wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF1 - Ujnit 10- vocab-2

Total questions: 42

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Circle

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình tam giác

d)

Hình chữ nhật

2.

Square

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

3.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

4.

rectangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn

d)

Hình vuông

5.

Triangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình tròn

c)

Hình vuông

d)

Hình chữ nhật

6.

What shape is it?

a)

It's triangle.

b)

It's square.

c)

It's circle.

7.

It's circle.

a)

Nó hình chữ nhật.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình vuông.

8.

It's square.

a)

Nó hình chữ nhật.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình vuông.

9.

What shape is it?

a)

triangle.

b)

circle.

c)

rectangle.

10.

It's rectangle.

a)

Nó hình vuông.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình chữ nhật.

11.

What shape is it?

a)

rectangle.

b)

circle.

c)

triangle.

12.

It's triangle.

a)

Nó hình tam giác.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình vuông.

13.

What shape is it?

a)

square.

b)

circle.

c)

triangle.

14.

What shape is it?

a)

square.

b)

circle.

c)

triangle.

15.

What shape is it?

a)

square.

b)

circle.

c)

diamond.

16.

"square" là hình gì?

a)

b)

c)

17.

"Circle" là hình gì?

a)

b)

c)

18.

''Triangle" là hình gì?

a)

b)

c)

19.

"diamond" là hình gì?

a)

b)

c)

20.

Nối hình ảnh đúng từ

a)
1.

square

b)
2.

triangle

c)
3.

rectangle

d)

4.

circle

21.

chọn từ khác nhóm các từ còn lại

a)

long

b)

curly

c)

blue

d)

short

22.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)

curly

b)

straight

c)

friend

d)

blond

23.

" brown" nghĩa là?

a)

a: màu nâu

b)

b: dài

c)

c: ngắn

d)

d: thẳng

24.

Tóc anh ấy như thế nào?

a)

straight

b)

long

c)

short

d)

curly

25.

trái nghĩa với " short" là?

a)

long

b)

brown

c)

straight

d)

curly

26.

blond

a)

màu đen

b)

màu vàng (tóc)

c)

màu xanh

27.

"straight" nghĩa là gì?

a)

xoăn

b)

thẳng

c)

dài

28.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)

curly

b)

short

c)

long

29.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)
blond
b)

brown

c)

short

30.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)
bronw
b)
brown
c)
borwn
d)
bornw
31.

Tóc cô ấy như thế nào?

a)
curyl
b)
cyrlu
c)
curly
d)
lucry
32.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

long

b)

short

c)

blond

33.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

long

b)

short

c)

blond

34.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

long

b)

short

c)

blond

35.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

brown

b)

curly

c)

straight

36.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

brown

b)

curly

c)

straight

37.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

brown

b)

curly

c)

straight

38.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

square

b)

circle

c)

triangle

39.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

square

b)

circle

c)

triangle

40.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

square

b)

circle

c)

triangle

41.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

square

b)

rectangle

c)

diamond

42.

Nghe âm thanh, chọn đáp án đúng

a)

square

b)

rectangle

c)

diamond