Font size
S
M
L
XL
Worksheetslớp 4 unit 3 + unit 4 (buổi 1)
Total questions: 144
Worksheet time: 1hrs 12mins
Name
Class
Date
1.
sinh nhật
a)
stay
b)
listen
c)
thank
d)
Thursday
e)
birthday
2.
Trạng từ
a)
birthday party
b)
Monday
c)
Adverb
d)
hat
e)
thank
3.
cuối tuần
a)
weekend
b)
to
c)
at
d)
week
e)
party
4.
Khi nào?
a)
on*
b)
Monday
c)
weekend
d)
When?
e)
January
5.
bữa tiệc
a)
party
b)
jam
c)
it
d)
thank
e)
birthday
6.
tôi
a)
you
b)
May
c)
January
d)
I
e)
happy
7.
khoai tây chiên
a)
What?
b)
like
c)
chip
d)
soon
e)
you
8.
tháng năm
a)
Adjective
b)
write
c)
housework
d)
May
e)
lemonade
9.
xin chào (thân thiết)
a)
for
b)
Noun
c)
hi
d)
school
e)
to
10.
cho
a)
weekend
b)
am, is, are
c)
for
d)
want
e)
Verb
11.
chủ nhật
a)
water
b)
school
c)
Sunday
d)
hi
e)
juice
12.
cảm ơn
a)
jam
b)
some
c)
eat
d)
a
e)
thank
13.
viết
a)
football
b)
write
c)
I
d)
day
e)
Friday
14.
động từ “be” ở hiện tại
a)
go
b)
day
c)
like
d)
am, is, are
e)
some
15.
nghe
a)
Tuesday
b)
like
c)
listen
d)
hat
e)
April
16.
Đại từ
a)
February
b)
juice
c)
grape
d)
Pronoun
e)
football
17.
sớm thôi
a)
Monday
b)
thank
c)
soon
d)
my
e)
a
18.
Động từ
a)
drink
b)
Verb
c)
Saturday
d)
party
e)
lemonade
19.
thích
a)
was, were
b)
birthday party
c)
Monday
d)
jam
e)
like
20.
thứ tư
a)
day
b)
school
c)
Wednesday
d)
do
e)
April
21.
Tính từ
a)
your
b)
play
c)
grape
d)
Pronoun
e)
Adjective
22.
mứt ngọt
a)
my
b)
May
c)
want
d)
Pronoun
e)
jam
23.
thứ năm
a)
listen
b)
April
c)
Thursday
d)
like
e)
Friday
24.
muốn (thông thường)
a)
write
b)
happy
c)
want
d)
soon
e)
Monday
25.
trường học
a)
to
b)
juice
c)
your
d)
school
e)
hi
26.
thứ ba
a)
Tuesday
b)
Sunday
c)
water
d)
housework
e)
happy
27.
ở; tại
a)
was, were
b)
you
c)
weekend
d)
in*
e)
at
28.
học tập
a)
am, is, are
b)
play
c)
eat
d)
water
e)
study
29.
uống
a)
play
b)
drink
c)
class
d)
was, were
e)
happy
30.
mạo từ xác định
a)
juice
b)
birthday
c)
the
d)
school day
e)
lemonade
31.
Danh từ
a)
it
b)
make
c)
Noun
d)
May
e)
Tuesday
32.
động từ “be” ở quá khứ
a)
juice
b)
chip
c)
Adverb
d)
music
e)
was, were
33.
vui vẻ
a)
Noun
b)
was, were
c)
happy
d)
the
e)
some
34.
tháng hai
a)
Adverb
b)
birthday party
c)
do
d)
birthday
e)
February
35.
nước
a)
water
b)
May
c)
Sunday
d)
weekend
e)
What?
36.
quả nho
a)
happy
b)
grape
c)
week
d)
May
e)
birthday
37.
bữa tiệc sinh nhật
a)
hat
b)
Saturday
c)
lemonade
d)
birthday party
e)
my
38.
hôm nay
a)
class
b)
today
c)
drink
d)
football
e)
you
39.
đi (gần➡xa) (1)
a)
football
b)
What day?
c)
go
d)
want
e)
am, is, are
40.
tháng tư
a)
want
b)
April
c)
Thursday
d)
jam
e)
Sunday
41.
bạn; các bạn
a)
am, is, are
b)
you
c)
February
d)
Wednesday
e)
housework
42.
