wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Imitate = Copy (v)

a)

bắt chước, sao chép

b)

nhái lại, làm theo

c)

tạo ra, phát minh

d)

xóa bỏ, loại bỏ

2.

Assembly (n)

a)

sự tập hợp; cuộc họp; dây chuyền lắp ráp.

b)

một loại máy móc

c)

một cuộc thi thể thao

d)

một loại thực phẩm

3.

Driving force (n)

a)

động lực thúc đẩy, lực lượng dẫn dắt

b)

sự khởi đầu của một hành động

c)

một yếu tố không quan trọng

d)

sự cản trở trong quá trình

4.

Specific (adj)

a)

cụ thể, rõ ràng

b)

mơ hồ, không rõ ràng

c)

tổng quát, chung chung

d)

không xác định, không cụ thể

5.

Credited with (v – cấu trúc bị động)

a)

được công nhận là đã làm gì

b)

được khen thưởng cho việc gì

c)

được chỉ định làm gì

d)

được yêu cầu làm gì

6.

Ongoing (adj)

a)

đang diễn ra, liên tục

b)

đã hoàn thành

c)

tạm dừng

d)

không liên tục

7.

Viable (adj)

a)

khả thi

b)

không khả thi

c)

khó khăn

d)

không thực tế

8.

Interpretation (n)

a)

sự diễn giải, sự phiên dịch

b)

sự phân tích, sự giải thích

c)

sự hiểu biết, sự nhận thức

d)

sự mô tả, sự trình bày

9.

Unprecedented (adj)

a)

chưa từng có, chưa từng xảy ra

b)

đã xảy ra nhiều lần

c)

không quan trọng

d)

có thể xảy ra

10.

Recommendation (n)

a)

sự khuyến nghị, lời gợi ý

b)

lời khuyên

c)

sự từ chối

d)

sự chấp thuận

11.

Career prospect (n)

a)

triển vọng nghề nghiệp

b)

cơ hội việc làm

c)

thị trường lao động

d)

kỹ năng nghề nghiệp

12.

Obstacle (n)

a)

chướng ngại vật, trở ngại

b)

cơ hội

c)

thách thức

d)

giải pháp

13.

Pave the way for (v – cụm)

a)

mở đường cho, tạo điều kiện cho

b)

cản trở, ngăn chặn

c)

tìm kiếm, khám phá

d)

thúc đẩy, khuyến khích

14.

Evaluate = Assess (v)

a)

đánh giá

b)

phân tích

c)

tổng hợp

d)

định nghĩa

15.

Accurate (adj)

a)

chính xác

b)

sai lệch

c)

mơ hồ

d)

không chính xác

16.

Mark a turning point (v – cụm)

a)

đánh dấu một bước ngoặt

b)

bỏ lỡ một cơ hội

c)

tạo ra một sự thay đổi

d)

đi theo một con đường mới

17.

Set a goal/objective (v – cụm)

a)

đặt ra mục tiêu

b)

bỏ qua mục tiêu

c)

thay đổi mục tiêu

d)

đánh giá mục tiêu

18.

Adaptability (n)

a)

khả năng thích nghi

b)

khả năng chống lại

c)

khả năng phát triển

d)

khả năng thay đổi

19.

Provide sb with sth = provide sth for sb (v)

a)

cung cấp cho ai cái gì

b)

giúp đỡ ai đó

c)

mua sắm cho ai

d)

chuyển giao cho ai

20.

Make adjustments (v – cụm)

a)

điều chỉnh

b)

thay đổi

c)

sửa chữa

d)

cải tiến