NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 1: phiên dịch tiếng hàn
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
데려가/오다.
모시다
a)
đưa đón
b)
đi
c)
mang
d)
đặt
2.
듣다/
경청하다
a)
đọc
b)
viết
c)
nghe
d)
nói
3.
마시다/
드시다
a)
chơi
b)
uống
c)
ngủ
d)
ăn
4.
만나다/
뵙다
a)
thấy
b)
gặp
c)
nghe
d)
biết
5.
말하다/
말씀하다
a)
viết
b)
đọc
c)
nói
d)
nghe
6.
먹다/
잡수시다. 드시다
a)
ngủ
b)
ăn
c)
chơi
d)
uống
7.
묻다/
여쭈다.여쭙다
a)
đáp
b)
hỏi
c)
trả lời
d)
thảo luận
8.
보내다/
올리다
a)
đưa
b)
gửi
c)
mua
d)
nhận
9.
보다/뵙다
a)
Nhìn
b)
tiếp đón
c)
đón tiếp
d)
chào
10.
아프다/편찮다. 편찮으시다
a)
viết
b)
đọc
c)
nói
d)
Ốm
11.
알리다/아뢰다
a)
Cho biết/ thưa
b)
đi
c)
mang
d)
đặt
12.
없다/
안계시다
a)
Không có ở đây
b)
đi
c)
mang
d)
đặt
13.
이르다/
분부하다
a)
Chỉ bảo/nói cho. Chỉ thị/ra lệnh
b)
đi
c)
mang
d)
đặt
14.
일어나다
기침하시다/ 기상하시다
a)
chơi
b)
uống
c)
ngủ dậy/ thức dậy
d)
ăn
15.
있다/
계시다
a)
thấy
b)
Có. Có mặt
c)
nghe
d)
biết
16.
자다/주무시다
a)
chơi
b)
uống
c)
ngủ
d)
ăn
17.
주다/
드리다
a)
đưa/ cho
b)
đi
c)
mang
d)
đặt
18.
죽다/ 돌아가시다. 희생하다. 타계하다. 승하하다
a)
Chết, hi sinh, tử mạng
b)
đi
c)
mang
d)
đặt
19.
말하다/
말씀하다
a)
viết
b)
đọc
c)
nói
d)
nghe
Reset
