WorksheetsÔN TỪ VỰNG LẦN 1
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
"Conversation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cuộc trò chuyện
Cuộc thảo luận chính thức
Bài học
Sự trao đổi văn bản
"Involve trong tiếng Việt có nghĩa là gì?"
Bao gồm
Liên quan
Cân nhắc
Thúc đẩy
Từ "solved" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Giải quyết
Khó khăn
Hỏi lại
Suy luận
Từ "imply" có nghĩa là gì?
Đưa ra một sự kết luận rõ ràng
Ngụ ý, ám chỉ
Thực hiện một hành động trực tiếp
Phát biểu một cách chính thức
Từ "feature" có nghĩa là gì?
Một đặc điểm nổi bật, đặc trưng
Một hành động không mong muốn
Một tình huống cụ thể
Một kế hoạch dài hạn
Từ "among" có nghĩa là gì?
Trong số, giữa
Bên ngoài, không liên quan
Thêm vào, thêm vào đó
Trên một cấp độ khác
Từ "probably" có nghĩa là gì?
Có khả năng xảy ra
Hoàn toàn chắc chắn
Không thể xảy ra
Chắc chắn không
Từ "aspect" có nghĩa là gì?
Khía cạnh, phương diện, tình trạng
Một loại đặc sản
Sự thay đổi trong thời gian
Một vấn đề không quan trọng
Từ "infer" có nghĩa là gì?
Dự đoán một sự kiện tương lai
Suy ra, rút ra kết luận
Tạo ra một giả thuyết
Làm rõ một vấn đề
Từ "trace" có nghĩa là gì?
Theo dõi, tìm ra dấu vết
Đo lường một chiều dài
Chỉ ra một lý do cụ thể
Xác định thời gian
Câu 12: Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "hạ cánh" khi một máy bay tiếp đất?
Take off
Land
Fly
Soar
Câu 13: Từ "suitable" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phù hợp
Lạ lùng
Quan trọng
Hài lòng
Câu 14: Từ "occur" có nghĩa là gì?
Xảy ra, xảy đến
Thực hiện, làm cho
Phát triển, tiến triển
Kéo dài, duy trì
Câu 15: Cụm từ "natural disasters" có nghĩa là gì?
Thảm họa tự nhiên
Thảm họa nhân tạo
Hiện tượng vật lý
Hiện tượng nhân tạo
Câu 16: Từ "frequently" có nghĩa là gì?
Thường xuyên
Hiếm khi
Đôi khi
Không bao giờ
Câu 17: Từ 'aware' có nghĩa là gì?
Làm cho ai đó không chú ý
Nhận thức được điều gì đó
Không biết gì về vấn đề
Làm cho ai đó quên đi điều gì đó
Câu 18: Từ "fairness" có nghĩa là gì?
Sự công bằng
Sự chấp thuận
Sự so sánh
Sự quyết đoán
Câu 19: Từ "Loyalty" có nghĩa là gì?
Sự trung thành với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc.
Sự thay đổi hành vi khi gặp thử thách.
Sự hoài nghi về quyết định đã đưa ra.
Sự chủ động trong việc tìm kiếm lợi ích cá nhân.
Câu 20: Từ "empathetic" có nghĩa là gì?
đồng cảm
hòa đồng
thông thạo
chuẩn bị
Câu 21: Từ "handshake" có nghĩa là gì?
Hành động bắt tay giữa hai người để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng ý
Hành động quơ tay chào một ai đó
Một kiểu nghi thức trong lễ hội
Hành động lắc tay
Câu 22: Từ "sociable" có nghĩa là gì?
hòa đồng
đồng cảm
bận tâm
xã hội
Câu 23: Từ "confident" có nghĩa là gì?
Tự tin
Hòa đồng
Đồng cảm
Cạnh tranh
Câu 24: Từ "competition" có nghĩa là gì?
Cuộc thi
Hành trình
Vấn đề
Quá trình
Câu 25: Từ "adventure" có nghĩa là gì?
Cuộc phiêu lưu
Kết quả
Cuộc thi
Quá trình
Câu 26: Từ "equipment" có nghĩa là gì?
Thiết bị, dụng cụ
Đồ chơi cho trẻ em
Những người tham gia vào sự kiện
Hàng hóa
Câu 27: Từ "avoid" có nghĩa là gì?
Tránh xa
Học hỏi
Nuôi dưỡng
Hành động
Câu 28: Từ "majoring" có nghĩa là gì?
Chuyên ngành
Môn học yêu thích
Môn học giỏi nhất
Lĩnh vực yêu thích
Câu 29: Từ "feed" có nghĩa là gì?
Nuôi, cho ăn
Tránh xa
Trang bị
Thực hiện
