wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

BARU

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

Câu hỏi Trắc nghiệm Buổi học 2

Total soal: 20

Worksheet time: 20mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

Quy phạm pháp luật (QPPL) được định nghĩa là gì?

a)

Quy tắc xử sự do cá nhân đặt ra

b)

Quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc, áp dụng lặp lại, do cơ quan có thẩm quyền ban hành và được Nhà nước bảo đảm thực hiện

c)

Các quy tắc đạo đức xã hội

d)

Luật quốc tế

2.

Đặc điểm nào sau đây không phải của QPPL?

a)

Do Nhà nước ban hành

b)

Có tính bắt buộc chung

c)

Chỉ áp dụng một lần duy nhất

d)

Là công cụ điều chỉnh quan hệ xã hội

3.

QPPL được thực hiện bao lâu?

a)

Cho đến khi thay đổi hoặc huỷ bỏ

b)

Chỉ một năm

c)

Cho đến khi có luật mới của quốc tế

d)

Không xác định được

4.

Tính bắt buộc chung của QPPL nghĩa là:

a)

Chỉ áp dụng cho một cá nhân cụ thể

b)

Áp dụng cho tất cả chủ thể thuộc phạm vi điều chỉnh

c)

Chỉ áp dụng cho cán bộ nhà nước

d)

Áp dụng khi có sự đồng ý của các bên

5.

Chức năng cơ bản của QPPL là:

a)

Định hướng sản xuất kinh doanh

b)

Điều chỉnh các quan hệ xã hội

c)

Quản lý tài nguyên quốc gia

d)

Kiểm soát ngân sách

6.

Bộ phận nào của QPPL nêu điều kiện, hoàn cảnh, chủ thể áp dụng?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Hướng dẫn

7.

Giả định của QPPL trả lời câu hỏi:

a)

Phải làm gì?

b)

Không được làm gì?

c)

Ai, khi nào, trong hoàn cảnh nào?

d)

Hậu quả gì xảy ra?

8.

Bộ phận nào của QPPL chứa mệnh lệnh của Nhà nước, buộc chủ thể phải xử sự theo cách nhất định?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Tuyên ngôn

9.

Ví dụ "đều phải nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp" thuộc bộ phận nào của QPPL?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Tuyên bố

10.

Quy phạm pháp luật dứt khoát là gì?

a)

Chỉ nêu một cách xử sự buộc phải thực hiện

b)

Cho phép lựa chọn nhiều cách xử sự

c)

Chỉ áp dụng khi có tranh chấp

d)

Không có mệnh lệnh rõ ràng

11.

Quy phạm pháp luật tuỳ nghi là gì?

a)

Chỉ áp dụng khi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận

b)

Nêu từ hai cách xử sự trở lên để chủ thể lựa chọn

c)

Bắt buộc áp dụng một cách xử sự duy nhất

d)

Chỉ áp dụng trong lĩnh vực kinh tế

12.

Chế tài của QPPL là:

a)

Quy tắc ứng xử trong cộng đồng

b)

Hậu quả bất lợi do Nhà nước áp dụng đối với hành vi vi phạm pháp luật

c)

Quy định quyền lợi của công dân

d)

Điều kiện áp dụng pháp luật

13.

Bộ phận chế tài trả lời cho câu hỏi:

a)

Ai thực hiện?

b)

Khi nào áp dụng?

c)

Hậu quả gì nếu vi phạm?

d)

Quyền gì được hưởng?

14.

Ví dụ "bị phạt tù từ 1 năm đến 5 năm" thuộc loại bộ phận nào trong QPPL?

a)

Giả định

b)

Quy định

c)

Chế tài

d)

Khuyến nghị

15.

Chế tài hình sự bao gồm:

a)

Chỉ phạt tiền

b)

Cảnh cáo, tù có thời hạn, tử hình…

c)

Khiển trách, hạ bậc lương

d)

Buộc bồi thường thiệt hại

16.

Chế tài hành chính không bao gồm:

a)

Cảnh cáo

b)

Phạt tiền

c)

Tước quyền sử dụng giấy phép

d)

Tù chung thân

17.

Hình thức nào sau đây thuộc chế tài dân sự?

a)

Khiển trách

b)

Bồi thường thiệt hại

c)

Phạt tù

d)

Cảnh cáo

18.

Hình thức "cách chức" thuộc loại chế tài nào?

a)

Hình sự

b)

Hành chính

c)

Dân sự

d)

Kỷ luật

19.

Chế tài cố định là:

a)

Nêu rõ, chính xác biện pháp xử lý

b)

Nêu nhiều biện pháp để lựa chọn

c)

Chỉ áp dụng trong một số lĩnh vực

d)

Do Quốc hội ban hành

20.

Chế tài không cố định là:

a)

Áp dụng duy nhất một biện pháp

b)

Nêu nhiều biện pháp, cho phép cơ quan có thẩm quyền lựa chọn phù hợp hoàn cảnh

c)

Không có quy định rõ ràng

d)

Không mang tính cưỡng chế