WorksheetsTừ vựng 740-780
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
巻く(まく)
a)
Quấn, quàng
b)
Buộc, cột, nối
c)
Ước mong
d)
Rủ
2.
飽きる(あきる)
a)
Gây
b)
Mở ra
c)
Chán, ngấy
d)
Mùa thu
3.
暮らす(くらす)
a)
Quan tâm
b)
Sống, sinh sống
c)
Lớp học
d)
Nghĩ về
4.
つながる
a)
Bị trì hoãn, kéo dài
b)
Được kết nối, thông qua
c)
Tham gia
d)
Dài ra, căng
5.
通じる(つうじる)
a)
Cho
b)
Đi qua
c)
Quan tâm, để ý
d)
Hiểu, thông qua
6.
続ける(つづける)ー Tự động từ là gì
a)
つづれる
b)
つづく
c)
つづかる
d)
つづす
7.
重ねる(かさねる)ー Tự động từ là gì
a)
重なる
b)
重なす
c)
重ねす
d)
重る
8.
しめきり( )のばして いただけませんか
a)
を
b)
が
c)
に
d)
で
9.
ちしきを身( )つける
a)
で
b)
を
c)
が
d)
に
10.
たなに荷物( )のせる
a)
に
b)
を
c)
が
d)
と
100 %
