wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LISTEN 1

Total questions: 173

Worksheet time: 3hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

When will the football match start?

a)

1pm

b)

7pm

c)

4pm

2.

A woman is calling her husband. What time is lunch ready?

a)

1pm

b)

2pm

c)

12.30pm

3.

What time does she meet her son?

a)

Four o'clock

b)

Three o'clock

c)

Five o'clock

4.

Nghe Sarah để lại tin nhắn cho bạn mình. Khi nào cô ấy muốn gặp?

a)

Bốn giờ

b)

Ba giờ (3:00)

c)

Năm giờ

5.

Họ sẽ gặp nhau vào lúc mấy giờ?

a)

4:00

b)

5:30

c)

6:00

6.

Bạn bè sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?

a)

7.30pm

b)

6.30pm

c)

9.30pm

7.

Bộ phim bắt đầu chiếu lúc mấy giờ?

a)

6:40

b)

7:00

c)

9:20

8.

Tom đang gọi cho bạn mình. Họ sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?

a)

7 pm

b)

8pm

c)

9pm

9.

Dạo này anh ấy ăn tối lúc mấy giờ?

4 lines
10.

Người đàn ông thường ăn tối lúc mấy giờ?

4 lines
11.

Họ nên gặp nhau ở thư viện vào lúc mấy giờ?

4 lines
12.

Nam và nữ gặp nhau vào lúc mấy giờ?

4 lines
13.

Hai người đang nói về việc gặp nhau để ăn tối. Ahmed gặp Rose lúc mấy giờ?

a)

Nửa giờ sau sáu (6:30)

b)

Quý đến tám (7:45)

c)

Quý sau bảy (7:15)

14.

Họ sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?

a)

Nửa giờ sau tám (8:30)

b)

Quý đến tám (7:45)

c)

Quý sau tám (8:15)

15.

Khi nào tàu rời ga? (đề anh ấy đi công tác)

a)

9.30

b)

9.00

c)

9.15 (Quý sau chín)

16.

Tàu hỏa bị trễ. Tàu hỏa khởi hành lúc mấy giờ?

4 lines
17.

Một người đàn ông đang nói về chuyến đi tàu hỏa của họ. Tàu hỏa khởi hành lúc mấy giờ?

4 lines
18.

Saima sẽ gặp bạn cô ấy lúc mấy giờ?

a)

8.00

b)

9.00

c)

10.00 (Mười giờ)

19.

Khi nào cuộc họp của sinh viên bắt đầu?

4 lines
20.

Một người đàn ông đang gọi cho đồng nghiệp của mình về cuộc họp với khách hàng. Khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu?

4 lines
21.

Họ quyết định gặp nhau khi nào?

4 lines
22.

Khi nào Anna sẽ gặp bạn mình?

4 lines
23.

Một người đàn ông đang gọi điện cho bạn mình, Maria. Khi nào anh ta sẽ gặp cô ấy?

4 lines
24.

Anh ấy sẽ đến muộn bao lâu?

4 lines
25.

Hãy nghe David nói về hội nghị. Ông ấy đã nói trong bài?

4 lines
26.

Anh ấy sẽ đến muộn bao lâu?

4 lines
27.

Hãy nghe David nói về hội nghị. Ông ấy đã nói trong bài phát biểu bao lâu?

a)

10 minutes

b)

20 minutes

c)

15 minutes

28.

Mất bao lâu để đến ga?

a)

10 minutes

b)

20 minutes

c)

30 minutes

29.

Người phụ nữ đang thảo luận về thói quen tập thể dục mới của mình. Cô ấy đành bao nhiêu thời gian để đạp xe?

a)

35 minutes

b)

15 minutes

c)

25 minutes

30.

Người phụ nữ đang gọi điện cho một người bạn về cuộc hẹn ăn tối. Phải mất bao lâu để đến ga?

a)

20 minutes

b)

10 minutes

c)

40 minutes

31.

