wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 10/2 - Bài 1, 2 - Kiến thức văn hóa Nhật Bản

Total questions: 36

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Văn hóa chào hỏi ở mỗi quốc gia thường mang đặc điểm:

a)

Giống nhau hoàn toàn

b)

Chỉ mang tính hình thức

c)

Khác nhau tùy theo vùng miền và truyền thống

d)

Không có gì đặc biệt

2.

Trong văn hóa Việt Nam, cách chào phổ biến là:

a)

Cúi đầu 15 độ

b)

Hôn má

c)

Chắp tay

d)

Nói lời chào kèm cúi nhẹ hoặc bắt tay

3.

Người Nhật thường cúi đầu để:

a)

Thể hiện sự thân mật

b)

Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự

c)

Chào vui

d)

Làm trò đùa

4.

Khi cúi chào ở Nhật, cần tránh điều nào sau đây?

a)

Giao tiếp bằng mắt trực tiếp quá lâu

b)

Cúi chào sâu 90 độ

c)

Mỉm cười

d)

Bắt tay ngay sau khi cúi

5.

Văn hóa Nhật khuyến khích nói chuyện kiểu gì khi chào hỏi?

a)

Dài dòng, chi tiết

b)

Nhanh – to – rõ

c)

Ngắn gọn – nhẹ nhàng – khiêm nhường

d)

Đùa vui – trêu chọc

6.

Trong văn hóa Nhật, hành động nào thường kèm theo khi chuyển nhà đến khu mới?

a)

Cúi đầu

b)

Biếu quà hàng xóm

c)

Mời đi ăn

d)

Đốt pháo

7.

Tư thế tay khi cúi chào trong văn hóa Nhật thường là:

a)

Đưa tay lên đầu

b)

Tay để hai bên thân người

c)

Tay bắt chéo trước ngực

d)

Giơ hai tay lên cao

8.

Người Nhật thường tránh làm gì trong khi cúi chào?

a)

Cúi đầu đúng góc

b)

Cười nhẹ

c)

Không nói gì

d)

Giao tiếp mắt trực tiếp

9.

Nhật Bản có hệ thống chữ viết nào sau đây?

a)

Alphabet

b)

Hiragana, Katakana, Kanji

c)

Latin

d)

Trung Hán cổ

10.

Một món ăn nổi tiếng của Nhật Bản là:

a)

Tobokki

b)

bánh

c)

Sushi

d)

Pizza

11.

Trang phục truyền thống của người Nhật là:

a)

Hanbok

b)

sari

c)

Kimono

d)

Sườn xám

12.

Phương tiện giao thông hiện đại phổ biến ở Nhật là:

a)

tuk tuk

b)

Tàu điện

c)

xe máy

d)

xe bus

13.

Văn hóa chào hỏi ở Nhật thể hiện điều gì?

a)

Sự hài hước

b)

Sự kính trọng, lễ phép

c)

Sự cá nhân

d)

Sự ngẫu nhiên

14.

Trong các câu sau, câu nào không phải là lời chào trong tiếng Nhật?

a)

おはようございます- ohayoogozaimasu

b)

こんにちは - konnichiwa

c)

こんばんは - konbanwa

d)

ごちそうさまでした - gochisoosamadeshita

15.

“こんばんは - konbanwa” thường được dùng vào thời điểm nào?

a)

Buổi sáng sớm

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Khi đi ngủ

16.

Khi muốn chào tạm biệt một người bạn sau giờ học, bạn nên nói:

a)

おはようございます- ohayoogozaimasu

b)

さようなら - sayoonara

c)

すみません - sumimasen

d)

こんばんは - konbanwa

17.

“すみません - sumimasen” có thể sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi xin lỗi ai đó

b)

Chào hỏi đầu buổi

c)

Khi khen món ăn ngon

d)

Khi tự giới thiệu

18.

Câu nào sau đây phù hợp để nói với thầy cô giáo vào buổi sáng?

a)

こんにちは - konnichiwa

b)

こんばんは - konbanwa

c)

さようなら - sayoonara

d)

おはようございます - ohayoogozaimasu

19.

