wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MẠNG MÁY TÍNH - BÀI 1

Total questions: 30

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Trong các lựa chọn sau, đâu là những xu hướng phổ biến trong mạng máy tính hiện đại? (Chọn 2)

a)

Tích hợp công nghệ điện toán đám mây và Internet of Things (IoT)

b)

Ảo hóa hạ tầng mạng và sử dụng mạng SDN (Software Defined Networking)

c)

Giảm dần việc sử dụng giao thức TCP/IP

d)

Chuyển hoàn toàn sang mạng ngang hàng (Peer-to-peer)

2.

Những phát biểu nào sau đây đúng về thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

Thiết bị đầu cuối không hỗ trợ hệ điều hành mạng

b)

Thiết bị đầu cuối không thể kết nối trực tiếp với mạng không dây

c)

Thiết bị đầu cuối chỉ bao gồm máy tính để bàn và Laptop

d)

Thiết bị đầu cuối có thể là điểm phát sinh hoặc điểm đến của dữ liệu người dùng

e)

Thiết bị đầu cuối có thể cài đặt các chương trình ứng dụng người dùng

3.

Trong các phát biểu sau, đâu là đặc điểm đúng về thiết bị mạng trong mạng máy tính? (Chọn 2)

a)

Thiết bị mạng có thể là nơi khởi tạo dữ liệu người dùng

b)

Thiết bị mạng thường cho phép cài đặt phần mềm ứng dụng người dùng

c)

Một số thiết bị mạng tiêu biểu là Switch, Router, Modem

d)

Thiết bị mạng không thể xử lý tín hiệu từ môi trường truyền dẫn

e)

Thiết bị mạng chủ yếu thực hiện chức năng trung chuyển thông tin

4.

Các thành phần vật lý cơ bản của mạng máy tính bao gồm những yếu tố nào? (Chọn 3)

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Môi trường truyền dẫn

c)

Giao thức mạng

d)

Trình duyệt Web

e)

Thiết bị mạng

5.

Các nguy cơ an ninh phổ biến đối với người sử dụng mạng máy tính bao gồm? (Chọn 3)

a)

Mã độc máy tính như Ransomware

b)

Lừa đảo qua mạng (Phishing)

c)

Tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn LAN

d)

Mô hình mạng không phân tầng

e)

Mất thông tin cá nhân do kết nối vào mạng công cộng

6.

Vì sao mạng máy tính được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đời sống xã hội? (Chọn 2)

a)

Tạo ra môi trường kỹ thuật số giúp thúc đẩy giáo dục và kinh tế

b)

Giúp phổ cập kiến thức và tạo cơ hội tiếp cận thông tin rộng khắp

c)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tương tác trực tiếp trong các tổ chức

d)

Cho phép kiểm soát hoàn toàn hoạt động của người dùng cá nhân

e)

Làm giảm tương tác giữa con người với môi trường thực

7.

Hãy kéo các loại/tên mạng vào đúng cột phù hợp theo phạm vi hoạt động?

a)

Trong tòa nhà/khu vực

1.

Mạng LAN

b)

Trong phòng/cá nhân

2.

Mạng PAN

c)

Toàn cầu

3.

Mạng Internet

8.

Hãy kéo từng lợi ích của mạng máy tính vào ví dụ minh họa phù hợp?

a)

Truy cập hệ thống công ty từ nhà

1.

Làm việc từ xa

b)

Nhiều người dùng chung máy in, máy chủ

2.

Chia sẻ tài nguyên

c)

Xem phim, nghe nhạc trực tuyến

3.

Giải trí đa dạng

9.

Hãy kéo từng nguy cơ an ninh mạng phù hợp vào ví dụ cụ thể?

Lừa đảo qua mạng: (a)  

Mã độc máy tính Ransomware: ​ (b)  

Lộ thông tin cá nhân: (c)  

Choose from the below words
Email giả mạo yêu cầu xác minh tài khoản
Dữ liệu bị mã hóa, đòi tiền chuộc
Đăng quá nhiều thông tin trên mạng xã hội
Firewall
10.

Hãy kéo thả các thiết bị mạng vào đúng cột thể hiện vai trò chính của chúng trong hệ thống mạng?

Categorize the following

Router

Switch

Máy in

Máy Scan

Thiết bị trung gian (Chuyển tiếp dữ liệu
Thiết bị đầu vào/ra (Input/Output)
11.

Hãy kéo thả các thiết bị sau đây vào đúng cột phân loại?