Trẻ em nên ăn trái cây vào thời điểm nào là tốt nhất?

a)

In the morning

b)

In the evening

c)

In the afternoon

32.

Cô ấy thường viết thư khi nào?

a)

In the evenings

b)

In the afternoons

c)

In the mornings

33.

Khi nào họ sắp xếp gặp nhau? (to discuss our upcoming project)

a)

Tuesday

b)

Saturday

c)

Sunday

34.

Khi nào họ chơi bóng đá?

4 lines
35.

Diễn giả đang nói về lịch trình hàng tuần của họ. Cuộc họp được lên lịch khi nào?

a)

friday afternoon

b)

wednesday afternoon

c)

thursday afternoon

36.

Phòng khám bác sĩ đang gọi về việc thay đổi lịch hẹn. Khi nào thì có lịch hen mới?

a)

Sunday the 16th

b)

Friday the 14th

c)

Thursday 13th

37.

Khi nào họ gặp nhau?

4 lines
38.

Khi nào cuộc họp diễn ra?

4 lines
39.

Cô gái gọi điện tới cửa hàng, cô ấy cần máy tính khi nào?

a)

Friday

b)

Tuesday

c)

Saturday

40.

Khi nào anh ấy sẽ nộp bài tập?

4 lines
41.

Julie đang hỏi giáo sư của cô ấy về bài tập. Khi nào thì bài tập phải nộp?

a)

On Thursday

b)

On Saturday morning

c)

on Monday

42.

Trứng có giá bao nhiêu?

a)

1.25 pound

b)

1.50 pound hoặc 2.50 pounds

c)

2 pounds

43.

Max có thể trả bao nhiêu cho chiếc máy tính này?

a)

350 pounds

b)

150 pounds

c)

250 pounds

44.

Chiếc xe nhỏ nhất có giá bao nhiêu?

a)

1250 pounds

b)

2250 pounds

c)

3250 pounds

45.

Cái gì không phải là bản gốc?

a)

Furniture

b)

Door

c)

Window

46.

Cô ấy khuyên gì cho những người thiều động lực trong công việc?

a)

quit the job

b)

ask for a salary increase

c)

request a transfer

47.

Họ cần sửa chữa gì cho tòa nhà?

a)

Windows

b)

Doors

c)

Gate

48.

Cô ấy đi mua sắm ở đâu?

a)

at a new shopping mall

b)

at a local market

c)

at a convenient store

49.

Cái gì không phải là bản gốc?

4 lines
50.

ì cho tòa nhà?

a)

Windows

b)

Doors

c)

Gate

51.

Cô ấy đi mua sắm ở đâu?

a)

at a new shopping mall

b)

at a local market

c)

at a convenient store

52.

Cô ấy thích làm gì nhất vào thời gian rảnh rỗi?

a)

going shopping

b)

playing sports

c)

going to the theatre

53.

Cô ấy giỏi môn thể thao nào?

a)

Running

b)

Swimming

c)

Football

54.

Diễn viên thích làm gì?

a)

Jogging

b)

Swimming

c)

Drawing

55.

Trường đang xây dựng thứ gì mới vậy?

a)

A stadium

b)

A performance space

c)

A school yard

56.

Ông khuyên người trẻ nên làm gì để tiết kiệm tiền?

a)

Cook for yourself

b)

Save money

c)

Buy things online

57.

Anh ấy thích điều gì ở Dubai?

a)

He gets a higher salary

b)

He enjoys the weather here

c)

He enjoys his job here

58.

Ngôi nhà của Jack có màu gì?

a)

Red

b)

Black

c)

Green

59.

Anh ấy đã mua áo sơ mi màu gì?

a)

Blue

b)

Black

c)

Red

60.

Ngôi nhà của giáo viên có màu gì?

a)

Green

b)

Red

c)

White

61.

Anh ấy làm gì sau giờ làm việc?

a)

Go to the coffee shop

b)

Play football

c)

Go home

62.

