Font size
WorksheetsLớp 10/2 - Bài 1, 2 - Kiến thức văn hóa Nhật Bản
Total questions: 36
Worksheet time: 28mins
Văn hóa chào hỏi ở mỗi quốc gia thường mang đặc điểm:
Giống nhau hoàn toàn
Chỉ mang tính hình thức
Khác nhau tùy theo vùng miền và truyền thống
Không có gì đặc biệt
Trong văn hóa Việt Nam, cách chào phổ biến là:
Cúi đầu 15 độ
Hôn má
Chắp tay
Nói lời chào kèm cúi nhẹ hoặc bắt tay
Người Nhật thường cúi đầu để:
Thể hiện sự thân mật
Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự
Chào vui
Làm trò đùa
Khi cúi chào ở Nhật, cần tránh điều nào sau đây?
Giao tiếp bằng mắt trực tiếp quá lâu
Cúi chào sâu 90 độ
Mỉm cười
Bắt tay ngay sau khi cúi
Văn hóa Nhật khuyến khích nói chuyện kiểu gì khi chào hỏi?
Dài dòng, chi tiết
Nhanh – to – rõ
Ngắn gọn – nhẹ nhàng – khiêm nhường
Đùa vui – trêu chọc
Trong văn hóa Nhật, hành động nào thường kèm theo khi chuyển nhà đến khu mới?
Cúi đầu
Biếu quà hàng xóm
Mời đi ăn
Đốt pháo
Tư thế tay khi cúi chào trong văn hóa Nhật thường là:
Đưa tay lên đầu
Tay để hai bên thân người
Tay bắt chéo trước ngực
Giơ hai tay lên cao
Người Nhật thường tránh làm gì trong khi cúi chào?
Cúi đầu đúng góc
Cười nhẹ
Không nói gì
Giao tiếp mắt trực tiếp
Nhật Bản có hệ thống chữ viết nào sau đây?
Alphabet
Hiragana, Katakana, Kanji
Latin
Trung Hán cổ
Một món ăn nổi tiếng của Nhật Bản là:
Tobokki
bánh
Sushi
Pizza
Trang phục truyền thống của người Nhật là:
Hanbok
sari
Kimono
Sườn xám
Phương tiện giao thông hiện đại phổ biến ở Nhật là:
tuk tuk
Tàu điện
xe máy
xe bus
Văn hóa chào hỏi ở Nhật thể hiện điều gì?
Sự hài hước
Sự kính trọng, lễ phép
Sự cá nhân
Sự ngẫu nhiên
Trong các câu sau, câu nào không phải là lời chào trong tiếng Nhật?
おはようございます- ohayoogozaimasu
こんにちは - konnichiwa
こんばんは - konbanwa
ごちそうさまでした - gochisoosamadeshita
“こんばんは - konbanwa” thường được dùng vào thời điểm nào?
Buổi sáng sớm
Buổi trưa
Buổi tối
Khi đi ngủ
Khi muốn chào tạm biệt một người bạn sau giờ học, bạn nên nói:
おはようございます- ohayoogozaimasu
さようなら - sayoonara
すみません - sumimasen
こんばんは - konbanwa
“すみません - sumimasen” có thể sử dụng trong trường hợp nào sau đây?
Khi xin lỗi ai đó
Chào hỏi đầu buổi
Khi khen món ăn ngon
Khi tự giới thiệu
Câu nào sau đây phù hợp để nói với thầy cô giáo vào buổi sáng?
こんにちは - konnichiwa
こんばんは - konbanwa
さようなら - sayoonara
おはようございます - ohayoogozaimasu
Khi bạn vô tình va vào ai đó và muốn xin lỗi, bạn nên nói:
すみません - sumimasen
ありがとうございます - arigatoogozaimasu
おはようございます - ohayoogozaimasu
こんにちは - konbanwa
“ありがとうございます - arigatoogozaimasu” nên dùng khi nào?
Khi gọi món ăn
Khi giới thiệu bản thân
Khi tạm biệt bạn bè
Khi cảm ơn người khác
Câu nào thể hiện sự lịch sự hơn trong cách cảm ơn?
ありがとう - arigatoo
れい - rei
ありがとうございます - arigatoogozaimasu
こんにちは - konnichiwa
Trong lớp, nếu muốn thu hút sự chú ý của thầy/cô để hỏi bài, bạn nên bắt đầu bằng:
こんばんは - konbanwa
さようなら - sayoonara
すみません - sumimasen
わたしは ~ です – watashiwa…desu
Cặp câu nào thường đi cùng nhau khi chào hỏi lần đầu gặp?
おはようございます – さようなら (ohayoogozaimasu – sayoonara)
はじめまして – どうぞ よろしく おねがいします (hajimemashite – doozoyoroshiku onegaishimasu)
こんにちは – すみません (konnichiwa – sumimasen)
ありがとうございます – おやすみなさい (arigatoogozaimasu – oyasuminasai)
"おはようございます - ohayoogozaimasu" nghĩa là gì?
Chào buổi trưa
Chào buổi sáng
Chào buổi tối
Tạm biệt
Câu "こんにちは - konnichiwa" dùng để chào vào thời điểm nào?
Buổi sáng
Lúc đi ngủ
Buổi tối
Buổi trưa hoặc chiều
Câu nào sau đây có nghĩa là "tạm biệt"?
こんにちは - konichiwa
おはようございます - ohayoogozaimasu
さようなら - sayoonara
ありがとうございます – arigatoogozaimasu
"ありがとうございます - arigatoogozaimasu" nghĩa là:
Xin lỗi
Cảm ơn
Chào buổi tối
Xin chào
"ありがとうございます - arigatoogozaimasu" nghĩa là:
Xin lỗi
Cảm ơn
Chào buổi tối
Xin chào
Từ "すみません - sumimasen" có thể dùng khi nào?
Cảm ơn
Chúc ngủ ngon
Xin lỗi hoặc xin phép
Giới thiệu bản thân
Câu "はじめまして - hajimemashite" thường dùng khi nào?
Khi tạm biệt
Khi lần đầu gặp mặt
Khi cảm ơn
Khi xin lỗi
Từ “どうぞよろしくおねがいします” có nghĩa là:
Tôi tên là…
Xin lỗi
Rất mong được giúp đỡ / hợp tác
Cảm ơn
Mẫu câu giới thiệu tên là:
わたしは ~ です。(watashiwa...desu)
おはようございます。(ohayoogozaimasu)
さようなら。(sayoonara)
ありがとうございます。(arigatoogozaimasu)
Câu lịch sự khi kết thúc phần giới thiệu là:
すみません - sumimasen
どうぞ よろしく おねがいします。- doozoyoroshiku onegaishimasu
こんにちは - konnichiwa
わたしは ~ です。- watashiwa…desu
Sau khi nói "はじめまして - hajimemashite", học sinh nên tiếp theo bằng câu nào?
さようなら - sayoonara
わたしは~です – watashiwa ...desu
れい - rei
こんにちは – konnichiwa
Trong lớp học, khi học sinh tự giới thiệu cần thể hiện phẩm chất nào?
Tự tin và tôn trọng
Thụ động
E ngại
Chỉ nghe, không nói
Em hãy tự giới thiệu bản thân khi lần đầu gặp mặt bằng tiếng Nhật.
