callus reduction treatment?

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của phương pháp điều trị giảm vết chai hàng tuần?

a)

ngâm

b)

áp dụng sơn móng

c)

áp dụng một sản phẩm giảm

d)

thoa kem dưỡng da

60.

Which of the following is NOT recommended to reduce calluses and maintain their reduction?

Điều nào sau đây KHÔNG được khuyến khích để giảm vết chai và duy trì sự giảm của chúng?

a)

sử dụng mái chèo chân

b)

áp dụng các sản phẩm giảm mô sẹo hiệu quả

c)

thực hiện xoa bóp mạnh trên các khu vực bị ảnh hưởng

d)

thực hiện một lượng tẩy tế bào chết an toàn bằng tẩy tế bào chết

61.

Which of the following will NOT help you decide which product line to choose?

Điều nào sau đây KHÔNG giúp bạn quyết định chọn dòng sản phẩm nào?

a)

Lắng nghe kinh nghiệm của các kỹ thuật viên khác.

b)

Tìm các kỹ thuật viên khác sử dụng sản phẩm và thảo luận về chất lượng của chính sản phẩm.

c)

Kiểm tra chất lượng hỗ trợ giáo dục của công ty.

d)

Sử dụng cộng tác viên bán hàng như một chuyên gia.

62.

Foot massage induces a high degree of relaxation and:

Mát-xa chân mang lại cảm giác thư giãn cao độ và:

a)

làm chậm lưu lượng máu

b)

kích thích lưu lượng máu

c)

giảm huyết áp

d)

tăng huyết áp

63.

Friction should only be used on which part of the foot?

Chỉ nên sử dụng ma sát ở phần nào của bàn chân?

a)

những ngón chân

b)

mu bàn chân

c)

lòng bàn chân

d)

các bên

64.

Generally, when you are performing a foot massage, the foot should be grasped between the thumb and fingers:

Nói chung, khi bạn thực hiện massage chân, bàn chân nên được nắm giữa ngón cái và các ngón tay:

a)

xung quanh các ngón chân.

b)

ở gót chân

c)

ở vùng giữa chân

d)

ở mắt cá chân

65.

If the client is ticklish, avoid:

Nếu khách hàng cảm thấy nhột nhạt, hãy tránh:

a)

giữ chân nhẹ hoặc lỏng

b)

một tay cầm chắc chắn, nhẹ nhàng

c)

cung cấp dịch vụ chăm sóc móng chân

d)

xoa bóp hoàn toàn

66.

Massage given during pedicures is meant primarily for:

Việc xoa bóp trong quá trình chăm sóc móng chân chủ yếu nhằm mục đích:

a)

thư giãn

b)

mục đích thẩm mỹ

c)

làm chậm lưu thông máu

d)

mục đích điều trị

67.

Massaging the leg of a client with circulatory problems is potentially dangerous because it:

Xoa bóp chân của khách hàng có vấn đề về tuần hoàn có khả năng gây nguy hiểm vì:

a)

tăng lưu thông

b)

làm cho máu ở chân đông lại

c)

giảm lưu thông

d)

tạm thời cắt đứt lưu lượng máu đến bàn chân

68.

Reflexology is based on the principle that areas in the feet and hands correspond to all the organs, glands, and:

Bấm huyệt dựa trên nguyên tắc rằng các khu vực ở bàn chân và bàn tay tương ứng với tất cả các cơ quan, tuyến và:

a)

cảm giác của cơ thể về thời gian

b)

các yếu tố của trái đất

c)

các bộ phận của cơ thể

d)

năng lượng do cơ thể tạo ra

69.

When performing a foot massage, you should FIRST:

Khi thực hiện massage chân, ĐẦU TIÊN bạn nên :

a)

từ từ di chuyển toàn bộ bàn chân từ bên này sang bên kia

b)

xoa bóp lòng bàn chân từ trên xuống dưới bằng đầu ngón tay cái

c)

bóp nhẹ bàn chân nhiều lần trong khoảng 30 giây

d)

xoay toàn bộ bàn chân theo chuyển động tròn

70.

