wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TỪ VỰNG LẦN 1

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

"Conversation" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cuộc trò chuyện

b)

Cuộc thảo luận chính thức

c)

Bài học

d)

Sự trao đổi văn bản

2.

"Involve trong tiếng Việt có nghĩa là gì?"

a)

Bao gồm

b)

Liên quan

c)

Cân nhắc

d)

Thúc đẩy

3.

Từ "solved" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giải quyết

b)

Khó khăn

c)

Hỏi lại

d)

Suy luận

4.

Từ "imply" có nghĩa là gì?

a)

Đưa ra một sự kết luận rõ ràng

b)

Ngụ ý, ám chỉ

c)

Thực hiện một hành động trực tiếp

d)

Phát biểu một cách chính thức

5.

Từ "feature" có nghĩa là gì?

a)

Một đặc điểm nổi bật, đặc trưng

b)

Một hành động không mong muốn

c)

Một tình huống cụ thể

d)

Một kế hoạch dài hạn

6.

Từ "among" có nghĩa là gì?

a)

Trong số, giữa

b)

Bên ngoài, không liên quan

c)

Thêm vào, thêm vào đó

d)

Trên một cấp độ khác

7.

Từ "probably" có nghĩa là gì?

a)

Có khả năng xảy ra

b)

Hoàn toàn chắc chắn

c)

Không thể xảy ra

d)

Chắc chắn không

8.

Từ "aspect" có nghĩa là gì?

a)

Khía cạnh, phương diện, tình trạng

b)

Một loại đặc sản

c)

Sự thay đổi trong thời gian

d)

Một vấn đề không quan trọng

9.

Từ "infer" có nghĩa là gì?

a)

Dự đoán một sự kiện tương lai

b)

Suy ra, rút ra kết luận

c)

Tạo ra một giả thuyết

d)

Làm rõ một vấn đề

10.

Từ "trace" có nghĩa là gì?

a)

Theo dõi, tìm ra dấu vết

b)

Đo lường một chiều dài

c)

Chỉ ra một lý do cụ thể

d)

Xác định thời gian

11.

Câu 12: Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "hạ cánh" khi một máy bay tiếp đất?

a)

Take off

b)

Land

c)

Fly

d)

Soar

12.

Câu 13: Từ "suitable" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phù hợp

b)

Lạ lùng

c)

Quan trọng

d)

Hài lòng

13.

Câu 14: Từ "occur" có nghĩa là gì?

a)

Xảy ra, xảy đến

b)

Thực hiện, làm cho

c)

Phát triển, tiến triển

d)

Kéo dài, duy trì

14.

Câu 15: Cụm từ "natural disasters" có nghĩa là gì?

a)

Thảm họa tự nhiên

b)

Thảm họa nhân tạo

c)

Hiện tượng vật lý

d)

Hiện tượng nhân tạo

15.

Câu 16: Từ "frequently" có nghĩa là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Hiếm khi

c)

Đôi khi

d)

Không bao giờ

16.

Câu 17: Từ 'aware' có nghĩa là gì?

a)

Làm cho ai đó không chú ý

b)

Nhận thức được điều gì đó

c)

Không biết gì về vấn đề

d)

Làm cho ai đó quên đi điều gì đó

17.

Câu 18: Từ "fairness" có nghĩa là gì?

a)

Sự công bằng

b)

Sự chấp thuận

c)

Sự so sánh

d)

Sự quyết đoán

18.

Câu 19: Từ "Loyalty" có nghĩa là gì?

a)

Sự trung thành với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc.

b)

Sự thay đổi hành vi khi gặp thử thách.

c)

Sự hoài nghi về quyết định đã đưa ra.

d)

Sự chủ động trong việc tìm kiếm lợi ích cá nhân.

19.

Câu 20: Từ "empathetic" có nghĩa là gì?

a)

đồng cảm

b)

hòa đồng

c)

thông thạo

d)

chuẩn bị

20.

Câu 21: Từ "handshake" có nghĩa là gì?

a)

Hành động bắt tay giữa hai người để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng ý

b)

Hành động quơ tay chào một ai đó

c)

Một kiểu nghi thức trong lễ hội

d)

Hành động lắc tay

21.

Câu 22: Từ "sociable" có nghĩa là gì?

a)

hòa đồng

b)

đồng cảm

c)

bận tâm

d)

xã hội

22.

Câu 23: Từ "confident" có nghĩa là gì?

a)

Tự tin

b)

Hòa đồng

c)

Đồng cảm

d)

Cạnh tranh

23.

Câu 24: Từ "competition" có nghĩa là gì?

a)

Cuộc thi

b)

Hành trình

c)

Vấn đề

d)

Quá trình

24.

Câu 25: Từ "adventure" có nghĩa là gì?

a)

Cuộc phiêu lưu

b)

Kết quả

c)

Cuộc thi

d)

Quá trình

25.

Câu 26: Từ "equipment" có nghĩa là gì?

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Đồ chơi cho trẻ em

c)

Những người tham gia vào sự kiện

d)

Hàng hóa

26.

Câu 27: Từ "avoid" có nghĩa là gì?

a)

Tránh xa

b)

Học hỏi

c)

Nuôi dưỡng

d)

Hành động

27.

Câu 28: Từ "majoring" có nghĩa là gì?

a)

Chuyên ngành

b)

Môn học yêu thích

c)

Môn học giỏi nhất

d)

Lĩnh vực yêu thích

28.

Câu 29: Từ "feed" có nghĩa là gì?

a)

Nuôi, cho ăn

b)

Tránh xa

c)

Trang bị

d)

Thực hiện