wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(TOGTI) Test 1 - Passage 3

Total questions: 113

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
"This may seem a pointless question today." Từ "pointless" có nghĩa là gì?
a)
Vô ích
b)
Khó hiểu
c)
Phức tạp
d)
Kỳ lạ
2.
"...most of us take for granted that, in addition to..." Cụm từ "take for granted" có nghĩa là gì?
a)
Coi là điều hiển nhiên
b)
Đánh giá cao
c)
Quan tâm đến
d)
Chấp nhận
3.
"...supplying information and seducing customers..." Từ "seducing" có nghĩa là gì?
a)
Quyến rũ
b)
Thu hút
c)
Thuyết phục
d)
Lôi kéo
4.
"...also serve as decoration, afford spiritual enrichment..." Cụm từ "spiritual enrichment" có nghĩa là gì?
a)
Làm giàu tinh thần
b)
Nâng cao tâm hồn
c)
Phát triển cảm xúc
d)
Trau dồi trí tuệ
5.
"...and provide significant insights into the passing scene." Từ "insights" có nghĩa là gì?
a)
Hiểu biết sâu sắc
b)
Cái nhìn tổng quan
c)
Góc nhìn mới
d)
Ý tưởng sáng tạo
6.
"...provide significant insights into the passing scene." Cụm từ "the passing scene" có nghĩa là gì?
a)
Cảnh tượng đang diễn ra
b)
Khung cảnh xung quanh
c)
Thời đại hiện tại
d)
Sự việc hàng ngày
7.
"...ways to fit the mechanical medium into the traditional schemes..." Cụm từ "mechanical medium" có nghĩa là gì?
a)
Phương tiện cơ học
b)
Công cụ kỹ thuật
c)
Thiết bị máy móc
d)
Dụng cụ tự động
8.
"...into the traditional schemes of artistic expression." Cụm từ "artistic expression" có nghĩa là gì?
a)
Biểu đạt nghệ thuật
b)
Sáng tác nghệ thuật
c)
Thể hiện nghệ thuật
d)
Phong cách nghệ thuật
9.
"The much-publicized pronouncement by painter Paul Delaroche..." Cụm từ "much-publicized pronouncement" có nghĩa là gì?
a)
Tuyên bố được công bố rộng rãi
b)
Lời phát biểu nổi tiếng
c)
Thông báo chính thức
d)
Quan điểm được đưa tin
10.
"...that the daguerreotype signalled the end of painting..." Từ "signalled" có nghĩa là gì?
a)
Báo hiệu
b)
Thông báo
c)
Chỉ ra
d)
Cảnh báo
11.
"...the end of painting is perplexing because this clever artist..." Từ "perplexing" có nghĩa là gì?
a)
Khó hiểu
b)
Bối rối
c)
Phức tạp
d)
Mâu thuẫn
12.
"...this clever artist also forecast the usefulness..." Từ "forecast" có nghĩa là gì?
a)
Dự đoán
b)
Dự báo
c)
Đoán trước
d)
Tiên đoán
13.
"...also forecast the usefulness of the medium..." Từ "usefulness" có nghĩa là gì?
a)
Tính hữu ích
b)
Giá trị sử dụng
c)
Lợi ích
d)
Công dụng
14.
"...the usefulness of the medium for graphic artists..." Cụm từ "graphic artists" có nghĩa là gì?
a)
Họa sĩ đồ họa
b)
Nghệ sĩ hội họa
c)
Thợ vẽ
d)
Nhà thiết kế
15.
"Nevertheless, it is symptomatic of the swing..." Từ "symptomatic" có nghĩa là gì?
a)
Có tính chất đặc trưng
b)
Biểu hiện
c)
Thể hiện
d)
Phản ánh
16.
"...it is symptomatic of the swing between the outright rejection..." Từ "swing" có nghĩa là gì?
a)
Sự dao động
b)
Thay đổi
c)
Chuyển hướng
d)
Biến động
17.
