Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng-Viet IELTS speaking p1 vocab

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

hands down

a)

chắc chắn

b)

không chắc

c)

có thể

d)

khó khăn

2.

get on sb's nerves

a)

làm ai khó chịu

b)

làm ai vui vẻ

c)

khuyến khích ai

d)

gây ấn tượng với ai

3.

right at my alley/street

a)

đúng sở trường

b)

không đúng chỗ

c)

khó khăn

d)

dễ dàng

4.

that said

a)

mặc dù vậy

b)

nói cách khác

c)

tuy nhiên

d)

vì vậy

5.

niggling

a)

lặt vặt

b)

quan trọng

c)

khó chịu

d)

không đáng kể

6.

to be hooked on

a)

to be keen on

b)

to be indifferent to

c)

to be critical of

d)

to be unaware of

7.

gear

a)

dụng cụ

b)

công cụ

c)

thiết bị

d)

phụ kiện

8.

upkeep

a)

bảo dưỡng

b)

tiêu tốn

c)

đầu tư

d)

khôi phục

9.

a knack for V-ing

a)

có sở trường

b)

không có khả năng

c)

khó khăn trong việc

d)

thích làm điều gì đó

10.

vibrant

a)

sống động

b)

tĩnh lặng

c)

mờ nhạt

d)

nhạt nhẽo

11.

ointment

a)

thuốc mỡ

b)

kem dưỡng da

c)

thuốc xịt

d)

gel tắm

12.

out front

a)

ngoài trước

b)

đằng sau

c)

trong nhà

d)

đi ra ngoài

13.

compact

a)

nhỏ

b)

large

c)

vast

d)

expansive

14.

a real game changer

a)

khác hoàn toàn

b)

không quan trọng

c)

rất tệ

d)

có thể thay đổi

15.

cramped

a)

chật chội

b)

rộng rãi

c)

thoáng mát

d)

đầy đủ

16.

tinker with

a)

táy máy

b)

chơi đùa

c)

làm việc chăm chỉ

d)

nghĩ ngợi

17.

jet off

a)

bay đến

b)

đi bộ

c)

ngồi lại

d)

đi xe

18.

gripping

a)

boring

b)

fascinating

c)

predictable

d)

uninteresting

19.

soak

a)

tận hưởng

b)

ngâm

c)

khô

d)

đổ

20.

qualities

a)

phẩm chất

b)

đặc điểm

c)

tính cách

d)

năng lực