Gì?; Cái gì?
a)
February
b)
write
c)
your
d)
What?
e)
drink
43.
chơi
a)
make
b)
Friday
c)
What day?
d)
grape
e)
play
44.
đi (xa➡gần)
a)
weekend
b)
Wednesday
c)
come
d)
When?
e)
February
45.
của bạn; của các bạn
a)
my
b)
housework
c)
some
d)
for
e)
your
46.
làm; thực hiện
a)
do
b)
party
c)
eat
d)
week
e)
football
47.
tuần
a)
today
b)
What?
c)
Adjective
d)
week
e)
water
48.
ngày
a)
want
b)
school day
c)
When?
d)
make
e)
day
49.
ăn (1)
a)
Monday
b)
January
c)
my
d)
eat
e)
football
50.
thứ hai
a)
school day
b)
hi
c)
football
d)
write
e)
Monday
51.
thứ bảy
a)
stay
b)
at
c)
listen
d)
Saturday
e)
class
52.
việc nhà
a)
Tuesday
b)
day
c)
want
d)
housework
e)
listen
53.
tạo ra
a)
water
b)
juice
c)
make
d)
to
e)
my
54.
thứ sáu
a)
some
b)
like
c)
juice
d)
Friday
e)
today
55.
của tôi
a)
your
b)
my
c)
watch
d)
Adverb
e)
soon
56.
bóng đá
a)
Wednesday
b)
football
c)
play
d)
school day
e)
juice
57.
một chút; một vài
a)
my
b)
you
c)
football
d)
January
e)
some
58.
Thứ mấy?
a)
What day?
b)
eat
c)
juice
d)
Tuesday
e)
write
59.
lớp học
a)
Friday
b)
What day?
c)
class
d)
it
e)
in*
60.
ở lại
a)
thank
b)
May
c)
write
d)
school day
e)
stay
61.
nước ép chanh
a)
watch
b)
What day?
c)
at
d)
April
e)
lemonade
62.
nó (động vật; đồ vật)
a)
the
b)
listen
c)
Noun
d)
lemonade
e)
it
63.
vào (ngày; thứ)
a)
juice
b)
on*
c)
I
d)
April
e)
was, were
64.
âm nhạc
a)
some
b)
your
c)
music
d)
Pronoun
e)
stay
65.
xem
a)
May
b)
housework
c)
chip
d)
listen
e)
watch
66.
đến; tới
a)
grape
b)
to
c)
April
d)
it
e)
am, is, are
67.
ngày học
a)
am, is, are
b)
some
c)
for
d)
lemonade
e)
school day
68.
tháng một
a)
January
b)
April
c)
make
d)
juice
e)
Monday
69.
vào (tháng)
a)
in*
b)
study
c)
Thursday
d)
at
e)
the
70.
cái mũ
a)
Sunday
b)
grape
c)
housework
d)
What day?
e)
hat
71.
một (phụ âm)
a)
Adverb
b)
hi
c)
a
d)
listen
e)
for
72.
nước ép
a)
today
b)
play
c)
I
d)
juice
e)
the
73.
play
a)
chơi
b)
thứ sáu
c)
quả nho
d)
Gì?; Cái gì?
e)
nước ép chanh
74.
in*
a)
của tôi
b)
nước
c)
ngày
d)
vào (tháng)
e)
thích
75.
Noun
a)
tạo ra
b)
chơi
c)
học tập
d)
tháng hai
e)
Danh từ
76.
Verb
a)
vào (ngày; thứ)
b)
việc nhà
c)
Thứ mấy?
d)
chơi
e)
Động từ
77.
you
a)
cuối tuần
b)
học tập
c)
bạn; các bạn
d)
Trạng từ
e)
ở lại
78.
Saturday
a)
Thứ mấy?
b)
nước
c)
ăn (1)
d)
thứ bảy
e)
chơi
79.
stay
a)
tháng năm
b)
Gì?; Cái gì?
c)
ở lại
d)
bữa tiệc sinh nhật
e)
một chút; một vài
80.