Which term refers specifically to a unique method of applying pressure with the thumbs and index fingers to the hands and feet that demonstrates health benefits?

Thuật ngữ nào dùng để chỉ một phương pháp độc đáo dùng ngón cái và ngón trỏ lên bàn tay và bàn chân có lợi cho sức khỏe?

a)

Mát xa

b)

ma sát

c)

bấm huyệt

d)

chảy ra

71.

Even though you are not a medical professional, it is still ethical to:

Mặc dù bạn không phải là một chuyên gia y tế, bạn vẫn có đạo đức:

a)

chia sẻ thông tin khách hàng với các nhà cung cấp.

b)

thực hiện các dịch vụ trên mọi khách hàng.

c)

giữ bí mật thông tin khách hàng.

d)

không hỏi khách hàng về thông tin cá nhân.

72.

Gentleness during massage is especially important for clients who have:

Sự dịu dàng trong khi mát-xa đặc biệt quan trọng đối với những khách hàng có:

a)

mụn

b)

onychophagy

c)

viêm khớp

d)

chứng loãng xương

73.

When preparing for a pedicure on a client with tremors:

Khi chuẩn bị chăm sóc móng chân cho khách hàng bị run:

a)

đảm bảo rằng toàn bộ chân được hỗ trợ.

b)

khuyến khích khách hàng tự hỗ trợ chân của họ.

c)

hỗ trợ phía sau đầu gối nhưng để mắt cá chân tự do.

d)

chỉ hỗ trợ một phần của chân sau mắt cá chân.

74.

Nail nippers should NOT be used on clients with thin skin or____ 

KHÔNG nên sử dụng kềm cắt móng cho khách hàng có làn da mỏng hoặc _____

a)

giảm hệ thống miễn dịch

b)

onychophagy

c)

mụn

d)

dị ứng

75.

Improper, rushed, or careless cleaning of the pedicure bath may lead to:

Vệ sinh bồn tắm chăm sóc móng chân không đúng cách, vội vàng hoặc bất cẩn có thể dẫn đến:

a)

mối quan tâm về thể dục cho khách hàng

b)

vấn đề lập lịch trình

c)

mối quan tâm về an toàn sức khỏe cho kỹ thuật viên

d)

mối quan tâm về an toàn sức khỏe cho khách hàng

76.

Salons must always use an EPA-registered hospital disinfectant that is labeled as a broad spectrum bactericide, viricidal, and:

Các thẩm mỹ viện phải luôn sử dụng chất khử trùng bệnh viện đã đăng ký với EPA được dán nhãn là chất diệt khuẩn, diệt khuẩn phổ rộng và:

a)

thuốc diệt nấm

b)

chất làm se

c)

thuốc diệt lao

d)

thuốc sát trùng

77.

The disinfecting procedures for cleaning and disinfecting all types of pedicure equipment have been developed by the:

Quy trình khử trùng để làm sạch và khử trùng tất cả các loại thiết bị chăm sóc móng chân đã được phát triển bởi:

a)

FDA

b)

CDC

c)

NMC

d)

OSHA

78.

Which of the following is NOT a broad spectrum labeling requirement for an EPA-registered hospital disinfectant?

Điều nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu ghi nhãn phổ rộng đối với chất khử trùng bệnh viện đã đăng ký với EPA?

a)

thuốc diệt nấm

b)

chất diệt khuẩn

c)

thuốc sát trùng

d)

giết người

79.

Which of the following types of pedicure equipment must NOT be cleaned and disinfected after each use?

Loại dụng cụ chăm sóc chân nào sau đây KHÔNG được làm sạch và khử trùng sau mỗi lần sử dụng?

a)

đồ dùng một lần

b)

bồn tắm

c)

lưu vực phun khí

d)

đơn vị xoáy nước