wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2: Phương pháp biểu hiện các đối tượng địa lí trên bản đồ 2

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Một nhà nghiên cứu cần biểu hiện sự phân bố các điểm quặng sắt và trữ lượng ước tính của từng mỏ trên bản đồ khu vực. Phương pháp biểu hiện nào sau đây phù hợp nhất để thể hiện cả vị trí và quy mô (trữ lượng) của các mỏ quặng?

a)

Phương pháp kí hiệu (với kí hiệu có khả năng thay đổi kích thước).

b)

Phương pháp chấm điểm.

c)

Phương pháp đường chuyển động.

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

2.

Trên một bản đồ du lịch, các tuyến xe buýt công cộng được biểu hiện bằng các đường nét liền màu xanh, đi qua các điểm dừng chính. Phương pháp biểu hiện này thuộc loại nào?

a)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

b)

Phương pháp khoanh vùng.

c)

Phương pháp kí hiệu (dạng kí hiệu theo đường).

d)

Phương pháp chấm điểm.

3.

Bạn đang xem một bản đồ nông nghiệp sử dụng phương pháp chấm điểm để thể hiện diện tích trồng lúa. Mỗi chấm tương ứng với 50 héc-ta. Nếu một xã có 120 chấm lúa, tổng diện tích trồng lúa của xã đó là bao nhiêu?

a)

120 héc-ta.

b)

50 héc-ta.

c)

6000 héc-ta.

d)

Không đủ thông tin để xác định.

4.

Một bản đồ thể hiện hướng di chuyển và cường độ (thông qua độ dày của mũi tên) của các luồng gió mùa trên lãnh thổ Việt Nam. Đây là ví dụ điển hình của phương pháp biểu hiện nào?

a)

Phương pháp đường chuyển động.

b)

Phương pháp khoanh vùng.

c)

Phương pháp chấm điểm.

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

5.

Để so sánh tổng sản lượng thủy sản nuôi trồng của các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long trên cùng một bản đồ, phương pháp biểu hiện nào thường được sử dụng, đặt các biểu đồ thống kê vào vị trí của từng tỉnh?

a)

Phương pháp đường chuyển động.

b)

Phương pháp kí hiệu.

c)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

d)

Phương pháp chấm điểm.

6.

Phương pháp khoanh vùng (vùng phân bố) trên bản đồ thường được sử dụng để biểu hiện các đối tượng địa lí có đặc điểm gì?

a)

Có sự di chuyển hoặc dòng chảy.

b)

Thể hiện giá trị tổng cộng trên một đơn vị hành chính.

c)

Phân bố theo vùng không đều khắp trên lãnh thổ.

d)

Phân bố tại các điểm cố định, riêng lẻ.

7.

Điểm khác biệt cơ bản giữa phương pháp chấm điểm và phương pháp kí hiệu là gì?

a)

Chấm điểm dùng cho đối tượng kinh tế, kí hiệu dùng cho đối tượng tự nhiên.

b)

Kí hiệu biểu thị vị trí cụ thể của từng đối tượng riêng lẻ, còn chấm điểm biểu thị sự phân bố phân tán và mật độ của một tập hợp đối tượng.

c)

Kí hiệu biểu thị giá trị tổng cộng, còn chấm điểm biểu thị hướng di chuyển.

d)

Kí hiệu dùng cho đối tượng theo đường, còn chấm điểm dùng cho đối tượng theo vùng.

8.

Một bản đồ sử dụng các kí hiệu dạng hình học với kích thước khác nhau để biểu thị các trung tâm công nghiệp. Kích thước kí hiệu lớn hơn cho thấy điều gì về trung tâm công nghiệp đó?

a)

Vị trí địa lí chính xác hơn.

b)

Quy mô hoặc tầm quan trọng lớn hơn.

c)

Thời gian thành lập lâu đời hơn.

d)

Loại hình công nghiệp đa dạng hơn.

9.

Phương pháp bản đồ - biểu đồ có ưu điểm nổi bật nào trong việc biểu hiện các hiện tượng địa lí kinh tế - xã hội?

a)

Biểu thị sự di chuyển của các đối tượng theo thời gian.

b)

Thể hiện chính xác vị trí của mọi đối tượng riêng lẻ.

c)

Cho biết sự phân bố liên tục của hiện tượng trên toàn lãnh thổ.

d)

Giúp so sánh trực quan giá trị tổng cộng của hiện tượng giữa các đơn vị lãnh thổ.

