wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

📖 ĐỀ KIỂM TRA NĂNG LỰC

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

1. 老师 (Lǎoshī)  

a)

a. Bạn bè

b)

b. Thầy/cô giáo

c)

c. Quốc gia

2.

2. 名片 (Míngpiàn)

a)

a. Tên

b)

b. Danh thiếp

c)

c. Người

3.

3. 贵姓 (Guìxìng)

a)

a. Quý tính, quý danh

b)

b. Rất vui mừng

c)

c. Không sao

4.

4. 没关系 (Méiguānxì)

a)

a. Xin lỗi

b)

b. Không sao, không có gì

c)

c. Học tập

5.

5. 认识 (Rènshí)

a)

a. Biết, quen biết

b)

b. Gọi, tên là

c)

c. Cái gì

6.

1. 你 ____ 什么名字?

a)

a. 是

b)

b. 名字

c)

c. 叫

7.

2. 我 ____ 王明。 

a)

a. 是

b)

b. 叫

c)

c. 姓

8.

3. 请问,您 ____ 姓?

a)

a. 什么

b)

b. 是

c)

c. 贵

9.

4. 他是老师, 我 ____ 学生。

a)

a. 也

b)

b. 不

c)

c. 是

10.

5.  对不起, 我 ____ 名片。

a)

a. 不

b)

b. 没有

c)

c. 有

11.

1. 不好意思,你有名片吗?(Dịch Trung sang Việt)

(a)  

12.

2. 他不是我们的老师 (Dịch Trung sang Việt)

(a)  

13.

3. 你好,很高兴认识你! (Dịch Trung sang Việt)

(a)  

14.

4. 我们是中国人,你是哪国人? (Dịch Trung sang Việt)

(a)  

15.

5. 不好意思,请问你叫什么名字? (Dịch Trung sang Việt)

(a)