"...between the outright rejection and qualified acceptance..." Cụm từ "outright rejection" có nghĩa là gì?
a)
Sự từ chối hoàn toàn
b)
Phản đối mạnh mẽ
c)
Không chấp nhận
d)
Bác bỏ triệt để
18.
"...and qualified acceptance of the medium..." Cụm từ "qualified acceptance" có nghĩa là gì?
a)
Sự chấp nhận có điều kiện
b)
Đồng ý một phần
c)
Công nhận hạn chế
d)
Thừa nhận có giới hạn
19.
"...that was fairly typical of the artistic establishment." Cụm từ "fairly typical" có nghĩa là gì?
a)
Khá điển hình
b)
Tương đối phổ biến
c)
Khá thông thường
d)
Đáng kể
20.
"...that was fairly typical of the artistic establishment." Cụm từ "artistic establishment" có nghĩa là gì?
a)
Giới nghệ thuật chính thống
b)
Cộng đồng nghệ sĩ
c)
Tổ chức nghệ thuật
d)
Hệ thống nghệ thuật
21.
"Discussion of the role of photography in art was especially spirited..." Từ "especially" có nghĩa là gì?
a)
Đặc biệt
b)
Rất
c)
Cực kỳ
d)
Vô cùng
22.
"...in art was especially spirited in France..." Từ "spirited" có nghĩa là gì?
a)
Sôi nổi
b)
Nhiệt tình
c)
Mạnh mẽ
d)
Tích cực
23.
"...where the internal policies of the time had created..." Cụm từ "internal policies" có nghĩa là gì?
a)
Chính sách nội bộ
b)
Quy định trong nước
c)
Chính sách trong nước
d)
Đường lối nội tại
24.
"...but it was also taken up by important voices..." Cụm từ "taken up" có nghĩa là gì?
a)
Được đưa ra
b)
Được thảo luận
c)
Được quan tâm
d)
Được đề cập
25.
"In both countries, public interest in this topic..." Cụm từ "public interest" có nghĩa là gì?
a)
Sự quan tâm của công chúng
b)
Lợi ích chung
c)
Mối quan tâm xã hội
d)
Sự chú ý của dân chúng
26.
"...public interest in this topic was a reflection of the belief..." Từ "reflection" có nghĩa là gì?
a)
Sự phản ánh
b)
Biểu hiện
c)
Hệ quả
d)
Dấu hiệu
27.
"...of the belief that national stature and achievement..." Cụm từ "national stature" có nghĩa là gì?
a)
Địa vị quốc gia
b)
Danh tiếng quốc gia
c)
Uy tín dân tộc
d)
Vị thế đất nước
28.
"From the maze of conflicting statements..." Từ "maze" có nghĩa là gì?
a)
Mê cung
b)
Sự rối rắm
c)
Hỗn loạn
d)
Phức tạp
29.
"...maze of conflicting statements and heated articles..." Cụm từ "conflicting statements" có nghĩa là gì?
a)
Những tuyên bố mâu thuẫn
b)
Ý kiến trái chiều
c)
Quan điểm đối lập
d)
Lời phát biểu bất đồng
30.
"...conflicting statements and heated articles on the subject..." Cụm từ "heated articles" có nghĩa là gì?
a)
Các bài viết gay gắt
b)
Bài báo tranh cãi
c)
Văn chương nóng bỏng
d)
Bài viết sôi nổi
31.
"...three main positions about the potential of camera art emerged." Từ "emerged" có nghĩa là gì?
a)
Nổi lên
b)
Xuất hiện
c)
Hình thành
d)
Phát sinh
32.
"...entertained by many painters and a section of the public..." Từ "section" có nghĩa là gì?
a)
Một bộ phận
b)
Nhóm
c)
Phần
d)
Tầng lớp
33.