10.

Để thể hiện sự phân bố các dân tộc thiểu số sống xen kẽ nhau trong một khu vực miền núi, phương pháp biểu hiện nào có thể giúp phân biệt rõ ràng vùng sinh sống chủ yếu của từng dân tộc?

a)

Phương pháp chấm điểm.

b)

Phương pháp khoanh vùng.

c)

Phương pháp kí hiệu.

d)

Phương pháp đường chuyển động.

11.

Một bản đồ thể hiện các dòng chảy thương mại quốc tế bằng các mũi tên nối các quốc gia. Độ dày của mũi tên thể hiện kim ngạch xuất khẩu. Phương pháp này giúp người đọc bản đồ phân tích được điều gì?

a)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của các quốc gia liên quan.

b)

Vị trí chính xác của các cảng biển tham gia thương mại.

c)

Hướng đi và khối lượng (giá trị) của các dòng chảy thương mại.

d)

Cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu.

12.

Hạn chế của phương pháp chấm điểm khi áp dụng để biểu hiện phân bố dân cư ở các đô thị lớn là gì?

a)

Không thể hiện được sự thay đổi dân số theo thời gian.

b)

Chỉ biểu hiện được dân số nông thôn.

c)

Các chấm có thể chồng lấp lên nhau, khó phân biệt mật độ thực tế ở khu vực trung tâm đông dân.

d)

Không thể hiện được tổng số dân của đô thị.

13.

Để biểu hiện vị trí của các trường đại học, bệnh viện, bưu điện trên bản đồ một thành phố, phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Phương pháp kí hiệu.

b)

Phương pháp chấm điểm.

c)

Phương pháp khoanh vùng.

d)

Phương pháp đường chuyển động.

14.

Phương pháp bản đồ - biểu đồ thường sử dụng loại biểu đồ nào để biểu hiện cơ cấu của một hiện tượng địa lí trong từng đơn vị lãnh thổ?

a)

Biểu đồ đường.

b)

Biểu đồ kết hợp (cột và đường).

c)

Biểu đồ cột chồng hoặc biểu đồ miền.

d)

Biểu đồ tròn.

15.

Một bản đồ sử dụng phương pháp khoanh vùng để thể hiện các loại đất chính ở Việt Nam. Mỗi loại đất được gán một màu sắc riêng. Việc sử dụng màu sắc khác nhau có ý nghĩa gì?

a)

Thể hiện chất lượng của loại đất.

b)

Phân biệt các loại đất khác nhau theo vùng phân bố.

c)

Cho biết tổng diện tích của từng loại đất.

d)

Biểu thị độ phì nhiêu của đất.

16.

Để biểu hiện sự di cư của các loài chim theo mùa giữa các châu lục, phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Phương pháp kí hiệu.

b)

Phương pháp chấm điểm.

c)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

d)

Phương pháp đường chuyển động.

17.

Khi sử dụng phương pháp chấm điểm, việc lựa chọn giá trị số lượng mà mỗi chấm biểu thị cần dựa vào yếu tố nào?

a)

Loại kí hiệu được sử dụng.

b)

Tổng số lượng hoặc giá trị của hiện tượng và diện tích bản đồ.

c)

Thời gian thu thập dữ liệu.

d)

Màu sắc của chấm điểm.

18.

Phương pháp kí hiệu dạng tượng hình thường được sử dụng cho các đối tượng nào?

a)

Có hình dạng đặc trưng, dễ nhận biết (ví dụ: cây cối, con vật).

b)

Phân bố theo đường hoặc vùng.

c)

Không có hình dạng cụ thể.

d)

Chỉ có thể biểu hiện bằng số liệu thống kê.

19.

Một bản đồ sử dụng phương pháp bản đồ - biểu đồ để thể hiện dân số của các tỉnh. Biểu đồ được đặt trên mỗi tỉnh là biểu đồ cột. Chiều cao của cột biểu thị điều gì?

a)

Mật độ dân số.

b)

Tỷ lệ giới tính.

c)

Tốc độ tăng dân số.

d)

Tổng số dân của tỉnh đó.

20.

