wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Chính phủ và Tòa án nhân dân

Total questions: 107

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Phiên họp của Chính phủ chỉ được tiến hành khi có ít nhất bao nhiêu tổng số thành viên Chính phủ tham dự?

a)

Một phần ba.

b)

Quá nửa.

c)

Hai phần ba.

d)

Tất cả.

2.

Quyết định của Chính phủ phải được bao nhiêu tổng số thành viên Chính phủ biểu quyết tán thành?

a)

Quá nửa.

b)

Hai phần ba.

c)

Ba phần tư.

d)

Toàn thể.

3.

Trong trường hợp biểu quyết tại phiên họp Chính phủ ngang nhau, thì thực hiện theo ý kiến của ai?

a)

Ý kiến của đa số thành viên.

b)

Ý kiến mà Thủ tướng Chính phủ đã biểu quyết.

c)

Ý kiến của Phó Thủ tướng Chính phủ.

d)

Ý kiến của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

4.

Chủ tịch nước có quyền gì đối với phiên họp của Chính phủ?

a)

Chủ trì phiên họp.

b)

Tham dự phiên họp.

c)

Quyết định nội dung phiên họp.

d)

Biểu quyết các quyết định của Chính phủ.

5.

Chính phủ mời ai tham dự phiên họp của Chính phủ khi bàn về việc thực hiện chính sách dân tộc?

a)

Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội.

b)

Chủ tịch Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

c)

Đại diện Bộ Ngoại giao.

d)

Đại diện các dân tộc thiểu số.

6.

Việc thành lập, bãi bỏ Bộ, cơ quan ngang Bộ do cơ quan nào trình Quốc hội quyết định?

a)

Thủ tướng Chính phủ.

b)

Chính phủ.

c)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

d)

Chủ tịch nước.

7.

Vị trí và chức năng của Tòa án nhân dân là gì?

a)

Là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp.

b)

Là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp.

c)

Là cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp.

d)

Là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân

8.

Theo Luật sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2025, hệ thống tổ chức của Tòa án nhân dân bao gồm những loại Tòa án nào?

a)

Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện, Tòa án quân sự.

b)

Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực, Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế, Tòa án quân sự.

c)

Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện.

d)

Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án quân sự các cấp.

9.

Nhiệm vụ của Tòa án nhân dân bao gồm việc bảo vệ những gì?

a)

Công lý, quyền con người, quyền công dân.

b)

Chế độ xã hội chủ nghĩa, lợi ích của Nhà nước.

c)

Quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

d)

Tất cả các phương án trên.

10.

Nguyên tắc xét xử của Tòa án nhân dân là gì?

a)

Xét xử tập thể và quyết định theo đa số.

b)

Đảm bảo nguyên tắc tranh tụng.

c)

Bảo đảm quyền bào chữa của bị can, bị cáo, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

d)

Tất cả các phương án trên.

11.

Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tòa án nhân dân tối cao có nhiệm vụ gì liên quan đến việc áp dụng pháp luật?

4 lines
12.

Tòa án nhân dân tối cao có nhiệm vụ gì liên quan đến việc áp dụng pháp luật?

a)

A. Giám đốc việc xét xử của các Tòa án khác, trừ trường hợp do luật định.

b)

B. Tổng kết thực tiễn xét xử, bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Ban hành luật.

13.

Bản án, quyết định của Tòa án nhân dân có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân nào tôn trọng và chấp hành?

a)

Cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành.

b)

Chỉ các cơ quan nhà nước.

c)

Chỉ các bên liên quan trực tiếp.

d)

Không có quy định cụ thể.

14.

Việc xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân có sự tham gia của ai, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn?

a)

Kiểm sát viên.

b)

Luật sư.

c)

Hội thẩm.

d)

Thẩm tra viên.

15.

Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia do ai làm Chủ tịch?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Chủ tịch Quốc hội.

c)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

d)

Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

16.

Số lượng thành viên Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao theo Luật sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2025 là bao nhiêu người?

a)

Không ít hơn 13 người và không quá 17 người.

b)

Không ít hơn 23 người và không quá 27 người.

c)

Không quá 20 người.

d)

Tùy thuộc vào quyết định của Quốc hội.

