wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh

Total questions: 29

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Advertisement(n)

a)

Tin quảng cáo

b)

Tài sản

c)

Khách hàng

d)

Gia tài

2.

Afford(v)

a)

Có đủ tiền

b)

Đầu tư

c)

Mua

d)

Lựa chọn

3.

Bargain(n)

a)

Món hời

b)

Khoản nợ

c)

Đợt giảm giá

d)

Lựa chọn

4.

Brand(n)

a)

Gia tài

b)

Thương hiệu

c)

Gửi tiền tiết kiệm

d)

Lựa chọn

5.

Catalogue(n)

a)

Yêu cầu

b)

Danh mục

c)

Nhập khẩu

d)

Đầu tư

6.

Change(n)

a)

Đạt được

b)

Đầu tư

c)

Chi phí

d)

Tiền lẻ

7.

Coin(n)

a)

Mua

b)

Nợ

c)

Tiền xu

d)

Gia tài

8.

Property(n)

a)

Tiền lẻ

b)

Tài sản

c)

Có giá tiền

d)

Khoản nợ

9.

Owe(V)

a)

Nợ

b)

Mua

c)

Sự mua

10.

Invest(v)

a)

Đạt được

b)

Đầu tư

c)

Tài sản

d)

Món hời

11.

Estimate(v)

a)

Đột ngột

b)

Thiếu

c)

Liên lạc

d)

Ước tính

12.

Effect(n)

(a)  

13.

Gadget(n)

(a)  

14.

Involve(v)

a)

Kênh

b)

Phát minh

c)

Bao gồm

d)

Nhấp chuột

15.

Informal(adj)

(a)  

16.

Complicated(adj)

(a)  

17.

Go…with: hẹn hò

(a)  

18.

Hang…: mặc lên người

(a)  

19.

Put…: hoãn

(a)  

20.

Put…: dập tắt

a)

Down

b)

Out

c)

Up

d)

Back

21.

… up: chia tay

(a)  

22.

Take…: cất cánh/ cởi

(a)  

23.

Profit(N)

(a)  

24.

Purchase(n)

(a)  

25.

Variety(n)

a)

Sự đa dạng, đủ loại

b)

Giảm

c)

Phức tạp

d)

Phát hiện

26.

Lack(v)

(a)  

27.

Operate(v)

(a)  

28.

Leave…: bỏ đi, bỏ sót

(a)  

29.

Keep…: không cho phép vào

(a)