Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary E7 unit 1-4
Total questions: 117
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Paragraph
a)
đoạn văn
b)
màn trình diễn
c)
một loại của
d)
trộn lẫn
2.
adult
a)
người lớn
b)
đoạn văn
c)
màn trình diễn
d)
một loại của
3.
chemical
a)
hóa chất
b)
người lớn
c)
đoạn văn
d)
màn trình diễn
4.
Sunshine
a)
ánh nắng mặt trời
b)
hóa chất
c)
người lớn
d)
đoạn văn
5.
sunburn
a)
cháy nắng
b)
ánh nắng mặt trời
c)
hóa chất
d)
người lớn
6.
Relax
a)
thư giãn
b)
cháy nắng
c)
ánh nắng mặt trời
d)
hóa chất
7.
allergy
a)
dị ứng
b)
thư giãn
c)
cháy nắng
d)
ánh nắng mặt trời
8.
Itchy
a)
ngứa
b)
dị ứng
c)
thư giãn
d)
cháy nắng
9.
advices
a)
khuyên bảo
b)
ngứa
c)
dị ứng
d)
thư giãn
10.
Lifestyle
a)
lối sống
b)
khuyên bảo
c)
ngứa
d)
dị ứng
11.
lifeline
a)
dây cứu sinh
b)
lối sống
c)
khuyên bảo
d)
ngứa
12.
Fitness
a)
trạng thái khỏe mạnh về thể chất
b)
dây cứu sinh
c)
lối sống
d)
khuyên bảo
13.
obesity
a)
béo phì
b)
trạng thái khỏe mạnh về thể chất
c)
dây cứu sinh
d)
lối sống
14.
Pain
a)
vết đau
b)
béo phì
c)
trạng thái khỏe mạnh về thể chất
d)
dây cứu sinh
15.
expert
a)
chuyên gia
b)
vết đau
c)
béo phì
d)
trạng thái khỏe mạnh về thể chất
16.
Managers
a)
người quản lí
b)
chuyên gia
c)
vết đau
d)
béo phì
17.
avoid
a)
tránh
b)
người quản lí
c)
chuyên gia
d)
vết đau
18.
Diseases
a)
bệnh
b)
tránh
c)
người quản lí
d)
chuyên gia
19.
temperature
a)
sốt
b)
bệnh
c)
tránh
d)
người quản lí
20.
Runny nose
a)
chảy mũi
b)
sốt
c)
bệnh
d)
tránh
21.
flowing
a)
chảy
b)
chảy mũi
c)
sốt
d)
bệnh
22.
Rest
a)
nghỉ ngơi
b)
chảy
c)
chảy mũi
d)
sốt
23.
sore throat
a)
đau họng
b)
nghỉ ngơi
c)
chảy
d)
chảy mũi
24.
Give it up
a)
bỏ nó đi
b)
đau họng
c)
nghỉ ngơi
d)
chảy
25.
protect
a)
bảo vệ
b)
bỏ nó đi
c)
đau họng
d)
nghỉ ngơi
26.
Sick
a)
buồn nôn
b)
bảo vệ
c)
bỏ nó đi
d)
đau họng
27.
role
a)
vai trò
b)
buồn nôn
c)
bảo vệ
d)
bỏ nó đi
28.
Concentrate
a)
tập trung
b)
vai trò
c)
buồn nôn
d)
bảo vệ
29.
asking
a)
hỏi
b)
tập trung
c)
vai trò
d)
buồn nôn
30.
Health problems
a)
vấn đề về sức khỏe
b)
hỏi
c)
tập trung
d)
vai trò
31.
Volunteer
a)
tình nguyện viên
b)
vấn đề về sức khỏe
c)
hỏi
d)
tập trung
32.
engineer
a)
kỹ sư
b)
tình nguyện viên
c)
vấn đề về sức khỏe
d)
hỏi
33.
Committee
a)
ủy ban
b)
kỹ sư
c)
tình nguyện viên
d)
vấn đề về sức khỏe
34.
clear
a)
thông thoáng, rõ ràng
b)
ủy ban
c)
kỹ sư
d)
tình nguyện viên
35.
Population
a)
dân số
b)
thông thoáng, rõ ràng
c)
ủy ban
d)
kỹ sư
36.
offer
a)
đề nghị
b)
dân số
c)
thông thoáng, rõ ràng
d)
ủy ban
37.
Provide
a)
cung cấp
b)
đề nghị
c)
dân số
d)
thông thoáng, rõ ràng
38.
compare
a)
so sánh
b)
cung cấp
c)
đề nghị
d)
dân số
39.
