wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wortschatz_Lektion 4

Total questions: 102

Worksheet time: 3hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Hoa quả

(a)  

2.

Táo

(a)  

3.

Chuối

(a)  

4.



(a)  

5.

Rau

(a)  

6.

Dưa chuột

(a)  

7.

Khoai tây

(a)  

8.

Xà lách

(a)  

9.

Cà chua

(a)  

10.

Ô liu

(a)  

11.

Hành tây

(a)  

12.

Bánh mì

(a)  

13.

Bánh mì nhỏ

(a)  

14.

Bánh quy

(a)  

15.

Bánh ngọt

(a)  

16.



(a)  

17.

Sô cô la

(a)  

18.

Mứt

(a)  

19.

Ngũ cốc

(a)  

20.

Đồ uống

(a)  

21.

Nước

(a)  

22.

Nước ép

(a)  

23.

Nước chanh

(a)  

24.

Coca

(a)  

25.

Cà phê

(a)  

26.

Trà

(a)  

27.

Tiệm bánh

(a)  

28.

Chợ

(a)  

29.

Tiệm thịt

(a)  

30.

Siêu thị

(a)  

31.

Thịt

(a)  

32.



(a)  

33.

Thịt nguội

(a)  

34.

Xúc xích

(a)  

35.

Xúc xích nhỏ

(a)  

36.



(a)  

37.

Sữa chua

(a)  

38.

Phô mai

(a)  

39.

Sữa

(a)  

40.

Kem tươi

(a)  

41.

Tiêu

(a)  

42.

Muối

(a)  

43.

Đường

(a)  

44.

Giấm

(a)  

45.

Dầu

(a)  

46.



(a)  

47.

Gạo

(a)  

48.

Trứng

(a)  

49.

Gói

(a)  

50.

Cốc

(a)  

51.

Lon

(a)  

52.

Miếng

(a)  

53.

Túi

(a)  

54.

Gram

(a)  

55.

Kilogram

(a)  

56.

Lít

(a)  

57.

Mua

(a)  

58.

Đi mua sắm

(a)  

59.

Xe đẩy

(a)  

60.

Cần

(a)  

61.

Muốn

(a)  

62.

Tìm

(a)  

63.

Xin lỗi, tôi tìm thấy ngân hàng ở đâu?

(a)  

64.

Ở đâu có một nhà hàng?

(a)  

65.

Giá

(a)  

66.

Hóa đơn

(a)  

67.

Đắt

(a)  

68.

Đổi

(a)  

69.

Chúc ngon miệng

(a)  

70.

Cảm ơn, chúc bạn cũng vậy

(a)  

71.

Bữa ăn

(a)  

72.

Ăn

(a)  

73.

Uống

(a)  

74.

Xong

(a)  

75.

Món ăn

(a)  

76.

Súp

(a)  

77.

Pizza

(a)  

78.

Khoai tây chiên

(a)  

79.

Buổi sáng

(a)  

80.

Buổi trưa

(a)  

81.

Buổi chiều

(a)  

82.

Buổi tối

(a)  

83.

Buổi đêm

(a)  

84.

Bữa sáng

(a)  

85.

Ăn sáng

(a)  

86.

Bữa trưa

(a)  

87.

Bữa tối

(a)  

88.

Lời mời

(a)  

89.

Dễ thương

(a)  

90.

Lành mạnh

(a)  

91.

Rửa

(a)  

92.

Cắt

(a)  

93.

Nướng

(a)  

94.

Thử

(a)  

95.

Căng tin

(a)  

96.

Ít

(a)  

97.

Có thể

(a)  

98.

Quan trọng

(a)  

99.

ngon miệng

(a)  

100.

ngon

(a)  

101.

tươi

(a)  

102.

ngọt

(a)