Con trai cô ấy thích học môn gì?

a)

Science

b)

Art

c)

Math

63.

Họ đã dành bao nhiêu tuần ở Ấn Độ?

a)

One week

b)

Three weeks

c)

Two weeks

64.

Họ sẽ học ở nước nào vào học kỳ tới?

a)

France

b)

Italy

c)

Germany

65.

Người đàn ông uống gì?

4 lines
66.

Cô ấy uống gì vào bữa trưa?

a)

Milk

b)

Coffee

c)

Iced tea

67.

Chị gái cô ấy uống gì?

a)

Water

b)

Tea

c)

Coffee

68.

Anh trai phải uống gì?

a)

Tea

b)

Juice

c)

Water

69.

Vợ anh ấy thích làm gì?

a)

sightseeing

b)

going shopping

c)

photography

70.

Tại sao cô ấy trở thành nhà khoa học?

a)

a large stone

b)

her dream

c)

her favorite collection

71.

Thị trấn sẽ có bao nhiêu tòa nhà?

a)

1000

b)

2000

c)

3000

72.

Công việc đầu tiên của nhà văn là gì?

a)

cook

b)

reporter

c)

teacher

73.

Anh ấy đã điều chỉnh cuộc họp như thế nào?

a)

cancel the meeting

b)

having the meeting without him

c)

having the meeting another day

74.

Tại sao anh ấy gọi cho bạn mình?

a)

To make an appointment

b)

To say hello

c)

Suggest a drink

75.

Người mẹ yêu cầu con gái mua gì?

a)

eggs

b)

chocolates

c)

bread

76.

Tại sao cô ấy không thể đón con?

a)

meet her client

b)

have an urgent meeting

c)

stay late at the office

77.

Cô ấy giới thiệu phim gì?

a)

comedy film

b)

action film

c)

horror film

78.

Anh ấy đi lại bằng cách nào?

a)

by train

b)

by car

c)

by bus

79.

Anh ấy sử dụng phương tiện gia

4 lines
80.

Anh ấy đi lại bằng cách nào?

a)

by train

b)

by car

c)

by bus

81.

Anh ấy sử dụng phương tiện giao thông nào để đi làm?

a)

by bus

b)

by train

c)

by car

82.

Sắp tới trường sẽ có tiệc, giáo viên nên chuẩn bị những gì?

a)

Prepare drinks

b)

Arrange the seat

c)

Order the food

83.

Tại sao cô ấy thức dậy sớm?

a)

to exercise

b)

to have some quiet time

c)

to do housework

84.

Tại sao anh ấy học lái xe?

a)

driving a car is his dream

b)

he hates public transport

c)

he has to drive to work

85.

Anh ấy mua gì trực tiếp tại cửa hàng?

a)

Books

b)

Clothes

c)

Trousers

86.

Anh ấy đang mô tả khu vực nào?

a)

a university area

b)

a park

c)

a library

87.

Một người đàn ông muốn mua một ngôi nhà mới. Vấn đề lớn nhất của anh ta là gì?

a)

choosing the proper area

b)

financial problems

c)

persuading his family

88.

Thành phố này bao nhiêu tuổi?

a)

150 years

b)

1500 years

c)

2000 years

89.

Văn phòng ở tầng nào?

a)

on the first floor

b)

on the second floor

c)

on the third floor

90.

Anh ta muốn đi đâu vào ngày mai?

4 lines
91.

Một người đàn ông đang gọi điện cho bạn mình. Anh ấy đang ở đâu?

a)

The town hall

b)

The city center

c)

The museum

92.

Pier và Emma. Họ đã mang gì cho chuyến dã ngoại?

a)

clothes

b)

fruit

c)

food

93.

Dân số của ngôi làng này là bao nhiêu?

a)

10.000

b)

2.000

c)

5.000

94.

Họ sẽ gặp nhau ở đâu?

a)

at the university

b)

at the station

c)

at the park

95.

