NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFF2 - UNIT 2 - LETTER Q,R
Total questions: 41
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Quiet!
a)
b)
c)
2.
Panda
a)
b)
c)
3.
A is for...
(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)
a)
b)
c)
d)
4.
__lephant
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
5.
__ear
a)
a
b)
b
c)
c
d)
d
6.
Chọn CHỮ CÁI đúng với hình ảnh trên
a)
Kk
b)
Ll
c)
Mn
7.
Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên
a)
Ll
b)
Mn
c)
Pp
8.
Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên
a)
Ss
b)
Pp
c)
Ll
9.
Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên
a)Qq
b)
Pp
c)
Ll
10.
a)
L
b)
M
c)
N
d)
K
11.
a)
P
b)
Q
c)
L
d)
B
12.
Nose
a)
b)
c)
d)
13.
Panda
a)
b)
c)
14.
Chọn chữ cái mà con nghe được
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
15.
Chọn chữ cái mà con nghe được
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
16.
Chọn hình con nghe được
a)
b)
c)
d)
17.
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
18.
a)
b)
c)
d)
19.
a)
b)
c)
d)
20.
Chọn màu con nghe được
a)
b)
c)
d)
21.
Chọnmàu con nghe được
a)
b)
c)
d)
22.
Chọn màu con nghe được
a)
b)
c)
d)
23.
Chọn màu con nghe được
a)
b)
c)
d)
24.
a)
b)
c)
d)
25.
Chọn chữ cái con nghe được
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
26.
How many birds?
a)
b)
c)
d)
27.
a)
b)
c)
d)
28.
a)
b)
c)
d)
29.
a)
b)
c)
d)
30.
a)
rainbow
b)
painbow
c)
sunbow
31.
rose
a)
b)
32.
Listen!
a)
b)
c)
d)
33.
Listen!
a)
b)
c)
d)
34.
Listen!
a)
b)
c)
d)
35.
Goat
a)
b)
c)
d)
36.
Chữ cái đầu tiên của từ này là chữ nào?
__oll
a)
a
b)
b
c)
c
d)
d
37.
__an
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
38.
__ouse
a)
f
b)
d
c)
h
d)
g
39.
Dòng sông là: ________
a)
river
b)
revir
c)
rivir
d)
rive
40.
What animal is it?
a)
rabit
b)
rabbit
c)
rebbit
d)
rebit
41.
What is it?
a)
rainy
b)
raining
c)
rain
d)
rainbow
Reset