17.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ trưởng Bộ Tư pháp có trách nhiệm gì đối với phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao?

a)

Chủ trì phiên họp.

b)

Có trách nhiệm tham dự khi thảo luận, thông qua nghị quyết.

c)

Biểu quyết các quyết định.

d)

Yêu cầu triệu tập phiên họp.

18.

Bộ trưởng Bộ Tư pháp có trách nhiệm gì đối với phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao?

a)

Chủ trì phiên họp.

b)

Có trách nhiệm tham dự khi thảo luận, thông qua nghị quyết.

c)

Biểu quyết các quyết định.

d)

Yêu cầu triệu tập phiên họp.

19.

Tòa án nhân dân cấp tỉnh có nhiệm vụ phúc thẩm vụ án, vụ việc nào?

a)

Bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị.

b)

Bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp cao chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị.

c)

Bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án quân sự chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị.

d)

Tất cả các bản án, quyết định sơ thẩm.

20.

Ai có thẩm quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Chủ tịch Quốc hội.

c)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

d)

Thủ tướng Chính phủ.

21.

Nhiệm kỳ của Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh là bao nhiêu năm kể từ ngày được bổ nhiệm?

a)

03 năm.

b)

04 năm.

c)

05 năm.

d)

Không giới hạn nhiệm kỳ.

22.

Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm và báo cáo công tác của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực trong phạm vi địa giới hành chính cấp tỉnh với những cơ quan/người nào?

a)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Chỉ Hội đồng nhân

c)

Chỉ Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

d)

Chỉ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

23.

Tòa án nhân dân khu vực trong phạm vi địa giới hành chính cấp tỉnh với những cơ quan/người nào?

a)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Chỉ Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

c)

Chỉ Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

d)

Chỉ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

24.

Chánh án Tòa án nhân dân khu vực do ai bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

c)

Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

d)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

25.

Tiêu chuẩn chung của Thẩm phán bao gồm những gì?

a)

Là công dân Việt Nam, trung thành với Tổ quốc và với Hiến pháp, có phẩm chất đạo đức tốt, có bản lĩnh chính trị vững vàng, có tinh thần dũng cảm và kiên quyết bảo vệ công lý, liêm khiết và trung thực.

b)

Có độ tuổi từ đủ 28 tuổi trở lên.

c)

Có trình độ cử nhân luật trở lên.

d)

Tất cả các phương án trên.

26.

Ai là người bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án nhân dân?

a)

Chủ tịch nước theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

c)

Quốc hội.

d)

Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia.

27.

Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao do ai bổ nhiệm?

a)

Chủ tịch nước căn cứ vào nghị quyết phê chuẩn của Quốc hội theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Quốc hội.

c)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

d)

Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia.

28.

Nhiệm kỳ của Thẩm phán Tòa án nhân dân được bổ nhiệm lần đầu là bao nhiêu năm?

a)

03 năm.

b)

05 năm.

c)

10 năm.

d)

Cho đến khi nghỉ hưu.

29.

Thẩm phán được bổ nhiệm phải tuyên thệ tuyệt đối trung thành với những gì?

a)

Tổ quốc, Nhân dân, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa.

d)

Các luật và nghị quyết của Quốc hội.

30.

Ai là người quy định về cách thức tuyên thệ của Thẩm phán?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Chủ tịch Quốc hội.

c)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

d)

Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia.

31.

Thẩm phán Tòa án nhân dân công tác tại Tòa án nhân dân tối cao có nhiệm vụ, quyền hạn gì liên quan đến đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm?

a)

Xem xét, quyết định việc thụ lý đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm theo sự phân công của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Trực tiếp quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm.

c)

Đề xuất với Quốc hội việc giải quyết các văn bản yêu cầu, đề nghị, kiến nghị giám đốc thẩm, tái thẩm.

d)

Không có nhiệm vụ này.

32.

Thẩm phán đã ra bản án, quyết định mà bản án, quyết định đó bị hủy, sửa chỉ phải chịu trách nhiệm khi nào?

a)

Khi có sai sót kỹ thuật.

b)

Khi có lỗi chủ quan theo quy định của pháp luật.

c)

Trong mọi trường hợp.

d)

Khi không tuân theo quy trình.

