NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng tiếng Anh
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'happy' là gì?
hạnh phúc
buồn
tuyệt vọng
khó chịu
Từ 'peaceful' trong tiếng Việt là gì?
yên tĩnh
hòa bình
tĩnh lặng
hòa hợp
Hãy dịch từ 'contented' sang tiếng Việt.
hài lòng
thất vọng
buồn bã
khó chịu
Từ 'excited' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thờ ơ
tức giận
hào hứng hoặc phấn khích
buồn bã
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'proud'.
hạnh phúc
tự hào
buồn bã
thất vọng
Ai là 'bride' trong tiếng Việt?
cô dâu trẻ
cô dâu
cô dâu lớn
cô dâu phụ
Từ 'groom' trong tiếng Việt là gì?
người tổ chức
khách mời
chú rể
cô dâu
Người chụp ảnh được gọi là gì trong tiếng Việt?
nhà báo
nhà văn
nhiếp ảnh gia
họa sĩ
Từ 'grandson' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cháu trai
bạn trai
con trai
cháu gái
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'grandmother'.
cô
mẹ
dì
bà
Từ 'grandfather' trong tiếng Việt là gì?
bà
cô
chú
ông
Hãy dịch từ 'granddaughter' sang tiếng Việt.
chị gái
cháu trai
con gái
cháu gái
Ai là 'aunt' trong tiếng Việt?
dì hoặc cô
chị
bà
mẹ
Từ 'uncle' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chú hoặc cậu
anh trai
dì
bà
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'cousin'.
bạn thân
anh chị em ruột
anh chị em họ
bạn bè
Từ 'coin' trong tiếng Việt là gì?
tiền xu
đồng xu
đồng tiền
xu tiền
Hãy dịch từ 'string' sang tiếng Việt.
dây
sợi
mảnh
chuỗi
Từ 'rice' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bánh
bột
mì
gạo
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'cake'.
bánh mì
bánh
bánh ngọt
bánh quy
Từ 'clever' trong tiếng Việt là gì?
thông minh
bình thường
ngu ngốc
khôn ngoan