Phương pháp khoanh vùng có nhược điểm gì khi biểu hiện các đối tượng có ranh giới không rõ ràng hoặc phân bố xen kẽ phức tạp?

a)

Chỉ biểu hiện được số lượng chứ không phải chất lượng.

b)

Khó thể hiện chi tiết sự chuyển tiếp hoặc phân bố xen kẽ trong vùng.

c)

Không thể hiện được vị trí chính xác của đối tượng.

d)

Yêu cầu dữ liệu thống kê phức tạp.

21.

Trên bản đồ khí hậu, các đường đẳng nhiệt (đường nối các điểm có cùng nhiệt độ trung bình) được sử dụng. Mặc dù không phải là một trong 5 phương pháp chính, nhưng về bản chất biểu hiện, nó gần giống với phương pháp nào trong việc thể hiện sự phân bố của một hiện tượng liên tục?

a)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

b)

Phương pháp khoanh vùng.

c)

Phương pháp chấm điểm.

d)

Phương pháp đường chuyển động.

22.

Để biểu hiện các tuyến đường sắt và ga tàu trên bản đồ giao thông, phương pháp nào là sự kết hợp phù hợp nhất?

a)

Đường chuyển động và chấm điểm.

b)

Kí hiệu (dạng theo đường cho đường sắt và dạng điểm cho ga).

c)

Bản đồ - biểu đồ và đường chuyển động.

d)

Chấm điểm và khoanh vùng.

23.

Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn phương pháp biểu hiện các đối tượng địa lí trên bản đồ?

a)

Màu sắc của bản đồ.

b)

Kích thước của bản đồ.

c)

Số lượng đối tượng cần biểu hiện.

d)

Đặc điểm và mục đích thể hiện của đối tượng địa lí.

24.

Một bản đồ sử dụng phương pháp chấm điểm để thể hiện số lượng gia súc (ví dụ: con bò) ở các vùng nông thôn. Mỗi chấm biểu thị 100 con. Nếu một vùng có diện tích lớn nhưng chỉ có vài chấm rải rác, điều đó cho thấy gì?

a)

Vùng đó có số lượng gia súc ít hoặc mật độ chăn nuôi thấp.

b)

Số lượng gia súc ở vùng đó không đáng kể.

c)

Loại gia súc được chăn nuôi ở vùng đó rất đa dạng.

d)

Vùng đó có mật độ chăn nuôi rất cao.

25.

Phương pháp bản đồ - biểu đồ đặc biệt hiệu quả khi muốn thể hiện và so sánh loại dữ liệu nào?

a)

Sự di chuyển của đối tượng theo không gian.

b)

Giá trị tổng cộng hoặc cơ cấu của hiện tượng trong các đơn vị lãnh thổ (tỉnh, quốc gia...).

c)

Vị trí chính xác của các điểm.

d)

Sự phân bố đồng đều của hiện tượng trên một khu vực rộng.

26.

Trên một bản đồ sử dụng phương pháp đường chuyển động để biểu hiện dòng chảy của một con sông chính. Điều gì có thể được biểu thị bằng độ dày của đường?

a)

Tốc độ dòng chảy.

b)

Độ sâu của sông.

c)

Lưu lượng nước của sông.

d)

Độ dốc của lòng sông.

27.

Khi sử dụng phương pháp khoanh vùng để thể hiện các vùng khí hậu khác nhau, ranh giới giữa các vùng khí hậu trên thực tế thường như thế nào so với đường ranh giới trên bản đồ?

a)

Không tồn tại ranh giới trên thực tế.

b)

Rõ ràng và sắc nét hơn trên bản đồ.

c)

Thường là sự chuyển tiếp dần dần, không rõ ràng như trên bản đồ.

d)

Hoàn toàn trùng khớp với đường ranh giới trên bản đồ.

28.

Để phân tích mối quan hệ giữa vị trí các nhà máy thủy điện và mạng lưới sông ngòi trên bản đồ, phương pháp biểu hiện nào là cần thiết để thể hiện vị trí nhà máy?

a)

Phương pháp kí hiệu.

b)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

c)

Phương pháp chấm điểm.

d)

Phương pháp khoanh vùng.

29.

Một bản đồ sử dụng phương pháp bản đồ - biểu đồ để so sánh kim ngạch xuất khẩu của các tỉnh ven biển. Biểu đồ cột được sử dụng cho mỗi tỉnh. Biểu đồ này giúp người đọc dễ dàng thực hiện thao tác nào?

a)

So sánh trực quan tổng giá trị xuất khẩu giữa các tỉnh.

b)

Xác định vị trí chính xác của các cảng biển.

c)

Theo dõi sự thay đổi kim ngạch xuất khẩu theo thời gian.

d)

Phân tích cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của từng tỉnh.

