wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20-21 Tập huấn KNS online

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Khi làm việc nhóm, yếu tố nào sau đây được xem là khởi đầu quan trọng nhất để xây dựng sự hiểu biết chung?
a)
Phân chia rõ ràng vai trò và trách nhiệm ngay từ đầu.
b)
Tìm hiểu nhiệm vụ, chia sẻ thông tin, xác định vai trò của mình và người khác.
c)
Xây dựng mối quan hệ thân thiết ngoài công việc.
d)
Lựa chọn một trưởng nhóm có uy tín.
2.
Nhận định nào sau đây giải thích vì sao việc chia sẻ và thu thập nguồn lực từ các thành viên trong nhóm lại quan trọng?
a)
Vì giúp trưởng nhóm dễ quản lý hơn.
b)
Vì không ai có đủ mọi nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ độc lập.
c)
Vì tạo sự công bằng trong nhóm.
d)
Vì giúp rút ngắn thời gian họp nhóm.
3.
Khi nhóm bắt đầu thảo luận về vai trò và trách nhiệm, việc nào dưới đây là sai lầm cần tránh?
a)
Giao nhiệm vụ dựa vào sở trường, chuyên môn từng người.
b)
Thống nhất kế hoạch chung để phân công cụ thể.
c)
Để mỗi thành viên tự chọn việc mình thích, không cần thảo luận.
d)
Coi trách nhiệm nhóm là trách nhiệm chung của tất cả mọi người.
4.
Trong quá trình hợp tác, việc ghi nhận sự đóng góp của người khác có ý nghĩa nào sau đây?
a)
Làm cho không khí nhóm vui vẻ hơn, không ảnh hưởng đến nhiệm vụ.
b)
Giúp hiểu và trân trọng sự khác biệt, từ đó tăng hiệu quả hợp tác.
c)
Giúp phân loại ai giỏi, ai yếu để điều chỉnh.
d)
Giúp trưởng nhóm biết ai cần khen thưởng cuối buổi.
5.
Khía cạnh đảm bảo sự đóng góp của chính mình mang tính xây dựng nhấn mạnh điều nào sau đây?
a)
Mỗi người cần nói nhiều để thể hiện vai trò trong nhóm.
b)
Mỗi người phải chia sẻ thông tin, lắng nghe và hỗ trợ thành viên khác.
c)
Mỗi người cần làm đúng nhiệm vụ được giao, không cần quan tâm người khác.
d)
Mỗi người có quyền đưa ra quyết định thay cho cả nhóm.
6.
Trong nhóm xuất hiện xung đột quan điểm, cách xử lý nào dưới đây phản ánh đúng kỹ năng hợp tác?
a)
Tránh tranh luận, giữ im lặng để không ảnh hưởng tình cảm.
b)
Mỗi người giữ vững quan điểm của mình, không cần nhượng bộ.
c)
Trao đổi, thống nhất trên tinh thần tôn trọng và học hỏi lẫn nhau.
d)

Nhờ một người ngoài nhóm đưa ra quyết định thay.