Anh ấy đã chọn nghề gì?

a)

to work in business

b)

to be a teacher

c)

to keep studying

96.

Anh ấy đã học khóa gì?

a)

Management

b)

Computer

c)

Leadership

97.

Cô ấy thích nhất điều gì ở bộ phim?

a)

the car scenes

b)

the fight scenes

c)

the mountain scenes

98.

Cả hai đều thích điều gì ở bộ phim?

a)

the characters

b)

the ending

c)

the plot

99.

Anh ây đã gọi điện để nói gì?

a)

to say hello

b)

to meet Felix

c)

to say thank you

100.

Anh ấy đã bán được bao nhiêu bản?

a)

Over 300.000 copies

b)

100.000 copies

c)

30.000 copies

101.

Họ gặp nhau ở đâu để đi xe buýt về nhà?

a)

hotel entrance

b)

bus station

c)

marketplace

102.

Anh ấy quên cái gì?

a)

Money

b)

Phone

c)

Glasses

103.

Cô ấy chụp ảnh ai thể?

a)

The girl's team

b)

The boy's team

c)

Anna, Sara and the girl's team

104.

Có bao nhiêu người Mỹ?

a)

one

b)

two

c)

three

105.

Họ cần đi cửa nào để tới Edinburgh?

a)

Two

b)

Three

c)

Four

106.

Bạn nhấn số mấy để mua một chiếc máy tính mới?

a)

Two

b)

Three

c)

Four

107.

Which room is he

4 lines
108.

Họ cần đi cửa nào để tới Edinburgh?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

109.

Số nào bạn nhấn để mua một chiếc máy tính mới?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

110.

Phòng nào là phòng yêu thích của cô ấy?

a)

Phòng tắm

b)

Nhà bếp

c)

Phòng ngủ

111.

Phòng nào là phòng lớn nhất trong nhà cô ấy?

a)

Phòng khách

b)

Phòng ngủ

c)

Nhà bếp

112.

Cô ấy đã làm gì vào cuối tuần trước?

a)

Ở nhà

b)

Đi mua sắm

c)

Đi xem phim

113.

Thời tiết hôm nay như thế nào?

a)

Lạnh và không ẩm

b)

Nóng và ẩm

c)

Lạnh và ẩm

114.

Gia đình này thường làm gì vào cuối tuần?

a)

Đi với bạn bè

b)

Đi bowling

c)

Đi dạo

115.

Họ cần lời khuyên gì để trang trí phòng khách?

a)

Cách mua ghế sofa

b)

Nơi mua cốc

c)

Nơi mua bàn mới

116.

Khu vực nào có thời tiết tốt nhất?

a)

Ở phía nam

b)

Ở phía đông

c)

Ở phía tây

117.

Tại sao chuyến bay bị hủy?

a)

Không có nhân viên bay

b)

Bảo trì máy bay

c)

Điều kiện thời tiết kém

118.

Một cô gái đang gọi cho mẹ. Cô ấy muốn chiếc váy nào?

a)

Dài và xanh

b)

Dài và đỏ

c)

Ngắn và đỏ

119.

Cô ấy thường làm gì vào thứ bảy?

a)

Chơi thể thao

b)

Đi công viên

c)

Gặp gia đình

120.

Một người phụ nữ đang gọi cho bạn. Cô ấy đã mất cái gì?

a)

Điện thoại

b)

Sách

c)

Tiền

121.

Tại sao chuyến thăm bảo tàng bị hủy?

a)

Tham gia các hoạt động khác

b)

Điều kiện thời tiết kém

c)

Không đủ người

122.

Năm ngoái anh ấy thường làm gì?

a)

Chạy

b)

Đạp xe

c)

Đi bộ

123.

Văn phòng ở đâu?

a)

Đối diện khách sạn

b)

Gần công viên

c)

Đối diện nhà ga

124.

Ý kiến của anh ấy về việc đi tàu là gì?

a)

Tiện lợi

b)

Thân thiện

c)

Thực tế

125.

