wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề thi

Total questions: 178

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

Thế hệ đầu tiên của hệ thống điện thoại di động (1G) có khả năng truyền tải loại thông tin nào?

a)

Dữ liệu

b)

Hình ảnh

c)

Video

d)

Tiếng nói

2.

Khi sử dụng công nghệ 1G, mạng di động truyền dữ liệu thuộc loại nào?

a)

Digital

b)

Bit

c)

Analog và Digital

d)

Analog

3.

2G là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Công nghệ di động không dây

b)

Hệ thống toàn cầu thứ hai

c)

Dịch vụ gói dữ liệu chung

d)

Thế hệ thứ hai

4.

Mạng 3G được thiết kế để cung cấp tốc độ truyền dẫn tối đa là bao nhiêu?

a)

100 Kbps

b)

10 Kbps

c)

114 Kbps

d)

20 Kbps

5.

Khái niệm ngăn tổ ong (cell) được đề xuất bởi ai và vào năm nào?

a)

H.Ring vào năm 1981

b)

H.Ring vào năm 1947

c)

H.Ring vào năm 1960

d)

H.Ring vào năm 1980

6.

LTE là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Localized Technical Enhancement

b)

Long-Term Evolution

c)

Large-Transmission Equipment

d)

Low-Tier Efficiency

7.

Công nghệ 2G trong mạng di động sử dụng phương pháp đa truy cập nào?

a)

GPRS

b)

PDMA

c)

CDMA

d)

TDMA

8.

Điểm khác biệt giữa công nghệ 3G và 2G là gì?

a)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Hỗ trợ bảo mật và Hỗ trợ WiMAX

b)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Đóng gói cả tín hiệu Voice và Data

c)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Nâng cao, cải thiện tốc độ truyền dữ liệu

d)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Đóng gói cả tín hiệu Voice và data. Nâng cao, cải thiện tốc độ truyền dữ liệu

9.

Khi truyền dữ liệu, mạng di động sử dụng công nghệ 2G thuộc loại nào?

a)

Analog và Digital

b)

Bit

c)

Digital

d)

Analog

10.

Mạng di động nào sử dụng công nghệ dưới đây được gọi là mạng thế hệ 3G?

a)

HSCSD

b)

GPRS

c)

GSM

d)

W-CDMA

11.

Tín hiệu được sử dụng trong công nghệ 2G đến 3G khi truyền dữ liệu thuộc loại nào?

a)

Kết hợp cả Analog và Digital

b)

Bit

c)

Analog

d)

Digital

12.

Công nghệ nào sau đây được sử dụng trong mạng di động thế hệ 4G?

a)

GSM

b)

W-CDMA

c)

GPRS

d)

LTE, LTE Advance

13.

Ưu điểm nổi bật của mạng 4G so với mạng 3G là gì?

a)

Thiết bị có giá thành thấp hơn

b)

Tần số sử dụng thấp hơn

c)

Tần số sử dụng cao hơn

d)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

14.

Những đặc điểm chính của hệ thống di động 4G là gì?

a)

(D) Cả ba phương án trên

b)

(C) Hỗ trợ tính di động tốt

c)

(B) Không cần liên kết điều khiển

d)

(A) Hỗ trợ nhiều công nghệ vô tuyến khác nhau

15.

Một hệ thống mạng di động 2G có thể thực hiện những chức năng nào dưới đây?

a)

Định danh người gọi, truyền SMS, truyền thoại

b)

Truyền SMS, truyền thoại

c)

Định danh người gọi, truyền SMS, truyền thoại, truyền dữ liệu tốc độ cao

d)

Định danh người gọi, truyền SMS, truyền thoại, truyền dữ liệu tốc độ thấp

16.

Ưu điểm của hệ thống di động 2G so với hệ thống 1G là gì?

a)

Hỗ trợ song công

b)

Truyền được tiếng nói

c)

Số hóa dữ liệu

d)

Truyền dữ liệu tương tự

17.

Đặc điểm của mạng di động sử dụng công nghệ 1G là gì?

a)

(C) Khả năng handoff không tin cậy

b)

(B) Không có chế độ bảo mật tốt

c)

(A) Chất lượng âm thanh rất tồi

d)

(D) Cả ba đáp án

18.

Ưu điểm nổi bật nào của mạng 5G so với các thế hệ mạng trước đây?

a)

Sự tương thích ngược với các thiết bị cũ

b)

Giảm độ trễ (latency)

c)

Tốc độ truyền dẫn cao hơn

d)

Tăng cường độ phủ sóng

19.

Những cải tiến của công nghệ 4G so với thế hệ 3G là gì?

a)

Tốc độ truyền, chất lượng thoại, tính tương thích

b)

Cải thiện hiệu năng, chất lượng thoại, tính tương thích

c)

Tốc độ truyền, cải thiện hiệu năng, tính tương thích

d)

Tốc độ truyền, cải thiện hiệu năng, chất lượng thoại

20.

Chuẩn kỹ thuật nào chủ yếu được áp dụng trong mạng 5G?

a)

GSM

b)

LTE

c)

WiMAX

d)

NR (New Radio)

21.

Tính năng nổi bật của công nghệ mạng 2G so với công nghệ mạng 1G là gì?

a)

(C) Tín hiệu được mã hoá dưới dạng tín hiệu kỹ thuật số

b)

(A) Cung cấp dịch vụ dữ liệu cho di động

c)

(D) Cả ba đáp án trên

d)

(B) Sử dụng hiệu quả hơn phổ tần số vô tuyến cho phép nhiều người dùng hơn trên mỗi dải tần.

22.

