wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về quá khứ của động từ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Quá khứ của eat (ăn) là

a)

ate

b)

eaten

c)

eated

d)

eat

2.

Quá khứ phân từ của break (đập vỡ) là

a)

broke

b)

broken

c)

breaked

d)

breaking

3.

Quá khứ của feel (cảm thấy) là

a)

feel

b)

fell

c)

felt

d)

feeled

4.

Quá khứ phân từ của drive (lái xe) là

a)

drove

b)

driven

c)

drive

d)

drived

5.

Quá khứ của find (tìm thấy) là

a)

found

b)

finded

c)

fond

d)

founded

6.

Quá khứ phân từ của choose (chọn) là

a)

chose

b)

chosen

c)

choosen

d)

choosed

7.

Quá khứ của drink (uống) là

a)

drunk

b)

drank

c)

drinked

d)

drunken

8.

Quá khứ phân từ của write (viết) là

a)

written

b)

wrote

c)

writed

d)

writing

9.

Quá khứ của bite (cắn) là

a)

bit

b)

bitten

c)

bited

d)

biting

10.

Quá khứ phân từ của begin (bắt đầu) là

a)

began

b)

begun

c)

begin

d)

begining

11.

Quá khứ của catch (bắt) là

a)

catched

b)

caught

c)

catching

d)

catch

12.

Quá khứ phân từ của go (đi) là

a)

gone

b)

went

c)

goed

d)

going

13.

Quá khứ của blow (thổi) là

a)

blew

b)

blown

c)

blowed

d)

blewed

14.

Quá khứ phân từ của do (làm) là

a)

done

b)

did

c)

doed

d)

does

15.

Quá khứ của fall (ngã, rơi, giảm) là

a)

fell

b)

fallen

c)

fall

d)

fallowed

16.

Quá khứ phân từ của bring (mang lại) là

a)

brought

b)

bringed

c)

brang

d)

brung

17.

Quá khứ của buy (mua) là

a)

buyed

b)

bought

c)

buied

d)

buid

18.

Quá khứ phân từ của see (nhìn thấy) là

a)

saw

b)

seen

c)

see

d)

seeing

19.

Quá khứ của build (xây dựng) là

a)

built

b)

builded

c)

buid

d)

builed

20.

Quá khứ phân từ của take (lấy, mang đi) là

a)

took

b)

taken

c)

taked

d)

taking