wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

できる初級 第⑩課 復習

Total questions: 40

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án có ý nghĩa khác với những đáp án còn lại:
a)
おきゃくさん
b)
かど
c)
こうさてん
d)
はし
e)
みち
2.
Chọn đáp án có ý nghĩa khác với những đáp án còn lại:
a)
ペンギン
b)
クマ
c)
サル
d)
ゾウ
3.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
のどが かわきます
b)
おなかが すきます
c)
きこえます
d)
みえます
4.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
おなかが すきます
b)
のどが かわきます
c)
きこえます
d)
みえます
5.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: かいぎのじかんに(………)
a)
おくれます
b)
すてます
c)
しゅうごうします
d)
もって かえります
6.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: ゴミを(………)
a)
すてます
b)
おくれます
c)
しゅうごうします
d)
もって かえります
7.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: (………)を おくる
a)
おみやげ
b)
ツアー
c)
にもつ
d)
ジュース
8.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: さいふを (………)
a)
なくします
b)
おします
c)
たちます
d)
すわります
9.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
あぶない
b)
たいせつ
c)
めいわく
d)
いたい
10.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: みぎに こうさてんを(………)
a)
まがります
b)
わたります
c)
まっすぐ いきます
d)
さがします
11.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: はしを(………)
a)
わたります
b)
まがります
c)
まっすぐ いきます
d)
さがします
12.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
まっすぐ いきます
b)
わたります
c)
まがります
d)
さがします
13.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
くすりを のみます
b)
くすりを たべます
c)
みずを のみます
d)
みずを たべます
14.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
パンフレット
b)
カーテン
c)
ボール
d)
バナナ
15.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: ここに (………)もいいですか
a)
すわって
b)
たって
c)
おして
d)
すてて
16.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: こうえんを (………)
a)
あるきます
b)
とびます
c)
なります
d)
やすみます
e)
やります
17.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)

いりぐち

b)
でぐち
c)
かんらんしゃ
d)
えさ
18.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất:
a)
でぐち
b)
はいりぐち
c)
かんらんしゃ
d)
えさ
19.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: うみが (………)
a)
みえます
b)
みます
c)
ききます
d)
きこえます
20.
Xem hình và chọn đáp án phù hợp nhất: おとが (………)
a)
きこえます
b)
みえます
c)
みます
d)
ききます
21.
Chọn đáp án phù hợp nhất: はし(………)わたって、ひだり(………)まがって ください。
a)
を・に
b)
を・を
c)
を・で
d)
は・に
22.
Chọn đáp án phù hợp nhất: まっすぐ(………)いって、こうさてん(………)みぎ(………)まがって ください。
a)
X・を・に
b)
X・を・を
c)
を・で・X
d)
は・に・X
23.
Chọn đáp án phù hợp nhất: すみません。ここ(………)にもつ(………)おいても いいですか。
a)
に・を
b)
を・に
c)
を・を
d)
は・に
24.
Chọn đáp án phù hợp nhất: すみません。ここ(………)ご飯(………)たべても いいですか。
a)
で・を
b)
を・で
c)
は・に
d)
を・に
25.
Chọn đáp án phù hợp nhất: あそこ(………)おみやげ(………)かうこと(………)できます。
a)
で・を・が
b)
で・は・が
c)
に・が・を
d)
に・が・が
26.
Chọn đáp án phù hợp nhất: あっ コアラ(………)えさ(………)たべています。
a)
が・を
b)
は・を
c)
が・が
d)
は・が
27.
Chọn đáp án phù hợp nhất: ここ(………)ボール(………)かりること(………)できます。
a)
で・を・が
b)
で・は・が
c)
に・が・を
d)
に・が・が
28.
Chọn đáp án phù hợp nhất: (………)なりましたね。
a)
さむく
b)
さむいに
c)
さむい
d)
さむくて
29.
Chọn đáp án phù hợp nhất: (………)なりましたね。そろそろ ひるごはんを 食べます
a)
12じに
b)
12じく
c)
12じな
d)
12じで
30.
Chọn đáp án phù hợp nhất: てんきが(………)なりましたね。そとで しゃしんを とりに いきます
a)
よく
b)
よかった
c)
いい
d)
いく
31.
Chọn đáp án phù hợp nhất: ここで たばこを(………)ことが できます
a)
すう
b)
たべる
c)
すわる
d)
たつ
e)
なくす
32.
Chọn đáp án đồng nghĩa với cụm từ sau đây: にほんごが できます
a)
にほんごを はなすことが できます
b)
にほんごの はなすことが できます
c)
にほんごを きくことが できます
d)
にほんごが きくことが できます
33.
Chọn đáp án đồng nghĩa với cụm từ sau đây: ピアノが できます
a)
ピアノを ひくことが できます
b)
ピアノの ひくことが できます
c)
ピアノを することが できます
d)
ピアノの することが できます
34.
Chọn đáp án phù hợp nhất: ちょっと ___ _★_ ___ ___
a)
b)
トイレに
c)
いって
d)
きます
35.
Chọn đáp án phù hợp nhất: ここで ___ _★_ ___ ___
a)
b)
たばこ
c)
すっても
d)
いいですか
36.
Chọn đáp án phù hợp nhất: ここで ___ _★_ ___ ___
a)
b)
しゃしん
c)
とらないで
d)
ください
37.
Chọn đáp án phù hợp nhất: A:あそこの きっさてんで コーヒーを のみませんか。 B:(………)。
a)
そうしましょう
b)
そうですね
c)
じゃ、2まいください
d)
ほんとうだ
38.
Chọn đáp án phù hợp nhất: A:あっ、クマが およいでいます。 B:(………)。
a)
ほんとうだ
b)
そうしましょう
c)
そうですね
d)
じゃ、2まいください
39.
Chọn đáp án phù hợp nhất: A:ここに にもつを おいても いいですか。 B:(………)。あそこに おいて ください。
a)
すみません
b)
いいですよ
c)
そうしましょう
d)
そうですね
40.
Chọn đáp án phù hợp nhất: A:みなさん、おおきい こえで はなしないで ください。 B:(………)。
a)
はい、わかりました
b)
ほんとうだ
c)
そうしましょう
d)
そうですね