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa mà UMTS (chuẩn HSDPA) hỗ trợ là bao nhiêu?

a)

50 Mbps

b)

7.2 Mbps

c)

21 Mbps

d)

11 Mbps

23.

Mạng di động GSM - 900 MHz có băng thông rộng bao nhiêu?

a)

32 MHz

b)

25 MHz

c)

95 MHz

d)

45 MHz

24.

Mạng di động GSM – 1800 được chia thành bao nhiêu kênh đầu tiên?

a)

243 kênh

b)

374 kênh

c)

124 kênh

d)

364 kênh

25.

Tính năng "VoLTE" (Voice over LTE) trong mạng 4G có chức năng gì?

a)

Tạo mạng riêng ảo

b)

Tăng cường bảo mật

c)

Cho phép truyền giọng nói qua mạng LTE

d)

Tăng cường tốc độ dữ liệu

26.

GSM là viết tắt của:

a)

Global Shared Memory

b)

Global System For Mobile Technology

c)

General system for mobile communications

d)

Global System for Mobile Communications

27.

Mạng di động GSM đầu tiên được xây dựng trên băng tần nào?

a)

Băng tần 450 MHz

b)

Băng tần 600 MHz

c)

Băng tần 1800 MHz

d)

Băng tần 900 MHz

28.

Mạng UMTS được phát triển dựa trên công nghệ nào?

a)

CDMAone

b)

IS-95 CDMA

c)

CDMA

d)

W-CDMA

29.

Công nghệ nào sau đây không được sử dụng cho mạng không dây?

a)

LTE

b)

GSM

c)

Wi-MaX

d)

Ethernet

30.

Độ rộng băng tầng của đường xuống trong mạng di động GSM - 1800 MHz là bao nhiêu?

a)

1710 – 1785 MHz

b)

1805- 1880 MHz

c)

1785- 1780 MHz

d)

1700-1750 MHz

31.

Mạng di động GSM - 1800 MHz có độ rộng băng thông là bao nhiêu?

a)

25 MHz

b)

45 MHz

c)

32 MHz

d)

95 MHz

32.

Mạng di động GSM – 900 đầu tiên được chia thành bao nhiêu kênh?

a)

21 kênh

b)

3 kênh

c)

23 kênh

d)

124 kênh

33.

Hệ thống GSM được định nghĩa như thế nào?

a)

Sử dụng tín hiệu analog, tần số 900 – 1900 MHz, chia làm 124 kênh

b)

Sử dụng tín hiệu digital, tần số 900 MHz, chia làm 124 kênh

c)

Sử dụng tín hiệu digital và analog, tần số 1800 MHz, chia làm 124 kênh

d)

Sử dụng tín hiệu analog, tần số 1900 MHz, chia làm 124 kênh

34.

Mạng di động GSM - 900 MHz có độ rộng băng tầng cho đường lên là bao nhiêu?

a)

890- 960MHz

b)

900-925 MHz

c)

935-960 MHz

d)

890-915 MHz

35.

Phương pháp điều chế được sử dụng trong GSM là gì?

a)

PSK

b)

GMSK

c)

QPSK

d)

64QAM

36.

Tần số nào được sử dụng trong LTE để đạt được tốc độ cao nhất?

a)

(B) 1800 MH

b)

(D) Cả ba phương án

c)

(C) 900 MHz

d)

(A) 2600 MHz

37.

Mục tiêu chính của LTE là gì?

a)

(A) Hỗ trợ nhiều người dùng cùng một lúc

b)

(B) Cả ba phương án

c)

(C) Giảm độ trễ

d)

(D) Tăng tốc độ truyền dẫn dữ liệu

38.

Công nghệ GSM được sử dụng cho mạng di động thuộc thế hệ nào sau đây?

a)

4G

b)

3G

c)

2G

d)

1G

39.

Hệ thống di động sử dụng công nghệ GSM kết hợp với công nghệ GPRS có khả năng cung cấp những dịch vụ nào?

a)

Chỉ gọi thoại và gửi SMS

b)

Gọi thoại, gửi SMS, MMS, internet

c)

Chỉ truyền dữ liệu

d)

Gọi thoại, gửi SMS, MMS

40.

Khái niệm “cell” (ngăn tổ ong) được áp dụng trong công nghệ mạng nào dưới đây?

a)

LTE

b)

MTS

c)

CDMA

d)

GS(GSM)

41.

Hệ thống di động sử dụng công nghệ GSM kết hợp với công nghệ GPRS thường được gọi là hệ thống di động thế hệ nào?

a)

3G

b)

1G

c)

2G

d)

2.5 G

42.

Các dịch vụ nào sử dụng công nghệ 2G?

a)

GSM (Global System for Mobile Communications)

b)

Code Division Multiple Access (CDMA) và Global System for Mobile Communications (GSM)

c)

Frequency Division Duplex (FDD) và Time Division Duplex (TDD)

d)

Frequency Division Multiple Access (FDMA), Code Division Multiple Access (CDMA) và Global System for Mobile Communications (GSM)

43.

Kênh sóng GSM có độ rộng là

a)

35 MHz.

b)

200 MHz.

c)

200 KHz.

d)

45 MHz.

44.

Mạng di động GSM – 900 mỗi kênh có thể liên lạc trong một thời điểm bao nhiêu thuê bao?

a)

290 thuê bao

b)

875 thuê báp

c)

875

d)

875 thuê bao

45.

Trên thế giới, có tổng cộng bao nhiêu phiên bản của hệ thống GSM?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

46.

Mạng GSM bao gồm những phân hệ chính nào dưới đây?

a)

(D) Cả ba phân hệ trên

b)

(C) Phân hệ chuyển mạch SS

c)

(B) Phân hệ vận hành và bảo dưỡng: NMS

d)

(A) Phân hệ vô tuyến (trạm gốc) BSS

47.