Khi bạn vô tình va vào ai đó và muốn xin lỗi, bạn nên nói:

a)

すみません - sumimasen

b)

ありがとうございます - arigatoogozaimasu

c)

おはようございます - ohayoogozaimasu

d)

こんにちは - konbanwa

20.

“ありがとうございます - arigatoogozaimasu” nên dùng khi nào?

a)

Khi gọi món ăn

b)

Khi giới thiệu bản thân

c)

Khi tạm biệt bạn bè

d)

Khi cảm ơn người khác

21.

Câu nào thể hiện sự lịch sự hơn trong cách cảm ơn?

a)

ありがとう - arigatoo

b)

れい - rei

c)

ありがとうございます - arigatoogozaimasu

d)

こんにちは - konnichiwa

22.

Trong lớp, nếu muốn thu hút sự chú ý của thầy/cô để hỏi bài, bạn nên bắt đầu bằng:

a)

こんばんは - konbanwa

b)

さようなら - sayoonara

c)

すみません - sumimasen

d)

わたしは ~ です – watashiwa…desu

23.

Cặp câu nào thường đi cùng nhau khi chào hỏi lần đầu gặp?

a)

おはようございます – さようなら (ohayoogozaimasu – sayoonara)

b)

はじめまして – どうぞ よろしく おねがいします (hajimemashite – doozoyoroshiku onegaishimasu)

c)

こんにちは – すみません (konnichiwa – sumimasen)

d)

ありがとうございます – おやすみなさい (arigatoogozaimasu – oyasuminasai)

24.

"おはようございます - ohayoogozaimasu" nghĩa là gì?

a)

Chào buổi trưa

b)

Chào buổi sáng

c)

Chào buổi tối

d)

Tạm biệt

25.

Câu "こんにちは - konnichiwa" dùng để chào vào thời điểm nào?

a)

Buổi sáng

b)

Lúc đi ngủ

c)

Buổi tối

d)

Buổi trưa hoặc chiều

26.

Câu nào sau đây có nghĩa là "tạm biệt"?

a)

こんにちは - konichiwa

b)

おはようございます - ohayoogozaimasu

c)

さようなら - sayoonara

d)

ありがとうございます – arigatoogozaimasu

27.

"ありがとうございます - arigatoogozaimasu" nghĩa là:

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chào buổi tối

d)

Xin chào

28.

"ありがとうございます - arigatoogozaimasu" nghĩa là:

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chào buổi tối

d)

Xin chào

29.

Từ "すみません - sumimasen" có thể dùng khi nào?

a)

Cảm ơn

b)

Chúc ngủ ngon

c)

Xin lỗi hoặc xin phép

d)

Giới thiệu bản thân

30.

Câu "はじめまして - hajimemashite" thường dùng khi nào?

a)

Khi tạm biệt

b)

Khi lần đầu gặp mặt

c)

Khi cảm ơn

d)

Khi xin lỗi

31.

Từ “どうぞよろしくおねがいします” có nghĩa là:

a)

Tôi tên là…

b)

Xin lỗi

c)

Rất mong được giúp đỡ / hợp tác

d)

Cảm ơn

32.

Mẫu câu giới thiệu tên là:

a)

わたしは ~ です。(watashiwa...desu)

b)

おはようございます。(ohayoogozaimasu)

c)

さようなら。(sayoonara)

d)

ありがとうございます。(arigatoogozaimasu)

33.

Câu lịch sự khi kết thúc phần giới thiệu là:

a)

すみません - sumimasen

b)

どうぞ よろしく おねがいします。- doozoyoroshiku onegaishimasu

c)

こんにちは - konnichiwa

d)

わたしは ~ です。- watashiwa…desu

34.

Sau khi nói "はじめまして - hajimemashite", học sinh nên tiếp theo bằng câu nào?

a)

さようなら - sayoonara

b)

わたしは~です – watashiwa ...desu

c)

れい - rei

d)

こんにちは – konnichiwa

35.

Trong lớp học, khi học sinh tự giới thiệu cần thể hiện phẩm chất nào?

a)

Tự tin và tôn trọng

b)

Thụ động

c)

E ngại

d)

Chỉ nghe, không nói

36.

Em hãy tự giới thiệu bản thân khi lần đầu gặp mặt bằng tiếng Nhật.

4 lines