"...made with a mechanical device and by physical and chemical phenomena..." Từ "chemical" có nghĩa là gì?
a)
Hóa học
b)
Hóa chất
c)
Chất hóa học
d)
Dược phẩm
34.
"...and by physical and chemical phenomena instead of by human hand..." Từ "phenomena" có nghĩa là gì?
a)
Hiện tượng
b)
Sự kiện
c)
Quá trình
d)
Biến cố
35.
"...instead of by human hand and spirit..." Từ "spirit" có nghĩa là gì?
a)
Tinh thần
b)
Tâm hồn
c)
Cảm xúc
d)
Ý chí
36.
"...seemed to have more in common with fabric produced by machinery..." Từ "fabric" có nghĩa là gì?
a)
Vải
b)
Chất liệu
c)
Sản phẩm
d)
Hàng hóa
37.
"...with fabric produced by machinery in a mill..." Từ "machinery" có nghĩa là gì?
a)
Máy móc
b)
Thiết bị
c)
Công nghệ
d)
Dây chuyền
38.
"...produced by machinery in a mill than with handmade creations..." Cụm từ "a mill" có nghĩa là gì?
a)
Một nhà máy
b)
Xưởng sản xuất
c)
Công xưởng
d)
Cơ sở chế tạo
39.
"...than with handmade creations fired by inspiration." Cụm từ "handmade creations" có nghĩa là gì?
a)
Sáng tạo thủ công
b)
Tác phẩm làm bằng tay
c)
Sản phẩm thủ công
d)
Nghệ phẩm thủ công
40.
"...handmade creations fired by inspiration." Từ "fired" có nghĩa là gì?
a)
Được thúc đẩy
b)
Được truyền cảm hứng
c)
Được khuyến khích
d)
Được kích thích
41.
"...handmade creations fired by inspiration." Từ "inspiration" có nghĩa là gì?
a)
Cảm hứng
b)
Sự truyền cảm hứng
c)
Nguồn sáng tạo
d)
Ý tưởng
42.
"The second widely held view, shared by painters..." Cụm từ "second widely held view" có nghĩa là gì?
a)
Quan điểm thứ hai được nhiều người chia sẻ
b)
Ý kiến phổ biến thứ hai
c)
Cách nhìn thứ hai được ủng hộ
d)
Thái độ thứ hai được chấp nhận
43.
"...shared by painters, some photographers, and some critics..." Từ "critics" có nghĩa là gì?
a)
Nhà phê bình
b)
Người chỉ trích
c)
Nhà bình luận
d)
Chuyên gia đánh giá
44.
"...by assuming that the process was comparable to other techniques..." Từ "comparable" có nghĩa là gì?
a)
Có thể so sánh
b)
Tương tự
c)
Tương đương
d)
Ngang bằng
45.
"...techniques such as etching and lithography..." Từ "etching" có nghĩa là gì?
a)
Khắc axit
b)
Kỹ thuật khắc
c)
Tranh khắc
d)
Nghệ thuật khắc
46.
"...such as etching and lithography..." Từ "lithography" có nghĩa là gì?
a)
In thạch bản
b)
Kỹ thuật in đá
c)
In nổi
d)
Thuật in
47.
"Many portrait painters – miniaturists in particular..." Cụm từ "portrait painters" có nghĩa là gì?
a)
Họa sĩ vẽ chân dung
b)
Người vẽ tranh chân dung
c)
Nghệ sĩ hội họa
d)
Thợ vẽ
48.
"...portrait painters – miniaturists in particular..." Từ "miniaturists" có nghĩa là gì?
a)
Họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ
b)
Người vẽ tranh nhỏ
c)
Nghệ sĩ tranh mini
d)
Họa sĩ tiểu họa
49.
"...who realized that photography represented the 'handwriting on the wall' became involved with daguerreotyping..." Cụm từ "became involved with" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia vào
b)
Bắt đầu làm
c)
Quan tâm đến
d)
Dính líu đến
50.
