Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK4 (1-100)
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
低
a)
dī_/_(thấp)
b)
àiqíng_/_(tình yêu)
c)
cún_/_(giữ, tiết kiệm, tồn)
d)
késòu(ho)
2.
丢
a)
diū_/_(mất)
b)
ànzhào_/_(dựa vào, theo)
c)
chǎng_/_(trận, suất)
d)
piàn(cái)
3.
儿童
a)
értóng_/_(trẻ con)
b)
ànshí_/_(đúng hạn)
c)
chījīng_/_(ngạc nhiên)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
而
a)
ér_/_(còn)
b)
ānpái_/_(sắp xếp)
c)
cānguān_/_(tham quan)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
发生
a)
fāshēng_/_(xảy ra)
b)
ānquán_/_(an toàn)
c)
chúfáng_/_(phòng bếp)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
负责
a)
fùzé_/_(phụ trách)
b)
bǎifēnzhī_/_(phần trăm (%))
c)
cèsuǒ_/_(phòng vệ sinh)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
翻译
a)
fānyì_/_(phiên dịch)
b)
bǐnggān_/_(bánh)
c)
chūshēng_/_(ra đời)
d)
hánlěng(lạnh giá)
8.
符合
a)
fúhé_/_(phù hợp)
b)
bùfèn_/_(bộ phận, phần)
c)
chūxiàn_/_(xuất hiện)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
9.
父亲
a)
fùqīn_/_(bố)
b)
biàn_/_(lần, lượt)
c)
chūchāi_/_(đi công tác)
d)
Tèbié(đặc biệt)
10.
烦恼
a)
fánnǎo_/_(phiền não)
b)
biǎoshì_/_(biểu thị, cho thấy)
c)
chūfā_/_(xuất phát)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
11.
法律
a)
fǎlǜ_/_(pháp luật)
b)
biǎoyǎn_/_(biểu diễn)
c)
chuánzhēn_/_(fax, bản fax)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
12.
方面
a)
fāngmiàn_/_(phương diện)
b)
biǎogé_/_(bảng biểu)
c)
cónglái_/_(từ trước đến nay)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
13.
方法
a)
fāngfǎ_/_(phương pháp)
b)
biǎoyáng_/_(tuyên dương)
c)
chéngzuò_/_(ngồi xe)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
14.
方向
a)
fāngxiàng_/_(phương hướng)
b)
bèn_/_(ngốc nghếch)
c)
dáàn_/_(đáp án)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
15.
放松
a)
fàngsōng_/_(thư giãn)
b)
bìyè_/_(tốt nghiệp)
c)
dàoqiàn_/_(xin lỗi)
d)
dī(Thấp)
16.
放暑假
a)
fàngshǔjià_/_(nghỉ hè)
b)
bǐrú_/_(ví dụ như)
c)
diàochá_/_(điều tra)
d)
língxià(dưới 0 độ)
17.
放弃
a)
fàngqì_/_(vứt bỏ, từ bỏ)
b)
bàng_/_(cây gậy)
c)
dùzi_/_(bụng)
d)
késòu(ho)
18.
房东
a)
fángdōng_/_(chủ nhà)
b)
biāozhǔn_/_(tiêu chuẩn)
c)
děng_/_(vân vân)
d)
piàn(cái)
19.
富
a)
fù_/_(giàu)
b)
běnlái_/_(vốn có)
c)
duǎnxìn_/_(tin nhắn)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
20.
复杂
a)
fùzá_/_(phức tạp)
b)
bàoqiàn_/_(xin lỗi)
c)
dēngjīpái_/_(thẻ lên tàu)
d)
guàhào(đăng ký)
21.
复印
a)
fùyìn_/_(phô tô)
b)
bào_/_(ôm)
c)
diào_/_(rơi)
d)
hánlěng(lạnh giá)
22.
否则
a)
fǒuzé_/_(nếu không thì)
b)
bàomíng_/_(đăng kí)
c)
dǎzhēn_/_(tiêm)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
23.
