wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第3課言葉

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
不自由(ふじゆう)
a)
tự do
b)
tàn tật, không tự do
c)
lý do
2.
自由(じゆう)
a)
tự do
b)
thiếu tự do
c)
lý do
3.
無駄(むだ)
a)
có ích
b)
quá sức
c)
lãng phí
4.
大変(たいへん)
a)
biến thái
b)
lạ
c)
vất vả
5.
無理(むり)
a)
quá sức
b)
vô lý
c)
lãng phí
6.
不注意(ふちゅうい)
a)
chú ý
b)
rất chú ý
c)
không chú ý
7.
当然(とうぜん)
a)
đương nhiên
b)
trúng
c)
hôm nay
8.
意外(いがい)
a)
chú ý
b)
bề ngoài
c)
không ngờ đến
9.
結構(けっこう)
a)
kết hôn
b)
đủ
c)
cấu kết
10.
派手(はで)
a)
sang trọng
b)
xinh\
c)
lòe loẹt
11.
地味(じみ)
a)
giản dị
b)
lập dị
c)
địa chỉ
12.
楽(らく)
a)
nhạc
b)
dễ, nhàn
c)
liên lạc
13.
面倒(めんどう)
a)
dễ
b)
đổ
c)
phức tạp
14.
失礼(しつれい)
a)
thất lễ
b)
vui
c)
vào
15.
お洒落(しゃれ)
a)
thời trang
b)
lòe loẹt
c)
khó
16.
変(へん)
a)
quý hiếm
b)
lạ
c)
vui
17.
まし
a)
tăng lên
b)
giảm
c)
tốt lên
18.
幸(しあわ)せ
a)
hạnh phúc
b)
bối rối
c)
rối loạn
19.
得意(とくい)
a)
kém
b)
giỏi
c)
xấu
20.
苦手(にがて)
a)
giỏi
b)
tốt
c)
kém
21.
退屈(たいくつ)
a)
ích kỉ
b)
vui
c)
chán
22.
健康(けんこう)
a)
khỏe khoắn
b)
yếu đuối
c)
đủ
23.
苦(くる)しい
a)
vui
b)
khó
c)
khổ
24.
平気(へいき)
a)
nóng vội
b)
tốt bụng
c)
bình thản
25.
不満(ふまん)
a)
bất mãn
b)
lãng phí
c)
vô lý
26.
満足(まんぞく)
a)
thiếu
b)
thỏa mãn
c)
đầy xe
27.
消極的(しょうきょくてき)
a)
tích cực
b)
cực khổ
c)
tiêu cực
28.
我儘(わがまま)
a)
ghen tị
b)
cay cú
c)
ích kỉ
29.
けち
a)
keo kiệt
b)
hào phóng
c)
dễ tính
30.
正直(しょうじき)
a)
chính xác
b)
chính trực
c)
trung thành
31.
我慢強(がまんづよ)い
a)
khó
b)
mạnh
c)
chịu đựng giỏi
32.
大人(おとな)しい
a)
trầm lặng, hiền lành
b)
vui tính
c)
khó tính
33.
痒(かゆ)い
a)
sôi
b)
nước nóng
c)
ngứa
34.
羨(うらや)ましい
a)
ghen tị, muốn'
b)
cay cú
c)
lòe loẹt
35.
悔(くや)しい
a)
ghen tị
b)
buồn
c)
cay cú, tiếc
36.
積極的(せっきょくてき)
a)
tiêu cực
b)
tích cực
c)
rõ rãng