33.

Chịu trách nhiệm khi nào?

a)

Khi có sai sót kỹ thuật.

b)

Khi có lỗi chủ quan theo quy định của pháp luật.

c)

Trong mọi trường hợp.

d)

Khi không tuân theo quy trình.

34.

Hội thẩm là ai trong Tòa án?

a)

Người tiến hành tố tụng.

b)

Người đại diện của Nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án.

c)

Công chức của Tòa án.

d)

Luật sư bào chữa.

35.

Hội thẩm có nghĩa vụ gì khi xét xử?

a)

Trung thành với Tổ quốc, gương mẫu chấp hành Hiến pháp và pháp luật.

b)

Tham gia xét xử theo sự phân công của Chánh án mà không được từ chối, trừ trường hợp có lý do chính đáng hoặc do pháp luật về tố tụng quy định.

c)

Xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; vô tư, khách quan trong xét xử.

d)

Tất cả các phương án trên.

36.

Tòa án nhân dân cấp tỉnh đề xuất nhu cầu về số lượng, cơ cấu thành phần Hội thẩm và đề nghị ai lựa chọn, giới thiệu người đủ tiêu chuẩn để Hội đồng nhân dân cấp tỉnh bầu Hội thẩm nhân dân?

a)

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh.

b)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

c)

Sở Tư pháp.

d)

Tòa án nhân dân tối cao.

37.

Nhiệm kỳ của Hội thẩm nhân dân Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực theo nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh đã bầu ra Hội thẩm nhân dân.

b)

Tòa án nhân dân tối cao.

c)

Chính phủ.

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

38.

Kinh phí hoạt động của Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia do ai đảm bảo?

a)

Ngân sách nhà nước.

b)

Tòa án nhân dân tối cao.

c)

Chính phủ.

d)

Bộ Tài chính.

39.

Hoạt động của Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia do ai đảm bảo?

a)

Ngân sách nhà nước.

b)

Tòa án nhân dân tối cao.

c)

Chính phủ.

d)

Bộ Tài chính.

40.

Chánh án Tòa án nơi Thẩm phán, Hội thẩm làm nhiệm vụ quyết định phân công Thẩm phán, Hội thẩm xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc bảo đảm nguyên tắc gì?

a)

Vô tư, khách quan, ngẫu nhiên.

b)

Theo kinh nghiệm.

c)

Theo yêu cầu cá nhân.

d)

Theo sự phân công của Chủ tịch Hội đồng Thẩm phán.

41.

Phòng xử án phải có biểu tượng nào của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

a)

Quốc kỳ.

b)

Quốc huy.

c)

Quốc ca.

d)

Lời nói đầu Hiến pháp.

42.

Việc tổ chức phiên tòa xét xử trực tuyến phải tuân thủ các quy định nào?

a)

Bảo đảm an ninh, an toàn thông tin mạng.

b)

Bảo đảm các điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật.

c)

Bảo đảm sự tôn nghiêm của phiên tòa.

d)

Tất cả các phương án trên.

43.

Ai có trách nhiệm duy trì trật tự tại phòng xử án, phòng hòa giải, đối thoại theo nội quy phiên tòa?

a)

Chánh án Tòa án.

b)

Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, phiên họp.

c)

Kiểm sát viên.

d)

Cảnh sát bảo vệ.

44.

Người tham dự phiên tòa, phiên họp không được thực hiện những hành vi nào?

a)

Truyền phát trực tiếp, trực tuyến.

b)

Thông tin sai sự thật.

c)

Thông tin làm ảnh hưởng đến sự độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, vô tư, khách quan trong xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc.

d)

Tất cả các phương án trên.

45.

Tổng biên chế của Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự do ai đề nghị cấp có thẩm quyền quyết định?

a)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Chính phủ.

c)

Bộ Quốc phòng.

d)

Ủy ban.

46.

Tổng biên chế của Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự do ai đề nghị cấp có thẩm quyền quyết định?

a)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Chính phủ.

c)

Bộ Quốc phòng.

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

47.

Số lượng Thẩm phán Tòa án nhân dân, cơ cấu tỷ lệ các bậc Thẩm phán Tòa án nhân dân tại mỗi cấp Tòa án nhân dân do ai quyết định?

a)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao sau khi có ý kiến của Chính phủ.

c)

Quốc hội.

d)

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

48.

