wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 7 - HSK2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong chữ 教室 (phòng học)chữ 教 có nghĩa là?

a)

Phòng

b)

giáo dục, dạy dỗ

c)

học tập

2.

Trong chữ 教室 (phòng học)chữ 室 có nghĩa là?

a)

Phòng

b)

giáo dục, dạy dỗ

c)

học tập

3.

Trong chữ 机场 (sân bay)chữ 机 có nghĩa là?

a)

Phòng

b)

cơ, máy móc

c)

sân

4.

Trong chữ 路 (đường)bộ thủ phía trước là?

a)

Bộ đường đi

b)

Bộ cơ ( máy móc)

c)

Bộ túc (chân)

d)

Bộ thủ (tay)

5.

Trên đường về nhà

a)

去家的路上

Qù jiā de lùshàng

b)

回家的路上

Huí jiā de lùshàng

c)

回家的路

Huí jiā de lù

d)

上路回家

shàng lù huí jiā

6.

Lượng từ của 路 (đường)

a)

dào

b)

dào

c)

dào

d)

dào

7.

Cách tôi xa 1 chút

a)

离我进一点

lí wǒ jìn yīdiǎn.

b)

离我远一点

lí wǒ yuǎn yīdiǎn.

c)

离我慢一点

lí wǒ màn yīdiǎn.

d)

离我快一点

lí wǒ kuài yīdiǎn.

8.

Nhà bạn cách trường học bao xa?

a)

你家离学校远吗?

Nǐ jiā lí xuéxiào yuǎn ma?

b)

我家离学校多远?

jiā lí xuéxiào duō yuǎn?

c)

你家离学校多远?

Nǐ jiā lí xuéxiào duō yuǎn?

d)

你家离学校多近?

Nǐ jiā lí xuéxiào duō jìn?

9.

Công ty tôi ở ngay phía trước

a)

我的公司就在前面。

Wǒ de gōngsī jiù zài qiánmiàn.

b)

我的公司就在后i面。

Wǒ de gōngsī jiù zài hòumiàn.

c)

我的公司就在上i面。

Wǒ de gōngsī jiù zài shàngmiàn.

d)

我的公司就在下面。

Wǒ de gōngsī jiù zài xiàmiàn.

10.

Tôi không thích ngồi xe buýt cho lắm

a)

我不喜欢坐公共汽车

Wǒ bù xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.

b)

我不太喜欢坐公共汽车

Wǒ bù tài xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.

c)

我不太喜欢做公共汽车

Wǒ bù tài xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.

d)

我不喜欢做公共汽车

Wǒ bù xǐhuān zuò gōnggòng qìchē.

11.

Xe buýt đi rất chậm

a)

公共汽车开很快

Gōnggòng qìchē kāi hěn kuài

b)

公共汽车做很慢

Gōnggòng qìchē zuò hěn màn

c)

公共汽车很慢

Gōnggòng qìchē hěn màn

d)

公共汽车开很慢

Gōnggòng qìchē kāi hěn màn

12.

Tôi dần dần thích bạn rồi

a)

我快快喜欢你了

Wǒ kuài kuài xǐhuān nǐ le

b)

我喜欢你了

Wǒ xǐhuān nǐ le

c)

我慢慢喜欢你了

Wǒ màn màn xǐhuān nǐ le

d)

我慢喜欢你了

Wǒ màn xǐhuān nǐ le

13.

Bạn nói nhanh quá, bạn có thể nói chậm lại 1 chút không?

a)

你说太快你可以说慢一点吗?

Nǐ shuō tài kuài nǐ kěyǐ shuō màn yīdiǎn ma?

b)

你说很快你可以说慢一点吗?

Nǐ shuō hěn kuài nǐ kěyǐ shuō màn yīdiǎn ma?

c)

你说太快你可以说慢快一点吗?

Nǐ shuō tài kuài nǐ kěyǐ shuō màn kuài yīdiǎn ma?

d)

你说太慢你可以说快一点吗?

Nǐ shuō tài màn nǐ kěyǐ shuō kuài yīdiǎn ma?

14.

Năm nay tôi ăn sinh nhật cùng bạn bè

a)

今年我过生日和朋友Jīnnián wǒ guò shēngrì hé péngyǒu

b)

今年我吃生日和朋友Jīnnián wǒ chī shēngrì hé péngyǒu

c)

今年我和朋友吃生日Jīnnián wǒ hé péngyǒu chī shēngrì

d)

今年我和朋友过生日Jīnnián wǒ hé péngyǒu guò shēngrì

15.

Bạn đã từng ăn món Trung chưa?

a)

你吃中国菜了吗?

Nǐ chī zhōngguó cài le ma?

b)

你吃过中国菜了吗?

Nǐ chīguò zhōngguó cài le ma?

c)

你吃中国菜过了吗?

Nǐ chīzhōngguó cài guò le ma?

d)

你吃过中国了吗?

Nǐ chīguò zhōngguó le ma?

16.

Tôi là đi bộ đến .

a)

我是去路来的

Wǒ shì qùlù lái de

b)

我是走来的

Wǒ shì zǒu lái de

c)

我是走路来的

Wǒ shì zǒulù lái de

d)

我就走路来

Wǒ jìu zǒulù lái

17.

Tôi đợi bạn 2 tiếng rồi

a)

我等二小时了

Wǒ děng nǐ èr xiǎoshí le

b)

我等你两个小时了

Wǒ děng nǐ liǎng gè xiǎoshí le

c)

我等你两小时了

Wǒ děng nǐ liǎng xiǎoshí le

d)

我等你两个点了

Wǒ děng nǐ liǎnggè diǎn le

18.

这是什么?

a)

公共汽车

b)

共公汽车

c)

公公汽车

d)

共共汽车

19.

这是什么?

a)

蚣司

b)

公词

c)

公司

d)

工司

20.

这是什么?

a)

b)

c)

d)