wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về sản phẩm làm sạch da

Total questions: 26

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu trả lời đúng về độ pH của chất tẩy rửa ?

a)

- pH = 3-9: không sưng tấy màng biểu bì

        

        

b)

  - Phức hợp nhũ multi component emulsion pH=7,5 khô da nhiều hơn cùng phức hợp pH = 4,5

c)

  - Một số sản phẩm làm sạch có độ pH thấp thường gây kích thích da hơn sản phẩm có độ pH cao hoặc trung tính.

d)

- Phức hợp nhũ multi component emulsion pH=5,5 khô da nhiều hơn cùng phức hợp pH = 4,5

2.

Xà bông truyền thống thường có độ pH trong khoảng nào?

a)

3,0 - 5,0

b)

5,5 - 7,0

c)

9,5 - 11,0

d)

11,5 - 13,0

3.

Xà bông tổng hợp thường có đặc điểm gì?

a)

Độ pH cao, gây kích ứng

b)

Độ pH trung tính, ít gây tổn thương

c)

Độ pH thấp, gây kích ứng

d)

Không có độ pH

4.

Surfactant từ nguồn gốc thiên nhiên thường được chiết xuất từ đâu?

a)

Khoáng sản

b)

Dầu thực vật, dầu palm

c)

Hóa chất tổng hợp

d)

Kim loại

5.

Phức hợp nhũ multi component emulsion có độ pH là bao nhiêu?

a)

3,0

b)

4,5

c)

7,5

d)

9,0

6.

Chất bề mặt có mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

7.

Chất bề mặt điện tích âm thường chứa loại acid nào?

a)

Sulfuric acid

b)

Hydrochloric acid

c)

Acetic acid

d)

Citric acid

8.

Chất bề mặt nào có tác dụng tẩy rửa mạnh nhất nhưng gây kích ứng nhiều nhất?

a)

Sodium lauryl sulfate

b)

Sodium laureth sulfate

c)

Ammonium lauryl sulfate

d)

Potassium lauryl sulfate

9.

Nhóm chất bề mặt nào thường gặp Clo, brome?

a)

Nhóm X

b)

Nhóm Y

c)

Nhóm Z

d)

Nhóm W

10.

Chất bề mặt lưỡng tính thường gặp có tên là gì?

a)

Cocamidopropyl betaine

b)

Glycerin

c)

Triclosan

d)

Sorbitol

11.

Chất bề mặt không ion thường có tính chất gì?

a)

Không mang điện

b)

Gây kích ứng mạnh

c)

Tạo bọt cao

d)

Khó tan trong nước

12.

Tinh dầu thơm trong sản phẩm làm sạch da có vai trò gì?

a)

Tạo mùi và sở thích cho khách hàng

b)

Tăng độ nhớt

c)

Giảm kích ứng

d)

Tạo bọt

13.

Lựa chọn rửa mặt, tẩy trang phù hợp với từng loại da?

a)

- Da khô, nhạy cảm , da lão hoá: cold cream, tẩy trang dạng sữa, dạng dầu, dạng balm, nước tẩy trang, hoặc rửa mặt không bọt.

b)

- Da dầu mụn: sữa rửa mặt dạng bọt, dạng bánh, tẩy trang dạng dầu, nước tẩy trang.

c)

- Tẩy trang mỹ phẩm chống nắng, chống nước: dùng cold cream, rửa mặt dạng sữa, dạng dầu, dạng balm, tẩy trang dạng nước....

d)

- Da dầu mụn nhạy cảm: sữa rửa mặt dạng bọt, dạng bánh, tẩy trang dạng dầu, nước tẩy trang.

14.

Sữa rửa mặt dạng bánh thường chứa chất gì?

a)

Xà phòng alkyl carboxylate

b)

Glycerin

c)

Triclosan

d)

Sorbitol

15.

Tẩy trang dạng nước (micellar water) thường được sử dụng vì lý do gì?

a)

Giá thành rẻ

b)

Tính tiện dụng

c)

Khả năng dưỡng ẩm cao

d)

Mùi hương dễ chịu

16.

Thành phần chính của tẩy trang cold cream là gì?

a)

Nước và glycerin

b)

Dầu thực vật và sáp ong

c)

Nước và dầu khoáng

d)

Dầu oliu và dầu hướng dương

17.

Tẩy trang sữa (cleansing milk) có ưu điểm gì?

a)

Tốt cho da dầu

b)

Tốt cho da khô và da nhạy cảm

c)

Khả năng chống nắng

d)

Khả năng dưỡng ẩm cao

18.

Tẩy trang dạng nào có thể gây kích ứng nếu không làm sạch kỹ?

a)

Tẩy trang dạng nước

b)

Tẩy trang cold cream

c)

Tẩy trang sữa

d)

Cleansing balms

19.

Thành phần chính của dầu tẩy trang dạng cleansing oil thường bao gồm những gì?

a)

Nước và cồn

b)

Dầu khoáng và dầu thực vật

c)

Sữa và kem

d)

Bột và gel

20.

Dầu tẩy trang dạng cleansing oil phù hợp với loại da nào?

a)

Da dầu

b)

Da khô

c)

Da nhạy cảm

d)

Da hỗn hợp

21.

Loại sản phẩm nào phù hợp cho da dầu mụn?

a)

Sữa rửa mặt dạng bọt

b)

Cold cream

c)

Nước tẩy trang không bọt

d)

Dầu tẩy trang dạng sữa

22.

Đối với da lão hóa, sản phẩm nào sau đây là lựa chọn phù hợp?

a)

Tẩy trang dạng dầu

b)

Cold cream

c)

Sữa rửa mặt dạng bọt

d)

Nước tẩy trang

23.

Có những chất dưỡng ẩm nào cho da?

a)
  1. 1. Chất giữ ẩm dạng bít

  2. 2. occlusives

  3. 3. Chất làm ẩm

b)
  1. 1. Chất giữ ẩm dạng bít

  2. 2. Chất làm ẩm

  3. 3. Chất làm mềm da

c)
  1. 1. Chất giữ ẩm dạng bít

  2. 2. Emolients

  3. 3. Chất làm mềm da

d)
  1. 1. Chất giữ ẩm dạng bít

  2. 2. Chất làm ẩm

  3. 3.oclusive

24.

Hyaluronic acid: HA thuộc thành phần dưỡng ẩm nào?

a)

Oclusive

b)

Dưỡng ẩm

c)

Emolients

d)

Chất làm ẩm Humectants

25.

Petrolatum thuộc chất dưỡng ẩm loại nào?

a)

Dưỡng ẩm dạng bít, băng bịt Oclusive

b)

Dưỡng ẩm dạng bít băng bịt Humectants

c)

Dưỡng ẩm dạng bít băng bịt Emolients

d)

Dưỡng ẩm

26.

Glycerin thuộc chất dưỡng ẩm nào?

a)

Chất làm ẩm Humectants

b)

Chất làm ẩm Oclllusive

c)

Chất làm ẩm Emolients

d)

Dưỡng ẩm băng bịt Humectants