Font size
Worksheetstiếng anh
Total questions: 29
Worksheet time: 22mins
Advertisement(n)
Tin quảng cáo
Tài sản
Khách hàng
Gia tài
Afford(v)
Có đủ tiền
Đầu tư
Mua
Lựa chọn
Bargain(n)
Món hời
Khoản nợ
Đợt giảm giá
Lựa chọn
Brand(n)
Gia tài
Thương hiệu
Gửi tiền tiết kiệm
Lựa chọn
Catalogue(n)
Yêu cầu
Danh mục
Nhập khẩu
Đầu tư
Change(n)
Đạt được
Đầu tư
Chi phí
Tiền lẻ
Coin(n)
Mua
Nợ
Tiền xu
Gia tài
Property(n)
Tiền lẻ
Tài sản
Có giá tiền
Khoản nợ
Owe(V)
Nợ
Mua
Sự mua
Invest(v)
Đạt được
Đầu tư
Tài sản
Món hời
Estimate(v)
Đột ngột
Thiếu
Liên lạc
Ước tính
Effect(n)
(a)
Gadget(n)
(a)
Involve(v)
Kênh
Phát minh
Bao gồm
Nhấp chuột
Informal(adj)
(a)
Complicated(adj)
(a)
Go…with: hẹn hò
(a)
Hang…: mặc lên người
(a)
Put…: hoãn
(a)
Put…: dập tắt
Down
Out
Up
Back
… up: chia tay
(a)
Take…: cất cánh/ cởi
(a)
Profit(N)
(a)
Purchase(n)
(a)
Variety(n)
Sự đa dạng, đủ loại
Giảm
Phức tạp
Phát hiện
Lack(v)
(a)
Operate(v)
(a)
Leave…: bỏ đi, bỏ sót
(a)
Keep…: không cho phép vào
(a)