Độ rộng băng tầng của đường xuống trong mạng di động GSM - 900 MHz là bao nhiêu?

a)

890-915 MHz

b)

900-925 MHz

c)

935-960 MHz

d)

890- 960MHz

48.

Tần số hoạt động của hệ thống GSM là:

a)

900, 1800, 1900 Mhz

b)

800 và 1800 Mhz

c)

900, 1800 MHz

d)

800, 900, 1800 và 1900 Mhz

49.

Độ rộng băng tầng của đường lên trong mạng di động GSM - 1800 MHz là gì?

a)

1805- 1850 MHz

b)

1710 – 1785 MH

c)

1700-1750 MHz

d)

1785- 1780 MH

50.

Các công nghệ di động nào sau đây sử dụng phương thức chuyển mạch gói?

a)

GSM

b)

GPRS

c)

MTS

d)

IMTS

51.
Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 5G lên tới khoảng:
a)
10 Gb/giây
b)
10 Kb/giây
c)
10 Mb/giây
d)
10 G/giây
52.
Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 4G lên tới khoảng:
a)
150 Mb/giây
b)
150 Kb/giây
c)
150 b/giây
d)
150 Gb/giây
53.
Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 3G lên tới khoảng:
a)
7,2 Mb/giây
b)
7,2 Kb/giây
c)
7,2 Gb/giây
d)
7,2 b/giây
54.
Công nghệ GPRS thuộc thế hệ mạng viễn thông nào?
a)
2.5G
b)
2G
c)
1G
d)
3G
55.
Tốc độ truyền dữ liệu của công nghệ 3G có thể đạt tốc độ tối đa
a)
7.2 Mbit/s
b)
50 Mbit/s
c)
100 Mbit/s
d)
150 Mbit/s
56.
Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) phục vụ được bảo nhiêu kênh thoại?
a)
595 kênh thoại
b)
600 kênh thoại
c)
21 kênh thoại
d)
23 kênh thoại
57.
Hệ thống điện thoại di động của các nước bắc Âu (NMT) có những phiên bản nào?
a)
NMT-450 & NMT-900
b)
NMT-900
c)
NMT-600
d)
NMT-450
58.
Chuẩn kỹ thuật nào được sử dụng chủ yếu trong mạng 4G?(lưu ý)
a)
LTE-A
b)
WiMAX
c)
LTE
d)
GSM
59.
Mục đích của việc tăng cấu hình trạm BTS là
a)
Tăng dung lượng phục vụ
b)
Tăng vùng phủ
c)
Tăng mức thu
d)
Tăng lưu lượng
60.
Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) hoạt động trên băng tầng nào?
a)
Bằng tần 850 MHz
b)
Bằng tần 900 MHz
c)
Bằng tần 450 MHz
d)
Bằng tần 600 MHz
61.
Tốc độ truyền dữ liệu của công nghệ GPRS có thể đạt tốc độ tối đa
a)
171.2 kbps
b)
40kbps
c)
50 kbps
d)
9.6kbps
62.
Chọn đáp án SAI: Đặc trưng của công nghệ GPRS là gì?
a)
Tốc độ truyền dữ liệu từ 56 kbps đến 114 kbps
b)
Tiết kiệm tài nguyên mạng
c)
Khả năng kết nối đồng thời
d)
Truyền dữ liệu theo dạng bit
63.
Công nghệ EDGE thuộc thế hệ mạng viễn thông nào?
a)
2.75G
b)
2.5G
c)
2G
d)
3G
64.
Dịch vụ EDGE cung cấp dịch vụ
a)
Truy cập Internet từ MS hoặc máy tính
b)
Gọi video call từ MS
c)
Kết nối MS vào mạng LAN
d)
Tất các đều đúng
65.
Hệ thống điện thoại di động MTS (Mobile Telephone System) ra đời ở thời kỳ đầu sử dụng chuyển mạch nào?
a)
Chuyển mạch thủ công
b)
Chuyển mạch số (tự động)
c)
Chuyển mạch tự động
d)
Chuyển mạch kênh (tự động)
66.
Hệ thống điện thoại đi động MTS (Mobile Telephone System) ra đời ở thời kỳ đầu là:
a)
Hệ thống điện thoại tương tự, bán song công
b)
Hệ thống điện thoại số, song công toàn phần
c)
Hệ thống điện thoại tương tự, song công toàn phần
d)
Hệ thống điện thoại số, bản song công
67.
Thế hệ di động 2G sử dụng thêm công nghệ hỗ trợ HSCSD nhằm mục đích
a)
Nâng cao tốc độ truyền dữ liệu
b)
Làm giảm suy hao của tín hiệu
c)
Thay đổi dải tần làm việc
d)
Tăng tính bảo mật
68.
Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) được chia thành bao nhiêu kênh?
a)
21 kênh điều khiển và 595 kênh thoại
b)
23 kênh
c)
48 kênh
d)
124 kênh
69.
Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) hoạt động trên băng tần bao nhiêu?
a)
850 MHz
b)
450 MHz
c)
900 MHz
d)
1800 MHz
70.
IMSI (International Mobile Subscriber Identity) gồm những thông tin gì?
a)
Mã quốc gia MCC, Mã mạng MNC, Số nhận dạng trạm di động MSIN
b)
Mã quốc gia MCC, Mã mạng MNC, Số nhận diện seri SNR
c)
Mã quốc gia MCC, Số nhận diện seri SNR, phần dự phòng
d)
Mã quốc gia MCC, Số nhận diện seri SNR, Mã sản xuất thiết bị FAC, phần dự phòng
71.
Số nhận dạng thuê bao di động trong hệ thống GSM gồm:
a)
MSISDN
b)
IMSI
c)
IMEI