Quán cà phê ở đâu?

a)

Bên cạnh nhà ga

b)

Gần cửa hàng quà tặng

c)

Đối diện cửa hàng quà tặng

126.

Ai sẽ đến thăm anh ấy vào cuối tuần này?

a)

Mẹ anh ấy

b)

Chị gái anh ấy

c)

Chị gái anh ấy và các con của cô ấy

127.

Cô ấy sống với ai?

a)

Đồng nghiệp của cô ấy

b)

Chị gái cô ấy

c)

Bạn thân

128.

Tại sao cô ấy muốn trở thành một nhà văn?

a)

Giúp đỡ mọi người

b)

Kiếm tiền

c)

Giấc mơ của cô ấy

129.

Câu lạc bộ gần đâu?

a)

Một công viên

b)

Một thư viện

c)

Một quán cà phê

130.

Cho mèo ăn gì?

a)

Sữa

b)

c)

Thức ăn cho mèo

131.

Anh ấy cần mua gì cho chị gái?

a)

Sô cô la

b)

Trứng

c)

Sữa

132.

Anna đã nói gì về George?

a)

Anh ấy giỏi công việc của mình

b)

Anh ấy trả cho cô ấy nhiều

c)

Anh ấy đã dạy cô ấy nhiều

133.

Anh ấy muốn trở thành gì?

a)

Phóng viên

b)

Đầu bếp

c)

Nhà văn

134.

Số điện thoại của cửa hàng là gì?

a)

20 10 30

b)

10 20 30

c)

30 10 20

135.

Cô ấy sẽ làm gì?

a)

Đi đến quán cà phê

b)

Đi lái xe

c)

Đi dã ngoại

136.

Cô ấy có điểm gì chung với mẹ?

a)

Họ trông giống nhau

b)

Họ có sở thích tương tự

c)

Họ có đặc điểm tương tự

137.

Họ dự định làm gì cùng nhau?

a)

Đi đến quán cà phê

b)

Lên kế hoạch sau

c)

Ăn tối cùng nhau

138.

Cô ấy đi đâu với gia đình?

a)

Núi

b)

Hồ

c)

Công viên

139.

Họ chờ xe buýt ở đâu?

a)

Bên cạnh khách sạn

b)

Gần lối vào chính của khách sạn

c)

Bên lối vào chính của khách sạn

140.

Cô ấy thường làm gì vào buổi tối?

a)

Nghe nhạc

b)

Đi dạo

c)

Đi đến quán cà phê

141.

Phòng nào họ sẽ học?

a)

Phòng 201

b)

Phòng 301

c)

Phòng 302

142.

Stephanie bao nhiêu tuổi?

a)

21

b)

22

c)

2

143.

Ally làm gì vào buổi tối?

a)

nghe nhạc

b)

đi dạo

c)

đi đến quán cà phê

144.

Họ sẽ học ở phòng nào?

a)

Phòng 201

b)

Phòng 301

c)

Phòng 302

145.

Stephanie bao nhiêu tuổi?

a)

21

b)

22

c)

23

146.

Anh ấy cảm thấy như thế nào?

a)

Bị ốm

b)

Buồn

c)

Khỏe

147.

Một người phụ nữ đang nói về công việc của mình. Việc làm nhà văn khác với các công việc khác như thế nào?

a)

Cô ấy làm việc không theo giờ giấc

b)

Cô ấy không có mức lương cao

c)

Cô ấy không có nơi làm việc cố định

148.

Họ đã đi đâu năm ngoái?

a)

Cắm trại

b)

Đạp xe

c)

Đi bowling

149.

Cô ấy chọn đi đâu vào kỳ nghỉ?

a)

Phía nam

b)

Công viên

c)

Núi

150.

Điều gì đặc biệt về bài hát mới?

a)

Ca sĩ

b)

Lời bài hát

c)

Giai điệu

151.

Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí là gì?

a)

Lửa từ vùng nông thôn

b)

Chất ô nhiễm từ xe hơi

c)

Khói từ nhà máy

152.

Anh ấy nhớ điều gì nhất về những ngày đi học?

a)

Bài tập về nhà

b)

Các lớp lịch sử

c)

Giáo viên

153.

Cô ấy làm gì vào kỳ nghỉ?

a)

Vẽ

b)

Đi bộ

c)

Nấu ăn

154.

Họ mua gì?

a)

Sách

b)

Quần

c)

Quần áo

155.

Những điểm tương đồng giữa mẹ và dì của anh ấy là gì?

a)

Họ đều gầy

b)

Họ có cùng màu mắt

c)

Họ có cùng màu tóc

156.

Giáo sư muốn cô ấy làm gì?

a)

Nghiên cứu

b)

Làm báo cáo

c)

Nói chuyện tại hội nghị

157.

Anh ấy mua gì ở cửa hàng?

a)

Một chiếc áo phông

b)

Một bộ đồ cho văn phòng.

c)

Một chiếc mũ

158.

Cô ấy thường làm gì trong thời gian rảnh?

a)

Đi đến nhà hát và chơi thể thao

b)

Chơi thể thao và đi mua sắm

c)

Ở nhà và mua sắm trực tuyến

159.

Họ đi đâu khi du lịch đến Ấn Độ?

a)

Đi đến công viên

b)

Đi đến những nơi nổi tiếng

c)

Đi ra ngoài ăn

160.

Họ làm những hoạt động ngoài trời nào vào buổi chiều?

a)

Chơi golf

b)

Đi đến lớp học khiêu vũ

c)

Chơi bridge

161.

Cô ấy đi bộ ở đâu mỗi tối?

a)

Khu vực đại học

b)

Công viên

c)

Trường cao đẳng

162.

Họ cần chuẩn bị bao nhiêu ghế cho một cuộc họp?

a)

10

b)

20

c)

30

163.

Cô ấy đã yêu cầu quán cà phê tìm đồ vật bị mất ở đâu?

a)

Trên ghế sofa

b)

Trong góc

c)

Trên bàn

164.

Họ gặp nhau ở đâu?

a)

Bãi đậu xe

b)

Cổng chính

c)

Cổng trường

165.

Con gái đang gọi cho cha. Cô ấy đã mua gì?

a)

Quần

b)

Một chiếc đầm

c)

Kính

166.

Cô ấy đi học như thế nào?

a)

Cô ấy đi bộ

b)

Cô ấy lái xe

c)

Cô ấy đi xe buýt

167.

Chị gái của cô ấy trông như thế nào?

a)

Thấp

b)

Cao

c)

Gầy

168.

Một người đàn ông đang gọi cho vợ. Họ đã gặp nhau ở đâu?

a)

Tại công viên

b)

Tại nhà ga

c)

Ngoài một cửa hàng

169.

Anh ấy sẽ làm gì với con trai mình sau khi gặp cô giáo của cậu?

a)

Làm bài tập về nhà

b)

Sắp xếp một giáo viên riêng

c)

Học với giáo viên Toán

170.

Một người phụ nữ đang giới thiệu một buổi hòa nhạc. Buổi hòa nhạc sẽ kết thúc với?

a)

Một màn trình diễn bất ngờ

b)

Một số ưu đãi đặc biệt

c)

Nhóm yêu thích của thành phố

171.

Giá của các sản phẩm tẩy rửa là bao nhiêu?

a)

một bảng năm mươi (1.50)

b)

hai bảng

c)

một xu

172.

Chim làm gì vào mùa đông?

a)

Chúng tìm kiếm dự trữ thực phẩm

b)

Chúng ở trong nhóm để bảo vệ

c)

Chúng di cư đến các vùng khác

173.

Trà được phục vụ ở đâu?

a)

Công ty

b)

Thuyền trên sông

c)

Khách sạn