30.

Phương pháp chấm điểm thường được ưa chuộng hơn phương pháp kí hiệu khi biểu hiện sự phân bố của các đối tượng có đặc điểm nào?

a)

Phân bố phân tán, rời rạc và cần thể hiện số lượng/mật độ.

b)

Tập trung tại một vài điểm cố định với quy mô lớn.

c)

Phân bố liên tục trên một vùng rộng lớn.

d)

Có sự di chuyển theo các tuyến rõ ràng.

31.

Để biểu hiện vị trí các điểm mỏ khoáng sản (than, sắt, dầu mỏ) trên bản đồ địa lí, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Phương pháp khoanh vùng.

b)

Phương pháp chấm điểm.

c)

Phương pháp kí hiệu.

d)

Phương pháp đường chuyển động.

32.

Trên một bản đồ kinh tế, các kí hiệu hình tròn có kích thước khác nhau được sử dụng để biểu hiện quy mô sản lượng lúa của các tỉnh. Đây là cách ứng dụng của phương pháp nào và nó cho biết thêm thông tin gì ngoài vị trí?

a)

Phương pháp chấm điểm, cho biết mật độ phân bố.

b)

Phương pháp khoanh vùng, cho biết diện tích phân bố.

c)

Phương pháp đường chuyển động, cho biết hướng di chuyển.

d)

Phương pháp kí hiệu, cho biết quy mô hoặc giá trị.

33.

Phương pháp nào thường được dùng để thể hiện các hiện tượng địa lí có sự phân bố phân tán, lẻ tẻ nhưng vẫn cần biểu thị số lượng hoặc mật độ tương đối?

a)

Phương pháp chấm điểm.

b)

Phương pháp kí hiệu.

c)

Phương pháp đường đẳng trị.

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ.

34.

Khi sử dụng phương pháp chấm điểm để biểu hiện sự phân bố dân cư, điều gì xảy ra khi các chấm điểm tập trung dày đặc tại một khu vực?

a)

Khu vực đó có địa hình bằng phẳng.

b)

Khu vực đó có mật độ dân số cao.

c)

Khu vực đó là trung tâm hành chính.

d)

Khu vực đó có diện tích rộng lớn.

35.

Để biểu hiện vị trí các điểm mỏ khoáng sản (than, sắt, dầu mỏ) trên bản đồ địa lí, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Phương pháp chấm điểm

b)

Phương pháp khoanh vùng

c)

Phương pháp kí hiệu

d)

Phương pháp đường chuyển động

36.

Trên một bản đồ kinh tế, các kí hiệu hình tròn có kích thước khác nhau được sử dụng để biểu hiện quy mô sản lượng lúa của các tỉnh. Đây là cách ứng dụng của phương pháp nào và nó cho biết thêm thông tin gì ngoài vị trí?

a)

Phương pháp kí hiệu, cho biết quy mô hoặc giá trị.

b)

Phương pháp chấm điểm, cho biết mật độ phân bố.

c)

Phương pháp khoanh vùng, cho biết diện tích phân bố.

d)

Phương pháp đường chuyển động, cho biết hướng di chuyển.

37.

Phương pháp nào thường được dùng để thể hiện các hiện tượng địa lí có sự phân bố phân tán, lẻ tẻ nhưng vẫn cần biểu thị số lượng hoặc mật độ tương đối?

a)

Phương pháp đường đẳng trị

b)

Phương pháp kí hiệu

c)

Phương pháp chấm điểm

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

38.

Khi sử dụng phương pháp chấm điểm để biểu hiện sự phân bố dân cư, điều gì xảy ra khi các chấm điểm tập trung dày đặc tại một khu vực?

a)

Khu vực đó là trung tâm hành chính.

b)

Khu vực đó có mật độ dân số cao.

c)

Khu vực đó có diện tích rộng lớn.

d)

Khu vực đó có địa hình bằng phẳng.

39.

Để minh họa hướng di chuyển của các dòng biển lớn trên các đại dương, phương pháp nào sau đây mang tính trực quan và hiệu quả nhất?

a)

Phương pháp chấm điểm

b)

Phương pháp đường chuyển động

c)

Phương pháp kí hiệu

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

40.

