wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về quá trình tổng hợp melanin

Total questions: 30

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình vận chuyển melanin chịu tác động bởi những yếu tố nào?

a)

Tyrosinase 1, tyrosinase 2, và MITF.

b)

Tyrosinase 1, tyrosinase 2, và MLTF.

c)

Tyrosinase 1, tyrosinase 2, và NITF.

d)

Tyrosinase 1, tyrosinase 2, và MIFT.

2.

Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi Tyrosine thành DOPA?

a)

Phenylalanine hydroxylase

b)

Tyrosinase

c)

DOPA decarboxylase

d)

Dopamine beta-hydroxylase

3.

Melanin được sản xuất từ đâu và chứa trong gì?

a)

Tế bào sắc tố, chứa trong melanocyte

b)

Tế bào sắc tố, chứa trong melanosome

c)

Tế bào da, chứa trong melanocyte

d)

Tế bào da, chứa trong melanosome

4.

Tyrosinase đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào sau đây?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp melanin

c)

Tổng hợp lipid

d)

Tổng hợp carbohydrate

5.

Quá trình hydroxyl hóa L-tyrosine thành L-DOPA diễn ra nhờ vào yếu tố nào?

a)

Ion sắt

b)

Ion đồng

c)

Ion kẽm

d)

Ion magiê

6.

Quá trình vận chuyển melanin chịu sự tác động của những yếu tố nào?

a)

Tyrosinase 1, tyrosinase 2, MITF

b)

Tyrosinase 1, tyrosinase 3, MITF

c)

Tyrosinase 2, tyrosinase 3, MITF

d)

Tyrosinase 1, tyrosinase 2, MIFT

7.

Câu nào sau đây là câu đúng?

a)

Melanocyte được sản xuất từ các tế bào sắc tố ( melanin), sau đó chứa trong các melanosome

b)

Melanin được sản xuất từ các tế bào sắc tố ( melanocyte), sau đó chứa trong các melanosome

c)

Melanosome được sản xuất từ các tế bào sắc tố ( melanocyte), sau đó chứa trong các melanin

d)

Melanin được sản xuất từ các tế bào sắc tố ( melanosome), sau đó chứa trong các melanocyte

8.

Cơ chế khác của chất làm trắng tác động lên yếu tố nào để loại bỏ gốc tự do?

a)

MC1R

b)

DNA

c)

RNA

d)

Protein

9.

Cơ chế sinh tổng hợp của chất làm trắng( chọn những đáp án đúng)

a)

ức chế vận chuyển melanosome

b)

tác động lên MC1R

c)

tác động lên MC1R

d)

tác động lên sự phân bố melanin và tăng tốc độ tái tạo da.

10.

Hydroquinon hoạt động như thế nào để ức chế enzyme Tyrosinase?

a)

Bằng cách tăng cường sản xuất melanin

b)

Bằng cách ức chế enzyme Tyrosinase

c)

Bằng cách giảm sản xuất DOPA

d)

Bằng cách tăng cường hoạt động của melanosome

11.

Tác dụng của Hydroquinon đối với hoạt động của Tyrosinase là gì?

a)

Tăng hoạt động của Tyrosinase lên 90%

b)

Giảm hoạt động của Tyrosinase xuống 90%

c)

Không ảnh hưởng đến Tyrosinase

d)

Tăng sản xuất melanin

12.

Hydroquinon nồng độ nào hiện nay yêu cầu phải kê đơn kê toa?

a)

Từ 2% trở lên

b)

Từ 4% trở lên

c)

Tất cả nồng độ đều yêu cầu phải kê đơn kê toa

d)

Từ 1% trở lên

13.

Biến chứng nặng nề nhất của Hydroquinon khi bôi thoa trên da là gì?

a)

Ochronosis ngoại sinh

b)

Bệnh mô xám ngoại sinh

c)

Da đề kháng với Hydroquinon

d)

Bệnh mô xám nâu

14.

Những đặc tính nào sau đây của acid Kojic mà em biết?

a)

Ức chế enzyme tyrosinase

b)

Để điều trị tăng sắc tố

c)

Nồng độ 4% tương đương với hiệu quả làm trắng da của Hydroquinon, nhưng kém hơn

d)

Để tăng độ ẩm

15.