"...some incorporated it with painting..." Từ "incorporated" có nghĩa là gì?
a)
Kết hợp
b)
Tích hợp
c)
Hòa trộn
d)
Hợp nhất
51.
"...while others renounced painting altogether." Từ "renounced" có nghĩa là gì?
a)
Từ bỏ
b)
Bỏ rơi
c)
Không làm nữa
d)
Tuyên bố không
52.
"Still other painters, the most prominent among them..." Từ "prominent" có nghĩa là gì?
a)
Nổi bật
b)
Nổi tiếng
c)
Quan trọng
d)
Đáng chú ý
53.
"...to provide themselves with source material for poses and backgrounds..." Cụm từ "source material" có nghĩa là gì?
a)
Tài liệu tham khảo
b)
Nguyên liệu nguồn
c)
Chất liệu gốc
d)
Dữ liệu nguồn
54.
"...with source material for poses and backgrounds..." Từ "poses" có nghĩa là gì?
a)
Tư thế
b)
Dáng vẻ
c)
Cách tạo dáng
d)
Động tác
55.
"...for poses and backgrounds..." Từ "backgrounds" có nghĩa là gì?
a)
Phông nền
b)
Bối cảnh
c)
Nền
d)
Hậu cảnh
56.
"...vigorously denying at the same time its influence..." Cụm từ "vigorously denying" có nghĩa là gì?
a)
Phủ nhận mạnh mẽ
b)
Từ chối quyết liệt
c)
Bác bỏ kiên quyết
d)
Chối bỏ dứt khoát
57.
"...denying at the same time its influence on their vision..." Từ "vision" có nghĩa là gì?
a)
Tầm nhìn
b)
Quan điểm
c)
Cách nhìn
d)
Góc nhìn
58.
"...on their vision or its claims as art." Từ "claims" có nghĩa là gì?
a)
Tuyên bố
b)
Khẳng định
c)
Đòi hỏi
d)
Yêu cầu
59.
"The view that photographs might be worthwhile to artists..." Từ "worthwhile" có nghĩa là gì?
a)
Đáng giá
b)
Có ích
c)
Có giá trị
d)
Bổ ích
60.
"...photographs might be worthwhile to artists was enunciated in considerable detail..." Từ "enunciated" có nghĩa là gì?
a)
Được phát biểu
b)
Được nêu ra
c)
Được tuyên bố
d)
Được diễn đạt
61.
"The latter, an art and literary critic..." Cụm từ "literary critic" có nghĩa là gì?
a)
Nhà phê bình văn học
b)
Nhà phê bình nghệ thuật
c)
Người bình luận văn chương
d)
Chuyên gia phê bình
62.
"...suggested that they would lead to greater naturalness..." Cụm từ "greater naturalness" có nghĩa là gì?
a)
Tính tự nhiên cao hơn
b)
Sự chân thực hơn
c)
Độ tự nhiên lớn hơn
d)
Vẻ tự nhiên hơn
63.
"...greater naturalness in the graphic depiction of anatomy..." Cụm từ "graphic depiction" có nghĩa là gì?
a)
Mô tả bằng hình ảnh
b)
Biểu hiện đồ họa
c)
Thể hiện bằng tranh
d)
Miêu tả bằng hình
64.
"...in the graphic depiction of anatomy, clothing, likeness..." Từ "anatomy" có nghĩa là gì?
a)
Giải phẫu
b)
Cơ thể
c)
Cấu trúc cơ thể
d)
Bộ phận cơ thể
65.
"...anatomy, clothing, likeness, expression, and landscape." Từ "landscape" có nghĩa là gì?
a)
Phong cảnh
b)
Cảnh quan
c)
Thiên nhiên
d)
Khung cảnh
66.
"By studying photographs, true artists, he claimed..." Từ "claimed" có nghĩa là gì?
a)
Khẳng định
b)
Tuyên bố
c)
Cho rằng
d)
Nói rằng
67.