d)
Cả ba số nhận dạng trên
72.
Đặc tả các phần khác nhau của số thuê bao di động:
a)
Mã nước CC, mã mạng di động NDC, Số thuê bao SN
b)
Mã nước CC, mã mạng di động NDC, Số thuê bao SN, IMEI
c)
Mã nước CC, Số thuê bao SN, IMEI
d)
Mã mạng di động NDC, Số thuê bao SN, IMEI
73.
IMEI (International Mobile Equipment Identity) chứa các thông tin:
a)
Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, Số nhận diện seri SNR, Dự phòng
b)
Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, phần dự phòng
c)
Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, Số nhận diện seri SNR
d)
Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, 15 con số
74.
Các phần tử chính trong mạng di động gồm có:
a)
BTS, BSC, TRAU, PCU, MSC/VLR, HLR
b)
BTS, BSC, MSC
c)
BTS, BSC, TRAU, PCU, MSC/VLR, HLR, Truyền dẫn.
d)
BTS, BSC, PCU, HLR, MSC/VLR.
75.
Một hệ thống nâng cao của IMTS có những đặc điểm gì?
a)
Cả ba đặc điểm
b)
Hỗ trợ song công
c)
Số lượng kênh tăng (23 kênh)
d)
Chuyển mạch cuộc gọi tự động
76.
Làm thế nào các nút trong mạng cảm biến không dây xác định khoảng cách từ chúng đến nguồn tín hiệu?
a)
Dựa vào độ mạnh của tín hiệu
b)
Sử dụng GPS
c)
Sử dụng biến áp cảm biến
d)
Gửi yêu cầu đo khoảng cách đến trạm cơ sở
77.
Loss được định nghĩa là?
a)
Đại lượng đo mức độ mất mát năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
b)
Sự mất mát năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
c)
Đại lượng đo mức độ khuếch đại năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
d)
Sự khuếch đại năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
78.
Tính năng "Network Slicing" trong mạng 5G làm gì?
a)
Chia nhỏ mạng thành các phần nhỏ để tăng hiệu suất
b)
Tạo ra một mạng riêng ảo cho mỗi người dùng
c)
Tăng cường bảo mật
d)
Mở rộng độ phủ sóng
79.
Mạng di động 4G được thiết kế để cung cấp tốc độ truyền dẫn tối đa là bao nhiêu?
a)
1 Gbps
b)
50 Mbps
c)
100 Mbps
d)
10 Mbps
80.
Bluetooth sử dụng sóng vô tuyến dải tần số nào?
a)
2.4 GHz
b)
2 GHz
c)
5.2 GHz
d)
5 GHz
81.
Chuẩn kỹ thuật nào được sử dụng chủ yếu trong mạng di động 4G?
a)
LTE
b)
WiMAX
c)
CDMA
d)
GSM
82.
"eNodeB" trong mạng 4G là gì?
a)
Thiết bị phát sóng trong mạng LTE
b)
Loại điện thoại di động
c)
Một loại ứng dụng di động
d)
Router không dây
83.
Thuật ngữ Roaming là
a)
Khi một người dùng di động chuyển từ vùng phủ sóng của nhà mạng A sang vùng phủ sóng của nhà mạng B
b)
Chuyển vùng quốc tế
c)
Chuyển vùng liên tỉnh trong một quốc gia
d)
Khi một user di chuyển từ cell này sang cell khác
84.
Chuẩn IEEE 802.16 đăc tả công nghệ nào sau đây?
a)
WiMAX
b)
wifi
c)
Bluetooth
d)
NFC
85.
Các mạng WiMAX có thể dùng những tần số nào?
a)
3,3 – 3,6 GHz và 2,5 – 2,9 GHz
b)
5,2 – 5,3 GHz và 2,5 – 2,9 GHz
c)
902 - 903 MHz và 2,5 – 2,9 GHz
d)
5,2 – 5,3 GHz và 902 - 903 MHz
86.
Tính năng "Handover" trong mạng 4G có ý nghĩa gì?
a)
Di chuyển người dùng giữa các trạm cơ sở mà không mất kết nối
b)
Chuyển giao dữ liệu từ mạng di động sang Wi-Fi
c)
Tăng cường mã hóa dữ liệu
d)
Tự động kết nối đến mạng di động khi rời khỏi mạng Wi-Fi
87.
Hệ thống điện thoại di động công cộng MTS (Mobile Telephone System) có đặc điểm gì?
a)
Cả ba đặc điểm
b)
Số lượng kênh MTS ít 03 kênh
c)
Hệ thống tương tự, bán song công
d)
Chuyển mạch thủ công
88.
Công nghệ Bluetooth được sử dụng trong mạng nào sau đây?
a)
PAN (mạng cá nhân không dây)
b)
LAN (mạng cục bộ)
c)
WLAN (mạng cục bộ không dây)
d)
WAN (mạng diện rộng)
89.
Đặc điểm của hệ thống sử dụng WiMAX là gì?
a)
Tất cả các đặc điểm
b)
Dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.16
c)
IEEE 820.16-2001 hoạt động ở bằng tần 10-66GHz
d)
Khoảng cách phủ sóng có thể lên tới 50KM, tốc độ tối đa 70Mbps
90.
Điều gì là MIMO (Multiple Input, Multiple Output) trong ngữ cảnh của mạng 4G?
a)
Kỹ thuật tăng cường tốc độ truyền dẫn
b)
Chuẩn kết nối mạng di động
c)
Phương pháp xác thực người dùng