Chức năng của Viện kiểm sát nhân dân là gì?

a)

Thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.

b)

Xét xử.

c)

Thực hiện quyền hành pháp.

d)

Lập pháp.

49.

Viện kiểm sát nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, góp phần bảo đảm điều gì?

a)

Pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất.

b)

Mọi hành vi phạm tội phải được xét xử.

c)

Quyền tư pháp được thực hiện hiệu quả.

d)

Nền kinh tế phát triển bền vững.

50.

Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố nhằm bảo đảm không để người nào bị khởi tố, bị bắt, tạm giữ, tạm giam, bị hạn chế quyền con người, quyền công dân trái gì?

a)

Trái Hiến pháp.

b)

Trái luật.

c)

Trái quy định.

d)

Trái ý kiến của Viện trưởng.

51.

tố, bị bắt, tạm giữ, tạm giam, bị hạn chế quyền con người, quyền công dân trái gì?

a)

Trái Hiến pháp.

b)

Trái luật.

c)

Trái quy định.

d)

Trái ý kiến của Viện trưởng.

52.

Khi thực hiện chức năng thực hành quyền công tố, Viện kiểm sát nhân dân có nhiệm vụ, quyền hạn gì liên quan đến quyết định khởi tố bị can của Cơ quan điều tra?

a)

Chỉ phê chuẩn.

b)

Phê chuẩn, không phê chuẩn.

c)

Chỉ hủy bỏ.

d)

Chỉ ban hành.

53.

Ai lãnh đạo Viện kiểm sát nhân dân?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Viện trưởng.

c)

Ủy ban kiểm sát.

d)

Quốc hội.

54.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp dưới chịu sự lãnh đạo của ai?

a)

A. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp trên.

b)

B. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

55.

Theo Luật sửa đổi Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2025, hệ thống Viện kiểm sát nhân dân bao gồm những cấp nào?

a)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện, Viện kiểm sát quân sự các cấp.

b)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, Viện kiểm sát nhân dân khu vực, Viện kiểm sát quân sự các cấp.

c)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, Viện kiểm sát quân sự các cấp.

d)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện kiểm sát quân sự trung ương.

56.

Nhiệm kỳ của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao theo nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Quốc hội.

b)

Chủ tịch nước.

c)

Chính phủ.

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

57.

Nhiệm kỳ của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao theo nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Quốc hội.

b)

Chủ tịch nước.

c)

Chính phủ.

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

58.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước ai?

a)

Quốc hội.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội (trong thời gian Quốc hội không họp).

c)

Chủ tịch nước (trong thời gian Quốc hội không họp).

d)

Tất cả các phương án trên.

59.

Thành phần của Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát nhân dân tối cao bao gồm những ai?

a)

A. Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

b)

B. Một số Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao do Ủy ban thường vụ Quốc hội quyết định theo đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Chỉ Viện trưởng và các Trưởng phòng.

60.

Quyết định của Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải được bao nhiêu tổng số thành viên biểu quyết tán thành?

a)

Quá nửa.

b)

Hai phần ba.

c)

Ba phần tư.

d)

Toàn thể.

61.

Trong trường hợp biểu quyết tại phiên họp của Ủy ban kiểm sát Viện kiểm sát nhân dân tối cao ngang nhau, thì thực hiện theo ý kiến của ai?

a)

Ý kiến của đa số thành viên.

b)

Ý kiến mà Viện trưởng đã biểu quyết.

c)

Ý kiến của Phó Viện trưởng.

d)

Ý kiến của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

62.

Ai có thẩm quyền thành lập, giải thể Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, Viện kiểm sát nhân dân khu vực?

a)

Quốc hội.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội theo đề nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

c)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

d)

Chính phủ.

63.

Kiểm sát viên là ai?

a)

Người được bổ nhiệm theo quy định của pháp luật để thực hiện chức năng thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp.

b)

Công chức của Viện kiểm sát.

c)

Người giúp Viện trưởng điều hành công việc.

d)

Người đại diện của Nhân dân tham gia kiểm sát.

64.