"...true artists, he claimed, would be relieved of menial tasks..." Từ "relieved" có nghĩa là gì?
a)
Được giải thoát
b)
Được thoát khỏi
c)
Được miễn
d)
Được giảm bớt
68.
"...would be relieved of menial tasks and become free..." Cụm từ "menial tasks" có nghĩa là gì?
a)
Công việc tầm thường
b)
Nhiệm vụ đơn giản
c)
Việc lặt vặt
d)
Công việc thấp kém
69.
"...and become free to devote themselves to the more important..." Từ "devote" có nghĩa là gì?
a)
Cống hiến
b)
Dành
c)
Dồn
d)
Tập trung
70.
"...to devote themselves to the more important spiritual aspects..." Từ "spiritual" có nghĩa là gì?
a)
Tinh thần
b)
Tâm linh
c)
Thuộc về tinh thần
d)
Về mặt tâm hồn
71.
"Wey left unstated what the incompetent artist might do..." Từ "unstated" có nghĩa là gì?
a)
Không nói rõ
b)
Không đề cập
c)
Không nhắc đến
d)
Bỏ qua
72.
"...what the incompetent artist might do as an alternative..." Cụm từ "incompetent artist" có nghĩa là gì?
a)
Nghệ sĩ kém cỏi
b)
Họa sĩ thiếu năng lực
c)
Người vẽ không tài năng
d)
Nghệ sĩ yếu kém
73.
"...might do as an alternative..." Từ "alternative" có nghĩa là gì?
a)
Lựa chọn khác
b)
Phương án thay thế
c)
Cách khác
d)
Giải pháp khác
74.
"...the influential French critic and poet Charles Baudelaire..." Từ "poet" có nghĩa là gì?
a)
Nhà thơ
b)
Thi sĩ
c)
Người làm thơ
d)
Văn sĩ
75.
"...lazy and untalented painters would become photographers." Cụm từ "untalented painters" có nghĩa là gì?
a)
Họa sĩ không tài năng
b)
Người vẽ thiếu khiếu
c)
Nghệ sĩ kém
d)
Thợ vẽ yếu
76.
"Fired by a belief in art as an imaginative embodiment..." Từ "Fired" có nghĩa là gì?
a)
Được thúc đẩy
b)
Được truyền cảm hứng
c)
Được khuyến khích
d)
Được kích thích
77.
"...art as an imaginative embodiment of cultivated ideas..." Cụm từ "imaginative embodiment" có nghĩa là gì?
a)
Hiện thân tưởng tượng
b)
Sự thể hiện sáng tạo
c)
Biểu tượng nghệ thuật
d)
Hình thức biểu đạt
78.
"...embodiment of cultivated ideas and dreams..." Cụm từ "cultivated ideas" có nghĩa là gì?
a)
Ý tưởng được trau dồi
b)
Tư tưởng tinh tế
c)
Quan niệm có học thức
d)
Ý niệm được giáo dục
79.
"...photography as 'a very humble servant of art and science'..." Cụm từ "humble servant" có nghĩa là gì?
a)
Người hầu khiêm tốn
b)
Đầy tớ thấp kém
c)
Công cụ phục vụ
d)
Phương tiện hỗ trợ
80.
"...largely unable to transcend 'external reality'." Từ "transcend" có nghĩa là gì?
a)
Vượt qua
b)
Vượt lên
c)
Siêu việt
d)
Vượt khỏi
81.
"...was linked with 'the great industrial madness' of the time..." Cụm từ "industrial madness" có nghĩa là gì?
a)
Cơn điên công nghiệp
b)
Sự phát triển công nghiệp mù quáng
c)
Cuồng nhiệt công nghiệp hóa
d)
Khuynh hướng công nghiệp cực đoan
82.
"...which in his eyes exercised disastrous consequences..." Cụm từ "disastrous consequences" có nghĩa là gì?
a)
Hậu quả thảm khốc
b)
Tác động tai hại
c)
Kết quả tàn phá
d)
Ảnh hưởng xấu
83.