发展
a)
fāzhǎn_/_(phát triển)
b)
bìngqiě_/_(đồng thời)
c)
dǎzhāohū_/_(chào hỏi)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
反对
a)
fǎnduì_/_(phản đối)
b)
bóshì_/_(tiến sĩ)
c)
dǎzhé_/_(giảm giá)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
25.
份
a)
fèn_/_(phần)
b)
bāozi_/_(bánh bao)
c)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
d)
liúxué-(Du học)
26.
付款
a)
fùkuǎn_/_(thanh toán)
b)
chǎng_/_(trận, suất)
c)
dǎyìn_/_(in ấn)
d)
piàn(cái)
27.
丰富
a)
fēngfù_/_(phong phú)
b)
chījīng_/_(ngạc nhiên)
c)
dài_/_(đeo)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
28.
改变
a)
gǎibiàn_/_(thay đổi)
b)
cānguān_/_(tham quan)
c)
déyì_/_(đắc ý)
d)
guàhào(đăng ký)
29.
鼓励
a)
gǔlì_/_(cổ vũ)
b)
chúfáng_/_(phòng bếp)
c)
de_/_(trợ từ)
d)
hánlěng(lạnh giá)
30.
高速公路
a)
gāosùgōnglù_/_(đường cao tốc)
b)
cèsuǒ_/_(phòng vệ sinh)
c)
dāngshí_/_(lúc đó)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
31.
顾客
a)
gùkè_/_(khách hàng)
b)
chūshēng_/_(ra đời)
c)
dāng_/_(làm)
d)
hánlěng(lạnh giá)
32.
逛
a)
guàng_/_(đi dạo)
b)
chūxiàn_/_(xuất hiện)
c)
dǐ_/_(đáy)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
33.
过程
a)
guòchéng_/_(quá trình)
b)
chūchāi_/_(đi công tác)
c)
dǎoyóu_/_(hướng dẫn viên du lịch)
d)
Tèbié(đặc biệt)
34.
赶
a)
gǎn_/_(đuổi theo)
b)
chūfā_/_(xuất phát)
c)
duìmiàn_/_(đối diện)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
35.
购物
a)
gòuwù_/_(mua sắm)
b)
chuánzhēn_/_(fax, bản fax)
c)
duìhuà_/_(hội thoại, đối thoại)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
36.
规定
a)
guīdìng_/_(qui định)
b)
cónglái_/_(từ trước đến nay)
c)
duìyú_/_(về (vấn đề gì đó))
d)
xià xuě(tuyết rơi)
37.
观众
a)
guānzhòng_/_(khán giả)
b)
chéngzuò_/_(ngồi xe)
c)
dàyuē_/_(khoảng)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
38.
胳膊
a)
gēbo_/_(cánh tay)
b)
dáàn_/_(đáp án)
c)
dàgài_/_(khoảng)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
39.
管理
a)
guǎnlǐ_/_(quản lý)
b)
dàoqiàn_/_(xin lỗi)
c)
dàifū_/_(bác sĩ, đại phu)
d)
dī(Thấp)
40.
果汁
a)
guǒzhī_/_(nước hoa quả)
b)
diàochá_/_(điều tra)
c)
dàshǐguǎn_/_(đại sứ quán)
d)
língxià(dưới 0 độ)
41.
敢
a)
gǎn_/_(dám)
b)
dùzi_/_(bụng)
c)
dǔchē_/_(tắc đường)
d)
késòu(ho)
42.
故意
a)
gùyì_/_(cố ý)
b)
děng_/_(vân vân)
c)
dìqiú_/_(địa cầu)
d)
piàn(cái)
43.
挂
a)
guà_/_(treo)
b)
duǎnxìn_/_(tin nhắn)
c)
dìdiǎn_/_(địa điểm)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
44.
感谢
a)
gǎnxiè_/_(cảm ơn)
b)
dēngjīpái_/_(thẻ lên tàu)
c)
dìzhǐ_/_(địa chỉ)
d)
guàhào(đăng ký)
45.
感觉
a)
gǎnjué_/_(cảm giác)
b)
diào_/_(rơi)
c)
dòngzuò_/_(động tác)
d)
hánlěng(lạnh giá)
46.