Tuesday
a)
Khi nào?
b)
tháng một
c)
của tôi
d)
thứ ba
e)
Tính từ
81.
am, is, are
a)
tôi
b)
chơi
c)
Danh từ
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
hôm nay
82.
juice
a)
vào (tháng)
b)
xem
c)
nước ép
d)
Gì?; Cái gì?
e)
viết
83.
come
a)
bạn; các bạn
b)
đi (xa➡gần)
c)
học tập
d)
tháng một
e)
đi (gần➡xa) (1)
84.
today
a)
hôm nay
b)
Đại từ
c)
khoai tây chiên
d)
thứ năm
e)
nghe
85.
May
a)
tháng tư
b)
Trạng từ
c)
vào (tháng)
d)
tháng năm
e)
cho
86.
it
a)
đi (xa➡gần)
b)
ở; tại
c)
thứ ba
d)
nó (động vật; đồ vật)
e)
của tôi
87.
birthday party
a)
thứ hai
b)
thứ năm
c)
sinh nhật
d)
bữa tiệc sinh nhật
e)
mạo từ xác định
88.
was, were
a)
thứ tư
b)
động từ “be” ở quá khứ
c)
âm nhạc
d)
nước
e)
tháng một
89.
happy
a)
trường học
b)
tôi
c)
Trạng từ
d)
xem
e)
vui vẻ
90.
Adverb
a)
của bạn; của các bạn
b)
Trạng từ
c)
việc nhà
d)
khoai tây chiên
e)
nước ép
91.
do
a)
làm; thực hiện
b)
khoai tây chiên
c)
vui vẻ
d)
mứt ngọt
e)
tạo ra
92.
class
a)
việc nhà
b)
lớp học
c)
chơi
d)
tháng tư
e)
ngày
93.
hat
a)
một chút; một vài
b)
thứ năm
c)
tháng năm
d)
cái mũ
e)
ở lại
94.
jam
a)
mứt ngọt
b)
vui vẻ
c)
Khi nào?
d)
nó (động vật; đồ vật)
e)
thứ ba
95.
hi
a)
ngày
b)
nước ép chanh
c)
xin chào (thân thiết)
d)
đi (xa➡gần)
e)
lớp học
96.
soon
a)
tuần
b)
ngày học
c)
sớm thôi
d)
tôi
e)
tạo ra
97.
chip
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
cuối tuần
c)
sớm thôi
d)
mứt ngọt
e)
khoai tây chiên
98.
school day
a)
thứ tư
b)
Danh từ
c)
vui vẻ
d)
ngày học
e)
cuối tuần
99.
February
a)
Trạng từ
b)
làm; thực hiện
c)
quả nho
d)
tháng hai
e)
tôi
100.
January
a)
cho
b)
chơi
c)
tháng một
d)
xin chào (thân thiết)
e)
của bạn; của các bạn
101.
birthday
a)
Gì?; Cái gì?
b)
thích
c)
ở lại
d)
tôi
e)
sinh nhật
102.
at
a)
Thứ mấy?
b)
Tính từ
c)
vào (ngày; thứ)
d)
ở; tại
e)
cái mũ
103.
write
a)
ăn (1)
b)
viết
c)
âm nhạc
d)
vui vẻ
e)
tháng một
104.
party
a)
nước ép
b)
xin chào (thân thiết)
c)
thứ hai
d)
bữa tiệc
e)
âm nhạc
105.
eat
a)
ăn (1)
b)
vào (ngày; thứ)
c)
tháng hai
d)
xin chào (thân thiết)
e)
bữa tiệc
106.
on*
a)
thứ ba
b)
vào (ngày; thứ)
c)
bữa tiệc
d)
một chút; một vài
e)
Gì?; Cái gì?
107.
housework
a)
việc nhà
b)
Động từ
c)
khoai tây chiên
d)
vui vẻ
e)
nó (động vật; đồ vật)
108.
April
a)
tháng tư
b)
cảm ơn
c)
thích
d)
vào (tháng)
e)
âm nhạc
109.
like
a)
Khi nào?
b)
sớm thôi
c)
thích
d)
nước ép chanh
e)
của tôi
110.
day
a)
xem
b)
Đại từ
c)
đi (xa➡gần)
d)
một chút; một vài
e)
ngày
111.
week
a)
của tôi
b)
tuần
c)
vào (tháng)
d)
trường học
e)
nước ép chanh
112.
your
a)
đến; tới
b)
của bạn; của các bạn
c)
cái mũ
d)
Tính từ
e)
trường học
113.
weekend
a)
âm nhạc
b)
Khi nào?
c)
nước ép
d)
làm; thực hiện
e)
cuối tuần
114.
a
a)
vui vẻ
b)
nước ép
c)
một (phụ âm)
d)
của tôi
e)
Tính từ
115.
