wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WT1 Pro Vocab

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

từ nào dưới đây không có nghĩa là "tách/lọc ra"

a)

sorted

b)

separated

c)

filtered

d)

gathered

2.

Concurrently

a)

đồng thời

b)

sau đó

c)

tiếp theo

d)

dẫn đến

3.

từ nào khác nhóm với các từ còn lại?

a)

After that

b)

Then

c)

Subsequently

d)

Initially

4.

Prior to this

a)

Sau đó ....

b)

Trước đó...

c)

Một khi ..

d)

Hoàn tất ...

5.

từ đồng nghĩa của "crushed" là...?

a)

purified

b)

extracted

c)

transfered

d)

shredded

6.

tobe melted

a)

đúc khuôn

b)

đông lạnh

c)

nóng chảy

d)

ráp lại

7.

assembled

a)
  • được cắt/thái lát/chia

b)

được lắp ráp/xây dựng

c)

được trộn/pha trộn

d)

được đun nóng/làm mát

8.

bộ lọc

(a)  

9.

nguyên liệu thô (số nhiều)

(a)  

10.

conveyor belt

a)

băng chuyền

b)

bể chứa

c)

máy bơm

d)

vòi phun

11.

Từ nào dưới đây không có nghĩa "thành phẩm/ sản phẩm cuối cùng"?

a)

the resulting product

b)

the end product

c)

the finished goods

d)

the income of this stage

12.

Từ đồng nghĩa của "blended" là ...?

a)

canned

b)

preserved

c)

mixed

d)

devided

13.

Từ nào dưới đây khác nhóm với các từ còn lại?

a)

packaged

b)

canned

c)

bottled

d)

shaped

14.

dehydrated

a)

được đúc thành hình

b)

được khử nước

c)

được lưu trữ

d)

được chuyển đổi thành

15.

quy trình, quá trình (viết sai từ này là khỏi học dạng này luôn nè:))

(a)