d)
Loại thiết bị di động
91.
Bluetooth có thể kết nối một số lượng thiết bị tối đa là bao nhiêu?
a)
10
b)
2
c)
5
d)
20
92.
Mesh networking trong mạng không dây là gì?
a)
Hệ thống mạng có nhiều điểm truy cập làm việc cùng nhau
b)
Một loại kết nối dựa trên Bluetooth
c)
Một loại mã hóa dữ liệu cao cấp
d)
Tên gọi khác của mạng LAN
93.
Multi-User, Multiple Input, Multiple Output (MU-MIMO) là gì?
a)
Khả năng kết nối với nhiều thiết bị cùng một lúc
b)
Cách mã hóa dữ liệu truyền
c)
Tần số sử dụng trong mạng Wi-Fi
d)
Chuẩn kết nối mạng di động
94.
Lý do để mạng cục bộ sử dụng phương thức CSMA/CD là gì?
a)
Sử dụng chung hệ thống truyền thông
b)
Phạm vi kết nối của mạng cục bộ hẹp
c)
Tốc độ truyền thông của mạng cục bộ lớn
d)
Giao thức truyền thông của mạng cục bộ đơn giản
95.
Nhược điểm của giao thức CSMA/CD là gì?
a)
Khi số lượng kết nối trao đổi thông tin tăng thì hiệu suất truyền thông càng giảm nhanh chóng
b)
Việc thêm các trạm ảnh hưởng tới các thủ tục của giao thức
c)
Việc di chuyển các trạm ảnh hưởng tới các thủ tục của giao thức
d)
Việc bớt các trạm ảnh hưởng tới các thủ tục của giao thức
96.
Cụm từ "Roaming" trong mạng không dây ám chỉ điều gì?
a)
Tính năng kết nối tự động khi di chuyển giữa các điểm truy cập
b)
Một loại mã hóa dữ liệu
c)
Tần số truyền dẫn
d)
Phương thức xác thực người dùng
97.
Phạm vi hoạt động của thiết bị Bluetooth 1.0 là bao nhiêu?
a)
Bán kính hoạt động 10m
b)
Bán kính hoạt động 18m
c)
Bán kính hoạt động 12m
d)
Bán kính hoạt động 20m
98.
Phương pháp nào thường được sử dụng để đo khoảng cách trong mạng cảm biến không dây?
a)
Triangulation
b)
Modulation
c)
Encryption
d)
Firewall
99.
Chuẩn IEEE 802.11ac cho tốc độ tối đa bao nhiêu?
a)
1730 Mbps
b)
54 Mbps
c)
600 Mbps
d)
11 Mbps
100.
Chuẩn IEEE 802.11n hoạt động ở bằng tần nào?
a)
2.4 GHz /5 GHz
b)
2.4 GHz
c)
5 GHz
d)
900 MHz
101.
Chuẩn IEEE 802.11n cho tốc độ tối đa bao nhiêu?
a)
300 Mbps
b)
50 Mbps
c)
54 Mbps
d)
11 Mbps
102.
Chuẩn IEEE 802.11 được phát hành năm nào?
a)
1997
b)
1992
c)
1990
d)
1999
103.
Chuẩn IEEE 802.16 được phát hành năm nào?
a)
2001
b)
1997
c)
1999
d)
1992
104.
Chuẩn 802.11a và 802.11b được phát hành năm nào?
a)
1999
b)
1997
c)
1992
d)
2003
105.
Chuẩn 802.11g được phát hành năm nào?
a)
2003
b)
1999
c)
1997
d)
2010
106.
Chuẩn 802.11n được phát hành năm nào?
a)
2009
b)
2003
c)
1999
d)
2013
107.
Chuẩn 802.11ac được phát hành năm nào?
a)
2013
b)
2003
c)
2009
d)
1999
108.
Mạng WLAN sử dụng chuẩn nào sau đây?
a)
IEEE 802.11
b)
IEEE 802.13
c)
IEEE 802.10
d)
IEEE 802.12
109.
Chuẩn IEEE 802.11b sử dụng dải tần số xung quanh:
a)
2.4 GHz
b)
5 GHz
c)
1800 MHz
d)
900 MHz
110.
Chuẩn IEEE 802.11n có khoảng cách truyền dẫn bao nhiêu?
a)
70m
b)
35m
c)
50m
d)
30m
111.
Khi một Wireless LAN 802.11a chỉ gồm có các trạm client dùng Wireless, ta nói mạng này hoạt động như một nhóm dịch vụ cơ sở ________
a)
Độc lập
b)
Bị động
c)
Chế độ tiết kiệm năng lượng
d)
Hạ tầng mạng
112.
Chuẩn IEEE 802.11b cho tốc độ tối đa bao nhiêu?
a)
11 Mbps
b)
2 Mbps
c)
50 Mbps
d)
1 Mbps
113.
Gain được định nghĩa là?
a)
Đại lượng đo mức độ khuếch đại năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
b)
Sự mất mát năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
c)
Sự khuếch đại năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
d)
Đại lượng đo mức độ mất mát năng lượng tín hiệu khi truyền sóng radio
114.
Chuẩn bảo mật hiện nay được khuyến cáo dành cho các Wireless Access Point là?
a)
WPA/ WPA2
b)
WEP
c)
ISP
d)
IPSec
115.
Wireless Access Point có mấy chế độ hoạt động?
a)
3
b)
4
c)
2
d)
1
116.
Công nghệ WEP là gì trong kiến trúc mạng không dây?
a)
Một loại mã hóa dữ liệu
b)
Một phương pháp xác thực người dùng
c)
Một giao thức kết nối
d)
Một loại cổng mạng
117.
Chuẩn IEEE 802.11i được triển khai dưới dạng chuẩn nào trong số các chuẩn Wi-Fi sau đây?
a)
WPA2
b)
WPA
c)