What?
a)
Gì?; Cái gì?
b)
ở; tại
c)
âm nhạc
d)
tháng tư
e)
thứ ba
116.
music
a)
âm nhạc
b)
ở lại
c)
thứ ba
d)
tháng năm
e)
ăn (1)
117.
some
a)
khoai tây chiên
b)
bóng đá
c)
thứ ba
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
một chút; một vài
118.
study
a)
tuần
b)
thích
c)
học tập
d)
bữa tiệc sinh nhật
e)
động từ “be” ở hiện tại
119.
When?
a)
Khi nào?
b)
Tính từ
c)
bữa tiệc
d)
tháng năm
e)
ăn (1)
120.
Friday
a)
một (phụ âm)
b)
ở; tại
c)
thứ bảy
d)
xem
e)
thứ sáu
121.
want
a)
đi (gần➡xa) (1)
b)
động từ “be” ở quá khứ
c)
của tôi
d)
muốn (thông thường)
e)
ngày
122.
Wednesday
a)
Khi nào?
b)
tháng một
c)
tuần
d)
tôi
e)
thứ tư
123.
watch
a)
muốn (thông thường)
b)
xem
c)
làm; thực hiện
d)
uống
e)
tháng tư
124.
Sunday
a)
của bạn; của các bạn
b)
Danh từ
c)
âm nhạc
d)
chủ nhật
e)
Trạng từ
125.
Monday
a)
Trạng từ
b)
Gì?; Cái gì?
c)
thứ tư
d)
thứ hai
e)
vào (ngày; thứ)
126.
listen
a)
ngày học
b)
vào (tháng)
c)
xem
d)
ăn (1)
e)
nghe
127.
my
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
cảm ơn
c)
thích
d)
trường học
e)
của tôi
128.
to
a)
mạo từ xác định
b)
bóng đá
c)
bữa tiệc
d)
tháng tư
e)
đến; tới
129.
thank
a)
ăn (1)
b)
nó (động vật; đồ vật)
c)
sinh nhật
d)
thích
e)
cảm ơn
130.
grape
a)
sớm thôi
b)
thứ tư
c)
nước
d)
khoai tây chiên
e)
quả nho
131.
Adjective
a)
thứ năm
b)
quả nho
c)
nước ép
d)
nó (động vật; đồ vật)
e)
Tính từ
132.
What day?
a)
uống
b)
cuối tuần
c)
tạo ra
d)
Thứ mấy?
e)
đi (xa➡gần)
133.
drink
a)
của bạn; của các bạn
b)
sớm thôi
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
của tôi
e)
uống
134.
make
a)
Danh từ
b)
ăn (1)
c)
Tính từ
d)
sinh nhật
e)
tạo ra
135.
school
a)
thứ hai
b)
trường học
c)
viết
d)
vui vẻ
e)
ngày học
136.
lemonade
a)
nước ép chanh
b)
ở lại
c)
chơi
d)
tháng một
e)
ngày học
137.
football
a)
tuần
b)
tháng một
c)
nước ép chanh
d)
bóng đá
e)
tôi
138.
water
a)
thứ tư
b)
làm; thực hiện
c)
nước
d)
nước ép
e)
hôm nay
139.
Thursday
a)
vào (tháng)
b)
thứ năm
c)
tạo ra
d)
việc nhà
e)
hôm nay
140.
go
a)
làm; thực hiện
b)
vào (ngày; thứ)
c)
Trạng từ
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
Tính từ
141.
Pronoun
a)
thứ ba
b)
nghe
c)
học tập
d)
Đại từ
e)
nó (động vật; đồ vật)
142.
the
a)
tháng hai
b)
mạo từ xác định
c)
Gì?; Cái gì?
d)
sinh nhật
e)
bạn; các bạn
143.
for
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
cho
c)
trường học
d)
thứ sáu
e)
tháng tư
144.
I
a)
học tập
b)
tôi
c)
thứ bảy
d)
thứ hai
e)
Khi nào?
Reset