Tiêu chuẩn chung của Kiểm sát viên bao gồm những gì?

a)

Là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc và Hiến pháp, có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực, bản lĩnh chính trị vững vàng, có tinh thần kiên quyết bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.

b)

Có trình độ cử nhân luật trở lên.

c)

Đã được đào tạo nghiệp vụ kiểm sát.

d)

Tất cả các phương án trên.

65.

Người được bổ nhiệm vào các ngạch Kiểm sát viên phải tuyên thệ những gì?

a)

Tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, tận tụy phục vụ nhân dân.

b)

Đấu tranh không khoan nhượng với mọi tội phạm và vi phạm pháp luật.

c)

Kiên quyết bảo vệ Hiến pháp, pháp luật, lẽ phải và công bằng xã hội.

d)

Tất cả các phương án trên.

66.

Nhiệm kỳ của Kiểm sát viên được bổ nhiệm lần đầu là bao nhiêu năm?

a)

03 năm.

b)

05 năm.

c)

10 năm.

d)

Cho đến khi nghỉ hưu.

67.

Ai có thẩm quyền bổ nhiệm Kiểm sát viên cao cấp, Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên sơ cấp, Điều tra viên các ngạch, Kiểm tra viên các ngạch, Cán bộ điều tra?

a)

Chủ tịch nước.

b)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

c)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

d)

Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

68.

Tổng biên chế của Viện kiểm sát nhân dân và Viện kiểm sát quân sự do ai đề nghị cấp có thẩm quyền quyết định?

a)

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

b)

Chính phủ.

c)

Bộ Quốc phòng.

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

69.

Số lượng Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao không quá bao nhiêu người theo Luật sửa đổi Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2025?

a)

19 người.

b)

27 người.

c)

30 người.

d)

40 người.

70.

Chính quyền địa phương ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam gồm có những thành phần nào?

a)

Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân.

b)

Chỉ Hội đồng nhân dân.

c)

Chỉ Ủy ban nhân dân.

d)

Các cơ quan chuyên môn.

71.

Nhiệm kỳ của mỗi khóa Hội đồng nhân dân là bao nhiêu năm?

a)

04 năm.

b)

05 năm.

c)

06 năm.

d)

Không quy định.

72.

Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, do ai bầu ra?

a)

Nhân dân địa phương bầu ra.

b)

Quốc hội bầu ra.

c)

Ủy ban thường vụ Quốc hội chỉ định.

d)

Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm.

73.

Hội đồng nhân dân chịu trách nhiệm trước ai?

a)

A. Nhân dân địa phương.

b)

B. Cơ quan nhà nước cấp trên.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Chỉ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

74.

Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân và cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, do ai bầu ra?

a)

Hội đồng nhân dân cùng cấp.

b)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp trên.

c)

Thủ tướng Chính phủ.

d)

Chính phủ.

75.

Ủy ban nhân dân chịu trách nhiệm trước ai?

a)

Nhân dân địa phương.

b)

Hội đồng nhân dân cùng cấp.

c)

Cơ quan hành chính nhà nước cấp trên.

d)

Tất cả các phương án trên.

76.

Nhiệm kỳ của Ủy ban nhân dân theo nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Hội đồng nhân dân cùng cấp.

b)

Quốc hội.

c)

Chính phủ.

d)

Chủ tịch nước.

77.

Chính phủ có trách nhiệm gì đối với tổ chức và hoạt động của Ủy ban nhân dân?

a)

A. Lãnh đạo, hướng dẫn, kiểm tra, thanh tra.

b)

B. Ban hành Quy chế làm việc mẫu của Ủy ban nhân dân.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Chỉ quyết định ngân sách.

78.

Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và người đứng đầu tổ chức chính trị - xã hội ở địa phương được mời tham dự các kỳ họp Hội đồng nhân dân và các phiên họp của Ủy ban nhân dân cùng cấp khi bàn về các vấn đề gì?

a)

Các vấn đề có liên quan.

b)

Chỉ các vấn đề về ngân sách.

c)

Chỉ các vấn đề về nhân sự.

d)

Không có quyền tham dự.

79.