"...consequences on the spiritual qualities of life and art." Cụm từ "spiritual qualities" có nghĩa là gì?
a)
Phẩm chất tinh thần
b)
Giá trị tâm linh
c)
Đặc tính tinh thần
d)
Bản chất tâm hồn
84.
"Eugene Delacroix was the most prominent of the French artists... Regretting that 'such a wonderful invention'..." Từ "Regretting" có nghĩa là gì?
a)
Tiếc rằng
b)
Hối tiếc
c)
Buồn vì
d)
Nuối tiếc
85.
"...he still took lessons in daguerreotyping..." Từ "daguerreotyping" có nghĩa là gì?
a)
Kỹ thuật chụp ảnh daguerreotype
b)
Nghệ thuật daguerreotype
c)
Phương pháp chụp ảnh cổ
d)
Thuật chụp ảnh kim loại
86.
"...and both commissioned and collected photographs." Từ "commissioned" có nghĩa là gì?
a)
Thuê chụp
b)
Đặt hàng
c)
Ủy thác
d)
Yêu cầu
87.
"Delacroix's enthusiasm for the medium can be sensed..." Từ "enthusiasm" có nghĩa là gì?
a)
Sự nhiệt tình
b)
Lòng say mê
c)
Sự hứng khởi
d)
Tình yêu
88.
"...enthusiasm for the medium can be sensed in a journal entry..." Từ "sensed" có nghĩa là gì?
a)
Cảm nhận được
b)
Nhận thấy
c)
Thấy được
d)
Hiểu được
89.
"...can be sensed in a journal entry noting that..." Cụm từ "journal entry" có nghĩa là gì?
a)
Mục ghi nhật ký
b)
Bài viết tạp chí
c)
Ghi chép cá nhân
d)
Bản ghi
90.
"The question of whether the photograph was document or art aroused interest in England also." Cụm từ "aroused interest" có nghĩa là gì?
a)
Gây quan tâm
b)
Khơi gợi sự chú ý
c)
Tạo sự hứng thú
d)
Làm quan tâm
91.
"The most important statement on this matter..." Từ "statement" có nghĩa là gì?
a)
Tuyên bố
b)
Phát biểu
c)
Lời nói
d)
Quan điểm
92.
"...was an unsigned article that concluded..." Cụm từ "unsigned article" có nghĩa là gì?
a)
Bài viết không ký tên
b)
Bài báo vô danh
c)
Bài viết ẩn danh
d)
Văn bản không có tác giả
93.
"...it should not be 'constrained' into 'competition' with art..." Từ "constrained" có nghĩa là gì?
a)
Bị ràng buộc
b)
Bị hạn chế
c)
Bị ép buộc
d)
Bị cưỡng chế
94.
"...a more stringent viewpoint led critic..." Từ "stringent" có nghĩa là gì?
a)
Nghiêm khắc
b)
Cứng nhắc
c)
Khắt khe
d)
Chặt chẽ
95.
"...led critic Philip Gilbert Hamerton to dismiss camera images..." Từ "dismiss" có nghĩa là gì?
a)
Bác bỏ
b)
Loại bỏ
c)
Từ chối
d)
Không công nhận
96.
"...as 'narrow in range, emphatic in assertion..." Cụm từ "emphatic in assertion" có nghĩa là gì?
a)
Khẳng định mạnh mẽ
b)
Tuyên bố quyết đoán
c)
Quả quyết
d)
Chắc nịch
97.
"...telling one truth for ten falsehoods'." Từ "falsehoods" có nghĩa là gì?
a)
Điều giả dối
b)
Sự không đúng
c)
Lời nói dối
d)
Thông tin sai
98.
"These writers reflected the opposition of a section..." Từ "reflected" có nghĩa là gì?
a)
Phản ánh
b)
Thể hiện
c)
Biểu thị
d)
Cho thấy
99.