Encourage
a)
khuyến khích
b)
so sánh
c)
cung cấp
d)
đề nghị
40.
community
a)
cộng đồng
b)
khuyến khích
c)
so sánh
d)
cung cấp
41.
Mechanic
a)
thợ cơ khí
b)
cộng đồng
c)
khuyến khích
d)
so sánh
42.
armchair
a)
ghế bành
b)
thợ cơ khí
c)
cộng đồng
d)
khuyến khích
43.
Cancel
a)
hủy bỏ
b)
ghế bành
c)
thợ cơ khí
d)
cộng đồng
44.
call
a)
gọi
b)
hủy bỏ
c)
ghế bành
d)
thợ cơ khí
45.
Carve
a)
khắc
b)
gọi
c)
hủy bỏ
d)
ghế bành
46.
centre
a)
trung tâm
b)
khắc
c)
gọi
d)
hủy bỏ
47.
Unique
a)
độc nhất
b)
trung tâm
c)
khắc
d)
gọi
48.
mosquito
a)
muỗi
b)
độc nhất
c)
trung tâm
d)
khắc
49.
Mosque
a)
nhà thờ hồi giáo
b)
muỗi
c)
độc nhất
d)
trung tâm
50.
culture
a)
văn hóa
b)
nhà thờ hồi giáo
c)
muỗi
d)
độc nhất
51.
Group
a)
nhóm
b)
văn hóa
c)
nhà thờ hồi giáo
d)
muỗi
52.
coal
a)
than đá
b)
nhóm
c)
văn hóa
d)
nhà thờ hồi giáo
53.
Blood
a)
máu
b)
than đá
c)
nhóm
d)
văn hóa
54.
Remote (adj)
a)
hẻo lánh,xa xôi
b)
máu
c)
than đá
d)
nhóm
55.
General
a)
tổng quan
b)
hẻo lánh,xa xôi
c)
máu
d)
than đá
56.
project
a)
dự án
b)
tổng quan
c)
hẻo lánh,xa xôi
d)
máu
57.
Things
a)
đồ vật
b)
dự án
c)
tổng quan
d)
hẻo lánh,xa xôi
58.
labour
a)
người lao động
b)
đồ vật
c)
dự án
d)
tổng quan
59.
Activity
a)
hoạt động
b)
người lao động
c)
đồ vật
d)
dự án
60.
homeless children
a)
trẻ em vô gia cư
b)
hoạt động
c)
người lao động
d)
đồ vật
61.
Foreign tourist
a)
khách du lịch nước ngoài
b)
trẻ em vô gia cư
c)
hoạt động
d)
người lao động
62.
traditional
a)
truyền thống
b)
khách du lịch nước ngoài
c)
trẻ em vô gia cư
d)
hoạt động
63.
Lectures
a)
bài giảng
b)
truyền thống
c)
khách du lịch nước ngoài
d)
trẻ em vô gia cư
64.
raising money
a)
quyên góp tiền
b)
bài giảng
c)
truyền thống
d)
khách du lịch nước ngoài
65.
Take part in
a)
tham gia vào
b)
quyên góp tiền
c)
bài giảng
d)
truyền thống
66.
give away
a)
cho đi
b)
tham gia vào
c)
quyên góp tiền
d)
bài giảng
67.
Give back
a)
trả lại
b)
cho đi
c)
tham gia vào
d)
quyên góp tiền
68.
take off
a)
cởi
b)
trả lại
c)
cho đi
d)
tham gia vào
69.
Area
a)
khu vực
b)
cởi
c)
trả lại
d)
cho đi
70.
street children
a)
trẻ em đường phố
b)
khu vực
c)
cởi
d)
trả lại
71.
Tutor(v)
a)
dạy kèm
b)
trẻ em đường phố
c)
khu vực
d)
cởi
72.
tutor(n)
a)
giáo viên dạy thêm
b)
dạy kèm
c)
trẻ em đường phố
d)
khu vực
73.
Ways of life
a)
cách sống
b)
giáo viên dạy thêm
c)
dạy kèm
d)
trẻ em đường phố
74.
earning
a)
kiếm tiền
b)
cách sống
c)
giáo viên dạy thêm
d)
dạy kèm
75.
Living condition
a)
điều kiện sống
b)
kiếm tiền
c)
cách sống
d)
giáo viên dạy thêm
76.
nursing home
a)
viện dưỡng não
b)
điều kiện sống
c)
kiếm tiền
d)
cách sống
77.
Orphan
a)
trẻ mồ côi
b)
viện dưỡng não
c)
điều kiện sống
d)
kiếm tiền
78.
