WorksheetsÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10KBT
Total questions: 32
Worksheet time: 27mins
So
セ
ス
ン
ソ
Ne
レ
ヌ
ネ
ア
Nu
ノ
メ
タ
ヌ
Ya
ヤ
ユ
ヨ
カ
Mi
ノ
ヌ
ミ
ニ
Ha
キ
ハ
ヨ
ノ
Ku
ク
タ
ケ
フ
Toire
イトレ
トイレ
トイル
トノレ
Oosutoraria
オースイラリア
アーストラリア
オーストチリア
オーストラリア
Karaoke
カラオク
カうオケ
カラオケ
カラオタ
コ
ka
ki
ku
ko
ワ
u
wa
fu
no
タ
ki
ke
no
ta
ト
ta
i
re
to
ホ
ne
ha
mo
ho
オ
a
o
ne
yo
リ
i
ki
chi
ri
ナイフ
naiwa
naiku
naifu
naiu
メモ
nomo
memo
numo
kamo
ミルク
mireku
mireke
miruku
miruke
Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây
エアコン
アエコン
エアコソ
アエコソ
Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây
コーヒー
ユーヒー
ユーコー
コーミー
Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây
カメテ
カノラ
カメラ
カノテ
Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây
オチル
オテル
ホチル
ホテル
viết từ vựng katakana sau:
Furansu

viết từ vựng katakana sau:
TAI

viết từ vựng katakana sau:
Nooto

viết từ vựng katakana sau:
Roshia

nghe và chọn câu trả lời đúng
タクシー
マスク
ラーメン
タタシ
nghe và chọn câu trả lời đúng
カメラ
トイレ
レストラン
ホテル
nghe và chọn câu trả lời đúng
イタリア
アメリカ
にほん
カナダ
Tìm các cặp tương ứng sau
ソ
SO
シ
SHI
ツ
TSU
ナ
NA
ン
N
