Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading - Lesson 13 - In class - Sahara desert

Total questions: 53

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Sa mạc Sahara có tiềm năng rất lớn về NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI → The Sahara Desert has enormous potential for (a)   .

2.

Một NHÀ MÁY ĐIỆN nhỏ có thể cung cấp điện cho một thành phố → A small (a)   can provide electricity to a city.

3.

Họ đang lên kế hoạch xây một NHÀ MÁY NĂNG LƯỢNG ở Maroc → They are planning to build a (a)   in Morocco.

4.

Việc TRUYỀN TẢI điện từ châu Phi sang châu Âu là một thách thức lớn → To (a)   electricity from Africa to Europe is a major challenge.

5.

Việc TRUYỀN TẢI điện cần hệ thống cáp ngầm phức tạp → The (a)   of electricity requires complex undersea cable systems.

6.

Hệ thống CSP sử dụng ỐNG DẪN để dẫn nước đun sôi → The CSP system uses (a)   to carry heated water or steam.

7.

Ý tưởng về Sahara như một nơi không có giá trị kinh tế đang bị THAY THẾ → The idea of the Sahara as a land of little economic value is being (a)   .

8.

Các nhà khoa học đã rất NGẠC NHIÊN về tiềm năng năng lượng của Sahara → Scientists were (a)   at the energy potential of the Sahara.

9.

Kế hoạch xây dựng các nhà máy điện mặt trời đang được ĐỀ XUẤT → The construction of solar power stations is being (a)   .

10.

Năng lượng từ Sahara có thể được TRUYỀN TẢI đến châu Âu → Energy from the Sahara could be (a)   to Europe.

11.

Dự án sử dụng gương để TẬP TRUNG ánh sáng vào nước → The project uses mirrors for (a)   sunlight onto water.

12.

Việc xây dựng các nhà máy cần có SỰ HỖ TRỢ HÀO PHÓNG từ chính phủ → Building the plants will require (a)   from the government.

13.

Công nghệ CSP chỉ hiệu quả ở những nơi có HIỆU SUẤT tối đa → CSP technology works only at high (a)   in sunny areas.

14.

Một số khu vực trong Sahara là những VÙNG TRŨNG dưới mực nước biển → Some parts of the Sahara are natural (a)   below sea level.

15.

Các nhà khoa học đã TÍNH TOÁN tiềm năng năng lượng mặt trời → Scientists have (a)   the solar potential of the desert.

16.

Cấu trúc hạ tầng hiện tại không phù hợp với điện mặt trời → The current electrical (a)   isn’t suitable for solar power transmission.

17.

Các tấm gương và đường ống tạo thành những DÃY LỚN trải dài qua sa mạc → The mirrors and pipes form large (a)   across the desert.

18.

Nước biển sẽ được LỌC SẠCH để sử dụng trong nhà máy → Seawater would be (a)   for use in the plants.

19.

Chính phủ đã THÔNG QUA luật hỗ trợ năng lượng tái tạo → The government has (a)   legislation to support renewables.

20.

Họ cần XÂY DỰNG lưới điện mới để hỗ trợ năng lượng mặt trời → They need to (a)   new grids to support solar energy.

21.

Ông ấy thừa nhận đã HOÀI NGHI trước khi tính toán → He admitted that he was (a)   before doing the calculations.

22.

Ông ấy THỪA NHẬN đã hoài nghi trước khi tính toán → He (a)   he was sceptical before doing the calculations.

23.

Một phần lớn của Sahara có thể TẠO RA năng lượng cho cả thế giới → A portion of the Sahara could (a)   energy for the entire world.

24.

Một công ty kỹ thuật ở Seville đang xây dựng nhà máy NHIỆT → An engineering firm in Seville is building a (a)   power plant.

25.

Các nhà máy sẽ giúp CUNG CẤP điện cho 500 triệu người → The plants will (a)   electricity to 500 million people.

26.