7.
Nhận định nào sau đây giải thích vì sao cần duy trì sự hiểu biết chung trong nhóm khi thực hiện nhiệm vụ?
a)
Để trưởng nhóm dễ kiểm soát tiến độ.
b)
Để mỗi thành viên đều nắm được thông tin, tránh làm việc lệch hướng.
c)
Để tạo sự cạnh tranh giữa các thành viên.
d)
Để rút ngắn thời gian họp nhóm.
8.
Trong khía cạnh điều chỉnh hành vi cho phù hợp với người khác, hành vi nào sau đây là biểu hiện rõ nhất của hợp tác hiệu quả?
a)
Giữ nguyên cách làm việc của mình, không cần quan tâm đến người khác.
b)
Thay đổi cách diễn đạt để phù hợp với đối tượng giao tiếp trong nhóm.
c)
Đưa ra ý kiến mạnh mẽ để nhóm phải nghe theo.
d)
Chỉ điều chỉnh hành vi khi trưởng nhóm nhắc nhở.
9.
Bước nào sau đây là bước đầu tiên để xây dựng kiến thức trong tư duy phản biện?
a)
Tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau.
b)
Xác định khoảng trống về kiến thức.
c)
Giải thích các lập luận.
d)
Đưa ra quyết định dựa trên tiêu chí.
10.
Khía cạnh "phân biệt thông tin" trong tư duy phản biện nhằm giúp người học
a)
Tìm kiếm thông tin nhanh nhất từ nhiều nguồn.
b)
Đưa ra quyết định theo cảm tính.
c)
Đánh giá độ tin cậy, tính xác thực, sự phù hợp của thông tin.
d)
Loại bỏ những thông tin trái ngược với quan điểm cá nhân.
11.
Một học sinh đọc báo và phân tích xem thông tin nào là ý kiến cá nhân, thông tin nào là sự kiện đã được kiểm chứng. Em đó đang thực hành thành phần nào nào sau đây của kỹ năng?
a)
Giải thích lập luận
b)
Phân biệt thông tin.
c)
Xác định tiêu chí quyết định.
d)
Phát triển chi tiết ý tưởng.
12.
Một giáo viên khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi: “Chúng ta còn thiếu thông tin gì để hiểu đầy đủ về hiện tượng biến đổi khí hậu?”. Đây là minh chứng cho
a)
Xác định khoảng trống kiến thức.
b)
Áp dụng logic.
c)
Đưa ra quyết định.
d)
Thử nghiệm với ý tưởng.
13.
Một lập luận khẳng định: “Học trực tuyến không hiệu quả vì nhiều học sinh lười biếng”. Nhận định nào sau đây thể hiện điểm yếu của lập luận này?
a)
Không nêu rõ động cơ.
b)
Không có bằng chứng xác thực và mang tính khái quát vội vàng.
c)
Không phân biệt ý kiến cá nhân và sự thật.
d)
Sử dụng quá nhiều thông tin từ nguồn nước ngoài.
14.
Nhận định nào sau đây giải thích tại sao sự đa dạng của ý tưởng lại quan trọng trong tư duy sáng tạo?
a)
Vì nó giúp loại bỏ các ý tưởng thiếu hiệu quả.
b)
Vì tất cả ý tưởng giống nhau đều có khả năng sáng tạo thấp.
c)
Vì nó đảm bảo ý tưởng luôn mới lạ tuyệt đối.
d)
Vì nó giúp người học ra quyết định nhanh hơn.
15.
Một học sinh đặt câu hỏi: “Nếu chúng ta sử dụng vỏ chai nhựa để xây dựng tường cách nhiệt thì sao?”. Đây là ví dụ của khía cạnh nào sau đây trong tư duy sáng tạo??
a)
Thay đổi góc nhìn và ranh giới.
b)
Phát triển chi tiết ý tưởng.
c)
Đảm bảo tính hiệu quả.
d)
Phân biệt thông tin.
16.
Khi một nhóm học sinh kết hợp ý tưởng “trồng cây thủy canh” với ý tưởng “ứng dụng máy cảm biến để đo độ ẩm và dinh dưỡng, tự động tưới cây khi đất khô”, sản phẩm tư duy sáng tạo của nhóm thể hiện rõ nhất ở điểm nào sau đây?
a)
Điều chỉnh và biến đổi ý tưởng.
b)
Xác định tiêu chí ra quyết định.
c)
Áp dụng logic.
d)
Giải thích lập luận.
17.
Một ý tưởng được xem là sáng tạo khi
a)
nó hoàn toàn mới lạ và chưa từng có ở đâu trên thế giới.
b)
nó gây bất ngờ và luôn hiệu quả trong mọi tình huống.
c)
nó vừa có tính mới lạ vừa đảm bảo hiệu quả trong bối cảnh cụ thể.
d)
người học có thể đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.
18.
Theo khung của ACER, giao tiếp trong giáo dục được định nghĩa chủ yếu là
a)
khả năng nói lưu loát trước đám đông.
b)
khả năng truyền đạt và tiếp nhận thông tin để đạt sự hiểu biết chung.
c)
kỹ năng viết và đọc thành thạo.
d)
kỹ năng sử dụng công nghệ trong dạy học.
19.
Khi lựa chọn phương tiện giao tiếp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất cần xem xét?
a)
thói quen của bản thân.
b)
sở thích của cá nhân.
c)
đối tượng và bối cảnh giao tiếp.
d)
thời gian chuẩn bị.
20.
Để làm rõ sự hiểu biết trong giao tiếp, giáo viên nên
a)
tránh đặt câu hỏi để không làm gián đoạn.
b)
lặp lại nguyên văn thông điệp của học sinh.
c)
đặt câu hỏi, tóm tắt hoặc diễn giải lại ý của học sinh.
d)
chỉ phản hồi khi có yêu cầu.
21.
Thành phần nào sau đây không thuộc khung kỹ năng tự điều chỉnh
a)
Kiểm soát sự chú ý.
b)
Kiểm soát cảm xúc.
c)
Kiểm soát hành vi.
d)
Kiểm soát ghi nhớ dài hạn.
22.
Khi giáo viên hướng dẫn học sinh phản ánh lại quá trình học tập để điều chỉnh cách tiếp cận, điều này gắn với thành phần nào sau đây của kỹ năng tự điều chỉnh?
a)
Kiểm soát sự chú ý.
b)
Kiểm soát cảm xúc.
c)
Kiểm soát hành vi.
d)
Ghi nhớ ngắn hạn.
23.
Khi học sinh biết chuyển hướng sự chú ý sang nhiệm vụ quan trọng thay vì yếu tố gây xao nhãng, đó là biểu hiện của
a)
Kiểm soát sự chú ý.
b)
Kiểm soát cảm xúc.
c)
Kiểm soát hành vi.
d)
Tư duy phản biện.