NEW
Font size
WorksheetsÔN TẬP BÀI 7 - HSK2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Trong chữ 教室 (phòng học)chữ 教 có nghĩa là?
Phòng
giáo dục, dạy dỗ
học tập
Trong chữ 教室 (phòng học)chữ 室 có nghĩa là?
Phòng
giáo dục, dạy dỗ
học tập
Trong chữ 机场 (sân bay)chữ 机 có nghĩa là?
Phòng
cơ, máy móc
sân
Trong chữ 路 (đường)bộ thủ phía trước là?
Bộ đường đi
Bộ cơ ( máy móc)
Bộ túc (chân)
Bộ thủ (tay)
Trên đường về nhà
去家的路上
Qù jiā de lùshàng
回家的路上
Huí jiā de lùshàng
回家的路
Huí jiā de lù
上路回家
shàng lù huí jiā
Lượng từ của 路 (đường)
倒
dào
首
dào
道
dào
到
dào
Cách tôi xa 1 chút
离我进一点
lí wǒ jìn yīdiǎn.
离我远一点
lí wǒ yuǎn yīdiǎn.
离我慢一点
lí wǒ màn yīdiǎn.
离我快一点
lí wǒ kuài yīdiǎn.
Nhà bạn cách trường học bao xa?
你家离学校远吗?
Nǐ jiā lí xuéxiào yuǎn ma?
我家离学校多远?
wǒ jiā lí xuéxiào duō yuǎn?
你家离学校多远?
Nǐ jiā lí xuéxiào duō yuǎn?
你家离学校多近?
Nǐ jiā lí xuéxiào duō jìn?
Công ty tôi ở ngay phía trước
我的公司就在前面。
Wǒ de gōngsī jiù zài qiánmiàn.
我的公司就在后i面。
Wǒ de gōngsī jiù zài hòumiàn.
我的公司就在上i面。
Wǒ de gōngsī jiù zài shàngmiàn.
我的公司就在下面。
Wǒ de gōngsī jiù zài xiàmiàn.
Tôi không thích ngồi xe buýt cho lắm
我不喜欢坐公共汽车
Wǒ bù xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.
我不太喜欢坐公共汽车
Wǒ bù tài xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.
我不太喜欢做公共汽车
Wǒ bù tài xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.
我不喜欢做公共汽车
Wǒ bù xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.
Xe buýt đi rất chậm
公共汽车开很快
Gōnggòng qìchē kāi hěn kuài
公共汽车做很慢
Gōnggòng qìchē zuò hěn màn
公共汽车很慢
Gōnggòng qìchē hěn màn
公共汽车开很慢
Gōnggòng qìchē kāi hěn màn
Tôi dần dần thích bạn rồi
我快快喜欢你了
Wǒ kuài kuài xǐhuān nǐ le
我喜欢你了
Wǒ xǐhuān nǐ le
我慢慢喜欢你了
Wǒ màn màn xǐhuān nǐ le
我慢喜欢你了
Wǒ màn xǐhuān nǐ le
Bạn nói nhanh quá, bạn có thể nói chậm lại 1 chút không?
你说太快你可以说慢一点吗?
Nǐ shuō tài kuài nǐ kěyǐ shuō màn yīdiǎn ma?
你说很快你可以说慢一点吗?
Nǐ shuō hěn kuài nǐ kěyǐ shuō màn yīdiǎn ma?
你说太快你可以说慢快一点吗?
Nǐ shuō tài kuài nǐ kěyǐ shuō màn kuài yīdiǎn ma?
你说太慢你可以说快一点吗?
Nǐ shuō tài màn nǐ kěyǐ shuō kuài yīdiǎn ma?
Năm nay tôi ăn sinh nhật cùng bạn bè
今年我过生日和朋友Jīnnián wǒ guò shēngrì hé péngyǒu
今年我吃生日和朋友Jīnnián wǒ chī shēngrì hé péngyǒu
今年我和朋友吃生日Jīnnián wǒ hé péngyǒu chī shēngrì
今年我和朋友过生日Jīnnián wǒ hé péngyǒu guò shēngrì
Bạn đã từng ăn món Trung chưa?
你吃中国菜了吗?
Nǐ chī zhōngguó cài le ma?
你吃过中国菜了吗?
Nǐ chīguò zhōngguó cài le ma?
你吃中国菜过了吗?
Nǐ chīzhōngguó cài guò le ma?
你吃过中国了吗?
Nǐ chīguò zhōngguó le ma?
Tôi là đi bộ đến .
我是去路来的
Wǒ shì qùlù lái de
我是走来的
Wǒ shì zǒu lái de
我是走路来的
Wǒ shì zǒulù lái de
我就走路来
Wǒ jìu zǒulù lái
Tôi đợi bạn 2 tiếng rồi
我等二小时了
Wǒ děng nǐ èr xiǎoshí le
我等你两个小时了
Wǒ děng nǐ liǎng gè xiǎoshí le
我等你两小时了
Wǒ děng nǐ liǎng xiǎoshí le
我等你两个点了
Wǒ děng nǐ liǎnggè diǎn le
这是什么?
公共汽车
共公汽车
公公汽车
共共汽车
这是什么?
蚣司
公词
公司
工司
这是什么?
路
各
踩
趴