Việc cung cấp năng lượng mặt trời cần có sự LIÊN KẾT bằng cáp → Solar power supply requires (a)   cables between continents.

27.

Dự án bao gồm ba công ty môi trường từ Anh → The project is (a)   three environmental firms from the UK.

28.

Việc phát triển công nghệ CSP là một THÁCH THỨC lớn → Developing CSP technology poses a major (a)   .

29.

Nhiều tổ chức PHI CHÍNH PHỦ đang hỗ trợ các dự án này → Several (a)   are supporting these initiatives.

30.

Chi phí ƯỚC TÍNH để thực hiện dự án là 59 tỷ đô → The (a)   cost of the project is $59 billion.

31.

Công nghệ CSP TẬN DỤNG ánh sáng mặt trời bằng gương → CSP (a)   sunlight using mirrors.

32.

Ông ta giữ vai trò TỔNG THƯ KÝ của một tổ chức → He serves as (a)   of the organization.

33.

Một LIÊN MINH quốc tế đang phát triển công nghệ điện mặt trời → An international (a)   is working on solar power development.

34.

Chính phủ đang hỗ trợ các NHÀ ĐẦU TƯ vào năng lượng tái tạo → The government is aiding (a)   in renewable energy.

35.

Ông ta gọi chiến lược này là PHƯƠNG PHÁP LEGO → He calls this strategy the (a)   .

36.

Các công ty đang bắt đầu HOẠT ĐỘNG nhà máy ở Bắc Phi → Firms are now (a)   plants in North Africa.

37.

Nước thải được dùng để TƯỚI TIÊU các khu vực xung quanh → Wastewater is used for (a)   around the station.

38.

Nếu có thể chứng minh dự án có LỢI NHUẬN, nó sẽ phát triển → If it can be shown to work (a)   , it will expand.

39.

Một LIÊN DOANH Nhật-Tây Ban Nha đang xây nhà máy ở Ai Cập → A Spanish-Japanese (a)   is building a plant in Egypt.

40.

Các nhà hoạt động đang TẬP TRUNG vào tiềm năng của Sahara → Activists are (a)   on the Sahara’s potential.

41.

Việc xây dựng hệ thống điện mới là điều CẦN THIẾT → Building new electric systems is (a)   .

42.

Dự án có thể tạo ra những ỐC ĐẢO TƯƠI TỐT giữa sa mạc → The project could generate (a)   in the desert.

43.

Các nguồn năng lượng TÁI TẠO là tương lai của châu Âu → (a)   energy sources are Europe’s future.

44.

Các nhà khoa học cảm thấy TIỀM NĂNG của Sahara thật lớn → They see the Sahara’s (a)   as enormous.

45.

Một số ĐIỂM TRỪ của CSP là chi phí cao → Some (a)   of CSP include high cost.

46.

CSP sử dụng hơi nước để chạy các TUABIN điện → CSP uses steam to run (a)   .

47.

Dự án có thể GÂY ẤN TƯỢNG MẠNH về quy mô và tiềm năng → The project could be (a)   in scale and scope.

48.

Công nghệ CSP đã tồn tại từ những năm 1980 → The (a)   CSP technology has been around since the 1980s.

49.

Một trong những mục tiêu là THAY THẾ hệ thống điện cũ → One goal is (a)   the old electric system.

50.

Dự án đang nhận được SỰ HỖ TRỢ từ chính phủ châu Âu → The project is getting (a)   from European governments.

51.

Các nhà thiết kế đang lên kế hoạch cho VIỆC TẠO RA một nhà máy điện lớn → Designers are working on the (a)   of a large power plant.

52.

Các khu vực XA XÔI của Sahara sẽ cần kết nối điện → The (a)   parts of the Sahara will need electrical access.

53.

Một kỹ sư từ Thuỵ Điển dẫn đầu NGHIÊN CỨU về truyền tải điện → A Swedish engineer leads (a)   on electricity transmission.