wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài4 Đám mây

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Lỗ hổng bảo mật do cấu hình mặc định trong IaaS thường xuất phát từ đâu?

a)

Sử dụng mật khẩu mặc định hoặc cấu hình không được thay đổi từ nhà cung cấp

b)

Mã hóa dữ liệu không được áp dụng trên các kênh truyền

c)

Thiếu phân tách logic giữa các máy ảo

d)

Tắt hoàn toàn các giao thức xác thực

2.

Tấn công từ nội bộ trong IaaS có thể được thực hiện bởi ai?

a)

Người dùng bên ngoài không có quyền truy cập vào hệ thống

b)

Quản trị viên hoặc người dùng nội bộ có quyền truy cập hợp pháp

c)

Máy ảo không được cấu hình đúng cách

d)

Nhà cung cấp dịch vụ đám mây

3.

Trong OpenNebula, quyền truy cập được quản lý thông qua thành phần nào?

a)

Danh sách kiểm soát truy cập (ACL)

b)

Giao diện Sunstone

c)

Bộ lập lịch tài nguyên

d)

Datastore lưu trữ

4.

Giám sát và ghi log trong IaaS giúp ích gì cho bảo mật?

a)

Tăng tốc độ triển khai máy ảo

b)

Phát hiện và phản ứng kịp thời với các hoạt động đáng ngờ

c)

Tự động mã hóa dữ liệu truyền tải

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

5.

Nguy cơ nào trong IaaS liên quan đến kênh truyền không an toàn?

a)

Dữ liệu có thể bị chặn trong quá trình truyền tải nếu không mã hóa

b)

Máy ảo bị tấn công do thiếu phân tách

c)

Lỗ hổng do sử dụng mật khẩu mặc định

d)

Tấn công từ nội bộ bởi quản trị viên

6.

Khi cấu hình bảo mật trong OpenNebula để giảm nguy cơ tấn công từ nội bộ, quản trị viên nên thực hiện các biện pháp nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Áp dụng nguyên tắc quyền tối thiểu (Least Privilege) khi gán quyền cho người dùng

b)

Sử dụng xác thực đa yếu tố (MFA) cho tài khoản quản trị viên

c)

Cho phép tất cả người dùng nội bộ truy cập tài nguyên mà không cần xác thự

d)

Sử dụng mật khẩu mặc định cho tài khoản quản trị để đơn giản hóa quản lý

7.

Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong OpenNebula, quản trị viên có thể áp dụng các kỹ thuật nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Mã hóa dữ liệu lưu trữ trong Datastore bằng các giao thức như LUKS

b)

Sử dụng HTTPS cho giao diện Sunstone để bảo vệ dữ liệu truyền tải

c)

Tắt mã hóa để tăng tốc độ truy cập dữ liệu trong Datastore

d)

Cho phép truy cập Sunstone qua HTTP không mã hóa để đơn giản hóa

8.

Trong OpenNebula, các biện pháp nào giúp phát hiện và phản ứng với các sự cố bảo mật? (Chọn 2 đáp án)

a)

Kích hoạt ghi log chi tiết cho các hoạt động của người dùng và máy ảo

b)

Sử dụng công cụ giám sát như OneGate để theo dõi trạng thái máy ảo

c)

Tắt ghi log để giảm tải tài nguyên hệ thống

d)

Bỏ qua giám sát máy ảo để tăng hiệu suất

9.

Để giảm nguy cơ do lỗ hổng cấu hình mặc định trong OpenNebula, quản trị viên nên thực hiện các bước nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Thay đổi mật khẩu mặc định của tài khoản quản trị viên sau khi cài đặt

b)

Tùy chỉnh cấu hình firewall để giới hạn truy cập vào các cổng dịch vụ

c)

Giữ nguyên mật khẩu mặc định để đảm bảo tương thích với tài liệu

d)

Mở tất cả các cổng dịch vụ để đơn giản hóa truy cập

10.