Tôi tham dự các kỳ họp Hội đồng nhân dân và các phiên họp của Ủy ban nhân dân cùng cấp khi bàn về các vấn đề gì?

a)

Các vấn đề có liên quan.

b)

Chỉ các vấn đề về ngân sách.

c)

Chỉ các vấn đề về nhân sự.

d)

Không có quyền tham dự.

80.

Ai quyết định thành lập, giải thể, nhập, chia đơn vị hành chính, điều chỉnh địa giới và đổi tên đơn vị hành chính cấp tỉnh?

a)

Chính phủ.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

c)

Quốc hội.

d)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

81.

Ai quyết định thành lập, giải thể, nhập, chia đơn vị hành chính, điều chỉnh địa giới và đổi tên đơn vị hành chính cấp xã?

a)

Chính phủ.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

c)

Quốc hội.

d)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

82.

Việc phân quyền cho chính quyền địa phương các cấp phải được quy định ở đâu?

a)

Trong luật, nghị quyết của Quốc hội.

b)

Trong nghị định của Chính phủ.

c)

Trong quyết định của Thủ tướng Chính phủ.

d)

Trong quy chế làm việc của Ủy ban nhân dân.

83.

Chính quyền địa phương tự chủ trong việc ra quyết định, tổ chức thi hành và tự chịu trách nhiệm trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được phân quyền. Họ có được phân cấp, ủy quyền thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn được phân quyền không?

a)

Có, trừ trường hợp luật, nghị quyết của Quốc hội quy định không được phân cấp, ủy quyền.

b)

Không.

c)

Có, nhưng phải được sự đồng ý của Chính phủ.

d)

Chỉ được phân cấp, không được ủy quyền.

84.

Ủy ban nhân dân có thể ủy quyền cho những đối tượng nào thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình?

a)

A. Chủ tịch Ủy ban nhân dân, người đứng đầu cơ quan chuyên môn, tổ chức hành chính khác, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Ủy ban nhân dân cấp mình.

b)

B. Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp dưới.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Chỉ các cơ quan chuyên môn.

85.

Cơ quan, tổ chức, cá nhân nhận ủy quyền phải thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đã được ủy quyền và chịu trách nhiệm trước ai về kết quả thực hiện?

a)

A. Người ủy quyền.

b)

B. Pháp luật.

c)

C. Cơ quan nhà nước cấp trên.

d)

D. Cả A và B.

86.

Hội đồng nhân dân tỉnh có quyền quyết định biện pháp bảo đảm thi hành Hiến pháp, pháp luật, các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên ở địa phương. Họ còn có quyền quyết định gì liên quan đến phát triển kinh tế - xã hội?

a)

A. Quyết định chiến lược, cơ chế, chính sách để phát triển kinh tế - xã hội, phát triển các ngành, lĩnh vực, phát triển kinh tế tư nhân.

b)

B. Quyết định đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của địa phương.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Chỉ quyết định mức thu thuế địa phương.

87.

Ai có thẩm quyền giải tán Hội đồng nhân dân cấp tỉnh?

a)

Quốc hội.

b)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

c)

Chính phủ.

d)

Chủ tịch nước.

88.

Ai có thẩm quyền giải tán Hội đồng nhân dân cấp xã?

a)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

b)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

c)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

d)

Chính phủ.

89.

Khi Hội đồng nhân dân bị giải tán chấm dứt hoạt động, thì cơ quan nào cùng cấp cũng chấm dứt hoạt động?

a)

Ủy ban nhân dân.

b)

Tòa án nhân dân.

c)

Viện kiểm sát nhân dân.

d)

Công an nhân dân.

90.

iải tán chấm dứt hoạt động, thì cơ quan nào cùng cấp cũng chấm dứt hoạt động?

a)

Ủy ban nhân dân.

b)

Tòa án nhân dân.

c)

Viện kiểm sát nhân dân.

d)

Công an nhân dân.

91.

Trong trường hợp Hội đồng nhân dân cấp xã bị giải tán, ai chỉ định Quyền Chủ tịch Ủy ban nhân dân, Ủy ban nhân dân cấp xã lâm thời?

a)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

b)

Chủ tịch Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

c)

Thủ tướng Chính phủ.

d)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

92.

