Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Python cơ bản

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Giả sử có đoạn code sau:

name = input("Nhập tên của bạn: ")

print("Xin chào", name)

Nếu người dùng nhập "An", chương trình sẽ in ra:?

a)

name

b)

Xin chào name

c)

Xin chào An

d)

An

2.

Lệnh nào dùng để in ra màn hình trong Python?

a)

echo()

b)

print()

c)

display()

d)

show()

3.

Ký hiệu nào dùng để viết chú thích (comment) trong Python?

a)

//

b)

c)

#

d)

/* */

4.

Kết quả của lệnh print(2 + 3 * 4) là gì?

a)

20

b)

14

c)

24

d)

11

5.

Kiểu dữ liệu của True trong Python là gì?

a)

int

b)

float

c)

bool

d)

string

6.

Lệnh nào khai báo biến đúng trong Python?

a)

int x = 5

b)

x := 5

c)

x = 5

d)

var x = 5

7.

Kiểu dữ liệu của 'Hello' là gì?

a)

int

b)

float

c)

str

d)

bool

8.

Lệnh nào chuyển số 10 thành chuỗi?

a)

str(10)

b)

int(10)

c)

float(10)

d)

chr(10)

9.

Giá trị của len('Python') là gì?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

10.

Kết quả của type(3.5) là gì?

a)

<class 'int'>

b)

<class 'float'>

c)

<class 'str'>

d)

<class 'bool'>

11.

Kết quả của 10 // 3 là gì?

a)

3

b)

3.3

c)

4

d)

3.33

12.

Kết quả của 10 % 3 là gì?

a)

3

b)

1

c)

0

d)

7

13.

Toán tử so sánh khác nhau trong Python là gì?

a)

= /=

b)

!=

c)

<>

d)

not=

14.

Kết quả của 5 > 3 and 2 < 1 là gì?

a)

True

b)

False

c)

1

d)

0

15.

Kết quả của not (4 == 4) là gì?

a)

True

b)

False

c)

1

d)

0

16.

Cú pháp đúng của lệnh if là gì?

a)

if x > 5 then:

b)

if (x > 5):

c)

if x > 5 {}

d)

if x > 5 do:

17.

Câu lệnh nào đúng để kiểm tra nhiều điều kiện?

a)

if…else if…else

b)

if…elif…else

c)

if…elseif…else

d)

if…then…else

18.

Kết quả của đoạn code: x = 10 if x == 10: print('Yes') else: print('No')

a)

No

b)

Yes

c)

Error

d)

None

19.

Từ khóa nào để kết thúc một khối lệnh if trong Python?

a)

end if

b)

endif

c)

không cần từ khóa

d)

stop

20.

Kết quả của đoạn code: x = 5 if x > 10: print('Big') elif x > 3: print('Medium') else: print('Small')

a)

Big

b)

Medium

c)

Small

d)

Error

21.

Vòng lặp nào dùng để lặp qua danh sách?

a)

while

b)

for

c)

loop

d)

repeat

22.

Kết quả của đoạn code: for i in range(3): print(i)

a)

1 2 3

b)

0 1 2

c)

0 1 2 3

d)

1 2

23.

Hàm range(2, 5) tạo ra dãy nào?

a)

[2, 3, 4, 5]

b)

[2, 3, 4]

c)

[3, 4, 5]

d)

[2, 5]

24.

Kết quả của đoạn code: x = 0 while x < 3: x += 1 print(x)

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

25.

Lệnh nào thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức?

a)

exit

b)

stop

c)

break

d)

continue

26.

Cú pháp nào định nghĩa hàm trong Python?

a)

function myFunc():

b)

def myFunc():

c)

func myFunc():

d)

define myFunc():

27.

Lệnh nào gọi hàm hello()?

a)

call hello

b)

hello

c)

hello()

d)

run hello()

28.

Cách nào khai báo danh sách đúng trong Python?

a)

list = (1,2,3)

b)

list = [1,2,3]

c)

list = {1,2,3}

d)

list = <1,2,3>

29.

Kết quả của đoạn code: nums = [10, 20, 30] print(nums[1])

a)

10

b)

20

c)

30

d)

Error

30.

Kết quả của len([1,2,3,4]) là gì?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

Error