wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8.UNIT2.LIFE IN THE COUNTRYSIDE

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với "picturesque"?

a)

ugly

b)

beautiful

c)

dangerous

d)

crowded

2.

Từ nào trái nghĩa với "hospitable"?

a)

friendly

b)

kind

c)

unfriendly

d)

helpful

3.

The word collection means …

a)

sự thuận tiện

b)

sự sưu tầm, sự thu gom

c)

sự canh tác

d)

khu vực thi công

4.

A collector is …

a)

người sưu tầm, người thu gom

b)

người xây dựng

c)

người xuất khẩu

d)

người canh tác

5.

A collector is …

a)

người sưu tầm, người thu gom

b)

người xây dựng

c)

người xuất khẩu

d)

người canh tác

6.

The word cultivation means …

a)

sự thuận tiện

b)

sự quấy rầy

c)

sự canh tác

d)

lỗi thời

7.

A disturbance is …

a)

sự thanh bình

b)

sự quấy rầy, làm phiền

c)

sự sưu tầm

d)

nhịp sống

8.

The word disturbing means …

a)

nhiễu loạn, gây rối

b)

thanh bình

c)

lỗi thời

d)

thuận tiện

9.

The word convenience means …

a)

sự thuận tiện, tiện lợi

b)

sự canh tác

c)

sự thu gom

d)

khu vực thi công

10.

To pick something means …

a)

dựng lều

b)

xuất khẩu

c)

nhặt, hái

d)

canh tác

11.

To put up a tent/camp means …

a)

dựng lều

b)

phá bỏ

c)

chăn giữ

d)

gặt hái

12.

The phrase pace of life means …

a)

nhịp sống

b)

sự thanh bình

c)

sự thuận tiện

d)

sự quấy rầy

13.

To export goods means …

a)

nhập khẩu

b)

xuất khẩu

c)

cho ăn

d)

phơi khô

14.

A construction site is …

a)

ruộng lúa

b)

khu vực thi công

c)

vườn cây ăn quả

d)

khu nghỉ dưỡng

15.

The word tranquil means …

a)

lỗi thời

b)

thanh bình

c)

mến khách

d)

đẹp, hấp dẫn

16.

Old-fashioned means …

a)

hiện đại

b)

thanh bình

c)

lỗi thời

d)

tiện lợi

17.

A picturesque view is …

a)

đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)

b)

rộng lớn, bao la

c)

lỗi thời

d)

thuận tiện

18.

The word specialty means …

a)

đặc sản

b)

sự quấy rầy

c)

sự thuận tiện

d)

cơ bắp

19.

A well-trained worker is …

a)

chăn giữ vật nuôi

b)

lành nghề, có tay nghề

c)

giữ liên lạc

d)

canh tác

20.

To unload means …

a)

dỡ hàng

b)

chất hàng

c)

vắt sữa

d)

phơi khô

21.

A lighthouse is …

a)

đèn biển, hải đăng

b)

khu nghỉ dưỡng

c)

đặc sản

d)

nhịp sống

22.

A resort is …

a)

khu vực thi công

b)

khu nghỉ dưỡng

c)

ruộng lúa

d)

đèn biển

23.

The word hospitable means …

a)

lỗi thời

b)

mến khách, hiếu khách

c)

thuận tiện

d)

giữ dáng

24.

amusement

a)

nỗi buồn

b)

sự vui chơi, giải trí

c)

sự tức giận

d)

sự ngạc nhiên

25.

canal

a)

con sông

b)

con mương nhỏ

c)

kênh đào

d)

hồ nước

26.

canal

a)

con sông

b)

con mương nhỏ

c)

kênh đào

d)

hồ nước

27.

coastal

a)

thuộc miền núi

b)

thuộc ven biển

c)

thuộc sa mạc

d)

thuộc thành phố

28.

comfortably

a)

một cách khó khăn

b)

một cách thoải mái

c)

một cách nguy hiểm

d)

một cách nhanh chóng

29.

convenient

a)

xa xôi

b)

tiện lợi

c)

bất tiện

d)

đẹp đẽ

30.

cottage

a)

biệt thự lớn

b)

nhà tranh/nhà nhỏ ở nông thôn

c)

lâu đài cổ

d)

nhà chọc trời

31.

countryside

a)

vùng nông thôn

b)

trung tâm thành phố

c)

ngoại ô

d)

vùng núi cao

32.

crowded

a)

vắng vẻ

b)

đông đúc

c)

ồn ào

d)

nguy hiểm

33.

cultural

a)

thuộc kinh tế

b)

thuộc văn hóa

c)

thuộc thể thao

d)

thuộc chính trị

34.

entertainment

a)

sự học tập

b)

sự giải trí

c)

sự nghỉ ngơi

d)

sự nghiên cứu

35.

facility

a)

cơ sở vật chất

b)

phong cảnh

c)

dân cư

d)

nghề nghiệp

36.

harvester

a)

máy bơm nước

b)

máy cày

c)

máy gặt

d)

máy xay

37.

hectic

a)

nhàn rỗi

b)

bận rộn, sôi động

c)

buồn tẻ

d)

yên tĩnh

38.

herd

a)

gieo hạt

b)

chăn, dắt (gia súc)

c)

tưới nước

d)

thu hoạch

39.

hometown

a)

thành phố lớn

b)

quê hương

c)

thủ đô

d)

nông trại

40.

hustle and bustle

a)

sự nhộn nhịp, hối hả

b)

sự yên bình

c)

sự cô đơn

d)

sự mệt mỏi

41.

noisy

a)

yên tĩnh

b)

ồn ào

c)

vắng vẻ

d)

buồn bã

42.

refill

a)

đổ rỗng

b)

làm đầy lại

c)

thay thế

d)

tháo bỏ

43.

reflect

a)

phản chiếu, phản ánh

b)

ghi nhớ

c)

xây dựng

d)

làm hỏng

44.

scenery

a)

sân chơi

b)

phong cảnh

c)

cơ sở vật chất

d)

trò chơi

45.

surrounded

a)

bị cô lập

b)

được bao quanh

c)

được che giấu

d)

bị phá hủy