Hội đồng bầu cử quốc gia là cơ quan do Quốc hội thành lập, có nhiệm vụ gì?

a)

A. Tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội.

b)

B. Chỉ đạo và hướng dẫn công tác bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Quyết định kết quả bầu cử.

93.

Kiểm toán nhà nước là cơ quan do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, thực hiện kiểm toán việc quản lý, sử dụng gì?

a)

A. Tài chính công.

b)

B. Tài sản công.

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Ngân sách quốc gia.

94.

Tổng Kiểm toán nhà nước là người đứng đầu Kiểm toán nhà nước, do ai bầu?

a)

Chính phủ.

b)

Quốc hội.

c)

Ủy ban thường vụ Quốc hội.

d)

Chủ tịch nước.

95.

Tổng Kiểm toán nhà nước chịu trách nhiệm và báo cáo kết quả kiểm toán, báo cáo công tác trước ai?

a)

A. Quốc hội.

b)

B. Ủy ban thường vụ Quốc hội (trong thời gian Quốc hội không họp).

c)

C. Cả A và B.

d)

D. Chỉ Chính phủ.

96.

Tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Hội đồng bầu cử quốc gia do văn bản nào quy định?

a)

Hiến pháp.

b)

Luật.

c)

Nghị định của Chính phủ.

d)

Quyết định của Ủy ban thường vụ Quốc hội.

97.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 được Quốc hội thông qua vào ngày tháng năm nào?

a)

Ngày 28 tháng 11 năm 2013.

b)

Ngày 02 tháng 9 năm 1945.

c)

Ngày 18 tháng 02 năm 2025.

d)

Ngày 24 tháng 6 năm 2024.

98.

Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm những thành phần nào?

a)

Đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời.

b)

Đất liền và hải đảo.

c)

Đất liền và vùng biển.

d)

Chỉ vùng trời.

99.

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của ai, do ai, vì ai?

a)

Của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.

b)

Của Đảng Cộng sản, do Đảng Cộng sản, vì Đảng Cộng sản.

c)

Của giai cấp công nhân, do giai cấp công nhân, vì giai cấp công nhân.

d)

Của toàn thể dân tộc Việt Nam.

100.

Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về ai, mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức?

a)

Quốc hội.

b)

Chính phủ.

c)

Nhân dân.

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

101.

Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền nào?

a)

Quyền lập pháp.

b)

Quyền hành pháp.

c)

Quyền tư pháp.

d)

Tất cả các phương án trên.

102.

Đảng Cộng sản Việt Nam lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, là lực lượng lãnh đạo những gì?

a)

Nhà nước và xã hội.

b)

Chỉ Nhà nước.

c)

Chỉ xã hội.

d)

Chỉ các tổ chức.

103.

Đảng Cộng sản Việt Nam lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, là lực lượng lãnh đạo những gì?

a)

Nhà nước và xã hội.

b)

Chỉ Nhà nước.

c)

Chỉ xã hội.

d)

Chỉ các tổ chức chính trị - xã hội.

104.

Các tổ chức của Đảng và đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam hoạt động trong khuôn khổ nào?

a)

Hiến pháp và pháp luật.

b)

Điều lệ Đảng.

c)

Nghị quyết của Đảng.

d)

Chỉ dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

105.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là tổ chức gì và có vai trò gì đối với chính quyền nhân dân?

a)

Là tổ chức liên minh chính trị, liên hiệp tự nguyện; là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân.

b)

Là cơ quan nhà nước.

c)

Là tổ chức kinh tế.

d)

Là cơ quan tư pháp.

106.

Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, thực hiện nguyên tắc gì?

a)

Tập trung dân chủ.

b)

Tam quyền phân lập.

c)

Phân chia quyền lực tuyệt đối.

d)

Tự do tuyệt đối.

107.

Quốc kỳ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có hình dạng và đặc điểm như thế nào?

a)

Hình chữ nhật, chiều rộng bằng hai phần ba chiều dài, nền đỏ, ở giữa có ngôi sao vàng năm cánh.

b)

Hình tròn, nền đỏ, ở giữa có ngôi sao vàng năm cánh.

c)

Hình chữ nhật, nền xanh, có ngôi sao vàng.

d)

Hình vuông, nền đỏ, có ngôi sao vàng.