Arbutin có những đặc tính nào sau đây?( chọn nhiều câu hỏi đúng)

a)

là 1 dạng HQ nhưng phân tử có thêm Glucose

- Chính phân tử Glucose này quyết định cách làm việc khác nhau và Arbutin dễ dàng được FDA phê duyệt.

b)

Arbutin giết chết tyrosinase

c)

Arbutin ức chế tyrosinase

d)

Chúng ta có thể "ăn" arbutin trong các thực phẩm như: việt quất, nam việt quất, quả dâu gấu, lúa mì, lê

16.

Arbutin được biết đến với công dụng nào nổi bật sau đây?( nhiều đáp án đúng)

a)

Trị nám, tàn nhang

b)

Trị mụn trứng cá

c)

Trị tăng sắc tố sau mụn trứng cá

d)

Trị tăng sắc tố sau ngã xe máy

17.

Azelaic acid có các công dụng gì sau đây?

a)

Trị mụn trứng cá

b)

Ức chế tyrosinase và loại bỏ ROS

c)

Trị nám, tàn nhang

d)

Trị sẹo

18.

Aloesin được chiết xuất từ đâu và có tác dụng gì?

a)

Chiết xuất từ cây trà xanh, làm sáng da

b)

Chiết xuất từ cây lô hội, trị tăng sắc tố da

c)

Chiết xuất từ cây cúc, làm dịu da

d)

Chiết xuất từ cây oải hương, chống lão hóa

19.

Azelaic acid được biết với các chỉ định sau!

a)

dicarboxylic acid được tách ra từ Malaasezia spp

b)

Được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá ở phụ nữ có thai

c)

Được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá ở phụ nữ đang cho con bú, trẻ em các lứa tuổi

d)

Được chỉ định điều trị sẹo rỗ ở phụ nữ có thai

20.

Tại sao corticosteroid thường bị lạm dụng trong làm trắng da?

a)

Vì tác dụng làm trắng da nhanh

b)

Vì không có tác dụng phụ

c)

Vì giá thành rẻ

d)

Vì dễ sử dụng

21.

Một trong những tác dụng phụ của corticosteroid là gì?

a)

Tăng sức đề kháng của da

b)

Giảm huyết áp

c)

Teo da

d)

Tăng cường sản xuất melanin

22.

Niacinamide được biết đến với các đặc tính sau

a)

Là vitamin B3

b)

Niacinamide là Nicotinamide

c)

Củng cố hàng rào bảo vệ da

d)

Được ứng dụng trong mụn trứng cá, đốm nâu, da không đều màu

23.

Retinoids acid có tác động như thế nào lên lớp sừng và các lớp sâu hơn của da?

a)

Gây tổn thương lớp sừng

b)

Tăng cường độ ẩm cho da

c)

Có lợi cho lớp sừng và các lớp sâu hơn

d)

Làm da trở nên nhạy cảm hơn

24.

Thế hệ thứ hai của retinoids acid bao gồm những chất nào?

a)

Retinol và retinal

b)

Etreinate và acitretin

c)

Adapalene và bexarotene

d)

Trifarotene và tretinoin

25.

Tác dụng không mong muốn của retinoids acid là gì?

a)

Tăng cường độ ẩm cho da

b)

Làm da trở nên mịn màng

c)

Khô da, bong vảy, tăng nguy cơ bỏng nắng

d)

Giảm nguy cơ lão hóa da

26.

Những retinoids nào ưu tiên đầu tay dùng trong mụn trứng cá?

a)

Adapalen, Tazarotene

b)

Tretioinin

c)

Retinol

d)

Retinal

27.

Isotretionin thuộc thế hệ thứ mấy trong phân nhóm Retinoids?

a)

Thế hệ 1

b)

Thế hệ 2

c)

Thế hệ 3

d)

Thế hệ 4

28.

Retinoids nào ưu tiên đầu tay sử dụng trong trị liệu sẹo rỗ do trứng cá?

a)

Tretionin

b)

Adapalen, Tazarotene

c)

Retinol

d)

Trifarone

29.

Retinoids nào ưu tiên dùng kéo dài cho da lão hóa?

a)

Retinol

b)

Adapalen

c)

Trifaroten

d)

Tazaroten

30.

Các chất làm trắng toàn thân nào em biết?

a)

Glutathion

b)

PL: Polypodium leucomotos

c)

Tranexamic acid

d)

Pycnogenol