Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10KBT

Total questions: 32

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

So

a)

セ

b)

ス

c)

ン

d)

ソ

2.

Ne

a)

レ

b)

ヌ

c)

ネ

d)

ア

3.

Nu

a)

ノ

b)

メ

c)

タ

d)

ヌ

4.

Ya

a)

ヤ

b)

ユ

c)

ヨ

d)

カ

5.

Mi

a)

ノ

b)

ヌ

c)

ミ

d)

ニ

6.

Ha

a)

キ

b)

ハ

c)

ヨ

d)

ノ

7.

Ku

a)

ク

b)

タ

c)

ケ

d)

フ

8.

Toire

a)

イトレ

b)

トイレ

c)

トイル

d)

トノレ

9.

Oosutoraria

a)

オースイラリア

b)

アーストラリア

c)

オーストチリア

d)

オーストラリア

10.

Karaoke

a)

カラオク

b)

カうオケ

c)

カラオケ

d)

カラオタ

11.

コ

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ko

12.

ワ

a)

u

b)

wa

c)

fu

d)

no

13.

タ

a)

ki

b)

ke

c)

no

d)

ta

14.

ト

a)

ta

b)

i

c)

re

d)

to

15.

ホ

a)

ne

b)

ha

c)

mo

d)

ho

16.

オ

a)

a

b)

o

c)

ne

d)

yo

17.

リ

a)

i

b)

ki

c)

chi

d)

ri

18.

ナイフ

a)

naiwa

b)

naiku

c)

naifu

d)

naiu

19.

メモ

a)

nomo

b)

memo

c)

numo

d)

kamo

20.

ミルク

a)

mireku

b)

mireke

c)

miruku

d)

miruke

21.

Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây

a)

エアコン

b)

アエコン

c)

エアコソ

d)

アエコソ

22.

Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây

a)

コーヒー

b)

ユーヒー

c)

ユーコー

d)

コーミー

23.

Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây

a)

カメテ

b)

カノラ

c)

カメラ

d)

カノテ

24.

Chọn cách viết đúng trong các từ dưới đây

a)

オチル

b)

オテル

c)

ホチル

d)

ホテル

25.

viết từ vựng katakana sau:

Furansu

26.

viết từ vựng katakana sau:

TAI

27.

viết từ vựng katakana sau:

Nooto

28.

viết từ vựng katakana sau:

Roshia

29.

nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

タクシー

b)

マスク

c)

ラーメン

d)

タタシ

30.

nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

カメラ

b)

トイレ

c)

レストラン

d)

ホテル

31.

nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

イタリア

b)

アメリカ

c)

にほん

d)

カナダ

32.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

ソ

1.

SO

b)

シ

2.

SHI

c)

ツ

3.

TSU

d)

ナ

4.

NA

e)

ン

5.

N