WorksheetsReading - Lesson 13 - In class - Sahara desert
Total questions: 53
Worksheet time: 40mins
Sa mạc Sahara có tiềm năng rất lớn về NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI → The Sahara Desert has enormous potential for (a) .
Một NHÀ MÁY ĐIỆN nhỏ có thể cung cấp điện cho một thành phố → A small (a) can provide electricity to a city.
Họ đang lên kế hoạch xây một NHÀ MÁY NĂNG LƯỢNG ở Maroc → They are planning to build a (a) in Morocco.
Việc TRUYỀN TẢI điện từ châu Phi sang châu Âu là một thách thức lớn → To (a) electricity from Africa to Europe is a major challenge.
Việc TRUYỀN TẢI điện cần hệ thống cáp ngầm phức tạp → The (a) of electricity requires complex undersea cable systems.
Hệ thống CSP sử dụng ỐNG DẪN để dẫn nước đun sôi → The CSP system uses (a) to carry heated water or steam.
Ý tưởng về Sahara như một nơi không có giá trị kinh tế đang bị THAY THẾ → The idea of the Sahara as a land of little economic value is being (a) .
Các nhà khoa học đã rất NGẠC NHIÊN về tiềm năng năng lượng của Sahara → Scientists were (a) at the energy potential of the Sahara.
Kế hoạch xây dựng các nhà máy điện mặt trời đang được ĐỀ XUẤT → The construction of solar power stations is being (a) .
Năng lượng từ Sahara có thể được TRUYỀN TẢI đến châu Âu → Energy from the Sahara could be (a) to Europe.
Dự án sử dụng gương để TẬP TRUNG ánh sáng vào nước → The project uses mirrors for (a) sunlight onto water.
Việc xây dựng các nhà máy cần có SỰ HỖ TRỢ HÀO PHÓNG từ chính phủ → Building the plants will require (a) from the government.
Công nghệ CSP chỉ hiệu quả ở những nơi có HIỆU SUẤT tối đa → CSP technology works only at high (a) in sunny areas.
Một số khu vực trong Sahara là những VÙNG TRŨNG dưới mực nước biển → Some parts of the Sahara are natural (a) below sea level.
Các nhà khoa học đã TÍNH TOÁN tiềm năng năng lượng mặt trời → Scientists have (a) the solar potential of the desert.
Cấu trúc hạ tầng hiện tại không phù hợp với điện mặt trời → The current electrical (a) isn’t suitable for solar power transmission.
Các tấm gương và đường ống tạo thành những DÃY LỚN trải dài qua sa mạc → The mirrors and pipes form large (a) across the desert.
Nước biển sẽ được LỌC SẠCH để sử dụng trong nhà máy → Seawater would be (a) for use in the plants.
Chính phủ đã THÔNG QUA luật hỗ trợ năng lượng tái tạo → The government has (a) legislation to support renewables.
Họ cần XÂY DỰNG lưới điện mới để hỗ trợ năng lượng mặt trời → They need to (a) new grids to support solar energy.
Ông ấy thừa nhận đã HOÀI NGHI trước khi tính toán → He admitted that he was (a) before doing the calculations.
Ông ấy THỪA NHẬN đã hoài nghi trước khi tính toán → He (a) he was sceptical before doing the calculations.
Một phần lớn của Sahara có thể TẠO RA năng lượng cho cả thế giới → A portion of the Sahara could (a) energy for the entire world.
Một công ty kỹ thuật ở Seville đang xây dựng nhà máy NHIỆT → An engineering firm in Seville is building a (a) power plant.
Các nhà máy sẽ giúp CUNG CẤP điện cho 500 triệu người → The plants will (a) electricity to 500 million people.
Việc cung cấp năng lượng mặt trời cần có sự LIÊN KẾT bằng cáp → Solar power supply requires (a) cables between continents.
Dự án bao gồm ba công ty môi trường từ Anh → The project is (a) three environmental firms from the UK.
Việc phát triển công nghệ CSP là một THÁCH THỨC lớn → Developing CSP technology poses a major (a) .
Nhiều tổ chức PHI CHÍNH PHỦ đang hỗ trợ các dự án này → Several (a) are supporting these initiatives.
Chi phí ƯỚC TÍNH để thực hiện dự án là 59 tỷ đô → The (a) cost of the project is $59 billion.
Công nghệ CSP TẬN DỤNG ánh sáng mặt trời bằng gương → CSP (a) sunlight using mirrors.
Ông ta giữ vai trò TỔNG THƯ KÝ của một tổ chức → He serves as (a) of the organization.
Một LIÊN MINH quốc tế đang phát triển công nghệ điện mặt trời → An international (a) is working on solar power development.
Chính phủ đang hỗ trợ các NHÀ ĐẦU TƯ vào năng lượng tái tạo → The government is aiding (a) in renewable energy.
Ông ta gọi chiến lược này là PHƯƠNG PHÁP LEGO → He calls this strategy the (a) .
Các công ty đang bắt đầu HOẠT ĐỘNG nhà máy ở Bắc Phi → Firms are now (a) plants in North Africa.
Nước thải được dùng để TƯỚI TIÊU các khu vực xung quanh → Wastewater is used for (a) around the station.
Nếu có thể chứng minh dự án có LỢI NHUẬN, nó sẽ phát triển → If it can be shown to work (a) , it will expand.
Một LIÊN DOANH Nhật-Tây Ban Nha đang xây nhà máy ở Ai Cập → A Spanish-Japanese (a) is building a plant in Egypt.
Các nhà hoạt động đang TẬP TRUNG vào tiềm năng của Sahara → Activists are (a) on the Sahara’s potential.
Việc xây dựng hệ thống điện mới là điều CẦN THIẾT → Building new electric systems is (a) .
Dự án có thể tạo ra những ỐC ĐẢO TƯƠI TỐT giữa sa mạc → The project could generate (a) in the desert.
Các nguồn năng lượng TÁI TẠO là tương lai của châu Âu → (a) energy sources are Europe’s future.
Các nhà khoa học cảm thấy TIỀM NĂNG của Sahara thật lớn → They see the Sahara’s (a) as enormous.
Một số ĐIỂM TRỪ của CSP là chi phí cao → Some (a) of CSP include high cost.
CSP sử dụng hơi nước để chạy các TUABIN điện → CSP uses steam to run (a) .
Dự án có thể GÂY ẤN TƯỢNG MẠNH về quy mô và tiềm năng → The project could be (a) in scale and scope.
Công nghệ CSP đã tồn tại từ những năm 1980 → The (a) CSP technology has been around since the 1980s.
Một trong những mục tiêu là THAY THẾ hệ thống điện cũ → One goal is (a) the old electric system.
Dự án đang nhận được SỰ HỖ TRỢ từ chính phủ châu Âu → The project is getting (a) from European governments.
Các nhà thiết kế đang lên kế hoạch cho VIỆC TẠO RA một nhà máy điện lớn → Designers are working on the (a) of a large power plant.
Các khu vực XA XÔI của Sahara sẽ cần kết nối điện → The (a) parts of the Sahara will need electrical access.
Một kỹ sư từ Thuỵ Điển dẫn đầu NGHIÊN CỨU về truyền tải điện → A Swedish engineer leads (a) on electricity transmission.