WEP
d)
WPA3
118.
Thiết bị nào được sử dụng để mở rộng phạm vi của mạng Wi-Fi và cải thiện tín hiệu?
a)
Repeater
b)
Bridge
c)
Modem
d)
Hub
119.
Trong mạng Wi-Fi, thiết bị nào phát sóng tín hiệu và cho phép các thiết bị khác kết nối vào mạng?
a)
Access Point
b)
Switch
c)
Router
d)
Modem
120.
Thiết bị nào giúp người dùng kết nối nhanh chóng vào mạng Wi-Fi mà không cần nhập mật khẩu bằng cách sử dụng nút nhấn?
a)
WPS-enabled Router
b)
Access Point
c)
Repeater
d)
Modem
121.
Trong mạng Wi-Fi, chức năng của thiết bị DHCP là gì?
a)
Cấp địa chỉ IP tự động cho các thiết bị trong mạng
b)
Mã hóa dữ liệu truyền
c)
Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng
d)
Tăng cường tín hiệu Wi-Fi
122.
Thiết bị nào được sử dụng để kiểm soát lưu lượng dữ liệu và ngăn chặn các tấn công mạng?
a)
Firewall
b)
Switch
c)
Hub
d)
Repeater
123.
Trong mạng không dây, chức năng của thiết bị Firewall là gì?
a)
Kiểm soát việc truy cập Internet
b)
Tăng cường tín hiệu Wi-Fi
c)
Tạo các mạng riêng ảo (VLAN)
d)
Kết nối các thiết bị trong mạng
124.
Địa chỉ MAC được gắn kết với loại thiết bị nào sau đây?
a)
PC
b)
Router
c)
Access Point
d)
Modem
125.
Trong mạng Wi-Fi, SSID là gì?
a)
Một địa chỉ IP duy nhất
b)
Tên của mạng Wi-Fi
c)
Một loại mã hóa dữ liệu
d)
Tùy chọn 4
126.
Một mạng chỉ sử dụng các máy tính với card LAN không dây được gọi là:
a)
AD-HOC
b)
Bluetooth
c)
WiMax
d)
Access Point
127.
Chọn phương án sai trong các mô hình của Mạng WLAN sau:
a)
Mô hình mạng cục bộ
b)
Mô hình mạng cơ sở (BSSs)
c)
Mô hình mạng mở rộng (ESSs)
d)
Mô hình mạng độc lập (IBSSs)
128.
Trong mô hình mạng WLAN sử dụng cơ chế bảo mật Filtering có những kiểu nào?
a)
Cả 3 phương án
b)
MAC address filtering
c)
Protocol filtering
d)
SSID filtering
129.
Phương pháp "Rogue AP detection" được sử dụng để làm gì trong bảo mật mạng không dây?
a)
Phát hiện và ngăn chặn các điểm truy cập giả mạo
b)
Ngăn chặn truy cập từ các thiết bị không xác định
c)
Tăng cường mã hóa dữ liệu truyền
d)
Tạo ra các điểm truy cập ảo để mở rộng mạng
130.
Điều gì là "EAP" trong ngữ cảnh của mạng không dây?
a)
Phương pháp xác thực người dùng
b)
Một loại mã hóa dữ liệu
c)
Tần số truyền dẫn
d)
Loại điểm truy cập không dây
131.
Những thuận lợi khi chọn công nghệ Wireless để thiết lập mạng LAN:
a)
Tăng tính ổn định. Khắc phục dễ dàng khi các sự cố nghiêm trọng xảy ra, có thể nhanh chóng thiết lập lại hệ thống mạng
b)
Khắc phục dễ dàng khi các sự cố nghiêm trọng xảy ra, có thể nhanh chóng thiết lập lại hệ thống mạng. Chi phí đầu tư cho mạng rẻ hơn
c)
Tăng tính ổn định. Chi phí đầu tư cho mạng rẻ hơn
d)
Tăng tính ổn định. Người quản lý có thể điều hành hệ thống dễ dàng hơn
132.
Những bất lợi khi chọn công nghệ Wireless để thiết lập mạng LAN:
a)
Khả năng bị nhiễu cao. Những nguy cơ tiềm tàng trong bảo mật. Ảnh hưởng sức khỏe con người do sử dụng sóng radio
b)
Những nguy cơ tiềm tàng trong bảo mật. Chi phí đầu tư cho mạng cao hơn so với công nghệ Wire Ảnh hưởng sức khỏe con người do sử dụng sóng radio
c)
Ảnh hưởng sức khỏe con người do sử dụng sóng radio. Chi phí đầu tư cho mạng cao hơn so với công nghệ Wired
d)
Chi phí đầu tư cho mạng cao hơn so với công nghệ Wired
133.
Những thuận lợi khi chọn công nghệ Wireless dùng sóng radio:
a)
Có thể truyền ở những khoảng cách x Có thể xuyên qua các vật thể phi kim loại
b)
Có thể xuyên qua các vật thể phi kim loại. Che phủ được trong bán kính khoảng 90 - 100m
c)
Không nhiễu với các tín hiệu truyền thông khá Che phủ được trong bán kính khoảng 90 - 100m
d)
Che phủ được trong bán kính khoảng 90 - 100m
134.
Thành phần chính trong mạng WLAN sử dụng chuẩn 802.11:
a)
Cả 3 phương án
b)
Điểm truy cập (Access Point)
c)
Tần liên lạc vô tuyến (Wireless Medium)
d)
Hệ thống phân phối (DS _ Distribution System)
135.
Tần số băng tần 5 GHz thường có lợi ích gì so với 2.4 GHz trong mạng Wi-Fi?
a)