感情
a)
gǎnqíng_/_(tình cảm)
b)
dǎzhēn_/_(tiêm)
c)
dàodǐ_/_(cuối cùng)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
47.
感动
a)
gǎndòng_/_(cảm động)
b)
dǎzhāohū_/_(chào hỏi)
c)
dàochù_/_(khắp nơi)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
48.
广播
a)
guǎngbō_/_(phát thanh)
b)
dǎzhé_/_(giảm giá)
c)
dāo_/_(cái dao)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
49.
广告
a)
guǎnggào_/_(quảng cáo)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
50.
干杯
a)
gānbēi_/_(cạn ly)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
51.
干
a)
gān_/_(khô)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
52.
工资
a)
gōngzī_/_(lương)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
53.
够
a)
gòu_/_(đủ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
54.
国际
a)
guójì_/_(quốc tế)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
55.
国籍
a)
guójí_/_(quốc tịch)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
56.
各
a)
gè_/_(các)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
57.
功夫
a)
gōngfū_/_(công phu)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
58.
刚
a)
gāng_/_(vừa mới)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
59.
关键
a)
guānjiàn_/_(quan trọng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
60.
共同
a)
gòngtóng_/_(giống nhau)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
61.
公里
a)
gōnglǐ_/_(km)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
62.
光
a)
guāng_/_(chỉ, hết)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
63.
估计
a)
gūjì_/_(ước lượng)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
64.
海洋
a)
hǎiyáng_/_(đại dương)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
65.
获得
a)
huòdé_/_(giành được)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
66.
航班
a)
hángbān_/_(chuyến bay)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
67.
盒子
a)
hézi_/_(cái hộp)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
68.
火
a)
huǒ_/_(lửa)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
69.
活泼
a)
huópō_/_(hoạt bát)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
70.
活动
a)
huódòng_/_(hoạt động)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
71.
汗
a)
hàn_/_(mồ hôi)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
72.
护士
a)
hùshì_/_(y tá)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
73.
怀疑
a)
huáiyí_/_(nghi ngờ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
74.
寒假
a)
hánjià_/_(kì nghỉ đông)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
75.
害羞
a)
hàixiū_/_(xấu hổ)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
76.
好处
a)
hǎochù_/_(cái tốt)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
77.
好像
a)
hǎoxiàng_/_(dường như)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
78.
回忆
a)
huíyì_/_(hồi ức, nhớ lại)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
79.
后悔
a)
hòuhuǐ_/_(hối hận)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
80.
合适
a)
héshì_/_(thích hợp)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
81.
合格
a)
hégé_/_(đạt yêu cầu)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
82.
号码
a)
hàomǎ_/_(số)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
83.
厚
a)
hòu_/_(dày)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
84.
互联网
a)
hùliánwǎng_/_(mạng internet)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
85.
互相
a)
hùxiāng_/_(lẫn nhau)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
86.
积极
a)
jījí_/_(tích cực)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
87.
骄傲
a)
jiāoào_/_(tự hào, kiêu ngạo)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
88.
饺子
a)
jiǎozi_/_(sủi cảo)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
89.
降落
a)
jiàngluò_/_(hạ cánh)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
90.
降低
a)
jiàngdī_/_(hạ thấp)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
91.
镜子
a)
jìngzi_/_(kính)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
92.
郊区
a)
jiāoqū_/_(ngoại ô)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
93.
进行
a)
jìnxíng_/_(tiến hành)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
94.
距离
a)
jùlí_/_(khoảng cách)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
95.
记者
a)
jìzhě_/_(phóng viên)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
96.
计划
a)
jìhuà_/_(kế hoạch)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
97.
警察
a)
jǐngchá_/_(cảnh sát)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
98.
解释
a)
jiěshì_/_(giải thích)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
99.
节约
a)
jiéyuē_/_(tiết kiệm)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
100.
节
a)
jié_/_(tiết)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
101.
节约
a)
dǎo_/_(đổ, ngã)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
102.
节
a)
dǎo_/_(đổ, ngã)
b)
dǎrǎo_/_(làm phiền)
c)
dǎo_/_(đổ, ngã)
d)
liúxué-(Du học)
Reset