Trên bản đồ khí hậu, các đường biểu thị hướng gió thịnh hành theo mùa thường được vẽ bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp kí hiệu theo đường

b)

Phương pháp đường đẳng trị

c)

Phương pháp đường chuyển động

d)

Phương pháp khoanh vùng

41.

Phương pháp nào cho phép thể hiện giá trị tổng cộng của một hiện tượng địa lí (ví dụ: tổng sản phẩm quốc nội - GDP) trên từng đơn vị lãnh thổ hành chính (như quốc gia, tỉnh)?

a)

Phương pháp đường đẳng trị

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp khoanh vùng

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

42.

Một bản đồ sử dụng biểu đồ hình cột đặt tại trung tâm mỗi tỉnh để thể hiện sản lượng cây công nghiệp của tỉnh đó. Bản đồ này đã sử dụng phương pháp biểu hiện nào?

a)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

b)

Phương pháp kí hiệu

c)

Phương pháp khoanh vùng

d)

Phương pháp chấm điểm

43.

Để thể hiện ranh giới và phạm vi phân bố của các loại đất khác nhau (ví dụ: đất feralit, đất phù sa) trên một vùng lãnh thổ, phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Phương pháp đường chuyển động

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp khoanh vùng

d)

Phương pháp kí hiệu

44.

Phương pháp khoanh vùng thường sử dụng yếu tố hình ảnh nào để phân biệt các vùng phân bố khác nhau trên bản đồ?

a)

Nền màu, nét chải hoặc kí hiệu đặc trưng cho từng vùng.

b)

Kích thước của các chấm điểm.

c)

Hình dạng và kích thước của các biểu đồ.

d)

Độ dày và hướng của các đường mũi tên.

45.

Phương pháp nào được sử dụng để biểu thị các đường nối liền các điểm có cùng một giá trị về một hiện tượng địa lí, ví dụ như độ cao hoặc nhiệt độ?

a)

Phương pháp chấm điểm

b)

Phương pháp khoanh vùng

c)

Phương pháp đường đẳng trị

d)

Phương pháp kí hiệu

46.

Trên bản đồ địa hình, các đường đồng mức (đường nối các điểm có cùng độ cao) là một ví dụ điển hình của phương pháp biểu hiện nào?

a)

Phương pháp đường đẳng trị

b)

Phương pháp đường chuyển động

c)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

d)

Phương pháp chấm điểm

47.

Sự khác biệt cơ bản trong cách biểu hiện đối tượng địa lí giữa phương pháp kí hiệu và phương pháp chấm điểm là gì?

a)

Kí hiệu dùng cho đối tượng theo đường, còn chấm điểm dùng cho đối tượng theo vùng.

b)

Kí hiệu biểu thị giá trị tổng cộng, còn chấm điểm biểu thị hướng di chuyển.

c)

Kí hiệu chỉ dùng cho đối tượng tự nhiên, còn chấm điểm chỉ dùng cho đối tượng kinh tế - xã hội.

d)

Kí hiệu biểu thị vị trí cụ thể của từng đối tượng riêng lẻ, còn chấm điểm biểu thị sự phân bố phân tán và mật độ của một tập hợp đối tượng.

48.

Tại sao phương pháp bản đồ - biểu đồ lại phù hợp để so sánh sản lượng nông nghiệp giữa các tỉnh trong cùng một năm?

a)

Vì nó biểu thị hướng vận chuyển nông sản.

b)

Vì nó chỉ ra chính xác vị trí của từng cánh đồng lúa.

c)

Vì nó cho phép đặt các biểu đồ so sánh giá trị tổng cộng của từng đơn vị lãnh thổ lên bản đồ.

d)

Vì nó thể hiện mật độ cây trồng trên mỗi hecta.

49.

Trên bản đồ khí hậu, các đường đẳng nhiệt (isotherm) nối các điểm có cùng nhiệt độ trung bình năm. Nếu các đường đẳng nhiệt này nằm sát nhau, điều đó biểu thị đặc điểm gì về sự thay đổi nhiệt độ trong khu vực đó?

a)

Nhiệt độ thay đổi nhanh chóng trong một khoảng cách ngắn.

b)

Khu vực có địa hình bằng phẳng.

c)

Nhiệt độ rất đồng nhất trong khu vực.

d)

Khu vực đó nằm gần biển.