Discussion
a)
thảo luận
b)
trẻ mồ côi
c)
viện dưỡng não
d)
điều kiện sống
79.
vision
a)
tầm nhìn
b)
thảo luận
c)
trẻ mồ côi
d)
viện dưỡng não
80.
Leisure
a)
thời gian rảnh
b)
tầm nhìn
c)
thảo luận
d)
trẻ mồ côi
81.
musician
a)
nhạc sĩ
b)
thời gian rảnh
c)
tầm nhìn
d)
thảo luận
82.
Ficsion
a)
hư cấu
b)
nhạc sĩ
c)
thời gian rảnh
d)
tầm nhìn
83.
conclusion
a)
tóm tắt
b)
hư cấu
c)
nhạc sĩ
d)
thời gian rảnh
84.
Social
a)
thuộc về xã hội
b)
tóm tắt
c)
hư cấu
d)
nhạc sĩ
85.
anxious
a)
lo âu
b)
thuộc về xã hội
c)
tóm tắt
d)
hư cấu
86.
Machine
a)
máy móc
b)
lo âu
c)
thuộc về xã hội
d)
tóm tắt
87.
sure
a)
chắc chắn
b)
máy móc
c)
lo âu
d)
thuộc về xã hội
88.
Delicious
a)
ngon
b)
chắc chắn
c)
máy móc
d)
lo âu
89.
measure
a)
đo lường
b)
ngon
c)
chắc chắn
d)
máy móc
90.
Decision
a)
quyết định
b)
đo lường
c)
ngon
d)
chắc chắn
91.
portrait
a)
chân dung
b)
quyết định
c)
đo lường
d)
ngon
92.
Ballet
a)
múa ba lê
b)
chân dung
c)
quyết định
d)
đo lường
93.
actor
a)
diễn viên
b)
múa ba lê
c)
chân dung
d)
quyết định
94.
Film director
a)
đạo diễn
b)
diễn viên
c)
múa ba lê
d)
chân dung
95.
film producer
a)
nhà sản xuất phim
b)
đạo diễn
c)
diễn viên
d)
múa ba lê
96.
Puppet
a)
con rối
b)
nhà sản xuất phim
c)
đạo diễn
d)
diễn viên
97.
canvas
a)
vải
b)
con rối
c)
nhà sản xuất phim
d)
đạo diễn
98.
Crayon
a)
bút màu
b)
vải
c)
con rối
d)
nhà sản xuất phim
99.
knowlege
a)
kiến thức
b)
bút màu
c)
vải
d)
con rối
100.
Regarded
a)
xem như là
b)
kiến thức
c)
bút màu
d)
vải
101.
necessity
a)
sự cần thiết
b)
xem như là
c)
kiến thức
d)
bút màu
102.
Necessary
a)
cần thiết
b)
sự cần thiết
c)
xem như là
d)
kiến thức
103.
festival
a)
lễ hội
b)
cần thiết
c)
sự cần thiết
d)
xem như là
104.
Take place
a)
diễn ra
b)
lễ hội
c)
cần thiết
d)
sự cần thiết
105.
urban
a)
vùng thành thị
b)
diễn ra
c)
lễ hội
d)
cần thiết
106.
Form
a)
hình thành
b)
vùng thành thị
c)
diễn ra
d)
lễ hội
107.
originated
a)
bắt nguồn
b)
hình thành
c)
vùng thành thị
d)
diễn ra
108.
Red river delta
a)
đồng bằng sông hồng
b)
bắt nguồn
c)
hình thành
d)
vùng thành thị
109.
well - know
a)
nổi tiếng
b)
đồng bằng sông hồng
c)
bắt nguồn
d)
hình thành
110.
Harvest time
a)
mùa thu hoạch
b)
nổi tiếng
c)
đồng bằng sông hồng
d)
bắt nguồn
111.
instrument
a)
nhạc cụ
b)
mùa thu hoạch
c)
nổi tiếng
d)
đồng bằng sông hồng
112.
Step
a)
bước
b)
nhạc cụ
c)
mùa thu hoạch
d)
nổi tiếng
113.
include
a)
bao gồm
b)
bước
c)
nhạc cụ
d)
mùa thu hoạch
114.
Celebrate
a)
kỉ niệm
b)
bao gồm
c)
bước
d)
nhạc cụ
115.
mix
a)
trộn lẫn
b)
kỉ niệm
c)
bao gồm
d)
bước
116.
A type of = a kind of
a)
một loại của
b)
trộn lẫn
c)
kỉ niệm
d)
bao gồm
117.
performance
a)
màn trình diễn
b)
một loại của
c)
trộn lẫn
d)
kỉ niệm
Reset
