WorksheetsWT1 Pro Vocab
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
từ nào dưới đây không có nghĩa là "tách/lọc ra"
sorted
separated
filtered
gathered
Concurrently
đồng thời
sau đó
tiếp theo
dẫn đến
từ nào khác nhóm với các từ còn lại?
After that
Then
Subsequently
Initially
Prior to this
Sau đó ....
Trước đó...
Một khi ..
Hoàn tất ...
từ đồng nghĩa của "crushed" là...?
purified
extracted
transfered
shredded
tobe melted
đúc khuôn
đông lạnh
nóng chảy
ráp lại
assembled
được cắt/thái lát/chia
được lắp ráp/xây dựng
được trộn/pha trộn
được đun nóng/làm mát
bộ lọc
(a)
nguyên liệu thô (số nhiều)
(a)
conveyor belt
băng chuyền
bể chứa
máy bơm
vòi phun
Từ nào dưới đây không có nghĩa "thành phẩm/ sản phẩm cuối cùng"?
the resulting product
the end product
the finished goods
the income of this stage
Từ đồng nghĩa của "blended" là ...?
canned
preserved
mixed
devided
Từ nào dưới đây khác nhóm với các từ còn lại?
packaged
canned
bottled
shaped
dehydrated
được đúc thành hình
được khử nước
được lưu trữ
được chuyển đổi thành
quy trình, quá trình (viết sai từ này là khỏi học dạng này luôn nè:))
(a)