"...the opposition of a section of the cultural elite..." Cụm từ "cultural elite" có nghĩa là gì?
a)
Tầng lớp tinh hoa văn hóa
b)
Giới trí thức
c)
Tầng lớp văn hóa cao
d)
Nhóm ưu tú
100.
"...to the 'cheapening of art' which the growing acceptance..." Cụm từ "growing acceptance" có nghĩa là gì?
a)
Sự chấp nhận ngày càng tăng
b)
Việc công nhận ngày nhiều
c)
Sự gia tăng công nhận
d)
Mức độ chấp nhận cao hơn
101.
"...and purchase of camera pictures by the middle class represented." Cụm từ "middle class" có nghĩa là gì?
a)
Tầng lớp trung lưu
b)
Giai cấp trung sản
c)
Tầng lớp trung bình
d)
Nhóm thu nhập trung bình
102.
"Technology made photographic images a common sight..." Cụm từ "a common sight" có nghĩa là gì?
a)
Cảnh tượng thường thấy
b)
Điều phổ biến
c)
Hình ảnh quen thuộc
d)
Cảnh thường gặp
103.
"...in the shop windows of Regent Street and Piccadilly in London and the commercial boulevards of Paris." Cụm từ "commercial boulevards" có nghĩa là gì?
a)
Đại lộ thương mại
b)
Con phố mua bán
c)
Phố kinh doanh
d)
Đường phố buôn bán
104.
"...there were at the time some 130 commercial establishments..." Cụm từ "commercial establishments" có nghĩa là gì?
a)
Cơ sở kinh doanh
b)
Cửa hàng thương mại
c)
Doanh nghiệp
d)
Nơi kinh doanh
105.
"This appeal to the middle class convinced the elite..." Từ "appeal" có nghĩa là gì?
a)
Sức hấp dẫn
b)
Tính thu hút
c)
Lời kêu gọi
d)
Ảnh hưởng
106.
"This appeal to the middle class convinced the elite..." Cụm từ "the elite" có nghĩa là gì?
a)
Tầng lớp thượng lưu
b)
Giới tinh hoa
c)
Tầng lớp ưu tú
d)
Nhóm quyền quý
107.
"...that photographs would foster a desire for realism..." Cụm từ "foster a desire" có nghĩa là gì?
a)
Nuôi dưỡng mong muốn
b)
Khuyến khích ham muốn
c)
Tạo ra khát khao
d)
Phát triển sự thèm muốn
108.
"...foster a desire for realism instead of idealism..." Từ "realism" có nghĩa là gì?
a)
Chủ nghĩa hiện thực
b)
Tính thực tế
c)
Xu hướng thực tế
d)
Phong cách hiện thực
109.
"...for realism instead of idealism..." Từ "idealism" có nghĩa là gì?
a)
Chủ nghĩa lý tưởng
b)
Tính lý tưởng hóa
c)
Xu hướng lý tưởng
d)
Chủ nghĩa duy tâm
110.
"...might display an uplifting style and substance..." Cụm từ "uplifting style" có nghĩa là gì?
a)
Phong cách nâng đỡ
b)
Lối biểu đạt tích cực
c)
Cách thể hiện tuyệt vời
d)
Phong cách cao thượng
111.
"...uplifting style and substance that was consistent..." Từ "substance" có nghĩa là gì?
a)
Nội dung
b)
Chất
c)
Bản chất
d)
Giá trị
112.
"...and substance that was consistent with the defining characteristics..." Từ "consistent" có nghĩa là gì?
a)
Phù hợp
b)
Nhất quán
c)
Tương thích
d)
Đồng nhất
113.
"...consistent with the defining characteristics of art." Cụm từ "defining characteristics" có nghĩa là gì?
a)
Đặc điểm xác định
b)
Tính chất quyết định
c)
Đặc trưng cơ bản
d)
Yếu tố định danh