50.

Để biểu hiện sự phân bố các dân tộc thiểu số sinh sống xen kẽ nhau trên vùng núi phía Bắc Việt Nam, phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để khoanh định ranh giới tương đối của từng nhóm?

a)

Phương pháp đường chuyển động

b)

Phương pháp kí hiệu

c)

Phương pháp chấm điểm

d)

Phương pháp khoanh vùng

51.

Phương pháp đường chuyển động có thể biểu thị những thông tin nào về sự di chuyển của đối tượng địa lí?

a)

Diện tích phân bố và mật độ.

b)

Hướng, tốc độ và khối lượng/giá trị di chuyển.

c)

Giá trị tổng cộng và cơ cấu.

d)

Vị trí cố định và quy mô.

52.

Trên bản đồ giao thông, các tuyến đường sắt, đường bộ thường được biểu hiện bằng dạng kí hiệu nào của phương pháp kí hiệu?

a)

Kí hiệu điểm

b)

Kí hiệu bản đồ - biểu đồ

c)

Kí hiệu vùng

d)

Kí hiệu theo đường

53.

Một bản đồ muốn thể hiện cả vị trí các nhà máy thủy điện lớn (điểm), các tuyến đường dây tải điện chính (đường), và tổng sản lượng điện của mỗi vùng kinh tế (vùng/giá trị). Những phương pháp nào có khả năng được kết hợp trên bản đồ này?

a)

Khoanh vùng, Đường đẳng trị, Kí hiệu.

b)

Bản đồ - biểu đồ, Chấm điểm, Đường chuyển động.

c)

Chấm điểm, Đường chuyển động, Đường đẳng trị.

d)

Kí hiệu, Kí hiệu theo đường, Bản đồ - biểu đồ hoặc Khoanh vùng phân tầng.

54.

Phương pháp nào sau đây ít phù hợp nhất để biểu hiện các hiện tượng địa lí có tính chất liên tục và thay đổi dần trong không gian như lượng mưa trung bình năm?

a)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

b)

Phương pháp khoanh vùng (với ranh giới mềm)

c)

Phương pháp khoanh vùng phân tầng (nếu có)

d)

Phương pháp đường đẳng trị

55.

Để biểu thị sự thay đổi áp suất khí quyển trên một khu vực rộng lớn vào một thời điểm nhất định, các nhà khí tượng học thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp khoanh vùng

b)

Phương pháp đường đẳng trị (đường đẳng áp)

c)

Phương pháp chấm điểm

d)

Phương pháp kí hiệu

56.

Khi một bản đồ sử dụng các đường đẳng trị để biểu thị độ cao, khoảng cách giữa các đường đẳng trị nói lên điều gì về địa hình?

a)

Khoảng cách càng gần, độ dốc địa hình càng lớn.

b)

Khoảng cách càng gần, địa hình càng bằng phẳng.

c)

Khoảng cách không liên quan đến độ dốc.

d)

Khoảng cách chỉ biểu thị nhiệt độ trung bình.

57.

Phương pháp bản đồ - biểu đồ có hạn chế gì trong việc biểu hiện sự phân bố chi tiết của hiện tượng địa lí bên trong mỗi đơn vị lãnh thổ?

a)

Nó chỉ áp dụng được cho đối tượng phân bố theo điểm.

b)

Nó chỉ cho biết giá trị tổng cộng của cả đơn vị, không thể hiện sự phân bố không đều bên trong đơn vị đó.

c)

Nó không thể so sánh giữa các đơn vị lãnh thổ.

d)

Nó không thể biểu thị được giá trị tổng cộng.

58.

Một bản đồ về du lịch sử dụng kí hiệu để chỉ các danh lam thắng cảnh, đường chuyển động để chỉ luồng khách du lịch, và bản đồ - biểu đồ để chỉ doanh thu từ du lịch của từng tỉnh. Việc kết hợp các phương pháp này nhằm mục đích gì?

a)

Để chỉ biểu thị các hiện tượng liên tục.

b)

Để chỉ biểu thị sự phân bố phân tán.

c)

Để cung cấp bức tranh tổng thể, đa chiều về hoạt động du lịch.

d)

Để chỉ biểu thị vị trí các đối tượng.