Categorize the following

Camera giám sát IP

Smartphone

Laptop

Access Point (AP)

Modem

Thiết bị đầu cuối
Thiết bị mạng
12-15.

Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về đặc điểm của thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính?

12.

Thiết bị đầu cuối không cần hệ điều hành hỗ trợ mạng để hoạt động

a)

ĐÚNG

b)

SAI

13.

Thiết bị đầu cuối là nơi trung chuyển dữ liệu giữa các mạng khác nhau

a)

ĐÚNG

b)

SAI

14.

Thiết bị đầu cuối có thể là smartphone, máy tính bảng hoặc thiết bị IoT

a)

ĐÚNG

b)

SAI

15.

Thiết bị đầu cuối có thể cho phép cài đặt phần mềm ứng dụng của người dùng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

16-19.

Hãy đánh giá Đúng/Sai cho các nhận định sau về nguy cơ an ninh mạng và cách phòng tránh?

16.

 Sử dụng mật khẩu mạnh và cập nhật phần mềm giúp giảm rủi ro an ninh

a)

ĐÚNG

b)

SAI

17.

Mạng không dây công cộng hoàn toàn an toàn nếu có tín hiệu mạnh

a)

ĐÚNG

b)

SAI

18.

Lừa đảo qua mạng là một trong những nguy cơ phổ biến với người dùng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

19.

Chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng xã hội có thể bị lợi dụng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

20-23.

Đánh giá đúng/sai các phát biểu sau về việc sử dụng lệnh ipconfig và ping để kiểm tra kết nối mạng trên hệ điều hành Windows:

20.

Lệnh "ipconfig" cho phép kiểm tra địa chỉ IP hiện tại và trạng thái kết nối mạng của máy tính

a)

ĐÚNG

b)

SAI

21.

Lệnh "ping" có thể kiểm tra được khả năng kết nối với địa chỉ IP hoặc tên miền cụ thể trên Internet

a)

ĐÚNG

b)

SAI

22.

Nếu "ping 127.0.0.1" không phản hồi, điều đó cho thấy mạng cục bộ (LAN) bị ngắt kết nối

a)

ĐÚNG

b)

SAI

23.

Nếu "ipconfig /renew" không cấp được địa chỉ IP, có thể do lỗi máy chủ DHCP hoặc mất kết nối vật lý

a)

ĐÚNG

b)

SAI

24-27.

Đánh giá đúng/sai các phát biểu sau liên quan đến công cụ kiểm tra kết nối mạng trong môi trường Windows khi sử dụng lệnh "Ping"?

24.

Lệnh "ping" giúp kiểm tra khả năng kết nối giữa máy tính của bạn và một thiết bị hoặc địa chỉ mạng khác

a)

ĐÚNG

b)

SAI

25.

Lệnh "ping" có thể bị ảnh hưởng bởi tường lửa hoặc cấu hình mạng, do đó không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác trạng thái kết nối

a)

ĐÚNG

b)

SAI

26.

Lệnh "ping" luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối, bất kể tường lửa hoặc cấu hình mạng

a)

ĐÚNG

b)

SAI

27.

Khi không thể kết nối Internet, ping 8.8.8.8 là một cách phổ biến để kiểm tra kết nối ra bên ngoài

a)

ĐÚNG

b)

SAI

28.

Đâu là hai đặc điểm phân biệt mạng LAN và mạng WAN về mặt tốc độ và quản lý? (Chọn 2)

a)

WAN có tỷ lệ lỗi truyền thấp hơn LAN vì truyền qua nhiều điểm nút

b)

Tốc độ truyền của LAN thường cao hơn WAN do khoảng cách ngắn và ít nhiễu

c)

WAN có tốc độ truyền cao hơn LAN vì sử dụng công nghệ quang học hiện đại

d)

LAN thường được quản lý bởi tổ chức nội bộ, còn WAN thường do các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông điều hành

e)

Mạng LAN và WAN không có sự khác biệt về quản lý vì đều dùng chung hạ tầng vật lý

29.

Thành phần nào của mạng máy tính đảm nhận vai trò trung chuyển dữ liệu và mở rộng mạng? (Chọn 2)

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Giao thức mạng

c)

Thiết bị mạng

d)

Ứng dụng người dùng

e)

Môi trường truyền dẫn

30.