Khi quản lý quyền truy cập trong OpenNebula, các kỹ thuật nào giúp kiểm soát hiệu quả? (Chọn 2 đáp án)

a)

Sử dụng ACL để giới hạn quyền thao tác trên máy ảo và mạng ảo

b)

Tạo nhóm người dùng để gán quyền chung cho nhiều tài khoản

c)

Cho phép tất cả người dùng truy cập tài nguyên mà không cần ACL

d)

Gán quyền quản trị viên cho mọi người dùng trong nhóm

11.

Câu 11: Thiếu phân tách giữa máy ảo trong IaaS có thể dẫn đến nguy cơ gì?

a)

Một máy ảo bị tấn công có thể ảnh hưởng đến các máy ảo khác trên cùng host

b)

Rò rỉ dữ liệu do sử dụng kênh truyền không mã hóa

c)

Lỗ hổng bảo mật do sử dụng mật khẩu yếu

d)

Tăng chi phí vận hành do cấu hình máy ảo phức tạp

12.

Câu 12: Việc cập nhật và vá lỗi trong IaaS nhằm mục đích gì?

a)

Tăng hiệu suất của các máy ảo

b)

Khắc phục các lỗ hổng bảo mật trong hệ điều hành và phần mềm

c)

Giảm chi phí vận hành của trung tâm dữ liệu

d)

Tự động hóa triển khai các ứng dụng mới

13.

Câu 13: Trong OpenNebula, việc tạo nhóm người dùng nhằm mục đích gì?

a)

Đơn giản hóa việc quản lý quyền truy cập cho nhiều người dùng

b)

Tăng hiệu suất của máy ảo

c)

Mã hóa dữ liệu trong Datastore

d)

Tự động hóa cập nhật phần mềm

14.

Câu 14: Trong OpenNebula, cấu hình ACL có vai trò gì trong bảo mật?

a)

Tự động mã hóa dữ liệu trong Datastore

b)

Kiểm soát chi tiết quyền truy cập vào tài nguyên như máy ảo và mạng

c)

Tăng tốc độ triển khai máy ảo

d)

Tắt giám sát các hoạt động của người dùng

15.

Câu 15: Biện pháp nào giúp giảm nguy cơ rò rỉ dữ liệu trong IaaS?

a)

Sử dụng xác thực đa yếu tố (MFA) cho người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu cả khi lưu trữ và truyền tải

c)

Tắt hoàn toàn giám sát và ghi log

d)

Giới hạn quyền truy cập chỉ cho quản trị viên

16.

Lỗ hổng nào trong IaaS có thể bị khai thác nếu không vá lỗi phần mềm định kỳ?

a)

Tăng chi phí vận hành hệ thống

b)

Lỗ hổng bảo mật trong hệ điều hành hoặc ứng dụng

c)

Tắt giám sát và ghi log

d)

Sử dụng kênh truyền mã hóa

17.

Mã hóa dữ liệu trong IaaS giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải khỏi bị truy cập trái phép

b)

Tăng hiệu suất của các máy ảo

c)

Giảm chi phí vận hành trung tâm dữ liệu

d)

Tự động hóa phân quyền người dùng

18.

Biện pháp nào giúp kiểm soát truy cập hiệu quả trong IaaS?

a)

Sử dụng mật khẩu mặc định cho tất cả người dùng

b)

Phân quyền dựa trên vai trò (RBAC) để giới hạn truy cập

c)

Cho phép truy cập không giới hạn cho tất cả người dùng

d)

Tắt hoàn toàn xác thực đa yếu tố

19.

Biện pháp nào giúp giảm nguy cơ tấn công từ nội bộ trong IaaS?

a)

Áp dụng nguyên tắc quyền tối thiểu (Least Privilege)

b)

Sử dụng mật khẩu mặc định cho quản trị viên

c)

Tắt hoàn toàn giám sát hệ thống

d)

Cho phép truy cập không giới hạn cho nội bộ

20.

Biện pháp xác thực mạnh trong IaaS thường bao gồm gì?

a)

Sử dụng xác thực đa yếu tố (MFA) kết hợp mật khẩu và mã OTP

b)

Chỉ sử dụng mật khẩu mặc định từ nhà cung cấp

c)

Cho phép truy cập mà không cần xác thực

d)

Sử dụng tên người dùng duy nhất mà không cần mật khẩu