59.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thể hiện các vùng chuyên canh cây công nghiệp lâu năm như cà phê, chè, cao su ở Việt Nam?

a)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp đường đẳng trị

d)

Phương pháp khoanh vùng

60.

Trên bản đồ, độ dày hay chiều rộng của đường chuyển động thường được sử dụng để biểu thị yếu tố nào của quá trình di chuyển?

a)

Thời gian di chuyển.

b)

Khối lượng hoặc giá trị của đối tượng di chuyển.

c)

Tốc độ di chuyển.

d)

Khoảng cách di chuyển.

61.

Tại sao việc lựa chọn phương pháp biểu hiện đối tượng địa lí trên bản đồ lại phụ thuộc vào đặc điểm phân bố của đối tượng đó trong không gian?

a)

Vì đặc điểm phân bố quyết định màu sắc của bản đồ.

b)

Vì mỗi phương pháp được thiết kế để biểu thị hiệu quả nhất một dạng phân bố không gian nhất định (điểm, đường, vùng, phân tán, liên tục, di chuyển).

c)

Vì mỗi phương pháp chỉ dùng cho một loại đối tượng duy nhất.

d)

Vì chỉ có một phương pháp duy nhất là chính xác.

62.

Trên bản đồ địa hình, đường đẳng trị nào được sử dụng để biểu thị độ sâu của đáy biển hoặc đáy hồ?

a)

Đường đẳng sâu (isobath)

b)

Đường đẳng nhiệt (isotherm)

c)

Đường đẳng lượng mưa (isohyet)

d)

Đường đẳng áp (isobar)

63.

Phương pháp nào sau đây ít có khả năng biểu thị được sự thay đổi giá trị của hiện tượng địa lí theo một ranh giới rõ ràng, mà thay vào đó thường biểu thị sự chuyển tiếp dần dần?

a)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

b)

Phương pháp kí hiệu

c)

Phương pháp đường đẳng trị

d)

Phương pháp khoanh vùng

64.

Giả sử bạn cần tạo một bản đồ thể hiện cả vị trí các sân bay quốc tế và các tuyến đường bay chính giữa các sân bay đó. Bạn sẽ sử dụng những phương pháp nào?

a)

Chấm điểm và Khoanh vùng.

b)

Kí hiệu (điểm) và Đường chuyển động.

c)

Bản đồ - biểu đồ và Đường đẳng trị.

d)

Khoanh vùng và Đường chuyển động.

65.

Để thể hiện sự phân bố dân cư trên một vùng lãnh thổ rộng lớn như một quốc gia hoặc một châu lục, phương pháp biểu hiện nào sau đây là phù hợp nhất, cho phép thấy rõ mật độ dân cư ở các khu vực khác nhau?

a)

Phương pháp kí hiệu

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

d)

Phương pháp đường chuyển động

66.

Một bản đồ thể hiện trữ lượng dầu mỏ đã được thăm dò ở các khu vực khác nhau trên thế giới bằng các hình tròn có kích thước tỉ lệ với trữ lượng. Phương pháp biểu hiện nào đã được sử dụng trong trường hợp này?

a)

Phương pháp kí hiệu (định lượng)

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp đường đẳng trị

d)

Phương pháp khoanh vùng

67.

Để biểu diễn hướng di chuyển và lưu lượng hành khách trên các tuyến đường sắt chính của Việt Nam, phương pháp nào sau đây sẽ cung cấp thông tin trực quan và đầy đủ nhất?

a)

Phương pháp đường chuyển động

b)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

c)

Phương pháp kí hiệu

d)

Phương pháp kí hiệu theo đường

68.

Bản đồ phân bố các loại đất nông nghiệp của một tỉnh sử dụng các màu sắc khác nhau để phân biệt đất phù sa, đất đỏ bazan, đất xám,... Phương pháp biểu hiện nào được sử dụng?

a)

Phương pháp chấm điểm

b)

Phương pháp khoanh vùng

c)

Phương pháp đường đẳng trị

d)

Phương pháp kí hiệu

69.

Trong một bản đồ về khí hậu, các đường đồng nhiệt (isotherm) được sử dụng để nối liền các điểm có cùng nhiệt độ trung bình năm. Đây là ứng dụng của phương pháp biểu hiện nào?

a)

Phương pháp đường đẳng trị

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp kí hiệu

d)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