NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về Sữa Mẹ
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
1. Giá trị dinh dưỡng chính của sữa mẹ là gì? A. Chỉ chứa nước B. Giàu protein và vitamin C. Chỉ chứa đường D. Không có giá trị dinh dưỡng
Chỉ có vitamin A
Giàu carbohydrate và khoáng chất
Chỉ chứa chất béo
B. Giàu protein và vitamin
2. Cơ chế tiết sữa mẹ được điều khiển bởi hormone nào? A. Insulin B. Oxytocin C. Adrenaline D. Estrogen
B. Oxytocin
C. Adrenaline
A. Insulin
D. Estrogen
3. Lợi ích lớn nhất của việc cho trẻ bú sữa mẹ là gì? A. Tiết kiệm tiền B. Tăng cường hệ miễn dịch C. Giúp trẻ ngủ ngon D. Làm trẻ thông minh hơn
A. Tăng cường sức khỏe tim mạch
C. Giúp trẻ phát triển chiều cao
D. Làm trẻ ít quấy khóc hơn
B. Tăng cường hệ miễn dịch
4. Thời gian lý tưởng để cho trẻ bú sữa mẹ là bao lâu? A. 1 tháng B. 6 tháng C. 1 năm D. 2 năm
5 tháng
D. 2 năm
3 tháng
1 tháng rưỡi
5. Cách cho bú đúng cách là gì? A. Để trẻ tự bú B. Bú theo giờ C. Bú khi trẻ khóc D. Bú trong khi ngủ
B. Bú theo giờ
D. Bú trong khi ngủ
A. Để trẻ tự bú
C. Bú khi trẻ khóc
6. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn bổ sung? A. 2 tháng B. 4 tháng C. 6 tháng D. 1 năm
B. 4 tháng
C. 6 tháng
D. 1 năm
A. 2 tháng
7. Sữa mẹ có chứa chất nào giúp trẻ phát triển trí não? A. DHA B. Vitamin D C. Canxi D. Sắt
Omega-3
A. DHA
Protein
Vitamin C
8. Tình huống: Một bà mẹ trẻ cảm thấy không đủ sữa cho con. Cô ấy nên làm gì? A. Ngừng cho bú B. Tìm hiểu thêm về dinh dưỡng C. Cho trẻ uống sữa công thức D. Không làm gì cả
D. Tham khảo ý kiến bác sĩ về thuốc
A. Tăng cường cho bú
C. Chỉ cho trẻ ăn dặm
B
9. Sữa mẹ có thể giúp trẻ phòng ngừa bệnh gì? A. Cảm lạnh B. Tiểu đường C. Bệnh tim D. Tất cả các bệnh trên
F. Bệnh viêm phổi
G. Bệnh tiêu hóa
D. Tất cả các bệnh trên
E. Bệnh ung thư
10. Lợi ích của việc cho trẻ bú mẹ kéo dài là gì? A. Giúp mẹ giảm cân B. Tăng cường tình cảm giữa mẹ và con C. Giảm nguy cơ ung thư D. Tất cả các lợi ích trên
A. Chỉ giúp mẹ giảm cân
B. Không có lợi ích nào
D. Tất cả các lợi ích trên
C. Tăng nguy cơ bệnh tật
