WorksheetsQuiz về quá khứ của động từ
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Quá khứ của eat (ăn) là
ate
eaten
eated
eat
Quá khứ phân từ của break (đập vỡ) là
broke
broken
breaked
breaking
Quá khứ của feel (cảm thấy) là
feel
fell
felt
feeled
Quá khứ phân từ của drive (lái xe) là
drove
driven
drive
drived
Quá khứ của find (tìm thấy) là
found
finded
fond
founded
Quá khứ phân từ của choose (chọn) là
chose
chosen
choosen
choosed
Quá khứ của drink (uống) là
drunk
drank
drinked
drunken
Quá khứ phân từ của write (viết) là
written
wrote
writed
writing
Quá khứ của bite (cắn) là
bit
bitten
bited
biting
Quá khứ phân từ của begin (bắt đầu) là
began
begun
begin
begining
Quá khứ của catch (bắt) là
catched
caught
catching
catch
Quá khứ phân từ của go (đi) là
gone
went
goed
going
Quá khứ của blow (thổi) là
blew
blown
blowed
blewed
Quá khứ phân từ của do (làm) là
done
did
doed
does
Quá khứ của fall (ngã, rơi, giảm) là
fell
fallen
fall
fallowed
Quá khứ phân từ của bring (mang lại) là
brought
bringed
brang
brung
Quá khứ của buy (mua) là
buyed
bought
buied
buid
Quá khứ phân từ của see (nhìn thấy) là
saw
seen
see
seeing
Quá khứ của build (xây dựng) là
built
builded
buid
builed
Quá khứ phân từ của take (lấy, mang đi) là
took
taken
taked
taking