Mạng máy tính đã ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân như thế nào trong bối cảnh hiện đại? (Chọn 2)

a)

Thúc đẩy sự kết nối toàn cầu và chia sẻ thông tin thời gian thực

b)

Hạn chế khả năng học tập từ xa do băng thông thấp

c)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào công nghệ trong giao tiếp hàng ngày

d)

Thay thế hoàn toàn các hình thức giao tiếp truyền thống như điện thoại và thư tay

e)

Hỗ trợ làm việc từ xa, nâng cao năng suất cá nhân

31.

Hãy kéo dạng tín hiệu phù hợp vào đúng kiểu môi trường truyền dẫn?

a)

Tín hiệu điện

1.

Cáp đồng

b)

Sóng điện từ

2.

Wireless

c)

Tín hiệu ánh sáng

3.

Cáp quang

32.

Hãy kéo tên/loại mạng vào đúng cột tiêu chí phân loại theo Quy mô hoặc Môi trường truyền tín hiệu?

Categorize the following

Mạng không dây

LAN

PAN

WAN

Môi trường truyền tín hiệu
Quy mô
33.

Thành phần nào sau đây của mạng máy tính đóng vai trò trung chuyên thông tin giữa các thiết bị?

a)

Thiết bị mạng

b)

Ứng dụng người dung

c)

Thiết bị đầu cuối

d)

Giao thức mạng.

34.

Mạng nào sau đây thường được sử dụng để kết nối các mạng LAN ở vị trí địa lý xa nhau, chẳng hạn giã các tri nhánh của một tập đoàn đa quốc gia?

a)

MAN

b)

PAN

c)

LAN

d)

WAN

35.

Loại mạng nào sau đây có phạm vi nhỏ nhất và chủ yếu phục vụ cho thiết bị cá nhân?

a)

MAN

b)

LAN

c)

WAN

d)

PAN

36.

Mạng máy tính được gọi là một hệ thống vì lý do nào sau đây?

a)

Chỉ bao gồm một máy tính duy nhất và một kết nỗi Internet

b)

Bao gồm nhiều thành phần độc lập phối hợp thực hiện nhiệm vụ chung

c)

Hoạt động mà không căn giao thức hay phần mèm hỗ trợ

d)

Luôn yêu cầu các thiết bị không dây để hoạt động

37.

Trong các lựa chọn sau, đặc điểm nào không phù hợp với mạng LAN?

a)

Phạm vi kết nỗi giới hạn trong một khu vực nhỏ

b)

Quản lý và triển khai tương đối đơn giản so với các loại mạng khác

c)

Thường yêu cầu kết nối Internet tốc độ cao toàn cầu

d)

Có tốc độ truyền dữ liệu cao

38.

Lý do chính nào dẫn đến việc xây dựng và sử dụng các mô hình mạng trong nghiên cứu và phát triển hệ thống mạng máy tính?

a)

Để hệ thống hóa, phân tầng hợp lý và hỗ trợ thiết kế, triển khai mạng hiệu quả

b)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng

c)

Để đảm bảo mọi thiết bị mạng phải sử dụng cùng một nhà sản xuất

d)

Để đơn  giản hóa phân cứng mạng và giảm chi phí đầu tư

39.

Một trong những lợi ích trính của mạng máy tính là gì?

a)

Giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị đầu cuối

b)

 Tăng chi phí bảo trì hệ thống công nghệ thông tin

c)

Ngăn chặn hờn toàn sự xâm nhập từ bên ngoài

d)

Cho phép người dung chia sẻ tài nguyên và thông tin nhanh chóng

40.

Vai trò chính của mô hình mạng trong thiết kế và triển khai hệ thống mạng máy tính?

a)

Giảm kích thước vật lý của thiết bị mạng.

b)

Tăng tốc độ xử lý của phần mềm ứng dụng trên thiết bị đầu cuối.

c)

Phân chia hệ thống mạng thành các tầng chức năng riêng biệt để dễ quản lý và phát triển.

d)

Đảm bảo tất cả các thiết bị mạng sử dụng cùng một hệ điều hành.

41.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG được xem là thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính?

a)

Bộ chuyển mạch(Switch)

b)

Máy tính xách tay.

c)

Máy chủ lưu trữ dữ liệu.

d)

Điện thoại thông minh.

42.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc các thành phần chính của một mạng máy tính?

a)

Thiết bị mạng

b)

Thiết bị đầu cuối

c)

Môi trường truyền dẫn

d)

Bộ xứ lý đỗ họa (GPU)