Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Kiểm Tra Kiến Thức Django (Buổi 1-3)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Web Framework là gì?

a)

Một bộ công cụ và thư viện giúp đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng web.

b)

Một ngôn ngữ lập trình chỉ dùng để tạo trang web tĩnh.

c)

Một giao thức mạng dùng để truyền dữ liệu giữa máy chủ và trình duyệt.

d)

Một phần mềm để chỉnh sửa giao diện HTML và CSS.

2.

Trong kiến trúc MTV của Django, "T" đại diện cho thành phần nào?

a)

Template, dùng để định nghĩa giao diện người dùng.

b)

Test, dùng để kiểm tra lỗi trong ứng dụng.

c)

Task, dùng để xử lý các công việc ngầm.

d)

Table, dùng để lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

3.

Lệnh nào dùng để khởi tạo một project Django mới?

a)

python startproject myproject

b)

django-admin startapp myapp

c)

django-admin startproject myproject .

d)

pip install django myproject

4.

Trong buổi học đầu tiên, chúng ta sử dụng môi trường ảo (venv) để làm gì?

a)

Để bảo mật project khỏi virus.

b)

Để tạo một môi trường biệt lập cho các thư viện của project, tránh xung đột.

c)

Để chạy lệnh django-admin mà không cần cài đặt Python.

d)

Để project có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau.

5.

Lệnh nào dùng để khởi động máy chủ phát triển (development server) của Django?

a)

python manage.py runserver

b)

python runserver.py

c)

django runserver

d)

pip startserver

6.

Điểm khác biệt chính giữa Project và App trong Django là gì?

a)

Project dùng để chạy ứng dụng, App dùng để cài đặt thư viện.

b)

App là một phần của Project, nhưng Project có thể không có App nào.

c)

Project là toàn bộ ứng dụng web, còn App là một module chức năng độc lập, có thể tái sử dụng.

d)

Project chỉ chứa các file Python, còn App chỉ chứa các file HTML.

7.

Lệnh nào dùng để tạo một App mới trong Project?

a)

django-admin newapp myapp

b)

python manage.py startapp myapp

c)

pip install myapp

d)

django startapp myapp

8.

Sau khi tạo một App mới, bạn cần làm gì để Django Project nhận biết nó?

a)

Chạy lệnh python manage.py makemigrations

b)

Thêm tên App vào danh sách INSTALLED_APPS trong settings.py.

c)

Tạo một file urls.py trong thư mục App.

d)

Khởi động lại máy chủ phát triển.

9.

View trong Django đóng vai trò gì?

a)

Hiển thị giao diện người dùng.

b)

Xử lý logic nghiệp vụ và trả về phản hồi HTTP.

c)

Định nghĩa cấu trúc dữ liệu.

d)

Quản lý các file tĩnh như CSS và JavaScript.

10.

Khi một View trả về một chuỗi HTML đơn giản, nó sử dụng đối tượng nào?

a)

HttpResponseRedirect

b)

Http404

c)

HttpResponse

d)

HttpRequest

11.

Trong Django, URLs đóng vai trò gì?

a)

Ánh xạ một đường dẫn web tới một View cụ thể.

b)

Tạo các liên kết nội bộ trong trang web.

c)

Lưu trữ các thông tin người dùng.

d)

Quản lý các file tài nguyên tĩnh.

12.

Hàm include() trong file urls.py của Project được dùng để làm gì?

a)

Để tải các file CSS và JavaScript.

b)

Để nhúng các file HTML vào template.

c)

Để nhúng các đường dẫn (URL patterns) từ một App vào Project.

d)

Để import các thư viện bên ngoài.

13.

Mục đích chính của việc sử dụng Templates là gì?

a)

Tách biệt code HTML (giao diện) khỏi logic Python.

b)

Tăng tốc độ tải trang web.

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

d)

Tự động tạo các form nhập liệu.

14.

Hàm nào được sử dụng trong View để truyền dữ liệu tới Template và tạo phản hồi HTTP?

a)

HttpResponse()

b)

render()

c)

load_template()

d)

context()

15.

Trong Django Template Language, cú pháp {{ ten_bien }} dùng để làm gì?

a)

Để thực hiện một vòng lặp.

b)

Để chạy một câu lệnh điều kiện.

c)

Để hiển thị giá trị của một biến.

d)

Để định nghĩa một khối nội dung.

16.

Cú pháp {% if ... %} thuộc loại nào trong DTL?

a)

Biến (Variable)

b)

Bộ lọc (Filter)

c)

Thẻ (Tag)

d)

Hàm (Function)

17.

Bạn sẽ sử dụng cú pháp nào để hiển thị giá trị của một biến my_string được chuyển đổi thành chữ hoa?

a)

{{ upper(my_string) }}

b)

{{ my_string|upper }}

c)

{{ my_string.upper() }}

d)

{{ upper my_string }}

18.

Kỹ thuật nào giúp chúng ta tái sử dụng code HTML chung cho nhiều trang?

a)

Template Inheritance

b)

Template Caching

c)

Template Formatting

d)

Template Rendering

19.

Trong Template Inheritance, thẻ {% extends ... %} có nhiệm vụ gì?

a)

Khai báo rằng template con này kế thừa từ một template gốc.

b)

Đánh dấu một khối nội dung có thể được ghi đè.

c)

Tải các file JavaScript.

d)

Kết nối đến cơ sở dữ liệu.

20.

Lợi ích chính của Template Inheritance là gì?

a)

Giúp trang web tải nhanh hơn.

b)

Bảo vệ trang web khỏi các cuộc tấn công.

c)

Tránh lặp lại code (tuân thủ nguyên tắc DRY) và dễ dàng bảo trì giao diện.

d)

Cho phép hiển thị dữ liệu động.