wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'happy' là gì?

a)

hạnh phúc

b)

buồn

c)

tuyệt vọng

d)

khó chịu

2.

Từ 'peaceful' trong tiếng Việt là gì?

a)

yên tĩnh

b)

hòa bình

c)

tĩnh lặng

d)

hòa hợp

3.

Hãy dịch từ 'contented' sang tiếng Việt.

a)

hài lòng

b)

thất vọng

c)

buồn bã

d)

khó chịu

4.

Từ 'excited' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thờ ơ

b)

tức giận

c)

hào hứng hoặc phấn khích

d)

buồn bã

5.

Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'proud'.

a)

hạnh phúc

b)

tự hào

c)

buồn bã

d)

thất vọng

6.

Ai là 'bride' trong tiếng Việt?

a)

cô dâu trẻ

b)

cô dâu

c)

cô dâu lớn

d)

cô dâu phụ

7.

Từ 'groom' trong tiếng Việt là gì?

a)

người tổ chức

b)

khách mời

c)

chú rể

d)

cô dâu

8.

Người chụp ảnh được gọi là gì trong tiếng Việt?

a)

nhà báo

b)

nhà văn

c)

nhiếp ảnh gia

d)

họa sĩ

9.

Từ 'grandson' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cháu trai

b)

bạn trai

c)

con trai

d)

cháu gái

10.

Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'grandmother'.

a)

b)

mẹ

c)

d)

11.

Từ 'grandfather' trong tiếng Việt là gì?

a)

b)

c)

chú

d)

ông

12.

Hãy dịch từ 'granddaughter' sang tiếng Việt.

a)

chị gái

b)

cháu trai

c)

con gái

d)

cháu gái

13.

Ai là 'aunt' trong tiếng Việt?

a)

dì hoặc cô

b)

chị

c)

d)

mẹ

14.

Từ 'uncle' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chú hoặc cậu

b)

anh trai

c)

d)

15.

Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'cousin'.

a)

bạn thân

b)

anh chị em ruột

c)

anh chị em họ

d)

bạn bè

16.

Từ 'coin' trong tiếng Việt là gì?

a)

tiền xu

b)

đồng xu

c)

đồng tiền

d)

xu tiền

17.

Hãy dịch từ 'string' sang tiếng Việt.

a)

dây

b)

sợi

c)

mảnh

d)

chuỗi

18.

Từ 'rice' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bánh

b)

bột

c)

d)

gạo

19.

Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'cake'.

a)

bánh mì

b)

bánh

c)

bánh ngọt

d)

bánh quy

20.

Từ 'clever' trong tiếng Việt là gì?

a)

thông minh

b)

bình thường

c)

ngu ngốc

d)

khôn ngoan