Băng thông lớn hơn và ít nhiễu
b)
Phạm vi kết nối xa hơn
c)
Tiết kiệm năng lượng
d)
Tốc độ truyền dẫn thấp hơn
136.
Chuẩn 802.11g cho phép truyền nhận thông tin ở giải tầng nào?
a)
2,4 GHz
b)
900 MHz
c)
2,9 GHz
d)
5 GHz
137.
Chuẩn 802.11 hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI
a)
Tầng vật lý và tầng liên kết dữ liệu
b)
Tầng liên kết và tầng mạng
c)
Tầng mạng và tầng phiên
d)
Tầng phiên và tầng Ứng dụng
138.
Chuẩn 802.11g có phạm vi kết nối bao nhiêu mét?
a)
35m
b)
30m
c)
50m
d)
70m
139.
Chuẩn 802.11g cho phép hỗ trợ tối đa bao nhiêu Mbps?
a)
54 Mbps
b)
11 Mbps
c)
23,5 Mbps
d)
10 Mbps
140.
Chồng giao thức WAP gồm có mấy tầng?
a)
5
b)
7
c)
6
d)
8
141.
Đâu là một phương pháp bảo mật không dây phổ biến nhất để ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng Wi-Fi?
a)
MAC filtering
b)
WEP
c)
WPA
d)
SSID broadcast
142.
Tính năng WPA3 làm gì để nâng cao bảo mật mạng Wi-Fi so với các phiên bản trước đó?
a)
Tăng cường xác thực và bảo mật từ chối dịch vụ (DoS)
b)
Điều chỉnh tần số truyền dẫn
c)
Mã hóa dữ liệu cấp cao
d)
Tăng cường độ phức tạp của SSID
143.
Chuẩn IEEE nào cung cấp bảo mật cho mạng không dây và thường sử dụng giao thức WPA2?
a)
802.11i
b)
802.11n
c)
802.11a
d)
802.11g
144.
Trong mạng Wi-Fi, thiết bị nào chịu trách nhiệm chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng không dây và có dây?
a)
Access Point
b)
Switch
c)
Router
d)
Repeater
145.
Thành phần nào dưới đây có trong các giao thức mã hóa trên mạng 802.11:
a)
Cả ba đáp án
b)
WPA/ WPA2
c)
WPA3
d)
WEP
146.
Chọn đáp án SAI: Chuẩn bảo mật WPA3 có các tính năng chính sau:
a)
WPA3 đã được IEEE phát hành 2018
b)
Chống lại tấn công Brute-Force
c)
Hỗ trợ cho thiết Bị IoT
d)
Bảo mật Individually Encrypted Data
147.
Mạng WLAN Access Point theo chuẩn 802.11a/b/g bao gồm:
a)
Radio transceiver, Ăngten và Cổng RJ-45
b)
Radio transceiver, Ăngten
c)
Radio transceiver
d)
Radio transceiver, Ăngten và Cổng BNC
148.
Phát biểu nào sau đây về giao thức WAP là đúng?
a)
là công nghệ cho các hệ thống truy nhập Internet từ các thiết bị di động
b)
là một giao thức cho mạng có dây
c)
là công nghệ cho các hệ thống truy nhập Internet từ các thiết bị để bàn
d)
là một giao thức cho mạng PSTN
149.
Chuẩn IEEE 802.11ac hoạt động ở bằng tần nào?
a)
2.4 GHz /5 GHz
b)
2.4 GHz
c)
5 GHz
d)
900 MHz
150.
Trong WLAN để xử lý tranh chấp đường truyền thì giao thức nào được sử dụng?
a)
Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance (CSMA/CA)
b)
Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection (CSMA/CD)
c)
Token Ring
d)
Token Bus
151.
Khi một thiết bị di động kết nối vào mạng Wi-Fi, địa chỉ MAC của nó được quản lý bởi thiết bị nào?
a)
Access Point
b)
Router
c)
Server DNS
d)
Firewall
152.
Cơ chế lọc địa chỉ MAC trong các Wireless LAN như thế nào?
a)
Access Point thực hiện lọc địa chỉ MAC để ngăn chặn phần cứng chưa khai báo
b)
Wireless router thực hiện lọc địa chỉ MAC, bỏ qua yêu cầu kiểm tra ISP
c)
Switch WLAN thực hiện lọc địa chỉ MAC để xác định người dùng kết nối vào mạng
d)
Client thực hiện lọc địa chỉ MAC để theo dõi các Access Point
153.
Điều gì là một "Man-in-the-Middle" attack trong mạng không dây?
a)
Người tấn công giả mạo làm trung gian giữa người dùng và điểm truy cập
b)
Tấn công từ chối dịch vụ
c)
Tấn công brute-force để xâm nhập mật khẩu
d)
Sử dụng malware để xâm phạm hệ thống
154.
Thiết bị nào hỗ trợ cả kết nối có dây và không dây?
a)
Wireless LAN Router
b)
Wireless LAN Media Center
c)
Wireless LAN Access Point
d)
Wireless LAN Repeater
155.
Đâu là một biện pháp bảo mật quan trọng để ngăn chặn tấn công "Brute-force" vào mật khẩu mạng Wi-Fi?
a)
Giới hạn số lần thử đăng nhập sai
b)
Sử dụng mã hóa WEP
c)
Tăng cường kích thước của SSID
d)
Tắt chế độ mã hóa
156.
Điều gì là "SSID Spoofing"?
a)
Giả mạo tên của mạng để lừa đảo người dùng
b)
Tấn công từ chối dịch vụ
c)
Sử dụng brute-force để đánh cắp mật khẩu
d)
Tùy chọn 4
157.
Tính năng "WPS" (Wi-Fi Protected Setup) làm gì và có rủi ro bảo mật nào liên quan đến nó?
a)
Đơn giản hóa quá trình kết nối thiết bị, nhưng có thể bị tấn công PIN
b)
Tăng cường mã hóa dữ liệu truyền
c)
Tự động tạo mật khẩu mạng mới hàng ngày
d)
Ngăn chặn việc sử dụng các thiết bị không chính thứ
158.
Ưu điểm của mạng WLAN
a)
Cả 3 phương án
b)
Khả năng di động và mở rộng
c)
Hiệu quả
d)
Sự tiện lợi
159.
Để xác định việc nhận dữ liệu Wireless có thành công hay không phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?
a)
Cả 3 yếu tố
b)
Môi trường truyền
c)
Cường độ tối thiểu của tín hiệu để receiver có thể lấy được dữ liệu từ transmitter
d)
Sự suy giảm cường độ phụ thuộc vào cable, connectors và các thành phần khác
160.
Thiết bị nào cần có để cho phép một máy tính desktop truy cập được Wireless?
a)
PCI Wireless
b)
SDIO device
c)
Access Point
d)
Ăngten 2,4GHz
161.
Chuẩn IEEE 802.11a sử dụng dải tần số xung quanh:
a)
5 GHz
b)
1800 MHz
c)
2.4 GHz
d)
900 MHz
162.
Thiết bị nào sau đây cần phải có trong hệ thống mạng WLAN?
a)
WLAN NIC card và Access Point
b)
Router và Switch
c)
WLAN NIC card
d)
Access Point
163.
Chuẩn IEEE 802.11ac có khoảng cách truyền dẫn bao nhiêu?
a)
30m
b)
35m
c)
50m
d)
70m
164.
Một trong những ưu điểm của mạng không dây so với mạng có dây là:
a)
Linh động và giảm giá thành
b)
Không bị suy hao tín hiệu
c)
Không bị méo tín hiệu
d)
Không phụ thuộc vào môi trường truyền
165.
Đặc điểm của các mạng truyền dữ liệu không dây là?
a)
Số hóa dữ liệu
b)
Không cho phép truyền thoại
c)
Dữ liệu tương tự
d)
Sử dụng chuyển mạch kênh
166.
Các hạn chế của mạng không dây so với mạng có dây là?
a)
Bị ảnh hưởng bởi môi trường truyền, bảo mật kém hơn
b)
Chỉ truyền được tiếng nói
c)
Khó khăn khi triển khai
d)
Khó khăn trong việc bảo trì
167.
Thành phần chính trong kiến trúc của chuẩn 802.11 là gì?
a)
MAC (Media Access Control) và PHY (Physical)
b)
PHY (Physical)
c)
Ăngten
d)
MAC (Media Access Control)
168.
Chuẩn IEEE 802.11a cho tốc độ tối đa bao nhiêu?
a)
54 Mbps
b)
11 Mbps
c)
11 kbps
d)
50 kbps
169.
Trong mạng WLAN chuẩn IEEE 802.11 quy định mục tiêu an ninh mạng nào?
a)
Tính xác thực, tính bí mật, tính toàn vẹn
b)
Tính xác thực, tính bí mật, tính chống chối bỏ
c)
Tính xác thực, tính chống chối bỏ, tính toàn vẹn
d)
Tính xác thực, tính bí mật, tính sẵn sàng
170.
Địa chỉ MAC có bao nhiêu bit?
a)
48 bit
b)
32 bit
c)
64 bit
d)
128 bit
171.
Trong mô hình mạng WLAN có những phương thức thiết lập bảo mật nào sau đây?
a)
Cả 3 phương án
b)
Encryption
c)
Device Authorization
d)
Authentication
172.
Chuẩn IEEE 802.11b có khoảng cách truyền dẫn bao nhiêu?
a)
30m
b)
35m
c)
50m
d)
70m
173.
Chọn phương án SAI, Các dạng thiết bị thường gặp trong mạng WLAN
a)
Switch
b)
Wireless Repeater
c)
Ad-hoc
d)
Access Point
174.
Với chuẩn IEEE 802.11b, tuyên bố nào dưới đây là đúng?
a)
Có tốc độ truyền tải lớn nhất là 11Mbps
b)
Có phạm vi phủ lớn nhất là 50m
c)
Sử dụng tần số vô tuyến 2.8 GHz
175.
Những thuận lợi khi chọn công nghệ WLAN
a)
Khả Năng Linh Hoạt
b)
Dễ Dàng Triển Khai
c)
Dễ Dàng Quản Lý
d)
Cấu hình cơ bản
176.
Thiết bị nào thường được sử dụng để tạo một mạng riêng ảo (VLAN) trong mạng Wi-Fi?
a)
Switch layer 3
b)
Access Point
c)
Router
d)
Repeater
177.
Nhược điểm của mạng WLAN
a)
Bảo mật, phạm vi, tốc độ, độ tin cậy
b)
Bảo mật, phạm vi, khả năng mở rộng, độ tin cậy
c)
Bảo mật, phạm vi, tốc độ, sự tiện lợi
d)
Bảo mật, phạm vi, tốc độ, hiệu quả
178.
Máy tính của bạn đã kết nối Wireless LAN thành công và sóng rất tốt, nhưng không có địa chỉ IP mặc dù mạng này đã dùng DHCP. Nguyên nhân là?
a)
Địa chỉ MAC bị Access Point lọc
b)
Máy tính dùng SSID 23 nhưng Access Point lại dùng SSID ABC
c)
Mật mã truy cập WPA trên máy tính không chính xác
d)
Card mạng của máy tính dùng 802.11b, nhưng Access Point lại dùng 802.11g